Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo EIN
CTCP Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện lực
Electricity Investment- Service-Trade Joint Stock Company
1.600
▼ −100 (▼ −5,88%)

Cân đối kế toán EIN

Cân đối kế toán EIN theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn848,1899,5926,7967,31.237,51.398,9602,1431,1339,8396,7572,1413,1404,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền0,90,30,30,25,41,844,69,29,38,623,111,915,2
      1. Tiền0,90,30,30,25,41,82,67,88,34,619,19,49,1
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,042,01,41,04,04,02,56,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn766,7787,4796,3796,3965,31.197,5474,9308,5216,2287,9100,721,60,6
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,6
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-29,6-8,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn796,3796,3796,3796,3965,31.197,5474,9308,5216,2287,9100,721,60,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn39,871,169,2109,9207,1141,652,534,935,621,4370,827,025,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng9,27,98,910,49,713,312,26,121,310,2119,32,93,5
      2. Trả trước cho người bán25,825,825,925,882,432,27,37,36,15,85,222,419,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0200,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác142,6142,1119,9123,5121,399,734,722,39,06,147,12,33,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-137,8-104,8-85,6-49,8-6,3-3,6-1,7-0,8-0,8-0,8-0,8-0,6-0,2
    IV. Tổng hàng tồn kho29,029,049,249,249,248,029,077,277,277,276,2351,0361,8
      1. Hàng tồn kho29,029,049,249,249,248,029,077,277,277,276,2351,0361,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác11,811,711,811,710,510,11,21,41,41,71,31,61,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,10,10,60,20,10,10,10,10,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10,310,210,310,210,09,50,20,50,40,60,20,30,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,51,51,51,50,50,50,50,71,01,01,01,00,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn312,9298,1300,1302,2308,2310,5243,6247,6230,4248,2240,0171,5166,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn92,192,092,092,396,096,096,096,096,0167,5163,10,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác92,192,092,092,396,096,096,096,096,0167,5163,10,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định50,554,756,658,560,462,364,567,269,716,818,119,320,7
      1. Tài sản cố định hữu hình7,09,910,511,111,712,413,314,715,916,818,119,320,7
      - Nguyên giá23,514,014,014,014,014,014,014,014,014,014,025,925,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,5-3,0-2,8-2,6-2,4-2,2-2,0-1,8-1,6-1,4-1,2-1,0-0,8
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá23,514,014,014,014,014,014,014,014,014,014,025,925,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,5-3,0-2,8-2,6-2,4-2,2-2,0-1,8-1,6-1,4-1,2-1,0-0,8
      3. Tài sản cố định vô hình43,644,846,147,348,649,951,252,553,70,00,00,00,0
      - Nguyên giá23,514,014,014,014,014,014,014,014,014,014,025,925,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,5-3,0-2,8-2,6-2,4-2,2-2,0-1,8-1,6-1,4-1,2-1,0-0,8
    III. Bất động sản đầu tư13,111,011,211,411,611,812,012,212,412,612,825,025,2
      - Nguyên giá23,514,014,014,014,014,014,014,014,014,014,025,925,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,5-3,0-2,8-2,6-2,4-2,2-2,0-1,8-1,6-1,4-1,2-1,0-0,8
    IV. Tài sản dở dang dài hạn154,3137,5137,4137,1137,1137,068,067,345,948,042,877,470,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang154,3137,5137,4137,1137,1137,068,067,345,948,042,877,470,7
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,03,03,03,03,03,03,03,13,03,03,049,149,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,046,146,1
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,03,03,03,03,03,03,03,10,00,03,03,03,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,03,03,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,20,30,11,83,40,30,20,70,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,00,00,00,00,20,30,11,83,40,30,20,20,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,3
