Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo FTS
CTCP Chứng khoán FPT
FPT Securities Joint Stock Company
19.250
▼ −100 (▼ −0,52%)

Cân đối kế toán FTS

Cân đối kế toán FTS theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN13.750,89.580,28.045,95.087,89.254,53.202,92.325,12.294,81.594,81.297,72.032,52.102,4
    I. Tài sản tài chính13.746,49.574,68.041,35.081,09.249,03.199,02.322,62.290,71.590,61.294,92.030,12.099,0
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền2.913,6565,61.253,4262,81.868,8206,450,3458,1170,5164,3960,0988,7
      1.1. Tiền1.563,6155,7415,4112,81.798,896,450,3218,1170,554,3740,0802,7
      1.2. Các khoản tương đương tiền1.350,0409,9838,0150,070,0110,00,0240,00,0110,0220,0186,0
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)2.508,81.914,01.349,31.071,61.104,4508,6470,4268,816,916,70,00,0
      4. Các khoản cho vay8.248,17.068,15.394,13.735,66.254,42.479,01.803,31.560,71.399,01.099,20,40,5
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-9,9-0,0-0,0
      7. Các khoản phải thu82,732,448,318,324,79,37,211,68,612,70,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính82,732,448,318,324,79,37,211,68,612,70,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận0,30,10,20,10,70,40,10,10,20,10,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận82,432,348,018,223,98,97,111,58,512,70,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp2,02,32,91,54,32,41,51,62,51,71.053,11.093,3
      12. Các khoản phải thu khác2,23,34,42,43,44,30,61,12,37,80,30,2
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
    II.Tài sản ngắn hạn khác4,45,64,66,85,53,92,54,14,32,82,43,4
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ1,01,31,42,82,51,41,01,73,01,30,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn2,43,12,22,81,91,31,21,31,21,41,11,7
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,00,10,00,00,00,10,00,00,00,0—0,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác1,01,01,01,11,11,10,41,10,00,01,31,7
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN168,8179,4188,8200,2201,5192,8198,5206,9201,6196,163,464,0
    II. Tài sản cố định132,8142,6155,5166,7169,2161,3166,6174,9179,249,347,049,9
      1. Tài sản cố định hữu hình113,1122,4137,2148,1150,2141,9147,6155,7159,835,833,535,8
      - Nguyên giá44,944,942,943,444,50,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-25,2-24,7-24,5-24,8-25,50,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình19,720,218,318,619,019,419,019,219,413,513,514,1
      - Nguyên giá44,944,942,943,444,50,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-25,2-24,7-24,5-24,8-25,50,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác36,036,833,333,532,331,531,932,021,618,916,514,1
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn0,91,21,21,20,90,90,80,80,60,20,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn5,05,52,12,31,40,61,11,21,01,01,11,2
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán30,130,130,030,030,130,030,030,020,017,715,212,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN13.919,79.759,68.234,75.288,09.456,03.395,72.523,72.501,71.796,51.493,82.095,92.166,4
C. NỢ PHẢI TRẢ9.499,75.641,64.590,71.940,06.473,31.193,6412,6526,5243,760,4755,6907,6
  I. Nợ phải trả ngắn hạn9.499,75.641,64.590,71.940,06.473,31.193,6412,6526,5243,760,4755,6907,6
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn8.758,15.475,93.148,11.308,0978,0597,0361,5477,2102,530,050,099,0
      1.1. Vay ngắn hạn8.758,15.475,93.148,11.308,0978,0597,0361,5477,2102,530,050,099,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán9,87,4———0,00,00,00,00,00,20,4
    8. Phải trả người bán ngắn hạn1,21,00,41,14,00,40,50,10,80,20,00,0
    9. Người mua trả tiền trước4,74,14,15,32,61,92,21,71,71,71,61,4
