Số liệu tới phiên23-10-2026
Trong phiên 09:03:23
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo FIC
Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng Số 1 - CTCP
Fico Corporation - JSC
14.500
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:03:23

Cân đối kế toán FIC

Cân đối kế toán FIC theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.523,51.392,21.314,11.236,51.165,11.419,41.766,92.037,82.280,82.087,81.823,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền237,7223,1206,592,1213,0282,6155,1184,1416,6511,0274,1
      1. Tiền114,7204,0181,058,9199,9258,1141,7119,5150,3167,9238,7
      2. Các khoản tương đương tiền123,019,125,633,213,124,413,464,6266,3343,235,4
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn543,1269,7148,2201,841,458,29,8100,2343,50,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh11,411,411,411,411,411,411,419,30,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-7,7-5,3-4,6-3,40,00,0-1,8-1,20,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn539,4263,5141,3193,830,046,80,282,1343,50,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn247,9255,3242,4273,9300,4382,5529,31.138,3892,7965,3874,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng308,2300,4283,9280,5294,2342,5436,8745,7719,8673,0670,6
      2. Trả trước cho người bán9,610,98,412,78,710,425,1242,164,4103,481,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,09,19,1119,19,2
      6. Phải thu ngắn hạn khác91,899,8100,7102,9105,0121,8129,9172,4134,299,7168,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-161,6-155,8-150,6-122,3-107,5-92,1-62,6-30,9-34,8-29,9-55,1
    IV. Tổng hàng tồn kho485,4638,4706,4654,0596,2677,91.022,2590,5600,6562,7542,8
      1. Hàng tồn kho533,5672,5731,4677,6616,9698,21.039,8606,4606,7562,7542,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-48,1-34,2-25,0-23,6-20,7-20,3-17,6-15,9-6,00,0-0,1
    V. Tài sản ngắn hạn khác9,35,710,714,714,118,150,524,727,448,8132,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,93,24,95,34,05,24,52,66,430,972,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,50,74,28,39,212,545,422,019,317,759,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,91,81,61,10,90,50,50,11,70,20,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.304,91.338,81.421,41.478,01.599,71.686,31.707,91.330,03.076,83.051,93.285,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn10,933,833,032,732,332,332,946,248,649,930,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,04,14,97,70,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác10,933,833,032,732,332,332,942,243,743,130,9
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,8-0,6
    II. Tài sản cố định218,6238,2254,6288,9327,9375,4413,897,92.084,42.183,12.320,6
      1. Tài sản cố định hữu hình160,0176,6206,5237,6275,1321,5357,493,02.029,32.109,02.247,1
      - Nguyên giá31,631,631,631,631,631,631,619,619,614,114,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-22,5-21,0-19,5-17,9-16,4-14,8-13,2-5,3-4,2-3,6-3,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,20,61,52,52,01,11,60,01,94,17,5
      - Nguyên giá31,631,631,631,631,631,631,619,619,614,114,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-22,5-21,0-19,5-17,9-16,4-14,8-13,2-5,3-4,2-3,6-3,0
      3. Tài sản cố định vô hình58,461,046,648,750,852,954,94,953,269,966,1
      - Nguyên giá31,631,631,631,631,631,631,619,619,614,114,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-22,5-21,0-19,5-17,9-16,4-14,8-13,2-5,3-4,2-3,6-3,0
    III. Bất động sản đầu tư9,110,612,113,715,216,818,414,315,510,511,0
      - Nguyên giá31,631,631,631,631,631,631,619,619,614,114,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-22,5-21,0-19,5-17,9-16,4-14,8-13,2-5,3-4,2-3,6-3,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn26,319,022,916,318,413,214,9241,4286,9290,1251,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0216,1215,1237,1225,4
