Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:48
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo FIR
CTCP Địa ốc First Real
First Real Joint Stock Company
2.940
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:42:48

Kết quả kinh doanh FIR

Năm tài chính khác năm dương lịch. FIR dùng năm tài chính từ 1-10 đến 30-9 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu ở đây xếp theo quý dương lịch: quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026 (công ty gọi là quý 4 năm tài chính của họ). Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Doanh thu và lợi nhuận FIR theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q2/2023: 35Q3/2023: 16Q4/2023: 54Q1/2024: 28Q2/2024: 14Q3/2024: 28Q4/2024: 0Q1/2025: 46Q2/2025: 43Q3/2025: 19Q4/2025: 21Q1/2026: 3154Q2/2023Q1/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q2/2023: 2Q3/2023: -6Q4/2023: 10Q1/2024: -0Q2/2024: 1Q3/2024: -10Q4/2024: -13Q1/2025: 16Q2/2025: 15Q3/2025: -16Q4/2025: 1Q1/2026: 116-16Q2/2023Q1/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q1/2026311
Q4/2025211
Q3/202519-16
Q2/20254315
Q1/20254616
Q4/20240-13
Q3/202428-10
Q2/2024141
Q1/202428-0
Q4/20235410
Q3/202316-6
Q2/2023352

Doanh thu và lợi nhuận FIR theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 150Năm 2021: 233Năm 2022: 367Năm 2023: 168Năm 2024: 70Năm 2025: 129367Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 37Năm 2021: 60Năm 2022: 103Năm 2023: 14Năm 2024: -22Năm 2025: 16103-22Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202512916
Năm 202470-22
Năm 202316814
Năm 2022367103
Năm 202123360
Năm 202015037

Báo cáo tài chính gốc FIR theo kỳ

101 tệp

101 tệp báo cáo FIR trên HOSE từ năm 2016, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính FIR

59 văn bản
31-7-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-6-2026Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Riêng 6 tháng đầu năm 2026 trước và sau soát xétHOSE1-6-2026Giải trình chênh lệch LNST bán niên năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-2-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-1-2026Giải trình chênh lệch LNST Hợp nhất và Riêng năm 2025 trước và sau kiểm toánHOSE9-1-2026Giải trình thay đổi lợi nhuận sau thuế năm 2025 so với cùng kỳ năm 2024HOSE31-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-6-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế riêng và hợp nhất 6 tháng đầu năm 2025 trước và sau soát xétHOSE2-6-2025Giải trình thay đổi lợi nhuận sau thuế cho kỳ 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm 2024HOSE28-4-2025Giải trình thay đổi LNST quý 2/2025 so với cùng kỳ năm 2024HOSE20-1-2025Giải trình thay đổi LNST quý 1/2025 so với cùng kỳ năm 2024HOSE26-12-2024Giải trình thay đổi LNST năm 2024 so với cùng kỳ năm 2023HOSE26-12-2024Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng trước và sau kiểm toán năm 2024HOSE31-10-2024Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-9-2024Đính chính Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3/2024HOSE31-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE31-5-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế bán niên năm 2024 so với cùng kỳ năm 2023HOSE31-5-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế bán niên năm 2024 trước và sau soát xétHOSE3-5-2024Bổ sung giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE2-5-2024Giải trình chênh lệch LNST Q2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-1-2024Giải trình chênh lệch LNST Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE2-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 trước và sau kiểm toánHOSE31-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE28-7-2023Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-6-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế bán niên năm 2023 trước và sau soát xétHOSE1-6-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế bán niên năm 2023 so với cùng kỳ năm 2022HOSE4-5-2023Giải trình thay đổi LNST quý II/2023 so với cùng kỳHOSE27-1-2023Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2022 so với quý 4/2021HOSE3-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2022 so với cùng kỳ năm 2021HOSE31-5-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế bán niên năm 2022 so với cùng kỳ năm 2021HOSE11-5-2022Giải trình sự thay đổi kết quả kinh doanh đầu kỳ trên BCTCHN quý 2 năm 2022 so với BCTCHN quý 2/2021HOSE4-5-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE26-1-2022Giải trình thay đổi LNST quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-12-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-11-2021Giải trình thay đổi LNST quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE
Xem thêm 19 văn bản cũ hơn (tới 22-10-2018)
2-6-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế bán niên năm 2021 so với cùng kỳ năm 2020HOSE1-6-2021Giải trình chênh lệch LNST Hợp nhất bán niên 2021 trước và sau soát xétHOSE29-4-2021Giải trình chênh lệch KQKD quý 2/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-2-2021Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-11-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 3 năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 2 năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2020 so với quý 2/2019HOSE20-4-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE15-1-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2020 so với quý 1 năm 2019HOSE27-11-2019Giải trình LNST kiểm toán năm 2019 thay đổi hơn 10% so với kiểm toán năm 2018HOSE21-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2019 so với quý 4/2018HOSE19-7-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 3 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-6-2019Báo cáo biện pháp khắc phục đối với BCTC năm của công tyHOSE10-5-2019Giải trình chênh lệch BCTC đã được soát xét cho kỳ hoạt động 6 tháng năm 2019HOSE22-4-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 2 năm 2019 so với quý 2 năm 2018HOSE21-1-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2019 so với quý 1/2018HOSE2-1-2019Giải trình chênh lệch BCTC sau kiểm toán năm 2018HOSE2-1-2019Giải trình lợi nhuận sau thuế kiểm toán năm 2018 thay đổi hơn so với kiểm toán năm 2017HOSE22-10-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC quý cho FIRHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố FIR.

