Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo FIR
CTCP Địa ốc First Real
First Real Joint Stock Company
2.920
▼ −20 (▼ −0,68%)

Cân đối kế toán FIR

Năm tài chính khác năm dương lịch. FIR dùng năm tài chính từ 1-10 đến 30-9 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu và báo cáo gốc ở đây xếp theo thời gian thực (quý dương lịch): quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026, dù công ty gọi là quý 4 năm tài chính của họ. Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Cân đối kế toán FIR theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn730,4753,0806,41.206,6554,5398,1355,4634,2230,123,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền0,95,311,010,916,914,553,62,348,30,3
      1. Tiền0,95,311,010,916,914,553,62,348,30,3
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn431,7478,8502,6835,9454,8257,7139,5392,8178,323,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng42,415,910,023,443,620,424,453,136,08,1
      2. Trả trước cho người bán83,2114,5190,0253,087,397,832,3342,2139,714,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,0130,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác328,8375,6322,2449,1338,4154,187,90,02,60,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-22,7-27,3-19,6-19,6-14,6-14,6-5,0-2,5-0,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho295,1266,2289,9357,079,9120,4157,3196,41,90,0
      1. Hàng tồn kho295,1266,2289,9357,079,9120,4157,3196,41,90,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,72,72,92,93,05,44,942,81,70,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,20,30,20,30,90,51,91,60,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,62,62,62,62,64,54,412,20,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,028,60,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn497,8474,5534,0128,1128,1153,0133,754,532,11,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn177,0152,4210,00,00,00,10,91,20,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác177,0152,4210,00,00,00,10,91,20,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định0,51,41,92,63,128,782,029,830,91,5
      1. Tài sản cố định hữu hình0,51,41,92,63,13,314,14,55,61,5
      - Nguyên giá59,859,859,859,859,459,40,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,3-2,8-2,3-1,6-0,9-0,40,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá59,859,859,859,859,459,40,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,3-2,8-2,3-1,6-0,9-0,40,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,025,367,925,325,30,0
      - Nguyên giá59,859,859,859,859,459,40,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,3-2,8-2,3-1,6-0,9-0,40,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư56,557,057,658,358,559,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá59,859,859,859,859,459,40,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,3-2,8-2,3-1,6-0,9-0,40,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn51,951,651,351,149,449,349,118,80,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang51,951,651,351,149,449,349,118,80,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn200,8200,0200,21,81,80,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh200,8200,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,0200,01,81,80,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,20,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,112,013,014,415,316,01,74,71,20,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn11,112,013,014,415,316,01,74,71,20,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.228,31.227,41.340,41.334,7682,6551,1489,1688,8262,225,2
  A. Nợ phải trả483,6498,7589,2597,5250,7178,7153,5442,6103,02,7
    I. Nợ ngắn hạn398,9428,5459,4481,9240,7178,3152,5441,3101,22,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn124,9161,4260,7259,998,133,420,430,410,50,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn27,41,21,20,60,31,20,7197,27,10,0
      4. Người mua trả tiền trước107,8115,9108,5122,90,11,51,7177,864,30,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước68,953,654,748,151,937,126,623,311,01,3
      6. Phải trả người lao động0,80,70,30,50,60,60,71,40,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn32,113,40,31,30,21,90,09,30,20,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,90,90,90,90,90,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác36,181,532,847,788,6102,6102,31,98,20,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn84,770,2129,8115,69,90,41,01,31,80,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác78,00,00,00,10,20,20,30,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,062,8121,7106,60,00,10,71,31,80,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,40,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn6,37,18,08,99,80,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu744,7728,8751,2737,2431,9372,4335,6246,1159,222,5
    I. Vốn chủ sở hữu744,7728,8751,2737,2431,9372,4335,6246,1159,222,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu706,7642,5642,5446,2270,4270,4130,0130,0130,020,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần3,167,367,367,30,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối34,818,941,3223,6161,4100,9204,3115,328,42,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước34,132,231,5208,8134,795,0187,194,717,80,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này0,7-13,39,714,826,75,917,220,610,62,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,10,10,10,10,11,11,30,80,80,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.228,31.227,41.340,41.334,7682,6551,1489,1688,8262,225,2
NGUỒN VỐN———————0,0——

