Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 418 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BT6 · Xem bảng →
Logo EIN
CTCP Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện lực
Electricity Investment- Service-Trade Joint Stock Company
1.600
■ 0 (■ 0,00%)
nghỉ trưa · 11:59:16

Kết quả kinh doanh EIN

Doanh thu và lợi nhuận EIN theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 11Q4/2023: 6Q1/2024: 2Q2/2024: 5Q3/2024: 25Q4/2024: 9Q1/2025: 0Q2/2025: 0Q3/2025: 3Q4/2025: 4Q1/2026: 1Q2/2026: 2929Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -2Q4/2023: -3Q1/2024: -2Q2/2024: -3Q3/2024: -1Q4/2024: -16Q1/2025: -1Q2/2025: -76Q3/2025: -2Q4/2025: -57Q1/2026: 1Q2/2026: -321-76Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202629-32
Q1/202611
Q4/20254-57
Q3/20253-2
Q2/20250-76
Q1/20250-1
Q4/20249-16
Q3/202425-1
Q2/20245-3
Q1/20242-2
Q4/20236-3
Q3/202311-2

Doanh thu và lợi nhuận EIN theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 110Năm 2021: 9Năm 2022: 27Năm 2023: 27Năm 2024: 41Năm 2025: 10110Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 25Năm 2021: 1Năm 2022: -48Năm 2023: -44Năm 2024: -32Năm 2025: -12525-125Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202510-125
Năm 202441-32
Năm 202327-44
Năm 202227-48
Năm 202191
Năm 202011025

Báo cáo tài chính gốc EIN theo kỳ

226 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022
2021—
2020
2019
2018
2017
2016—————

226 tệp báo cáo EIN trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính EIN

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố EIN.

Kết quả kinh doanh EIN theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10,340,627,127,59,4109,9157,449,6156,4173,9403,971,088,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,40,06,50,00,00,50,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)10,340,627,127,59,0109,9150,949,6156,4173,4403,971,088,1
4. Giá vốn hàng bán5,932,523,728,611,197,7126,740,4140,3163,4450,160,577,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,48,13,4-1,1-2,112,224,29,216,110,1-46,210,611,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,70,01,114,260,870,728,519,413,047,473,80,50,5
7. Chi phí tài chính87,312,84,46,943,133,220,59,57,827,72,90,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay66,63,94,46,943,133,019,88,96,215,12,80,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,20,11,16,90,51,21,51,51,11,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp38,227,044,352,813,617,416,614,218,113,613,79,614,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-120,4-31,7-44,1-46,91,831,28,84,32,114,79,50,4-4,2
12. Thu nhập khác0,00,50,02,30,00,50,60,50,00,50,30,44,2
13. Chi phí khác3,90,80,13,80,00,70,60,80,20,17,30,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,9-0,3-0,1-1,5-0,0-0,1-0,0-0,3-0,10,4-7,00,44,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-124,3-31,9-44,2-48,41,831,08,74,11,915,12,40,70,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,20,00,30,00,86,03,11,01,83,90,20,10,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,20,00,30,00,86,03,11,01,83,90,20,10,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-124,5-31,9-44,5-48,41,025,05,63,00,111,12,20,60,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-124,5-31,9-44,5-48,41,025,05,63,00,111,12,20,60,1