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước73,430,732,543,075,327,212,614,116,79,810,511,7
    11. Phải trả người lao động21,321,220,718,327,312,67,710,34,23,65,10,0
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên2,12,01,71,61,51,21,00,90,90,70,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn21,59,211,611,115,28,32,85,83,51,72,00,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn506,66,21.306,1507,95.356,1526,04,94,5104,64,1681,3791,8
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi100,983,865,443,613,318,919,611,98,88,54,93,4
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU4.420,04.118,03.643,93.348,02.982,62.202,22.111,01.975,21.552,81.433,41.340,31.258,8
  I. Vốn chủ sở hữu4.420,04.118,03.643,93.348,02.982,62.202,22.111,01.975,21.552,81.433,41.340,31.258,8
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.465,13.059,32.145,71.950,71.475,61.404,11.404,11.294,81.195,41.105,11.008,3935,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu3.465,03.059,22.145,61.950,61.475,71.322,71.202,41.093,1993,8903,4806,6733,3
      a. Cổ phiếu phổ thông3.465,03.059,22.145,61.950,61.475,71.322,71.202,41.093,1993,8903,4806,6733,3
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần0,10,10,10,10,281,4201,7201,7201,7201,7201,7201,7
    7. Lợi nhuận chưa phân phối954,91.058,71.498,21.397,31.328,3639,3567,5564,7259,6245,2262,1267,5
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện576,0573,21.163,21.094,3828,7395,3293,8312,6259,5245,2262,1267,5
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện378,9485,5335,0303,1499,7244,0273,6252,20,10,00,0—
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU13.919,79.759,68.234,75.288,09.456,03.395,72.523,72.501,71.796,51.493,82.095,92.166,4
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—0,00,0——0,00,30,01,82,50,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ————-0,3-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ————89,479,469,757,848,941,50,00,0
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp————89,479,469,757,848,941,534,928,2
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)—————0,00,00,00,00,016,616,6
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—————0,00,00,00,00,00,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được—————0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Phải thu nội bộ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Tạm ứng—————0,00,00,00,00,10,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác—————0,00,00,00,00,0—0,0
    I. Tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Các khoản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang—————0,00,00,00,8127,90,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại—————0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản dài hạn khác—————0,00,00,00,00,00,20,2
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,0—
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn—————0,00,00,0—0,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nợ phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,0—
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,034,928,2
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát—————0,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán FTS theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN13.483,814.389,212.892,113.750,813.513,411.103,210.524,49.580,28.517,28.921,87.950,38.045,97.119,55.996,75.241,45.087,86.077,06.022,07.519,79.254,56.332,95.977,23.776,33.202,92.544,52.347,41.895,82.325,12.251,62.304,72.174,52.294,82.473,22.023,32.077,51.594,81.321,11.314,21.280,11.297,71.499,81.331,21.331,42.032,52.102,4
