Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo FHS
CTCP Phát hành sách Thành phố Hồ Chí Minh - FAHASA
Ho Chi Minh City Book Distribution Corporation
25.200
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán FHS

Cân đối kế toán FHS theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.519,21.424,11.332,31.226,01.005,51.133,8988,5907,0828,8711,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền109,198,047,053,166,329,753,847,631,154,5
      1. Tiền107,196,047,053,164,329,734,746,028,154,5
      2. Các khoản tương đương tiền2,02,00,00,02,00,019,01,63,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn401,6375,3435,0348,3175,8360,0208,0219,3244,2177,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn401,6375,3435,0348,3175,8360,0208,0219,3244,2177,1
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn134,0138,6149,1123,9116,979,070,170,746,238,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng105,196,6113,1103,998,966,660,762,940,433,8
      2. Trả trước cho người bán20,433,235,919,917,712,49,27,36,54,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác8,88,90,20,20,40,20,40,60,32,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,2-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,2-0,2-1,1-1,1
    IV. Tổng hàng tồn kho867,3809,2697,4697,9642,2661,8652,0562,2503,7437,4
      1. Hàng tồn kho867,3809,2697,4697,9642,2661,8652,0562,2503,7437,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác7,13,13,72,84,33,44,67,23,63,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn7,13,13,72,84,02,73,76,63,13,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,10,00,00,10,00,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,10,60,90,50,50,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn74,972,987,171,777,383,776,563,247,847,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn37,030,827,124,120,720,918,314,110,98,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác37,030,827,124,120,720,918,314,110,98,5
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định37,240,744,846,855,761,757,033,835,737,4
      1. Tài sản cố định hữu hình27,630,834,937,044,951,347,524,225,927,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình9,69,89,89,810,810,59,59,69,89,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,40,510,50,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,40,510,50,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,013,50,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,013,50,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,71,41,80,80,90,70,74,91,20,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,00,81,10,00,50,10,14,40,90,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,70,60,70,80,50,60,60,50,30,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.594,11.497,01.419,41.297,71.082,81.217,61.065,0970,2876,6758,5
  A. Nợ phải trả1.356,21.275,21.216,51.122,5935,91.057,7905,9818,8731,2620,4
    I. Nợ ngắn hạn1.355,41.274,61.216,01.122,1935,61.057,2905,0817,9729,7619,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.187,51.124,51.081,81.026,9865,3983,1834,5766,0684,0577,1
      4. Người mua trả tiền trước20,318,517,614,815,69,45,42,52,62,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước25,725,023,510,29,24,62,13,03,26,3
      6. Phải trả người lao động74,873,274,862,136,345,454,242,234,928,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,30,00,80,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,65,23,63,53,43,53,73,03,02,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi44,228,213,94,65,911,15,01,12,12,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,80,60,40,40,40,50,90,91,51,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,60,30,20,10,10,30,60,60,70,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,3
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,10,50,6
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu237,8221,8203,0175,2146,9159,9159,2151,4145,4138,1
    I. Vốn chủ sở hữu237,8221,8203,0175,2146,9159,9159,2151,4145,4138,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu127,5127,5127,5127,5127,591,191,191,191,191,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,018,118,118,118,118,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển56,039,323,014,414,331,426,022,018,312,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối50,651,549,831,22,917,322,619,017,016,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2,21,91,12,43,74,24,02,51,92,6
      - LNST chưa phân phối kỳ này48,549,648,728,8-0,813,118,616,415,113,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,73,52,72,12,12,01,41,10,80,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.594,11.497,01.419,41.297,71.082,81.217,61.065,0970,2876,6758,5