Kết quả kinh doanh EIN theo quý

tỉ đồng

51 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh28,61,24,32,80,40,29,424,64,91,86,310,99,21,36,48,98,04,50,70,13,35,127,210,266,68,873,429,833,123,215,017,515,85,881,922,524,619,729,267,466,19,0138,020,1237,48,217,416,727,29,721,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu-0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,10,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)28,61,24,32,80,40,29,424,54,91,86,310,99,21,36,38,97,84,40,60,13,05,127,210,266,68,873,429,833,123,215,017,515,85,881,922,524,619,728,767,466,19,0138,020,1237,48,217,416,727,29,721,8
4. Giá vốn hàng bán14,40,11,73,10,70,46,720,23,81,97,610,06,81,76,59,08,74,31,20,54,75,520,011,760,19,050,027,330,423,011,714,513,95,173,618,721,119,323,364,063,58,6137,316,3289,37,014,513,124,18,718,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)14,21,02,6-0,3-0,3-0,22,74,41,2-0,1-1,30,92,4-0,4-0,2-0,2-0,80,1-0,5-0,4-1,7-0,47,2-1,56,6-0,223,42,52,80,23,33,11,80,78,33,83,50,45,43,32,60,40,73,8-51,91,22,93,63,11,03,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,70,00,00,00,70,00,00,00,01,10,00,00,01,72,93,75,912,014,218,016,938,014,58,99,72,010,111,14,67,23,77,50,92,91,94,05,029,76,11,74,677,20,00,30,10,20,10,10,10,2
7. Chi phí tài chính40,30,055,10,070,50,00,00,01,90,00,40,00,00,02,00,01,73,28,310,311,212,311,07,87,57,07,34,85,23,24,41,82,50,80,91,32,33,44,44,89,93,611,70,00,10,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,90,02,00,064,60,00,00,01,90,00,40,00,00,00,00,04,90,08,310,311,212,310,77,87,57,07,34,84,53,24,00,02,30,80,00,01,72,83,74,80,33,610,90,00,10,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,10,10,00,10,00,10,10,10,00,00,00,00,10,20,72,30,50,10,20,10,10,00,20,50,20,20,40,50,3-0,10,30,70,30,20,40,50,30,10,20,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,31,14,61,31,41,317,55,12,01,92,12,12,61,71,62,63,52,42,91,93,12,94,34,53,93,06,73,32,63,63,24,42,83,94,44,94,14,36,33,80,22,74,83,23,33,12,10,63,93,03,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-27,30,6-57,2-1,6-72,2-0,8-14,9-0,7-2,8-2,2-3,0-1,2-0,3-2,1-2,20,1-2,50,40,11,51,91,329,90,73,9-1,29,24,06,1-2,12,80,44,0-3,35,5-0,50,9-2,623,80,6-5,6-1,660,70,3-55,3-2,30,52,8-0,8-2,1-0,5
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,60,00,00,00,00,50,01,80,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,1-0,00,50,10,10,10,10,00,00,00,00,30,00,00,00,20,00,10,00,20,00,00,20,1
13. Chi phí khác3,00,00,00,03,90,00,80,0-0,00,10,00,00,10,00,10,00,80,10,00,8-0,00,10,10,10,30,00,10,20,10,20,40,20,10,10,00,00,00,10,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,0-0,0-0,0-0,0-3,90,0-0,80,0-0,00,50,0-0,0-0,1-0,00,5-0,01,0-0,1-0,0-0,80,0-0,10,0-0,1-0,3-0,0-0,1-0,1-0,10,3-0,3-0,10,10,00,0-0,0-0,0-0,10,30,00,00,00,1-0,10,00,00,10,00,00,20,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-30,30,6-57,2-1,6-76,0-0,8-15,6-0,7-2,8-1,7-3,0-1,2-0,4-2,1-1,70,1-1,40,30,10,72,01,230,00,63,6-1,39,03,86,1-1,92,50,44,1-3,25,5-0,60,9-2,724,10,6-5,6-1,660,80,2-55,2-2,30,62,8-0,8-1,9-0,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,50,00,00,02,30,06,00,02,00,00,00,00,80,00,10,00,80,00,70,00,30,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,10,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,50,00,00,02,30,06,00,02,00,00,00,00,80,00,10,00,80,00,70,00,30,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,10,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-32,30,6-57,2-1,6-76,0-1,0-15,6-0,7-2,8-1,7-3,0-1,5-0,4-2,1-1,70,1-2,00,30,10,7-0,31,224,00,61,6-1,39,03,85,3-1,92,40,43,3-3,24,7-0,60,6-2,724,10,6-5,6-1,660,70,2-55,4-2,30,62,8-0,9-1,9-0,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-32,30,6-57,2-1,6-76,0-1,0-15,6-0,7-2,8-1,7-3,0-1,5-0,4-2,1-1,70,1-2,00,30,10,7-0,31,224,00,61,6-1,39,03,85,3-1,92,40,43,3-3,24,7-0,60,6-2,724,10,6-5,6-1,660,70,2-55,4-2,30,62,8-0,9-1,9-0,5

Báo cáo khác của EIN

Dữ liệu khác của EIN

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện lực (mã EIN): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 10 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -125 tỉ đồng, giảm 289,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 29 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -32 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.