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.161,11.197,61.226,81.269,61.545,61.709,3845,7678,7570,2644,9812,1584,7570,9
  A. Nợ phải trả914,4826,4823,7823,61.052,81.217,5528,8367,4252,8327,7506,0280,7267,6
    I. Nợ ngắn hạn842,9754,9752,1752,1977,11.137,5528,7367,2252,6327,5505,7280,1266,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn96,196,196,1104,6273,9592,4319,2193,342,0143,2253,0200,0200,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn7,57,510,98,56,311,33,33,616,150,0120,068,552,1
      4. Người mua trả tiền trước28,828,728,830,631,731,719,28,90,10,02,20,20,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước27,97,17,96,312,821,79,44,35,17,93,11,91,8
      6. Phải trả người lao động2,52,92,22,01,51,61,31,52,52,31,32,11,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn79,412,99,05,41,14,01,00,80,40,40,60,20,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,60,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác600,4599,4597,0594,5649,5474,7175,1154,7185,9123,5122,87,010,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,10,20,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn71,571,571,571,575,779,90,10,20,20,20,30,61,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,10,20,20,20,30,30,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn71,571,571,571,575,779,90,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,7
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu246,7371,2403,1445,9492,8491,9316,9311,3317,4317,2306,1303,9303,4
    I. Vốn chủ sở hữu246,7371,2403,1445,9492,8491,9316,9311,3317,4317,2306,1303,9303,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu454,1454,1454,1454,1454,1454,1304,1304,1304,1304,1304,1304,1304,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,01,01,01,01,01,00,00,01,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,01,01,00,01,01,01,01,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển2,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,12,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-211,2-86,6-54,7-11,935,034,09,03,49,59,4-1,7-3,9-4,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-86,6-54,7-10,236,534,09,03,40,49,4-1,7-3,9——
      - LNST chưa phân phối kỳ này-124,5-31,9-44,5-48,41,025,05,63,00,111,12,2——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.161,11.197,61.226,81.269,61.545,61.709,3845,7678,7570,2644,9812,1584,7570,9

Cân đối kế toán EIN theo quý

tỉ đồng

50 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 1/2014Quý 4/2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn838,7890,3838,6894,4892,9898,6908,2926,6929,1925,2966,0966,6966,3963,11.010,71.014,21.016,41.153,71.505,81.230,91.199,81.263,21.398,9892,2806,9619,1604,2588,6504,4424,9431,9400,1342,0430,5388,2308,4334,4432,5402,9558,8501,5558,1689,4127,8131,2431,3413,3397,4407,0404,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền43,143,20,90,60,10,00,30,41,10,20,30,90,20,10,20,30,90,45,31,30,80,31,82,4133,11,32,011,614,09,710,75,433,74,59,36,75,44,38,67,48,48,823,119,05,57,411,910,28,915,2
      1. Tiền43,143,20,90,60,10,00,30,41,10,20,30,90,20,10,20,30,90,45,31,30,80,31,82,42,61,32,07,68,57,47,82,72,72,58,35,72,43,34,67,46,04,719,110,12,53,09,42,43,99,1
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0130,50,00,04,05,52,32,92,731,02,01,01,03,01,04,00,02,44,04,08,93,04,42,57,85,06,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn728,3766,7728,3781,5781,5787,4796,3796,3796,3796,3796,3796,3796,3796,3796,3796,3796,3881,51.305,21.026,31.011,91.068,31.197,5768,6560,0519,1516,9475,9387,4311,4306,7272,2183,0310,2216,2149,9163,4220,8144,7149,2100,2101,0100,71,61,641,621,61,40,60,6
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,6
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,0-68,0-14,8-14,8-8,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn728,3766,7796,3796,3796,3796,3796,3796,3796,3796,3796,3796,3796,3796,3796,3796,3796,3881,51.305,21.026,31.011,91.068,31.197,5768,6560,0519,1516,9475,9387,4311,4306,7272,2183,0310,2216,2149,9163,4220,8144,7149,2100,2101,0100,71,61,641,621,61,40,60,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn41,940,469,472,371,571,151,369,770,968,4109,2109,4109,9106,8154,2157,6158,8211,4135,4143,6127,5134,9141,673,165,268,555,761,456,941,235,544,046,536,984,373,486,8129,2169,6324,5315,5370,9487,524,441,629,627,230,332,425,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng10,89,59,28,88,27,77,99,98,48,39,210,012,48,510,410,911,111,49,810,210,68,813,38,29,98,212,09,45,54,75,320,923,221,021,311,821,121,510,764,363,6118,4119,35,021,53,22,95,14,83,5