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang26,319,022,916,318,413,214,925,371,853,025,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn969,6956,31.006,11.026,01.099,31.135,81.108,5866,6402,3289,4400,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh912,6900,1938,9956,91.028,71.051,91.020,4803,1317,3202,3313,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn57,459,462,165,165,180,082,163,385,387,196,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,4-3,2-3,1-4,2-2,8-4,3-2,1-2,3-0,60,0-10,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,08,28,28,28,28,20,00,30,00,2
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác53,880,792,6100,4106,7112,8119,363,5239,1229,0271,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn53,857,863,565,065,064,963,163,371,2115,7150,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,10,50,40,5
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0161,7103,3105,3
    VII. Lợi thế thương mại16,722,929,235,441,747,956,20,05,79,515,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.828,42.731,02.735,62.714,42.764,83.105,73.474,83.367,85.357,55.139,75.108,8
  A. Nợ phải trả1.215,41.180,01.143,81.084,71.171,51.606,22.029,61.955,73.311,13.472,63.447,8
    I. Nợ ngắn hạn1.162,61.112,41.078,21.019,21.096,41.531,81.908,81.876,92.275,62.269,52.094,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn862,4829,9756,9680,2722,61.008,51.320,11.290,11.503,61.498,51.435,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn75,967,2100,4116,7136,9286,8225,6234,7365,7290,0421,5
      4. Người mua trả tiền trước110,8103,8103,4104,1109,2133,8127,3138,8114,352,910,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước12,713,213,714,219,629,721,711,717,8164,657,6
      6. Phải trả người lao động35,224,122,526,125,425,729,134,151,059,449,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn18,315,015,312,020,716,419,312,286,946,355,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,00,00,00,00,00,30,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác34,437,441,145,643,912,8150,6142,1118,7123,542,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,02,42,42,40,56,52,5
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,821,724,820,218,115,712,410,917,127,618,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn52,867,765,665,575,174,4120,878,81.035,41.203,11.353,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,037,70,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác26,449,649,849,662,662,560,666,364,0110,897,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5,50,20,81,00,90,945,35,0909,81.082,61.243,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả14,211,59,09,36,38,412,34,921,37,16,7
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn6,76,36,05,75,42,62,62,62,62,62,6
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,1
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.613,01.550,91.591,81.629,71.593,41.499,51.445,21.412,12.046,51.667,11.661,0
    I. Vốn chủ sở hữu1.613,01.550,91.591,81.629,71.593,41.499,51.445,21.412,12.046,51.667,11.661,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,0806,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu44,322,222,222,222,20,00,00,00,00,00,3
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,0-14,1-14,1-14,7
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-201,8-201,8-221,8-221,8-221,8-221,4-221,4-136,3-211,8-191,80,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển70,434,326,016,512,622,519,511,9117,249,6175,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối425,3431,7491,2543,6516,6422,7368,0201,8385,0155,0109,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước306,7348,3435,2444,8417,8365,8356,6128,5—-10,138,8
      - LNST chưa phân phối kỳ này118,683,455,998,798,857,011,473,3—165,171,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0207,6
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát4,7-5,44,2-0,7-6,25,79,064,7500,2398,4358,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.828,42.731,02.735,62.714,42.764,83.105,73.474,83.367,85.357,55.139,75.108,8

Cân đối kế toán FIC theo quý

tỉ đồng

