Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo DVN
Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP
Viet Nam Pharmaceutical Corporation - Joint Stock Company
16.900
▼ −200 (▼ −1,17%)

Kết quả kinh doanh DVN

Doanh thu và lợi nhuận DVN theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 1.271Q4/2023: 1.766Q1/2024: 1.195Q2/2024: 1.529Q3/2024: 1.220Q4/2024: 1.578Q1/2025: 1.243Q2/2025: 1.401Q3/2025: 1.327Q4/2025: 1.691Q1/2026: 1.237Q2/2026: 1.4361.766Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 59Q4/2023: 83Q1/2024: 94Q2/2024: 259Q3/2024: 79Q4/2024: 55Q1/2025: 86Q2/2025: 153Q3/2025: 92Q4/2025: 340Q1/2026: 154Q2/2026: 157340Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261.436157
Q1/20261.237154
Q4/20251.691340
Q3/20251.32792
Q2/20251.401153
Q1/20251.24386
Q4/20241.57855
Q3/20241.22079
Q2/20241.529259
Q1/20241.19594
Q4/20231.76683
Q3/20231.27159

Doanh thu và lợi nhuận DVN theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 5.311Năm 2021: 4.874Năm 2022: 5.541Năm 2023: 5.583Năm 2024: 5.522Năm 2025: 5.6465.646Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 216Năm 2021: 217Năm 2022: 110Năm 2023: 390Năm 2024: 468Năm 2025: 791791Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20255.646791
Năm 20245.522468
Năm 20235.583390
Năm 20225.541110
Năm 20214.874217
Năm 20205.311216

Báo cáo tài chính gốc DVN theo kỳ

173 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017————

173 tệp báo cáo DVN trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DVN

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DVN.

Kết quả kinh doanh DVN theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5.674,85.529,45.609,45.585,04.907,45.334,25.723,46.048,76.848,46.122,17.380,88.085,88.093,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu29,27,626,244,433,923,030,448,034,186,099,769,953,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5.645,65.521,85.583,25.540,64.873,65.311,25.693,06.000,76.814,36.036,17.281,18.015,98.039,8
4. Giá vốn hàng bán5.092,44.929,14.985,44.996,64.433,84.797,75.199,45.485,46.218,75.487,06.606,57.297,47.294,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)553,2592,7597,8544,0439,7513,5493,6515,3595,6549,1674,7718,5745,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính262,8258,2283,9130,2114,294,2100,093,478,3345,0229,4198,0137,3
7. Chi phí tài chính120,8103,7151,7202,434,6127,599,0124,8136,0102,4165,6124,0150,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay67,353,573,664,059,574,084,689,379,466,693,894,090,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh503,9158,8104,082,390,5151,3148,1150,1165,1137,5174,0171,4153,6
9. Chi phí bán hàng277,2274,0263,5286,6255,6258,8266,1290,4340,3329,2361,1354,8344,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp133,6149,0143,4135,7119,8137,2137,1126,4134,1115,9188,0205,0212,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)788,4483,1427,3131,8234,4235,5239,6217,3228,6484,0363,3404,1329,5
12. Thu nhập khác43,532,21,11,01,84,63,93,547,3200,316,063,045,3
13. Chi phí khác7,16,13,30,81,82,12,13,018,23,94,056,131,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)36,426,2-2,30,20,12,51,90,529,0196,412,06,913,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)824,8509,2425,0131,9234,4238,0241,5217,8257,6680,4375,3411,1343,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành31,937,338,621,517,122,212,811,414,618,625,326,531,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,13,9-3,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)34,041,134,821,517,122,212,811,414,618,625,326,531,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)790,8468,1390,3110,4217,4215,9228,7206,3243,0661,8350,0384,6311,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát52,247,344,326,322,020,821,719,428,520,23,57,54,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)738,6420,8346,084,1195,4195,1206,9186,9214,5641,6346,5377,1307,4