      2. Trả trước cho người bán25,825,825,825,825,925,925,827,028,126,026,026,026,126,624,026,026,982,926,926,726,231,332,214,011,29,69,916,410,47,87,47,28,96,76,27,311,056,36,512,612,37,649,217,517,524,822,423,624,319,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0146,8200,0192,3197,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác143,1143,0142,6142,4142,2142,3121,9121,4119,9119,7123,8123,1121,1121,4126,7127,6127,7123,3102,3110,394,398,499,752,745,852,434,636,441,829,523,616,715,19,957,555,155,452,26,348,348,048,4320,12,53,22,22,42,43,43,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-137,8-137,8-108,3-104,8-104,8-104,8-104,3-88,6-85,6-85,6-49,8-49,8-49,8-49,8-6,9-6,9-6,9-6,3-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-1,7-1,7-1,7-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-1,1-0,6-0,6-0,6-0,6-0,7-0,2-0,2
    IV. Tổng hàng tồn kho15,829,029,029,029,029,049,149,249,249,249,249,249,249,249,249,349,749,849,249,249,249,248,047,647,529,029,038,445,161,977,277,277,277,277,277,277,277,277,276,276,276,276,281,581,3351,1351,0353,1363,1361,8
      1. Hàng tồn kho15,829,029,029,029,029,049,149,249,249,249,249,249,249,249,249,349,749,849,249,249,249,248,047,647,529,029,038,445,161,977,277,277,277,277,277,277,277,277,276,276,276,276,281,581,3351,1351,0353,1363,1361,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác9,511,011,011,010,811,011,110,911,711,011,010,810,710,710,710,710,610,710,710,510,410,510,10,51,11,20,61,41,00,71,81,41,61,71,21,21,61,02,91,51,31,31,91,21,31,61,62,32,01,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,10,30,10,30,30,40,60,60,30,20,20,20,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,50,10,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,010,510,510,510,310,410,410,410,210,510,510,310,210,210,210,110,110,010,09,99,89,79,50,20,20,30,00,10,00,00,60,50,50,50,40,50,50,41,80,50,20,20,20,00,00,30,30,40,60,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,50,50,50,50,50,50,70,51,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,00,50,50,00,70,70,51,00,71,01,00,70,51,00,51,00,91,01,01,01,01,01,01,01,00,50,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,10,30,30,20,40,80,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn311,9312,4312,9313,5308,5297,6298,1298,6299,1299,6300,1300,5301,3301,4301,9302,4303,3276,4307,5308,1309,1309,4310,5242,0242,5243,1243,6243,6244,2244,8247,4247,4248,0230,6230,4233,8232,2190,7247,8231,0234,3239,6130,5177,0177,2171,1171,5169,8166,2166,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn92,192,192,192,192,192,092,092,092,092,092,092,092,392,092,092,092,364,995,595,596,095,696,095,696,096,096,096,096,096,096,096,096,096,096,096,096,254,3167,1144,6157,1163,134,134,134,10,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,034,134,10,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác92,192,192,192,192,192,092,092,092,092,092,092,092,392,092,092,092,364,995,595,596,095,596,095,596,096,096,096,096,096,096,096,096,096,096,096,096,254,3167,1144,6157,1163,10,00,034,10,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định49,850,152,853,353,854,254,755,255,656,156,657,157,558,058,558,959,459,960,460,961,261,962,362,863,363,964,565,265,866,467,167,768,469,069,772,270,672,416,817,117,417,718,118,418,719,019,319,720,320,7
      1. Tài sản cố định hữu hình6,86,99,39,49,69,79,910,010,210,310,510,710,811,011,111,311,411,611,712,011,912,412,412,512,813,013,313,714,014,314,614,915,315,615,916,316,316,516,817,117,417,718,118,418,719,019,319,720,320,7
      - Nguyên giá23,523,514,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,025,925,925,925,925,925,925,925,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,7-10,6-3,2-3,2-3,1-3,1-3,0-3,0-2,9-2,8-2,8-2,7-2,7-2,6-2,6-2,5-2,5-2,4-2,4-2,3-2,3-2,2-2,2-2,1-2,1-2,0-2,0-1,9-1,9-1,8-1,8-1,7-1,7-1,6-1,6-1,5-1,5-1,4-1,4-1,3-1,3-1,2-1,2-1,1-1,1-1,0-1,0-0,9-0,8-0,8