37 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.341,21.456,51.519,71.341,01.286,01.254,21.395,01.422,21.306,91.245,61.313,61.219,11.292,61.275,41.242,01.179,91.213,01.094,61.170,41.180,01.195,31.102,31.411,71.457,51.710,31.762,71.741,31.588,21.877,41.927,72.054,43.049,82.735,62.083,72.280,82.087,81.823,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền128,9152,5237,9145,7169,8113,5223,2115,6126,8138,9206,583,0164,393,7112,1126,6177,3149,1213,0109,6114,164,5282,6142,4182,7154,3155,176,0193,7168,6164,1174,4330,5208,2416,6511,0274,1
      1. Tiền55,492,0209,7105,7149,893,5204,1100,388,580,0181,064,589,771,372,973,4119,7122,5199,996,595,058,2258,185,8131,0148,5141,773,1139,178,8119,589,0197,0108,2150,3167,9238,7
      2. Các khoản tương đương tiền73,560,528,240,020,020,019,115,338,358,925,618,574,622,439,253,157,626,613,113,119,16,324,456,551,65,813,42,954,689,844,685,4133,5100,0266,3343,235,4
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn561,4597,4542,9413,2274,6269,1269,6273,5150,4144,6148,0137,0136,9204,3185,2117,4116,441,441,441,441,458,258,241,426,88,413,044,097,192,8120,2351,0261,0342,5343,50,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh11,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,414,614,611,411,419,30,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-7,8-7,8-7,7-5,9-5,4-5,3-5,3-4,9-4,9-4,6-4,7-3,4-3,4-3,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,7-3,0-1,8-1,80,0-1,6-1,20,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn557,8593,8539,2407,7268,6262,9263,4266,9143,8137,7141,3129,0128,9196,3173,8106,0105,030,030,030,030,046,846,830,018,00,00,231,285,683,0102,1351,0261,0342,5343,50,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn165,7229,8247,9240,3265,9261,9258,6304,5283,5244,1242,4273,0281,0284,5273,8306,1332,6319,6299,1331,9372,5336,2361,1513,3552,5579,2499,6759,2951,4982,51.212,31.601,01.397,81.006,2892,7965,3874,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng234,2296,6308,2271,4298,8301,9300,4318,2323,9282,1283,9285,3294,9293,9280,5296,1313,2315,0295,5295,1289,6312,5338,6438,9470,5463,4428,6610,9545,5657,6741,91.304,8978,6719,4719,8673,0670,6
      2. Trả trước cho người bán8,511,09,627,417,111,811,037,613,69,98,410,111,18,312,711,124,46,98,714,610,211,99,016,912,955,824,236,0320,7231,4328,9191,2265,693,764,4103,481,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,10,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,19,19,19,10,09,19,19,1119,19,2
      6. Phải thu ngắn hạn khác85,383,991,895,7103,8102,1100,697,396,1102,4100,799,597,0104,5102,8105,7101,8105,2105,0115,2166,0105,8105,7121,9133,7122,6108,9134,5107,1115,4136,5131,7179,2218,5134,299,7168,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-162,3-161,7-161,6-154,2-153,9-153,9-153,4-148,7-150,0-150,3-150,6-121,9-122,0-122,3-122,2-106,9-106,9-107,5-110,0-93,0-93,3-94,0-92,1-64,4-64,5-62,6-62,2-31,3-30,9-30,9-4,1-35,7-34,7-34,6-34,8-29,9-55,1
    IV. Tổng hàng tồn kho451,3448,7482,1527,3559,3585,5637,9711,6720,5685,9706,4706,0679,9660,8654,0606,5559,7547,3602,4670,3635,4596,3678,0728,4899,1955,61.023,2667,5599,7643,7532,7860,3716,1489,6600,6562,7542,8
      1. Hàng tồn kho460,3466,6530,2564,8593,2619,7672,1737,9746,8710,7731,4729,1703,0684,4677,6622,2575,6564,8623,1691,4656,5616,6698,3749,5920,1975,01.040,8684,2616,4661,6548,6866,3723,2495,7606,7562,7542,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-9,0-17,9-48,1-37,6-33,9-34,2-34,2-26,3-26,3-24,9-25,0-23,2-23,2-23,6-23,6-15,7-15,9-17,4-20,7-21,1-21,1-20,3-20,3-21,1-21,0-19,3-17,6-16,7-16,7-17,9-15,9-6,0-7,1-6,0-6,00,0-0,1
    V. Tài sản ngắn hạn khác33,928,18,814,616,524,35,717,125,732,210,320,130,532,116,923,227,037,014,526,731,847,131,732,049,365,250,441,435,540,125,263,130,237,327,448,8132,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn31,825,55,111,314,422,73,213,421,428,64,513,222,623,97,514,918,528,94,315,222,740,618,815,416,124,64,512,311,511,43,123,97,520,36,430,972,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,40,81,61,50,30,00,72,02,52,04,25,36,17,28,37,45,95,89,210,68,25,712,516,032,640,045,428,523,628,022,039,122,316,319,317,759,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,71,82,21,81,71,61,81,71,81,61,61,71,81,01,10,92,62,40,90,91,00,80,50,50,70,60,50,70,40,70,20,20,40,61,70,20,