Cân đối kế toán FHS theo quý

tỉ đồng

24 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.026,01.610,61.519,21.862,71.779,61.375,21.424,11.738,21.625,01.310,21.332,31.672,51.554,71.280,01.226,01.570,01.362,21.032,91.005,51.133,8988,5907,0828,8711,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền125,445,2109,1108,7115,344,798,0111,757,634,047,065,433,774,853,1102,093,367,966,329,753,847,631,154,5
      1. Tiền120,440,2107,195,7111,338,796,099,757,634,047,062,433,771,853,1102,089,367,964,329,734,746,028,154,5
      2. Các khoản tương đương tiền5,05,02,013,04,06,02,012,00,00,00,03,00,03,00,00,04,00,02,00,019,01,63,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn514,7488,6401,6527,3409,1382,3375,3476,5419,8402,7435,0460,3385,6365,6348,3442,8314,4225,4175,8360,0208,0219,3244,2177,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn514,7488,6401,6527,3409,1382,3375,3476,5419,8402,7435,0460,3385,6365,6348,3442,8314,4225,4175,8360,0208,0219,3244,2177,1
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn212,9128,1134,0326,3245,3145,9138,6299,9241,8136,4149,1318,8185,8117,3123,9276,1132,1107,9116,979,070,170,746,238,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng141,087,1105,1266,1143,283,696,6247,8139,888,9113,1261,698,369,8103,9218,792,081,698,966,660,762,940,433,8
      2. Trả trước cho người bán35,125,220,438,040,336,733,240,540,438,235,948,738,330,519,926,521,720,717,712,49,27,36,54,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,012,60,09,949,513,70,08,258,65,60,05,746,613,80,028,616,13,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,08,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác37,0-0,20,012,412,512,08,93,53,23,90,23,02,73,30,22,62,52,80,40,20,40,60,32,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,23,6-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-1,1-1,1
    IV. Tổng hàng tồn kho1.169,7943,1867,3898,81.006,4800,8809,2848,6902,2735,2697,4826,4946,6720,6697,9747,5819,3629,0642,2661,8652,0562,2503,7437,4
      1. Hàng tồn kho1.169,7943,1867,3898,81.006,4800,8809,2848,6902,2735,2697,4826,4946,6720,6697,9747,5819,3629,0642,2661,8652,0562,2503,7437,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,35,57,11,63,51,63,11,43,61,83,71,73,01,72,81,63,12,74,33,44,67,23,63,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,35,57,11,53,31,63,11,43,61,83,71,73,01,72,81,63,11,84,02,73,76,63,13,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,10,00,00,10,00,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,10,60,90,50,50,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn78,074,674,973,366,865,572,975,379,178,387,172,371,667,571,779,880,382,077,383,776,563,247,847,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn39,137,137,036,033,230,930,830,932,029,127,126,025,424,024,123,122,822,620,720,918,314,110,98,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác39,137,137,036,033,230,930,830,932,029,127,126,025,424,024,123,122,822,620,720,918,314,110,98,5
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định36,636,737,236,432,933,640,742,845,347,344,845,445,142,746,855,956,658,355,761,757,033,835,737,4
      1. Tài sản cố định hữu hình27,127,227,626,823,324,030,833,035,537,534,935,535,232,937,045,846,347,844,951,347,524,225,927,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình9,59,59,69,69,69,69,89,89,89,89,89,99,99,89,810,110,310,510,810,59,59,69,89,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,00,40,510,50,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,00,40,510,50,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,30,80,71,00,80,91,41,71,81,91,80,91,10,80,80,60,71,10,90,70,74,91,20,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,10,00,00,00,00,20,81,01,11,21,10,01,10,00,00,00,00,40,50,10,14,40,90,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,20,80,71,00,80,70,60,70,80,70,70,90,00,80,80,60,70,70,50,60,60,50,30,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.104,01.685,21.594,11.936,11.846,41.440,71.497,01.813,51.704,11.388,51.419,41.744,81.626,31.347,51.297,71.649,81.442,51.114,91.082,81.217,61.065,0970,2876,6758,5
  A. Nợ phải trả1.872,21.429,21.356,21.716,21.633,41.203,11.275,21.610,81.509,51.170,11.216,51.561,51.449,31.157,01.122,51.466,81.283,7964,2935,91.057,7905,9818,8731,2620,4
    I. Nợ ngắn hạn1.871,41.428,31.355,31.715,71.632,91.202,51.274,61.608,81.507,81.168,61.215,21.561,11.448,91.156,61.122,11.466,51.283,3963,8935,61.057,2905,0817,9729,7619,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.670,11.299,11.187,51.494,51.470,61.104,11.124,51.386,01.352,21.067,91.081,81.334,71.297,61.036,41.026,91.271,91.138,3877,9865,3983,1834,5766,0684,0577,1
      4. Người mua trả tiền trước39,520,720,320,735,119,318,519,830,821,917,617,328,114,014,818,518,916,315,69,45,42,52,62,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,810,125,617,510,99,825,017,611,58,923,517,78,87,310,215,45,73,29,24,62,13,03,26,3
      6. Phải trả người lao động86,051,174,8128,362,633,573,2147,576,348,874,8168,092,286,662,1147,2103,353,136,345,454,242,234,928,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,70,50,30,20,10,20,00,00,00,00,00,60,40,00,00,04,80,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác7,46,52,610,29,48,65,29,68,68,33,68,98,17,73,57,86,87,73,43,53,73,03,02,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi57,840,344,244,344,227,228,228,328,312,713,913,913,64,64,65,65,65,65,911,15,01,12,12,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,80,80,80,50,60,60,62,01,81,51,20,40,40,40,40,40,40,40,40,50,90,91,51,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,01,51,31,10,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,60,60,60,30,30,30,30,20,30,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,30,60,60,70,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,00,30,30,30,30,30,30,30,30,30,3
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,50,6
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu231,8256,0237,9219,9213,0237,6221,8202,7194,6218,5203,0183,3177,0190,6175,2183,0158,8150,7146,9159,9159,2151,4145,4138,1
    I. Vốn chủ sở hữu231,8256,0237,9219,9213,0237,6221,8202,7194,6218,5203,0183,3177,0190,6175,2183,0158,8150,7146,9159,9159,2151,4145,4138,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu127,5127,5127,5127,5127,5127,5127,5127,5127,5127,5127,5127,5127,5127,5127,5127,5127,5127,5127,591,191,191,191,191,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,118,118,118,118,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển74,056,056,156,156,039,339,839,839,723,023,023,022,614,414,414,414,414,614,331,426,022,018,312,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối26,668,950,732,526,067,551,532,824,765,449,830,224,545,831,238,914,77,02,917,322,619,017,016,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,850,92,21,82,652,11,91,82,250,10,70,72,230,92,42,42,43,13,74,24,02,51,92,6
      - LNST chưa phân phối kỳ này25,818,048,530,723,415,349,631,022,515,349,129,522,314,928,836,512,43,9-0,813,118,616,415,113,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,63,53,63,83,43,33,02,62,62,62,72,72,52,82,12,22,11,52,12,01,41,10,80,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.104,01.685,21.594,11.936,11.846,41.440,71.497,01.813,51.704,11.388,51.419,41.744,81.626,31.347,51.297,71.649,81.442,51.114,91.082,81.217,61.065,0970,2876,6758,5

Báo cáo khác của FHS

Dữ liệu khác của FHS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Phát hành sách Thành phố Hồ Chí Minh - FAHASA (mã FHS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc FHS.