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá23,523,514,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,025,925,925,925,925,925,925,925,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,7-10,6-3,2-3,2-3,1-3,1-3,0-3,0-2,9-2,8-2,8-2,7-2,7-2,6-2,6-2,5-2,5-2,4-2,4-2,3-2,3-2,2-2,2-2,1-2,1-2,0-2,0-1,9-1,9-1,8-1,8-1,7-1,7-1,6-1,6-1,5-1,5-1,4-1,4-1,3-1,3-1,2-1,2-1,1-1,1-1,0-1,0-0,9-0,8-0,8
      3. Tài sản cố định vô hình42,943,243,643,944,244,544,845,145,445,846,146,446,747,047,347,748,048,348,648,949,349,649,950,250,550,951,251,551,852,152,552,853,153,453,756,054,355,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá23,523,514,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,025,925,925,925,925,925,925,925,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,7-10,6-3,2-3,2-3,1-3,1-3,0-3,0-2,9-2,8-2,8-2,7-2,7-2,6-2,6-2,5-2,5-2,4-2,4-2,3-2,3-2,2-2,2-2,1-2,1-2,0-2,0-1,9-1,9-1,8-1,8-1,7-1,7-1,6-1,6-1,5-1,5-1,4-1,4-1,3-1,3-1,2-1,2-1,1-1,1-1,0-1,0-0,9-0,8-0,8
    III. Bất động sản đầu tư12,812,910,810,810,910,911,011,011,111,111,211,211,311,311,411,411,511,511,611,611,711,811,811,911,912,012,012,112,112,212,212,312,312,412,412,512,512,612,612,712,712,824,824,824,924,925,025,025,125,2
      - Nguyên giá23,523,514,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,025,925,925,925,925,925,925,925,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,7-10,6-3,2-3,2-3,1-3,1-3,0-3,0-2,9-2,8-2,8-2,7-2,7-2,6-2,6-2,5-2,5-2,4-2,4-2,3-2,3-2,2-2,2-2,1-2,1-2,0-2,0-1,9-1,9-1,8-1,8-1,7-1,7-1,6-1,6-1,5-1,5-1,4-1,4-1,3-1,3-1,2-1,2-1,1-1,1-1,0-1,0-0,9-0,8-0,8
    IV. Tài sản dở dang dài hạn154,3154,3154,3154,3148,8137,5137,5137,5137,4137,4137,4137,2137,2137,1137,1137,1137,1137,1137,1137,1137,1137,1137,068,768,268,268,066,766,365,867,366,365,747,245,949,849,548,148,048,244,042,849,849,849,677,477,475,270,770,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang154,3154,3154,3154,3148,8137,5137,5137,5137,4137,4137,4137,2137,2137,1137,1137,1137,1137,1137,1137,1137,1137,1137,068,768,268,268,066,766,365,867,366,365,747,245,949,849,548,148,048,244,042,849,849,849,677,477,475,270,770,7
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,13,13,13,13,13,13,13,03,03,03,03,08,33,03,03,049,149,149,149,149,149,149,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,046,146,146,146,146,146,146,1
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,13,13,13,13,13,13,13,03,00,03,03,08,33,03,03,03,03,03,03,03,03,03,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,30,10,10,10,10,50,91,41,82,12,53,03,40,30,40,30,30,10,10,20,70,80,80,70,70,70,90,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,30,10,10,10,10,50,91,41,82,12,53,03,40,30,40,30,30,10,10,20,20,30,30,20,20,20,40,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,50,50,50,3
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.150,61.202,81.151,61.207,81.201,41.196,21.206,31.225,21.228,21.224,81.266,11.267,01.267,61.264,51.312,51.316,61.319,61.430,11.813,31.539,01.508,91.572,61.709,31.134,11.049,4862,2847,8832,2748,7669,8679,4647,6589,9661,1618,6542,3566,6623,2650,7789,7735,9797,7819,8304,7308,4602,4584,8567,2573,3570,9
  A. Nợ phải trả935,6955,5913,6915,3907,2826,0824,0827,3829,5823,3827,0825,0824,1820,6822,7823,1826,9936,91.320,81.043,21.016,11.079,51.217,5664,8582,2546,6520,4513,7434,0360,4367,5338,1281,7347,0299,3227,6251,5308,7329,1492,2438,6493,2512,658,262,1300,8280,9263,9271,8267,6
    I. Nợ ngắn hạn864,1884,0842,1843,7835,7754,5752,4755,7758,0751,8755,5753,5752,6749,1751,2751,5755,4861,21.245,1965,4936,2999,61.137,5664,8582,1546,5520,3513,6433,8360,2367,3337,8281,4346,8299,1227,4251,3308,4329,0492,1438,3492,9511,957,761,6300,280,363,5271,3266,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn96,196,196,196,196,196,196,196,196,196,1102,6102,2102,8103,1104,6106,8109,6186,5223,9259,1308,2415,4592,4384,7349,3334,1317,3296,0263,1187,3193,3159,0102,0100,042,042,062,8118,8143,2244,6236,3241,2209,09,02,0202,00,00,0202,0200,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn7,57,37,48,27,97,67,510,210,510,611,29,29,38,08,58,48,18,26,66,16,17,011,34,073,83,35,12,52,42,53,64,05,916,116,36,717,962,050,3105,960,4119,2120,09,19,988,368,548,551,152,1