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.330,41.306,71.304,71.370,31.348,51.331,81.339,01.362,21.361,31.379,61.423,11.458,91.467,51.470,91.553,51.613,01.597,31.594,01.599,41.642,01.658,31.676,51.660,71.703,81.682,61.733,51.729,61.896,61.886,81.482,91.359,92.998,43.022,63.074,13.076,83.051,93.285,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn11,713,010,934,534,535,133,833,833,433,433,133,133,133,132,732,732,732,732,332,532,632,832,332,432,533,332,932,832,746,144,848,043,347,648,649,930,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,64,14,14,74,84,97,70,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác11,713,010,934,534,535,133,833,833,433,433,133,133,133,132,732,732,732,732,332,532,632,832,332,432,533,332,932,832,742,540,743,938,642,843,743,130,9
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,8-0,6
    II. Tài sản cố định204,1212,5218,6221,7220,3229,3238,2229,4238,4249,2254,6261,8272,0281,1285,7297,5307,3316,8327,9336,9349,1362,0375,4376,9384,7396,4428,8407,0414,493,997,91.949,61.997,62.038,52.084,42.183,12.320,6
      1. Tài sản cố định hữu hình147,1154,7160,0162,3160,2168,5176,6183,5191,9202,1206,5213,0222,4230,8235,0245,4256,0264,8275,1283,5295,0308,7321,5322,3329,6340,7364,3357,7365,189,193,01.899,61.946,71.984,72.029,32.109,02.247,1
      - Nguyên giá31,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,65,55,519,640,019,619,619,619,614,114,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-23,1-22,8-22,5-22,1-21,7-21,3-21,0-20,6-20,2-19,8-19,5-19,1-18,7-18,3-17,9-17,6-17,2-16,8-16,4-16,1-15,6-15,2-14,8-14,4-14,0-13,6-13,2-1,0-0,8-5,6-5,3-5,0-4,7-4,4-4,2-3,6-3,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,10,20,30,40,50,60,70,80,91,51,71,92,12,02,91,61,82,02,22,41,01,11,21,31,41,80,80,70,00,00,00,01,81,94,17,5
      - Nguyên giá31,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,65,55,519,640,019,619,619,619,614,114,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-23,1-22,8-22,5-22,1-21,7-21,3-21,0-20,6-20,2-19,8-19,5-19,1-18,7-18,3-17,9-17,6-17,2-16,8-16,4-16,1-15,6-15,2-14,8-14,4-14,0-13,6-13,2-1,0-0,8-5,6-5,3-5,0-4,7-4,4-4,2-3,6-3,0
      3. Tài sản cố định vô hình57,057,758,459,059,760,461,045,245,746,146,647,147,648,248,749,349,750,250,851,351,852,352,953,453,854,462,848,548,64,84,950,050,852,053,269,966,1
      - Nguyên giá31,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,65,55,519,640,019,619,619,619,614,114,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-23,1-22,8-22,5-22,1-21,7-21,3-21,0-20,6-20,2-19,8-19,5-19,1-18,7-18,3-17,9-17,6-17,2-16,8-16,4-16,1-15,6-15,2-14,8-14,4-14,0-13,6-13,2-1,0-0,8-5,6-5,3-5,0-4,7-4,4-4,2-3,6-3,0
    III. Bất động sản đầu tư8,48,89,19,59,910,310,611,011,411,812,112,512,913,313,714,014,414,815,215,516,016,416,817,217,618,018,44,64,714,134,714,614,915,215,510,511,0
      - Nguyên giá31,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,65,55,519,640,019,619,619,619,614,114,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-23,1-22,8-22,5-22,1-21,7-21,3-21,0-20,6-20,2-19,8-19,5-19,1-18,7-18,3-17,9-17,6-17,2-16,8-16,4-16,1-15,6-15,2-14,8-14,4-14,0-13,6-13,2-1,0-0,8-5,6-5,3-5,0-4,7-4,4-4,2-3,6-3,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn31,226,426,325,323,620,419,620,420,121,122,919,119,419,416,318,517,819,418,419,917,715,213,224,925,317,714,9263,7260,8256,0241,4325,8315,1315,2286,9290,1251,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0217,9217,9217,8216,1215,1215,1215,1215,1237,1225,4
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang31,226,426,325,323,620,419,620,420,121,122,919,119,419,416,318,517,819,418,419,917,715,213,224,925,317,714,945,842,938,225,3110,6100,0100,171,853,025,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.008,7979,9969,61.010,6988,4961,1956,8982,8971,9976,61.007,31.037,01.034,11.024,71.104,51.145,11.121,41.108,21.099,31.128,01.128,71.142,91.115,61.125,71.101,71.139,71.106,61.060,61.038,61.011,8878,5408,8402,8403,6402,3289,4400,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,50,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh953,7924,8912,6956,4932,1904,9900,5926,5907,4912,1940,1969,9