    I. Tài sản tài chính13.480,914.384,512.885,513.746,413.510,411.099,110.517,99.574,68.513,88.917,77.944,88.041,37.115,15.990,35.234,25.081,06.071,56.017,07.512,49.249,06.327,25.971,73.770,63.199,02.542,02.344,41.891,52.322,62.249,42.301,72.170,42.290,72.469,62.018,72.072,01.590,61.316,51.308,31.273,81.294,91.391,01.271,91.327,22.030,12.099,0
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền2.210,63.876,6635,72.913,6554,11.277,3810,0565,6470,0742,5416,61.253,4794,8341,3597,1262,8658,8328,0513,11.868,8647,8345,637,0206,4275,4165,0263,550,330,490,818,8458,1531,973,948,6170,5111,278,6141,3164,3200,8183,3297,2960,0988,7
      1.1. Tiền1.681,91.432,4509,51.563,630,1438,1188,0155,717,849,012,8415,4284,486,314,1112,8220,8198,057,11.798,8369,8197,637,096,475,465,0163,550,330,435,818,8218,1531,943,948,6170,551,278,6141,354,350,833,322,2740,0802,7
      1.2. Các khoản tương đương tiền528,72.444,2126,21.350,0524,0839,2622,0409,9452,2693,4403,8838,0510,3255,0583,0150,0438,0130,0456,070,0278,0148,00,0110,0200,0100,0100,00,00,055,00,0240,00,030,00,00,060,00,00,0110,0150,0150,0275,0220,0186,0
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)5.123,93.992,55.914,32.508,84.038,52.536,22.065,01.914,01.103,91.533,51.232,91.349,31.555,71.264,0744,61.071,6578,11.019,4773,31.104,4929,5925,7504,0508,6397,5416,8154,1470,4369,4472,0419,6268,816,7121,8257,116,916,716,416,516,716,516,516,60,00,0
      4. Các khoản cho vay6.026,76.380,46.243,38.248,18.895,67.243,37.611,87.068,16.916,66.607,76.266,15.394,14.729,94.358,73.863,63.735,64.820,24.648,66.197,76.254,44.729,54.679,13.221,32.479,01.866,41.759,71.478,31.803,31.850,71.738,51.731,51.560,71.916,61.816,31.763,31.399,01.184,51.210,51.112,51.099,21.154,31.059,41.001,30,40,5
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,0-9,9-0,0-0,0-0,1-0,0-0,0
      7. Các khoản phải thu127,5136,596,682,729,447,038,632,427,936,833,148,341,129,234,818,319,220,129,524,718,216,010,59,310,16,34,77,27,07,68,011,611,111,27,88,68,98,08,612,712,99,99,90,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính127,5136,596,682,729,447,038,632,427,936,833,148,341,129,234,818,319,220,129,524,718,216,010,59,310,16,34,77,27,07,58,011,611,111,27,88,68,98,08,612,712,99,99,90,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận0,10,10,10,30,10,10,10,10,10,20,30,20,50,20,10,10,20,20,30,70,20,20,10,40,10,10,00,10,00,00,10,10,10,10,10,20,10,10,10,10,10,00,10,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận127,4136,596,582,429,346,838,532,327,836,632,848,040,529,034,718,219,020,029,223,918,015,810,48,910,06,24,77,17,07,57,911,511,011,17,78,58,87,88,512,712,89,89,80,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp1,43,11,82,02,04,12,02,32,33,92,72,92,35,32,21,52,36,04,24,34,55,02,12,41,83,70,71,52,01,91,41,62,62,42,52,52,72,51,61,71,72,52,01.053,11.093,3
      12. Các khoản phải thu khác1,96,54,92,22,02,31,63,34,14,44,64,42,32,82,92,43,85,95,73,48,611,36,84,31,84,01,00,60,41,11,21,10,52,82,02,31,41,10,97,95,00,50,40,30,2
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
    II.Tài sản ngắn hạn khác2,84,76,64,43,04,16,55,63,44,15,54,64,56,47,26,85,45,07,35,55,75,55,73,92,53,04,32,52,23,04,14,13,64,65,54,34,65,96,32,8108,859,24,22,43,4
      1. Tạm ứng0,10,00,5—0,10,10,5—0,10,30,4—0,10,30,1—0,20,10,4—0,20,20,20,00,10,20,10,00,10,10,40,00,20,10,10,00,20,10,10,113,26,70,10,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,91,01,21,01,21,01,11,31,20,91,11,41,62,12,72,83,03,23,42,52,32,02,01,41,31,11,31,01,21,51,91,72,43,03,63,03,64,24,51,31,11,20,00,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn1,83,24,02,41,63,03,93,12,02,82,92,22,73,93,42,82,31,72,41,93,23,32,31,31,11,62,41,20,91,41,81,31,01,51,81,20,81,61,71,42,51,21,21,11,7