Kết quả kinh doanh FIR theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh128,869,9168,1366,5232,8149,6282,5251,494,59,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)128,869,9168,1366,5232,8149,6282,5251,494,59,7
4. Giá vốn hàng bán61,124,574,2129,980,238,1131,0152,644,63,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)67,645,493,9236,6152,6111,5151,598,849,95,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,012,54,80,00,00,00,00,10,0
7. Chi phí tài chính27,338,851,831,212,23,11,01,50,40,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay27,338,647,531,25,33,11,01,50,40,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,81,611,444,442,130,46,422,311,20,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,521,916,730,718,031,127,628,95,22,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)31,0-16,826,6135,280,446,9116,546,233,23,2
12. Thu nhập khác0,10,00,00,11,01,12,865,50,00,0
13. Chi phí khác7,20,35,25,27,54,05,62,80,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-7,1-0,3-5,2-5,1-6,5-2,9-2,862,70,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)24,0-17,021,4130,173,944,0113,7108,833,23,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,85,17,427,313,57,124,422,06,60,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,20,20,00,00,00,00,0-0,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,05,47,427,313,57,124,421,96,60,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,0-22,414,0102,860,436,989,386,926,52,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,0-0,0-0,00,0-0,1-0,10,3-0,00,60,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,0-22,414,0102,860,537,089,086,925,92,5

Kết quả kinh doanh FIR theo quý

tỉ đồng

34 kỳ, Quý 4/2017 → Quý 1/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh30,720,819,143,145,80,327,914,127,654,315,934,563,455,4113,5102,994,873,454,775,229,637,038,937,835,963,547,277,494,4108,968,231,442,933,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)30,720,819,143,145,80,327,914,127,654,315,934,563,455,4113,5102,994,873,454,775,229,637,038,937,835,963,547,277,494,4108,968,231,442,933,8
4. Giá vốn hàng bán16,215,117,014,814,20,110,75,58,123,84,016,729,718,849,440,621,118,215,436,99,812,111,95,38,735,316,037,742,075,628,030,019,09,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)14,45,62,128,331,60,117,18,619,530,611,917,833,736,664,162,373,655,239,338,419,824,927,032,527,228,231,239,752,533,340,21,324,024,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,00,10,00,10,00,00,00,00,03,74,44,54,40,30,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính6,82,05,26,114,02,521,23,112,010,714,013,613,411,912,04,62,71,71,80,97,70,71,10,70,50,20,00,20,70,60,60,20,10,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,82,05,26,114,02,521,23,111,811,09,913,613,011,912,04,62,71,71,80,90,90,71,10,70,50,20,00,20,70,60,30,50,10,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,30,00,30,00,50,00,50,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,60,00,20,40,00,30,93,70,92,04,81,28,59,325,315,19,310,67,110,22,811,36,00,12,20,53,62,113,9-0,16,39,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,42,66,63,5-3,210,62,83,65,03,94,74,53,56,710,87,45,74,63,44,85,35,711,14,89,56,24,79,67,19,51,312,95,21,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,71,0-9,818,721,2-13,3-6,41,71,112,2-4,12,016,521,233,041,040,033,824,822,1-0,48,211,815,611,221,724,229,441,221,124,4-11,712,313,5
12. Thu nhập khác0,00,0-0,60,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1-0,50,5-0,00,00,00,01,00,0-1,21,50,80,20,30,22,25,20,360,00,00,0
13. Chi phí khác2,90,12,20,64,20,00,00,20,10,02,40,12,72,7-0,51,31,70,42,81,42,80,81,60,21,40,30,81,33,30,42,30,20,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,9-0,1-2,80,1-4,2-0,0-0,0-0,2-0,1-0,0-2,4-0,1-2,7-2,6-0,0-0,8-1,7-0,4-2,8-1,4-1,8-0,8-2,81,2-0,6-0,1-0,5-1,1-1,14,8-1,959,80,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,80,9-12,718,717,0-13,3-6,41,61,112,2-6,52,013,818,633,040,238,433,322,020,7-2,17,59,016,910,621,723,728,340,125,922,548,112,313,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,90,23,23,80,70,03,50,31,32,5-0,50,45,03,77,68,08,06,71,24,21,41,6-1,33,43,34,54,96,48,65,23,910,52,52,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,20,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,90,23,23,80,90,03,70,31,32,5-0,50,45,03,77,68,08,06,71,24,21,41,6-1,33,53,34,54,96,48,65,23,810,52,52,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,90,7-15,915,016,1-13,3-10,11,2-0,39,7-6,01,68,714,825,432,130,426,720,816,5-3,55,910,313,47,317,118,821,931,420,718,737,79,910,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,00,00,00,00,0-0,0-0,1-0,1-0,0-0,0-0,1-0,1-0,10,10,40,10,3-0,3-0,10,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,90,7-15,915,016,1-13,3-10,11,2-0,39,7-6,01,68,714,825,432,130,426,720,816,5-3,55,910,313,47,317,218,921,831,020,618,438,010,010,6

Báo cáo khác của FIR

Dữ liệu khác của FIR

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Địa ốc First Real (mã FIR): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 129 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 16 tỉ đồng, tăng 171,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q1/2026): doanh thu 31 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.