966,9955,61.035,31.075,31.051,51.037,61.028,81.043,41.044,01.059,11.031,71.041,41.013,51.051,61.021,8973,3956,6948,3812,8323,8317,8318,6317,3202,3313,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn55,455,457,457,459,459,459,459,459,459,462,162,162,165,165,165,165,165,165,179,979,979,980,080,482,082,082,184,684,263,363,385,385,385,385,387,196,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,4-0,4-0,4-3,2-3,2-3,2-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-4,2-4,2-3,4-3,3-2,8-2,8-3,5-3,4-4,3-4,3-4,3-2,0-2,1-2,2-2,3-2,3-2,3-0,1-0,6-0,6-0,6-0,60,0-10,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,08,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,28,25,05,00,00,00,00,30,30,30,30,00,2
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác66,266,170,268,671,875,679,984,886,087,593,095,396,099,5100,7105,1103,7102,1106,4109,1114,2107,2107,5126,7120,8128,4127,9128,0135,661,062,6251,6248,9254,0239,1229,0271,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn52,751,053,650,452,054,257,060,360,059,963,964,663,864,165,368,265,262,064,764,667,857,159,667,367,765,263,061,166,961,062,592,089,291,171,2115,7150,7
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0156,2155,5157,0161,7103,3105,3
    VII. Lợi thế thương mại13,515,116,718,219,821,322,924,526,027,629,20,032,335,435,437,038,540,141,743,244,846,347,949,553,152,654,255,757,30,00,02,93,85,25,79,515,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.671,72.763,32.824,42.711,32.634,52.586,12.734,02.784,42.668,12.625,22.736,62.678,02.760,02.746,32.795,62.792,92.810,32.688,62.769,82.822,02.853,62.778,93.072,43.161,33.392,93.496,23.470,93.484,83.764,23.410,63.414,36.048,35.758,25.157,85.357,55.139,75.108,8
  A. Nợ phải trả998,11.084,41.211,71.083,91.041,4983,61.177,71.188,31.096,31.026,31.143,71.062,61.162,61.109,11.086,91.089,21.149,61.052,51.170,71.219,41.249,21.237,01.585,11.710,21.921,72.042,42.011,32.009,02.268,71.866,81.958,23.992,23.741,93.073,23.311,13.472,63.447,8
    I. Nợ ngắn hạn944,11.030,41.156,91.005,9966,7914,51.108,11.118,21.028,6959,01.078,1998,51.098,71.043,41.020,61.010,21.073,0976,61.096,31.149,91.180,01.155,01.489,61.598,71.839,51.930,81.879,81.885,72.124,81.767,91.860,32.982,52.667,32.050,52.275,62.269,52.094,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn645,1739,3862,4722,4671,2629,7829,9796,6669,1658,7756,9664,1752,5684,0680,2643,9677,1598,0722,6747,0755,2666,5988,3990,21.177,71.317,51.320,11.199,71.260,41.017,91.286,81.687,11.553,01.361,21.503,61.498,51.435,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn75,071,175,969,674,156,067,3105,1125,069,7100,4111,4122,5136,7116,7122,0149,8143,4138,1162,4176,0242,7240,9303,6322,8238,7210,1315,2533,8406,2230,0912,2637,4318,1365,7290,0421,5
      4. Người mua trả tiền trước102,5103,7110,8105,0103,1106,3103,8102,8102,5105,3103,4104,5103,7105,3104,1105,5106,2105,9109,2110,2108,8109,7132,4121,0115,3131,0134,3148,4145,5171,9188,1120,5144,9137,2114,352,910,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước31,230,611,721,023,030,514,221,424,531,013,722,725,226,114,222,323,736,319,627,033,741,229,644,942,046,121,414,414,28,011,622,333,015,317,8164,657,6
      6. Phải trả người lao động22,521,834,218,520,020,519,217,619,515,222,519,318,517,326,122,424,915,722,414,920,313,026,819,616,815,229,322,320,717,632,032,337,026,451,059,449,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn19,118,115,617,214,614,415,29,916,215,115,39,610,213,212,112,317,615,520,718,218,734,216,417,421,326,419,319,418,116,312,162,571,143,286,946,355,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,20,10,30,10,10,00,30,00,10,00,30,20,00,00,30,20,60,00,30,20,20,00,50,30,50,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác35,135,932,437,837,338,736,641,347,342,241,141,740,341,045,660,950,743,443,948,947,735,741,181,7125,9142,8130,1148,5116,6117,087,8133,6177,1147,3118,7123,542,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,01,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,53,53,00,00,03,63,80,32,44,42,52,70,90,90,90,00,56,52,5