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,092,050,12,8—0,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,40,91,00,00,01,01,0——1,01,00,00,11,11,1—0,01,11,10,00,01,11,10,00,00,40,40,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,11,31,7
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN176,3166,6167,7168,8172,8177,1182,0179,4182,3187,0186,6188,8193,3196,3196,2200,2197,3199,9197,1201,5193,1190,6193,3192,8195,5193,5195,5198,5201,7205,0204,2206,9199,6197,7199,4201,6201,4203,4205,5196,165,064,665,363,464,0
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,0—————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định142,2131,0132,6132,8136,1139,5143,4142,6144,2148,5152,9155,5160,6163,3163,1166,7165,0168,0165,0169,2156,2158,8162,0161,3163,8162,2164,1166,6169,7172,9172,3174,9177,9176,0177,5179,2180,3182,6184,649,345,846,146,547,049,9
      1. Tài sản cố định hữu hình122,9111,6113,1113,1116,2119,5123,3122,4125,9130,3134,6137,2142,2144,9144,7148,1146,4149,2146,2150,2137,1139,6142,7141,9144,6142,8145,0147,6150,6153,8153,2155,7158,7156,7158,1159,8161,0163,3165,435,832,332,633,033,535,8
      - Nguyên giá44,844,844,944,944,944,944,944,942,942,942,942,942,942,943,443,443,444,344,544,50,044,50,00,00,00,00,00,043,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-25,5-25,4-25,4-25,2-25,1-24,9-24,8-24,7-24,6-24,6-24,6-24,5-24,5-24,5-24,9-24,8-24,7-25,5-25,6-25,50,0-25,30,00,00,00,00,00,0-24,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình19,319,419,619,719,820,020,120,218,218,318,318,318,418,418,518,618,718,818,919,019,119,219,319,419,319,419,119,019,019,119,119,219,319,319,419,419,319,319,313,513,513,513,513,514,1
      - Nguyên giá44,844,844,944,944,944,944,944,942,942,942,942,942,942,943,443,443,444,344,544,50,044,50,00,00,00,00,00,043,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-25,5-25,4-25,4-25,2-25,1-24,9-24,8-24,7-24,6-24,6-24,6-24,5-24,5-24,5-24,9-24,8-24,7-25,5-25,6-25,50,0-25,30,00,00,00,00,00,0-24,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác34,135,635,136,036,737,638,636,837,637,933,133,332,732,933,033,532,331,932,132,331,531,231,331,531,731,331,431,932,132,131,932,021,621,721,921,621,220,820,918,918,718,518,816,514,1
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn1,21,40,90,90,91,41,41,21,21,21,21,21,21,21,21,21,20,90,90,90,90,90,90,90,90,90,80,80,80,80,80,80,60,60,60,60,40,20,20,20,20,00,00,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn2,84,04,15,05,76,27,25,56,36,61,92,11,51,71,82,31,11,01,21,40,60,30,40,60,80,50,51,11,21,21,01,21,01,11,21,00,80,60,71,00,80,81,11,11,2
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán30,130,130,130,130,130,130,130,130,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,130,130,130,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,020,020,020,020,020,020,020,017,717,717,717,715,212,7
      5. Tài sản dài hạn khác0,00,00,0—————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,20,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN13.660,114.555,813.059,813.919,713.686,111.280,210.706,49.759,68.699,59.108,98.136,98.234,77.312,86.193,15.437,65.288,06.274,36.221,97.716,89.456,06.526,06.167,83.969,63.395,72.740,12.541,02.091,22.523,72.453,42.509,72.378,72.501,72.672,82.221,02.276,91.796,51.522,51.517,61.485,61.493,81.564,81.395,81.396,72.095,92.166,4
C. NỢ PHẢI TRẢ9.192,010.121,58.530,39.499,79.394,27.043,46.435,55.641,64.741,15.231,14.367,64.590,73.710,92.774,82.061,91.940,03.016,73.010,24.579,96.473,33.717,53.609,81.621,81.193,6638,7487,077,4412,6330,5407,9324,4526,51.016,9613,5661,2243,731,867,131,060,4166,929,430,3755,6907,6
  I. Nợ phải trả ngắn hạn9.192,010.121,58.530,39.499,79.394,27.043,46.435,55.641,64.741,15.231,14.367,64.590,73.710,92.774,82.061,91.940,03.016,73.010,24.579,96.473,33.717,53.609,81.621,81.193,6638,7487,077,4412,6330,5407,9324,4526,51.016,9613,5661,2243,731,867,131,060,4166,929,430,3755,6907,6
