Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo FIC
Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng Số 1 - CTCP
Fico Corporation - JSC
14.600
▲ +300 (▲ +2,10%)

Kết quả kinh doanh FIC

Doanh thu và lợi nhuận FIC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 303Q4/2023: 320Q1/2024: 290Q2/2024: 383Q3/2024: 315Q4/2024: 381Q1/2025: 281Q2/2025: 342Q3/2025: 247Q4/2025: 316Q1/2026: 224Q2/2026: 217383Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 20Q4/2023: -21Q1/2024: 8Q2/2024: 47Q3/2024: 24Q4/2024: 9Q1/2025: 12Q2/2025: 59Q3/2025: 35Q4/2025: 25Q1/2026: 22Q2/2026: 8080-21Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202621780
Q1/202622422
Q4/202531625
Q3/202524735
Q2/202534259
Q1/202528112
Q4/20243819
Q3/202431524
Q2/202438347
Q1/20242908
Q4/2023320-21
Q3/202330320

Doanh thu và lợi nhuận FIC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.716Năm 2021: 1.461Năm 2022: 1.636Năm 2023: 1.325Năm 2024: 1.369Năm 2025: 1.1862.716Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 63Năm 2021: 98Năm 2022: 115Năm 2023: 56Năm 2024: 83Năm 2025: 131131Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.186131
Năm 20241.36983
Năm 20231.32556
Năm 20221.636115
Năm 20211.46198
Năm 20202.71663

Báo cáo tài chính gốc FIC theo kỳ

176 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021—
2020
2019
2018——

176 tệp báo cáo FIC trên HNX từ năm 2018, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính FIC

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố FIC.

Kết quả kinh doanh FIC theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.195,01.380,31.347,41.675,91.500,62.731,93.867,66.471,15.295,15.700,55.460,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8,711,122,040,439,716,413,990,470,750,02,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.186,21.369,21.325,41.635,51.460,82.715,53.853,76.380,75.224,45.650,55.457,7
4. Giá vốn hàng bán1.000,81.181,41.100,21.372,91.240,92.466,93.552,95.460,14.221,64.511,94.427,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)185,4187,8225,2262,6219,9248,6300,9920,61.002,81.138,71.029,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,220,319,411,911,533,830,048,434,3285,048,3
7. Chi phí tài chính33,536,748,939,048,991,0103,5209,1222,4310,5344,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay33,835,848,333,347,487,1102,1177,3185,4210,4199,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh83,371,150,880,8112,1154,2117,824,5106,835,730,3
9. Chi phí bán hàng21,123,928,442,047,480,8131,9332,5330,7492,7463,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp129,0120,2142,4139,4127,9161,7161,1255,2210,2211,6188,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)110,498,375,8134,9119,4103,352,2196,7380,6444,5111,9
12. Thu nhập khác71,641,645,243,143,649,045,654,166,945,346,1
13. Chi phí khác37,145,046,944,039,749,041,050,464,638,739,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)34,5-3,4-1,6-0,93,90,04,63,72,36,66,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)144,994,974,2134,0123,2103,356,8200,4383,0451,1118,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,010,818,816,517,120,817,336,130,357,615,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,21,6-0,22,68,119,212,35,521,87,56,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,312,418,619,125,240,029,641,652,165,021,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)130,682,555,6114,998,063,327,3158,8330,8386,196,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát12,0-0,9-0,316,1-0,86,415,885,5101,866,025,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)118,683,455,998,798,857,011,473,3229,1320,171,1