Cân đối kế toán FIR theo quý

tỉ đồng

36 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 1/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 4/2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn799,1730,4738,3777,2743,2753,0815,4799,5809,6806,4866,91.241,31.238,11.206,61.173,91.061,3755,2554,5505,9513,9402,5398,1414,9419,0381,6355,4315,8361,4405,6634,2607,9427,0327,7230,1213,223,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,60,94,44,15,15,35,91,017,811,011,33,14,810,949,110,510,216,97,095,72,614,512,213,04,653,62,327,226,62,312,01,31,648,361,90,3
      1. Tiền2,60,94,44,15,15,35,91,017,811,011,33,14,810,949,110,510,216,97,095,72,614,512,213,04,653,62,327,226,62,312,01,31,648,361,90,3
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn502,0431,7437,0467,3457,6478,8540,6518,9506,8502,6542,0920,8899,3835,9751,0785,1432,9454,8405,5314,6284,7257,7265,4257,9223,4139,5118,7134,6154,0392,8296,8406,8311,5178,3150,723,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng72,742,435,228,418,815,915,916,416,110,024,321,832,923,447,621,748,643,69,922,315,120,430,919,919,924,49,917,014,953,184,661,560,436,017,88,1
      2. Trả trước cho người bán83,083,287,9104,693,2114,5170,9171,2175,4190,0235,0237,4233,5253,0230,7222,586,987,368,656,8103,297,8108,3109,364,932,326,136,651,4342,2176,2277,8245,7139,7130,314,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0130,0138,0130,0130,00,06,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác-22,7328,8336,7353,9365,1375,6373,4351,0335,0322,2302,2551,2514,5449,1362,4555,5305,9338,4341,6250,2181,0154,1140,9138,5148,487,987,786,490,20,038,667,55,32,62,60,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi369,1-22,7-22,7-19,6-19,6-27,3-19,6-19,6-19,6-19,6-19,6-19,6-19,6-19,6-19,6-14,6-14,6-14,6-14,6-14,6-14,6-14,6-14,6-9,8-9,8-5,0-5,0-5,4-2,5-2,5-2,5-0,0-0,0-0,0-0,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho283,7295,1294,2303,2278,0266,2266,2276,7282,1289,9310,9314,6331,2357,0370,9262,9301,779,990,599,6111,0120,4132,2143,5149,1157,3184,4191,3211,7196,4270,314,113,71,90,00,0
      1. Hàng tồn kho283,7295,1294,2303,2278,0266,2266,2276,7282,1289,9310,9314,6331,2357,0370,9262,9301,779,990,599,6111,0120,4132,2143,5149,1157,3184,4191,3211,7196,4270,314,113,71,90,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác10,82,72,82,62,72,72,82,82,92,92,82,72,82,92,82,910,53,03,03,94,25,45,14,64,54,910,48,313,442,828,84,80,91,70,50,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,10,20,00,10,20,30,30,30,30,20,10,20,20,20,20,30,30,30,20,40,91,30,70,50,50,91,11,61,93,43,80,91,60,50,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10,82,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,610,22,62,63,73,84,53,83,94,04,49,52,17,012,220,50,90,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,14,828,64,90,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn482,4497,8498,3473,8474,5474,5524,0529,2529,5534,0536,0126,4127,1128,1129,0129,1128,6128,1127,6127,8153,9153,0134,7136,0133,1133,7134,583,883,954,544,657,833,032,132,51,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn161,0177,0177,0152,4152,4152,4201,3206,6206,6210,0210,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,90,90,90,91,21,21,21,47,20,80,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác161,0177,0177,0152,4152,4152,4201,3206,6206,6210,0210,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,90,90,90,91,21,21,21,47,20,80,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định0,40,50,60,61,31,41,51,71,81,92,02,12,32,62,93,12,73,12,22,628,328,729,129,529,982,082,531,131,429,830,146,430,730,931,21,5