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn8.999,69.918,08.309,08.758,18.086,86.852,06.087,85.475,94.343,24.111,73.472,23.148,12.359,61.534,01.443,01.308,01.108,01.065,01.278,0978,01.115,01.085,0599,0597,0587,0428,050,0361,5286,5361,7279,7477,2477,2565,3127,5102,50,030,00,030,0140,00,00,050,099,0
      1.1. Vay ngắn hạn8.999,69.918,08.309,08.758,18.086,86.852,06.087,85.475,94.343,24.111,73.472,23.148,12.359,61.534,01.443,01.308,01.108,01.065,01.278,0978,01.115,01.085,0599,0597,0587,0428,050,0361,5286,5361,7279,7477,2477,2565,3127,5102,50,030,00,030,0140,00,00,050,099,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán5,66,013,29,812,69,59,17,4————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,4
    8. Phải trả người bán ngắn hạn0,60,32,31,20,90,54,61,00,40,60,20,40,41,81,41,10,51,30,34,00,31,70,10,40,10,10,10,50,10,10,30,10,00,10,30,80,00,10,10,20,00,00,10,00,0
    9. Người mua trả tiền trước6,07,310,74,75,55,89,84,14,65,78,64,15,65,58,95,35,86,66,22,63,74,74,81,93,23,03,02,22,73,02,81,73,03,12,71,72,32,52,11,71,91,81,71,61,4
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước34,643,849,073,459,446,441,430,736,752,747,532,555,546,230,943,040,470,468,175,359,859,737,027,218,324,014,312,613,714,813,414,115,920,525,816,713,015,410,49,810,012,013,010,511,7
    11. Phải trả người lao động0,81,22,821,33,02,33,121,22,34,35,020,73,63,82,018,33,03,98,227,36,06,94,712,60,00,00,07,7—0,00,010,30,00,00,04,20,00,00,03,60,00,00,05,10,0
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên2,32,22,12,12,32,22,12,02,12,01,81,71,91,81,71,61,71,51,61,51,61,41,31,21,31,11,01,01,01,11,00,90,91,11,20,90,90,70,60,70,70,70,60,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn15,719,317,921,516,816,412,39,212,214,316,311,613,310,77,611,18,610,515,715,212,419,811,08,35,05,73,52,82,63,13,65,83,67,05,83,52,52,92,91,71,92,32,72,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,4———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn6,26,36,4506,61.106,07,4206,16,2255,6955,8731,81.306,11.205,51.105,6501,1507,91.805,11.805,23.156,05.356,12.505,42.412,7966,1526,05,04,94,64,94,34,43,94,5504,44,5504,0104,64,34,43,74,13,84,13,6681,3791,8
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi117,1117,1117,1100,9100,9100,959,283,884,084,084,165,465,4—65,443,643,645,845,813,313,317,9-2,118,918,920,10,919,619,619,619,611,911,911,9-6,08,88,811,211,38,58,58,68,64,93,4
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU4.468,14.434,34.529,54.420,04.291,94.236,84.270,94.118,03.958,53.877,83.769,33.643,93.601,93.418,33.375,73.348,03.257,63.211,73.136,92.982,62.808,42.558,02.347,82.202,22.101,32.054,02.013,82.111,02.122,92.101,82.054,31.975,21.655,81.607,51.615,71.552,81.490,71.450,41.454,61.433,41.397,91.366,41.366,51.340,31.258,8
  I. Vốn chủ sở hữu4.468,14.434,34.529,54.420,04.291,94.236,84.270,94.118,03.958,53.877,83.769,33.643,93.601,93.418,33.375,73.348,03.257,63.211,73.136,92.982,62.808,42.558,02.347,82.202,22.101,32.054,02.013,82.111,02.122,92.101,82.054,31.975,21.655,81.607,51.615,71.552,81.490,71.450,41.454,61.433,41.397,91.366,41.366,51.340,31.258,8
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.809,43.811,53.465,13.465,13.465,13.465,13.059,33.059,33.059,33.059,32.145,72.145,72.145,72.145,71.950,71.950,71.950,71.475,81.475,81.475,61.475,51.454,91.404,11.404,11.404,11.404,11.404,11.404,11.404,11.404,11.294,81.294,81.294,81.294,81.195,41.195,41.195,41.195,41.105,11.105,11.105,11.105,11.008,31.008,3935,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu3.811,53.811,53.465,03.465,03.465,03.465,03.059,23.059,23.059,23.059,22.145,62.145,62.145,62.145,61.950,61.950,61.950,61.475,71.475,71.475,71.475,71.454,91.322,71.322,71.322,71.322,71.202,41.202,41.202,41.202,41.093,11.093,11.093,11.093,1993,8993,8993,8993,8903,4903,4903,4903,4806,6806,6733,3