Kết quả kinh doanh DVN theo quý

tỉ đồng

36 kỳ, Quý 3/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.454,91.239,01.706,61.333,21.407,21.243,91.579,81.223,41.531,01.196,01.771,41.275,71.331,91.234,31.642,91.440,11.428,11.073,91.083,11.083,11.288,81.011,41.524,51.281,61.206,01.329,71.596,21.431,91.473,01.285,71.663,61.446,01.499,21.370,31.858,21.595,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu19,11,615,36,26,41,01,73,71,81,15,94,811,05,26,89,314,214,29,19,15,06,86,40,28,57,913,811,212,26,222,810,58,75,913,910,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.435,81.237,41.691,31.326,91.400,81.242,91.578,11.219,71.529,21.194,81.765,51.270,81.320,91.229,11.636,11.430,81.413,91.059,71.074,01.074,01.283,81.004,61.518,11.281,41.197,61.321,81.582,41.420,61.460,81.279,51.640,81.435,51.490,51.364,41.844,31.585,6
4. Giá vốn hàng bán1.262,61.099,51.544,71.201,11.257,91.104,51.401,91.090,61.375,41.040,61.604,91.110,41.182,31.092,21.475,21.287,41.284,9947,4966,6966,61.166,6907,11.355,61.163,41.077,71.204,21.432,61.299,91.340,51.175,41.490,41.315,51.365,01.250,61.709,61.432,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)173,2137,9146,6125,9142,9138,5176,2129,1153,8154,3160,6160,4138,6136,9160,8143,4129,1112,3107,3107,3117,297,5162,5118,0119,8117,6149,8120,7120,2104,1150,4120,0125,5113,8134,8153,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính31,922,432,638,8156,734,639,133,4157,229,478,027,5131,546,955,520,427,825,519,919,936,322,425,326,827,614,834,818,625,920,627,619,132,714,230,512,4
7. Chi phí tài chính56,3-7,837,628,041,912,938,636,61,822,155,956,033,06,972,142,972,813,65,65,60,47,724,545,76,153,631,313,832,421,138,421,533,330,831,431,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay28,024,019,716,815,814,914,312,912,314,016,417,919,320,021,113,016,813,114,314,316,413,817,317,420,918,320,222,023,418,524,820,823,720,021,918,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh127,482,6333,429,3-0,924,222,428,468,939,728,329,029,828,428,721,115,120,017,417,426,223,142,931,132,640,329,426,541,343,522,149,552,634,152,542,1
9. Chi phí bán hàng66,365,989,766,664,760,482,563,665,562,168,664,267,160,691,966,064,166,861,461,461,656,679,859,460,461,185,365,759,555,779,567,574,361,587,182,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp33,022,340,331,231,928,247,827,546,133,351,329,934,824,234,636,935,028,525,025,030,029,649,731,531,526,445,333,733,625,934,734,130,829,751,433,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)176,9162,5345,168,2160,295,868,863,1266,5105,991,166,8165,0120,546,439,0-0,048,852,652,687,749,176,639,382,131,552,252,661,965,547,565,572,440,147,960,0
12. Thu nhập khác0,70,0-1,140,14,20,21,829,40,40,42,20,50,10,10,70,3-0,00,10,60,60,20,43,20,50,60,23,20,40,20,1-0,80,22,92,072,10,6
13. Chi phí khác5,30,21,70,34,70,51,80,20,30,20,41,31,40,10,30,30,10,10,10,10,10,51,30,30,30,00,50,30,31,12,30,10,10,248,20,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4,6-0,1-2,739,8-0,5-0,3-0,129,20,10,21,7-0,8-1,3-0,00,4-0,1-0,1-0,00,50,50,1-0,11,90,20,30,22,70,1-0,1-1,0-3,10,12,81,823,90,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)172,3162,4342,4108,1159,795,668,892,3266,6106,092,866,0163,7120,546,838,9-0,148,853,153,187,849,078,539,582,431,754,952,861,864,444,465,675,241,971,860,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành15,28,64,010,58,59,714,18,19,311,613,87,37,09,47,55,44,74,03,53,54,83,37,54,03,43,64,22,62,83,04,02,42,33,95,23,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,30,0-1,85,3-1,40,00,05,2-1,30,0-3,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)15,58,62,115,87,19,714,113,28,111,69,97,37,09,47,55,44,74,03,53,54,83,37,54,03,43,64,22,62,83,04,02,42,33,95,23,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)156,8153,7340,292,3152,685,854,679,1258,694,482,958,7156,7111,139,333,5-4,844,849,649,683,045,771,035,679,028,150,750,159,061,440,463,372,938,166,656,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát16,311,78,719,710,413,210,519,110,213,812,213,09,112,87,07,36,45,55,05,07,04,10,05,65,04,97,04,75,34,85,03,55,05,56,75,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)140,5142,0331,572,6142,272,644,160,0248,380,770,745,7147,698,332,226,2-11,239,344,644,676,141,771,030,074,123,243,845,453,756,635,459,867,932,659,951,1

Báo cáo khác của DVN

Dữ liệu khác của DVN

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP (mã DVN): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 5.646 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 791 tỉ đồng, tăng 68,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1.436 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 157 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.