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi13,69,712,814,221,218,321,723,224,621,624,824,925,519,921,620,522,817,918,117,416,511,814,216,113,512,212,413,012,69,910,911,112,91,817,127,618,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn53,954,054,878,074,669,169,670,167,767,365,664,163,965,766,279,176,675,874,569,569,282,095,5111,582,2111,6131,5123,3143,998,898,01.009,71.074,71.022,71.035,41.203,11.353,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0113,5128,968,237,70,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác26,126,428,452,251,749,951,651,849,849,849,849,949,750,449,664,162,762,662,662,662,661,261,260,261,560,960,659,084,385,586,165,080,664,064,0110,897,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5,15,35,55,73,30,10,20,20,30,70,81,01,11,41,01,20,50,60,91,61,315,421,126,212,439,145,347,647,16,58,3827,2860,0868,1909,81.082,61.243,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả15,715,214,213,412,912,411,511,711,310,49,07,37,17,910,08,17,77,05,70,00,00,08,120,03,26,723,014,20,04,21,11,52,522,321,37,16,7
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn7,07,06,76,76,76,76,36,36,36,36,06,06,06,05,75,75,75,75,45,45,45,35,05,05,05,02,62,62,62,62,62,62,60,02,62,62,6
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,1
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.673,61.678,91.612,71.627,41.593,11.602,51.556,31.596,21.571,81.598,91.592,91.615,41.597,41.637,31.708,71.703,71.660,71.636,11.599,11.602,61.604,31.541,91.487,31.451,11.471,31.453,81.459,51.475,81.495,51.543,81.456,02.056,02.016,32.084,62.046,51.667,11.661,0
    I. Vốn chủ sở hữu1.673,61.678,91.612,71.627,41.593,11.602,51.556,31.596,21.571,81.598,91.592,91.615,41.597,41.637,31.708,71.703,71.660,71.636,11.599,11.602,61.604,31.541,91.487,31.451,11.471,31.453,81.459,51.475,81.495,51.543,81.456,02.056,02.016,32.084,62.046,51.667,11.661,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,0806,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,09,00,00,00,017,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu44,444,444,344,322,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-14,1-14,1-14,1-14,7
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-201,8-201,8-201,8-201,8-201,8-201,8-201,8-201,8-201,8-221,8-221,8-221,8-221,8-221,8-221,8-221,8-221,8-221,8-221,8-221,4-221,4-221,4-221,4-221,4-221,4-221,4-221,4-221,4-221,4-136,3-105,8-211,8-211,8-211,8-211,8-191,80,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển79,970,370,470,491,734,334,334,334,326,026,026,026,016,517,316,516,512,612,612,612,622,522,522,520,728,119,619,618,111,911,8120,9120,9117,2117,249,6175,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối463,3486,1425,7445,2409,1481,2435,4469,3443,3499,9492,3509,3493,5547,5622,0619,9580,7555,3519,2522,5520,3468,3410,6375,2400,5380,0379,1402,2429,5335,9214,9361,2338,8407,1385,0155,0109,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước377,8469,1307,2346,3346,9471,1347,3396,5391,6492,1436,2437,8439,5547,0520,6514,3507,7519,8417,8428,0418,1435,5355,4353,7393,8382,3365,0302,3344,9330,3198,5337,6266,8382,4—-10,138,8
      - LNST chưa phân phối kỳ này85,617,0118,598,962,310,188,172,851,77,756,171,654,00,5101,4105,672,935,5101,594,6102,132,855,221,66,7-2,314,199,984,65,616,423,672,024,7—165,171,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0207,6
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát17,89,94,1-0,71,9-3,4-3,72,33,92,74,29,77,62,9-0,9-3,1-6,8-2,2-3,1-3,40,72,55,64,71,4-2,912,25,3-0,762,365,0506,7489,4516,2500,2398,4358,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.671,72.763,32.824,42.711,32.634,52.586,12.734,02.784,42.668,12.625,22.736,62.678,02.760,02.746,32.795,62.792,92.810,32.688,62.769,82.822,02.853,62.778,93.072,43.161,33.392,93.496,23.470,93.484,83.764,23.410,63.414,36.048,35.758,25.157,85.357,55.139,75.108,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,63,80,09,90,010,510,811,111,50,00,10,60,40,70,50,40,5
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0——————

Báo cáo khác của FIC

Dữ liệu khác của FIC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng Số 1 - CTCP (mã FIC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc FIC.