      a. Cổ phiếu phổ thông3.811,53.811,53.465,03.465,03.465,03.465,03.059,23.059,23.059,23.059,22.145,62.145,62.145,62.145,61.950,61.950,61.950,61.475,71.475,71.475,71.475,71.454,91.322,71.322,71.322,71.322,71.202,41.202,41.202,41.202,41.093,11.093,11.093,11.093,1993,8993,8993,8993,8903,4300,0300,0300,0300,0806,6733,3
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,00,081,481,481,481,4201,7201,7201,7201,7201,7201,7201,7201,7201,7201,7201,7201,7201,7201,7201,7201,7201,7201,7201,7
      1.5. Cổ phiếu quỹ-2,1————————————————-0,0-0,0-0,3-0,2-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,069,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,034,928,2
    7. Lợi nhuận chưa phân phối658,6622,81.064,5954,9826,8771,71.211,71.058,7899,2818,51.623,51.498,21.456,21.272,51.425,01.397,31.306,91.557,11.482,41.328,31.154,2924,3785,0639,3538,5491,1470,2567,5579,3558,3620,1564,7245,4197,0322,5259,6197,5157,2251,7245,2209,7178,2275,1262,1267,5
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện311,5226,3623,8576,0383,0249,1653,3573,2461,6371,31.220,51.163,21.052,9941,31.121,91.094,3992,31.080,5931,2828,7622,2542,2478,1395,3337,6291,1333,0293,8226,7183,0303,1312,6245,4197,1322,4259,5197,5157,3251,8245,2209,7178,2275,1262,1267,5
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện347,2396,5440,7378,9443,8522,7558,3485,5437,6447,2403,0335,0403,3331,3303,1303,1314,6476,7551,1499,7532,0382,1306,9244,0200,9200,1137,3273,6352,6375,3317,0252,2-0,0-0,10,10,10,1-0,0-0,00,00,00,00,00,0—
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU13.660,114.555,813.059,813.919,713.686,111.280,210.706,49.759,68.699,59.108,98.136,98.234,77.312,86.193,15.437,65.288,06.274,36.221,97.716,89.456,06.526,06.167,83.969,63.395,72.740,12.541,02.091,22.523,72.453,42.509,72.378,72.501,72.672,82.221,02.276,91.796,51.522,51.517,61.485,61.493,81.564,81.395,81.396,72.095,92.166,4
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm—0,4———————————————————————————————————————————
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ——————0,00,00,00,00,00,0————————0,0—0,00,00,00,00,20,30,50,80,90,01,31,51,71,82,12,32,52,50,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang————————0,60,60,6——0,1——————5,40,70,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,80,00,00,0127,90,50,00,00,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính—————————0,0——————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được————————————0,0———0,00,0——0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,0—0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn—————————————65,4——0,0———0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ—————————————————89,489,489,489,489,479,479,479,479,469,769,769,769,70,057,857,857,848,948,948,948,948,941,541,541,541,50,00,0
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp—————————————————89,489,489,489,489,479,479,479,479,469,769,769,769,769,757,857,857,848,948,948,948,948,941,541,541,541,534,928,2
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,616,6
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Phải thu nội bộ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    I. Tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Các khoản đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nợ phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0603,4603,4603,4506,60,0—
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của FTS

Dữ liệu khác của FTS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán FPT (mã FTS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc FTS.