Kết quả kinh doanh FIC theo quý

tỉ đồng

34 kỳ, Quý 1/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh219,9225,0318,0248,9344,3283,7384,3317,9385,8292,4324,1308,1380,2335,0385,6395,4485,4409,5433,9193,1407,6466,1514,7719,0657,2810,81.072,9941,5997,0874,42.079,91.452,41.546,61.391,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,01,01,81,92,52,62,82,83,02,54,55,06,56,08,29,812,59,911,44,313,210,721,38,02,12,86,43,43,21,025,619,029,118,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)216,9224,0316,3247,0341,8281,2381,5315,1382,7289,9319,6303,1373,8329,0377,4385,7472,9399,6422,4188,8394,4455,4493,4710,9655,0808,01.066,6938,1993,8873,42.054,31.433,41.517,51.372,8
4. Giá vốn hàng bán151,3173,8289,9199,8276,4234,8344,9263,5326,2245,7267,4248,3306,7277,9313,5325,4398,2335,8372,7154,7326,0380,4431,3647,2587,0760,7990,1860,8899,0812,11.817,91.222,71.247,81.168,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)65,550,326,447,165,546,436,651,656,644,252,254,767,051,163,960,374,763,849,734,068,475,062,163,868,147,376,577,394,861,3236,4210,7269,8204,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính18,13,615,41,37,31,26,71,110,51,95,32,510,11,54,92,83,01,31,81,23,35,224,45,52,62,313,23,32,47,727,38,87,19,8
7. Chi phí tài chính11,010,38,88,38,37,910,88,58,29,112,712,311,712,312,611,03,09,012,512,710,313,418,124,124,725,135,027,427,022,058,249,649,749,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay11,010,19,97,88,27,910,48,47,99,111,312,212,712,111,610,82,08,912,812,410,912,617,221,025,023,734,824,928,920,751,743,334,649,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh29,510,219,926,826,610,018,620,223,69,911,011,220,68,215,523,223,019,341,1-0,644,327,352,730,737,833,349,321,528,221,15,37,47,75,0
9. Chi phí bán hàng3,05,04,65,16,45,06,25,95,06,16,76,98,56,413,49,810,48,412,76,410,718,016,619,323,721,125,235,837,933,7103,766,493,668,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,623,249,424,026,628,437,225,725,228,863,425,824,828,452,626,534,625,351,424,718,634,967,231,830,232,865,534,138,524,060,253,756,156,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)75,725,6-1,137,858,016,37,833,052,212,0-14,423,552,713,85,738,952,641,616,1-9,276,341,237,324,829,93,913,44,822,010,346,857,185,244,7
12. Thu nhập khác21,27,143,07,917,87,016,78,38,28,212,09,412,111,810,810,24,517,315,15,610,912,718,716,311,610,014,515,78,96,917,610,512,913,2
13. Chi phí khác9,06,614,28,011,77,212,813,68,98,813,19,912,311,412,69,011,911,111,96,111,910,616,612,912,39,014,814,07,14,912,615,410,911,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)12,20,428,8-0,26,1-0,23,8-5,3-0,7-0,6-1,0-0,5-0,20,4-1,71,2-7,36,33,3-0,5-1,02,12,23,4-0,71,0-0,31,71,82,05,1-4,92,01,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)87,926,027,737,764,216,111,627,651,511,5-15,423,052,514,24,040,145,347,919,4-9,775,343,339,528,229,24,913,16,523,812,451,952,287,246,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,83,42,42,34,83,52,53,03,72,63,83,13,97,94,03,44,64,65,21,65,94,45,34,56,64,25,34,65,52,58,67,413,54,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,50,50,80,50,40,4-0,20,40,90,41,70,2-0,8-1,32,00,40,70,37,00,3-5,65,8-1,66,47,57,010,24,6-6,24,22,31,30,51,7
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,33,93,12,85,24,02,33,44,73,05,53,33,16,66,03,85,34,912,21,90,310,23,711,014,111,115,49,2-0,86,710,98,714,05,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)79,722,124,534,958,912,19,324,246,88,5-20,919,749,47,6-2,036,440,043,07,2-11,675,033,135,817,315,1-6,3-2,4-2,724,65,641,043,673,240,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát11,15,24,9-1,76,72,0-6,03,12,90,8-5,52,1-4,17,12,23,72,67,50,3-4,15,70,310,39,46,1-3,96,86,1-2,14,824,620,025,916,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)68,617,019,736,652,210,115,321,144,07,7-15,417,653,50,5-4,232,737,435,56,9-7,669,332,825,67,99,1-2,3-9,2-8,826,60,916,423,647,324,7

Báo cáo khác của FIC

Dữ liệu khác của FIC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng Số 1 - CTCP (mã FIC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.186 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 131 tỉ đồng, tăng 58,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 217 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 80 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.