      4. Người mua trả tiền trước44,029,629,631,129,129,529,330,831,929,530,631,031,530,630,631,332,832,131,832,031,832,431,716,810,818,214,729,220,519,68,92,86,42,00,12,55,16,00,08,76,25,22,25,91,70,70,24,55,00,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước25,826,426,526,421,25,75,97,18,06,76,56,35,95,55,35,25,59,512,016,319,421,521,714,516,98,57,22,02,34,14,73,621,24,54,17,56,77,45,23,82,62,73,13,05,31,81,92,01,11,8
      6. Phải trả người lao động2,32,32,52,72,92,82,92,72,92,52,22,42,41,82,02,02,01,81,51,21,51,81,61,31,51,11,30,70,70,61,11,00,50,91,71,31,61,02,30,30,80,21,60,50,40,22,20,70,11,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn81,479,479,477,477,412,911,011,011,09,06,97,05,15,15,53,33,31,31,10,20,30,24,04,14,50,82,72,10,90,10,90,50,20,71,02,21,10,70,41,80,20,06,50,21,50,20,20,20,20,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,46,57,61,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác606,9642,7600,4601,6600,7599,6599,4597,6597,3597,1595,2595,2595,5594,8594,5594,2594,0621,7967,9650,1568,8521,0474,7238,7125,1180,3171,8181,0143,6145,7154,7166,6145,0222,4233,6164,9155,9112,3117,0120,2124,1122,6169,429,940,67,07,37,411,510,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,10,10,10,10,10,10,20,20,20,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn71,571,571,571,571,571,571,571,571,571,571,571,571,571,571,571,571,575,775,777,879,979,979,90,00,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,30,70,50,50,5200,6200,40,51,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,30,30,30,30,30,20,20,20,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn71,571,571,571,571,571,571,571,571,571,571,571,571,571,571,571,571,575,775,777,879,979,979,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0200,0200,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,20,20,20,30,20,30,7
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu215,0247,3237,9292,6294,1370,2382,3398,0398,7401,5439,1442,0443,5443,8489,8493,5492,7493,2492,5495,8492,7493,1491,9469,3467,2315,6327,4318,5314,7309,4311,9309,5308,3314,1319,3314,7315,1314,6321,6297,5297,3304,5307,3246,5246,3301,7304,0303,3301,4303,4
    I. Vốn chủ sở hữu215,0247,3237,9292,6294,1370,2382,3398,0398,7401,5439,1442,0443,5443,8489,8493,5492,7493,2492,5495,8492,7493,1491,9469,3467,2315,6327,4318,5314,7309,4311,9309,5308,3314,1319,3314,7315,1314,6321,6297,5297,3304,5307,3246,5246,3301,7304,0303,3301,4303,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu454,1454,1454,1454,1454,1454,1454,1454,1454,1454,1454,1454,1454,1454,1454,1454,1454,1454,1454,1454,1454,1454,1454,1454,1454,1304,1304,1304,1304,1304,1304,1304,1304,1304,1304,1304,1304,1304,1304,1304,1304,1304,1304,1304,1304,1304,1304,1304,1304,1304,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,02,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển2,82,80,02,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,12,12,12,12,12,12,12,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,70,70,70,70,70,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-242,9-210,6-219,9-165,3-163,7-87,7-75,5-59,9-59,2-56,4-18,8-15,8-14,4-14,032,035,734,835,334,638,034,935,234,011,59,47,819,610,66,81,64,01,70,46,311,46,87,36,713,7-10,3-10,5-3,3-0,6-61,3-61,5-6,2-3,9-4,5-6,4-4,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-211,2-211,2-86,6-86,6-86,6-86,6-54,7-54,7-54,7-54,7-11,9-11,9-11,9-11,935,035,036,535,034,034,034,034,09,09,09,09,03,43,43,43,40,40,40,49,59,49,49,49,4-2,5-2,5-1,7-1,7————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-31,70,6-133,3-78,6-77,1-1,0-20,8-5,2-4,5-1,7-6,9-3,9-2,5-2,1-3,00,7-1,60,30,63,90,91,225,02,40,3-1,316,27,23,4-1,93,61,30,0-3,22,0-2,6-2,1-2,716,2-7,8-8,8-1,6————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.150,61.202,81.151,61.207,81.201,41.196,21.206,31.225,21.228,21.224,81.266,11.267,01.267,61.264,51.312,51.316,61.319,61.430,11.813,31.539,01.508,91.572,61.709,31.134,11.049,4862,2847,8832,2748,7669,8679,4647,6589,9661,1618,6542,3566,6623,2650,7789,7735,9797,7819,8304,7308,4602,4584,8567,2573,3570,9
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0———————————————————

Báo cáo khác của EIN

Dữ liệu khác của EIN

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện lực (mã EIN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc EIN.