      1. Tài sản cố định hữu hình0,40,50,60,61,31,41,51,71,81,92,02,12,32,62,93,12,73,12,22,62,93,33,74,14,514,114,65,76,14,54,821,15,45,65,81,5
      - Nguyên giá59,859,859,859,859,859,859,859,859,859,859,859,859,859,859,859,859,859,459,459,459,459,455,655,651,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,4-3,3-3,2-3,0-2,9-2,8-2,7-2,6-2,4-2,3-2,1-1,9-1,7-1,6-1,4-1,2-1,0-0,9-0,8-0,7-0,6-0,4-0,3-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá59,859,859,859,859,859,859,859,859,859,859,859,859,859,859,859,859,859,459,459,459,459,455,655,651,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,4-3,3-3,2-3,0-2,9-2,8-2,7-2,6-2,4-2,3-2,1-1,9-1,7-1,6-1,4-1,2-1,0-0,9-0,8-0,7-0,6-0,4-0,3-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,325,325,325,325,367,967,925,325,325,325,325,325,325,325,30,0
      - Nguyên giá59,859,859,859,859,859,859,859,859,859,859,859,859,859,859,859,859,859,459,459,459,459,455,655,651,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,4-3,3-3,2-3,0-2,9-2,8-2,7-2,6-2,4-2,3-2,1-1,9-1,7-1,6-1,4-1,2-1,0-0,9-0,8-0,7-0,6-0,4-0,3-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư56,456,556,756,856,957,057,257,357,457,657,857,958,158,358,558,658,858,558,658,758,959,055,355,451,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá59,859,859,859,859,859,859,859,859,859,859,859,859,859,859,859,859,859,459,459,459,459,455,655,651,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,4-3,3-3,2-3,0-2,9-2,8-2,7-2,6-2,4-2,3-2,1-1,9-1,7-1,6-1,4-1,2-1,0-0,9-0,8-0,7-0,6-0,4-0,3-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn52,551,951,951,951,651,651,651,551,351,351,351,351,251,150,850,149,449,449,349,349,349,349,349,349,349,149,149,148,918,89,30,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang52,551,951,951,951,651,651,651,551,351,351,351,351,251,150,850,149,449,449,349,349,349,349,349,349,349,149,149,148,918,89,30,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn201,2200,8200,8200,5200,5200,0200,2199,7199,7200,2201,51,51,51,81,81,81,81,81,81,81,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh201,2200,8200,8200,5200,5200,0200,0199,5199,50,0200,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,20,20,2200,01,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2-0,3-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,911,111,311,511,712,012,212,512,713,013,213,614,014,415,015,515,915,315,615,315,516,01,01,01,41,71,92,42,44,73,84,21,61,21,30,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn10,911,111,311,511,712,012,212,512,713,013,213,614,014,415,015,515,915,315,615,315,516,01,01,01,41,71,92,42,34,73,84,21,61,21,30,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.281,51.228,31.236,61.251,01.217,71.227,41.339,41.328,71.339,11.340,41.402,91.367,71.365,21.334,71.302,91.190,4883,8682,6633,5641,6556,4551,1549,6555,0514,7489,1450,2445,2489,5688,8652,5484,9360,8262,2245,725,2
  A. Nợ phải trả535,9483,6492,6491,2472,8498,7597,4576,6588,2589,2661,5620,2619,2597,5580,5493,4421,6250,7228,3257,2188,4178,7183,1198,8171,8153,5131,8145,7212,0442,6427,0278,1191,7103,097,22,7
    I. Nợ ngắn hạn451,0398,9407,6463,7446,9428,5509,6477,4475,7459,4525,4501,3503,2481,9464,2404,3378,5240,7228,1257,0188,2178,3182,6198,2171,1152,5131,1144,8210,9441,3425,7276,7190,1101,295,32,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn129,9124,9151,5154,7168,4161,4297,0283,3279,6260,7285,8272,7284,0259,9239,6234,1154,598,180,5103,038,333,434,938,435,120,40,80,618,630,430,630,60,610,50,60,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn33,127,49,58,20,91,21,31,22,21,21,20,90,60,60,91,432,10,34,70,41,01,21,10,80,60,70,82,61,4197,2195,341,19,87,110,70,0
