Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo FIR
CTCP Địa ốc First Real
First Real Joint Stock Company
2.500
▼ −20 (▼ −0,79%)

Room ngoại FIR: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài FIR theo thời gian

1258 ngày
-0,26%1,08%2,42%3,76%5,10%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 78.670 cổ phiếu FIR, tương đương 0,11% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 35.256.140 cổ phiếu (49,89% vốn), khoảng 88 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 4,73% (21-2-2024), thấp nhất 0,11% (17-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu FIR theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,11%0,11%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,16%0,11%▼ −0,05 điểm %-32.100
3 tháng3-7-20260,18%0,11%▼ −0,07 điểm %-46.831
1 năm2-10-20250,12%0,11%▼ −0,01 điểm %-5.331
3 năm3-10-20230,25%0,11%▼ −0,14 điểm %-84.260

Sở hữu nước ngoài FIR cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,11%■ 0,00 điểm %78.67050%35.256.140
9-20260,11%▼ −0,05 điểm %78.67050%35.256.140
8-20260,16%▲ +0,01 điểm %110.77050%35.224.040
7-20260,15%▼ −0,03 điểm %103.07150%35.231.739
6-20260,18%▼ −0,01 điểm %124.80150%35.210.009
5-20260,19%▲ +0,05 điểm %135.30150%35.199.509
4-20260,14%▼ −0,08 điểm %98.30150%35.236.509
3-20260,22%▲ +0,07 điểm %155.60150%35.179.209
2-20260,15%▼ −0,01 điểm %105.40150%35.229.409
1-20260,16%▼ −0,00 điểm %111.90150%35.222.909
12-20250,16%▼ −0,02 điểm %113.20150%35.221.609
11-20250,18%▲ +0,04 điểm %124.10150%35.210.709
10-20250,14%▲ +0,02 điểm %97.40150%35.237.409
9-20250,12%▼ −0,23 điểm %84.00150%35.250.809
8-20250,35%▲ +0,10 điểm %249.41150%35.085.399
7-20250,25%▲ +0,11 điểm %159.36550%31.963.275
6-20250,13%▼ −0,07 điểm %85.60550%32.037.035
5-20250,20%▲ +0,08 điểm %127.80550%31.994.835
4-20250,12%▼ −0,03 điểm %79.40550%32.043.235
3-20250,15%▼ −0,04 điểm %97.75650%32.024.884
2-20250,19%▲ +0,03 điểm %122.08450%32.000.556
1-20250,16%▼ −0,05 điểm %103.81550%32.018.825
12-20240,21%▲ +0,04 điểm %134.81550%31.987.825
11-20240,17%▲ +0,01 điểm %107.65650%32.014.984
10-20240,16%▼ −0,05 điểm %100.66950%32.021.971
9-20240,20%▼ −1,04 điểm %129.66950%31.992.971
8-20241,24%▲ +0,08 điểm %797.26950%31.325.371
7-20241,16%▼ −0,08 điểm %748.26950%31.374.371
6-20241,25%▼ −0,60 điểm %800.66950%31.321.971
5-20241,85%▲ +0,16 điểm %1.186.56950%30.936.071
4-20241,69%▼ −0,02 điểm %1.085.06950%31.037.571
3-20241,70%▼ −0,62 điểm %1.094.76950%31.027.871
2-20242,32%▼ −1,05 điểm %1.491.70050%30.630.940
1-20243,37%▲ +3,12 điểm %2.167.72150%29.954.919
12-20230,26%▼ −0,06 điểm %166.42250%31.956.218
11-20230,32%▲ +0,11 điểm %205.73050%31.916.910
10-20230,21%▼ −0,05 điểm %134.63050%31.988.010
9-20230,26%▲ +0,09 điểm %167.93050%31.954.710
8-20230,17%▼ −0,14 điểm %111.77150%32.010.869
7-20230,32%▼ −0,17 điểm %203.08250%31.919.558
6-20230,48%▼ −0,12 điểm %258.33450%26.510.596
5-20230,60%▼ −0,25 điểm %320.32650%26.448.604
4-20230,85%▼ −0,08 điểm %456.12650%26.312.804
3-20230,93%▼ −0,10 điểm %497.38650%26.271.544
2-20231,03%▲ +0,07 điểm %460.78450%21.846.723
1-20230,96%▲ +0,00 điểm %429.78450%21.877.723
12-20220,96%▼ −0,12 điểm %427.68450%21.879.823
11-20221,08%▲ +0,13 điểm %482.18450%21.825.323
10-20220,95%▼ −0,06 điểm %423.28550%21.884.222
9-20221,01%▲ +0,07 điểm %448.38450%21.859.123
8-20220,93%▲ +0,02 điểm %414.97850%21.892.529
7-20220,91%▲ +0,10 điểm %404.42550%21.903.082
6-20220,81%▼ −0,68 điểm %218.13750%13.301.795
5-20221,48%▲ +0,13 điểm %400.83750%13.119.095
4-20221,35%▼ −0,37 điểm %366.23750%13.153.695
3-20221,72%▼ −0,41 điểm %466.23750%13.053.695
2-20222,14%▲ +0,67 điểm %578.13750%12.941.795
1-20221,47%▲ +0,09 điểm %397.23750%13.122.695
12-20211,38%▼ −0,15 điểm %372.63750%13.147.295
11-20211,52%▼ −0,04 điểm %412.33750%13.107.595
10-20211,57%▼ −0,17 điểm %424.03750%13.095.895
9-20211,74%▼ −0,03 điểm %469.73749%12.779.796
8-20211,77%▲ +0,67 điểm %477.63749%12.771.896
7-20211,09%—295.23749%12.954.296

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202678.67000,11%35.256.140
1-10-202678.67000,11%35.256.140
30-9-202678.67000,11%35.256.140
29-9-202678.67000,11%35.256.140
28-9-202678.67000,11%35.256.140
25-9-202678.67000,11%35.256.140
24-9-202678.67000,11%35.256.140
23-9-202678.67000,11%35.256.140
22-9-202678.67000,11%35.256.140
21-9-202678.67000,11%35.256.140
18-9-202678.67000,11%35.256.140
17-9-202678.670−14.0000,11%35.256.140
16-9-202692.67000,13%35.242.140
15-9-202692.67000,13%35.242.140
14-9-202692.67000,13%35.242.140
11-9-202692.670−5000,13%35.242.140
10-9-202693.17000,13%35.241.640
9-9-202693.17000,13%35.241.640
8-9-202693.170−2.1000,13%35.241.640
7-9-202695.270−2.0000,13%35.239.540
4-9-202697.270−13.5000,14%35.237.540
3-9-2026110.77000,16%35.224.040
28-8-2026110.77000,16%35.224.040
27-8-2026110.77000,16%35.224.040
26-8-2026110.770+1.1000,16%35.224.040
25-8-2026109.670+12.7000,16%35.225.140
24-8-202696.970+7000,14%35.237.840
21-8-202696.27000,14%35.238.540
20-8-202696.27000,14%35.238.540
19-8-202696.270—0,14%35.238.540

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của FIR