      4. Người mua trả tiền trước128,6107,8107,8112,6112,7115,9112,2109,9108,1108,5140,9132,0120,2122,992,346,30,10,10,26,21,51,56,420,30,11,72,718,746,2177,8166,8174,0160,164,356,80,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước82,468,970,356,456,653,653,750,452,054,756,355,660,748,139,729,251,451,943,637,237,837,134,734,431,726,623,319,232,223,319,715,56,511,07,11,3
      6. Phải trả người lao động1,50,80,60,40,40,71,00,50,50,31,40,80,50,50,70,70,60,60,40,60,60,60,60,40,60,70,81,20,81,40,40,00,50,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn38,632,131,326,922,713,417,00,11,00,31,20,21,51,31,00,30,60,20,43,06,61,92,21,30,60,00,10,09,39,39,43,90,00,20,10,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,40,90,90,90,40,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,910,911,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác36,436,135,8103,784,781,526,531,331,432,837,838,234,847,789,291,5138,388,687,595,4102,5102,6102,6102,5102,5102,3102,6102,5102,41,93,511,612,68,220,10,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn84,984,784,927,425,970,287,899,2112,5129,8136,1118,9116,0115,6116,389,143,19,90,20,20,20,40,50,60,81,00,70,91,01,31,31,41,61,81,90,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác78,078,078,04,50,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,20,20,20,20,20,20,20,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,015,818,162,880,291,6104,7121,7127,8110,4107,2106,6107,179,833,30,00,00,00,00,10,20,30,50,70,70,91,01,31,31,41,61,81,90,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,40,40,40,40,40,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn6,56,36,56,77,47,17,47,67,88,08,38,58,78,99,19,49,69,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu745,6744,7744,0759,9744,9728,8742,0752,1750,9751,2741,4747,5745,9737,2722,3697,0462,3431,9405,2384,4367,9372,4366,5356,2342,8335,6318,4299,5277,6246,1225,4206,8169,1159,2148,522,5
    I. Vốn chủ sở hữu745,6744,7744,0759,9744,9728,8742,0752,1750,9751,2741,4747,5745,9737,2722,3697,0462,3431,9405,2384,4367,9372,4366,5356,2342,8335,6318,4299,5277,6246,1225,4206,8169,1159,2148,522,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu706,7706,7706,7642,5642,5642,5642,5642,5642,5642,5642,5535,4535,4446,2446,2446,2270,4270,4270,4270,4270,4270,4208,0208,0208,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,020,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần3,13,13,167,367,367,367,367,367,367,367,367,367,367,367,367,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối35,734,834,150,035,018,932,242,241,041,331,5144,7143,1223,6208,8183,4191,8161,4134,7113,997,4100,9157,4147,0133,6204,3187,0168,1146,3115,394,776,338,428,417,82,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước34,134,132,232,232,232,231,531,531,531,512,5119,5119,5208,894,294,2134,7134,795,095,095,095,0109,0109,0109,0187,194,794,794,794,717,817,817,817,82,50,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này1,60,72,017,82,9-13,30,610,79,59,719,125,123,614,8114,689,257,126,739,718,92,55,948,338,024,617,292,373,451,620,676,958,520,610,615,22,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,11,11,21,21,21,31,41,41,20,80,70,40,70,80,70,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.281,51.228,31.236,61.251,01.217,71.227,41.339,41.328,71.339,11.340,41.402,91.367,71.365,21.334,71.302,91.190,4883,8682,6633,5641,6556,4551,1549,6555,0514,7489,1450,2445,2489,5688,8652,5484,9360,8262,2245,725,2
NGUỒN VỐN—————————————————————————————0,0——————

Báo cáo khác của FIR

Dữ liệu khác của FIR

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Địa ốc First Real (mã FIR), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc FIR.