Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo FTS
CTCP Chứng khoán FPT
FPT Securities Joint Stock Company
18.500
▼ −400 (▼ −2,12%)

Room ngoại FTS: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài FTS theo thời gian

1258 ngày
20,24%23,24%26,24%29,24%32,23%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 93.643.390 cổ phiếu FTS, tương đương 24,57% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 287.502.360 cổ phiếu (75,43% vốn), khoảng 5.319 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 31,41% (25-4-2024), thấp nhất 21,07% (25-1-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu FTS theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202624,58%24,57%▼ −0,01 điểm %-51.184
1 tháng28-8-202624,58%24,57%▼ −0,01 điểm %-34.515
3 tháng3-7-202624,76%24,57%▼ −0,19 điểm %-713.381
1 năm2-10-202524,85%24,57%▼ −0,28 điểm %7.533.061
3 năm3-10-202327,22%24,57%▼ −2,65 điểm %35.238.769

Sở hữu nước ngoài FTS cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202624,57%▲ +0,00 điểm %93.643.390100%287.502.360
9-202624,57%▼ −0,01 điểm %93.635.808100%287.509.942
8-202624,58%▼ −0,04 điểm %93.677.905100%287.467.845
7-202624,62%▼ −0,23 điểm %93.845.174100%287.300.576
6-202624,85%▲ +0,01 điểm %86.099.454100%260.398.555
5-202624,84%▲ +0,05 điểm %86.067.817100%260.430.192
4-202624,79%▲ +0,02 điểm %85.892.096100%260.605.913
3-202624,77%▼ −0,12 điểm %85.834.754100%260.663.255
2-202624,89%▲ +0,01 điểm %86.249.491100%260.248.518
1-202624,88%▼ −0,01 điểm %86.212.073100%260.285.936
12-202524,89%▲ +0,10 điểm %86.257.493100%260.240.516
11-202524,79%▼ −0,21 điểm %85.897.154100%260.600.855
10-202525,00%▲ +0,12 điểm %86.634.589100%259.863.420
9-202524,88%▼ −0,17 điểm %86.217.929100%260.280.080
8-202525,06%▼ −2,35 điểm %86.817.933100%259.680.076
7-202527,41%▼ −0,18 điểm %92.235.859100%244.273.750
6-202527,59%▼ −0,30 điểm %92.838.392100%243.671.217
5-202527,89%▼ −0,73 điểm %85.312.683100%220.606.683
4-202528,62%▼ −1,10 điểm %87.550.242100%218.369.124
3-202529,72%▼ −0,40 điểm %90.904.433100%215.014.933
2-202530,12%▲ +0,09 điểm %92.132.576100%213.786.790
1-202530,02%▲ +0,01 điểm %91.851.375100%214.067.991
12-202430,02%▼ −0,27 điểm %91.829.010100%214.090.356
11-202430,28%▼ −0,20 điểm %92.641.650100%213.277.716
10-202430,48%▲ +0,10 điểm %93.247.664100%212.671.702
9-202430,38%▲ +0,81 điểm %92.952.969100%212.966.397
8-202429,57%▼ −0,25 điểm %90.460.361100%215.459.005
7-202429,82%▼ −0,46 điểm %91.218.279100%214.701.087
6-202430,28%▼ −0,31 điểm %90.961.196100%209.428.220
5-202430,59%▼ −0,73 điểm %65.629.620100%148.935.367
4-202431,32%▲ +0,65 điểm %67.198.798100%147.366.189
3-202430,67%▲ +1,44 điểm %65.798.093100%148.766.894
2-202429,22%▲ +0,33 điểm %62.706.043100%151.858.944
1-202428,90%▲ +0,24 điểm %62.003.927100%152.561.060
12-202328,66%▲ +0,56 điểm %61.484.116100%153.080.871
11-202328,10%▲ +0,29 điểm %60.282.445100%154.282.542
10-202327,80%▲ +0,77 điểm %59.649.943100%154.915.044
9-202327,03%▲ +1,79 điểm %58.001.121100%156.563.866
8-202325,24%▼ −0,04 điểm %54.154.329100%160.410.658
7-202325,28%▲ +0,07 điểm %54.248.622100%160.316.365
6-202325,21%▲ +0,12 điểm %54.095.637100%160.469.350
5-202325,09%▼ −0,14 điểm %48.942.847100%146.117.104
4-202325,23%▲ +0,09 điểm %49.217.540100%145.842.411
3-202325,14%▲ +0,14 điểm %49.037.870100%146.022.081
2-202325,00%▼ −0,07 điểm %48.772.576100%146.287.375
1-202325,07%▼ −0,16 điểm %48.908.286100%146.151.665
12-202225,24%▲ +0,73 điểm %49.226.274100%145.833.677
11-202224,51%▼ −2,85 điểm %47.809.248100%147.250.703
10-202227,36%▼ −0,18 điểm %53.373.966100%141.685.985
9-202227,55%▲ +0,26 điểm %40.650.644100%106.916.653
8-202227,29%▲ +3,12 điểm %40.268.749100%107.298.548
7-202224,17%▲ +0,30 điểm %35.668.649100%111.898.648
6-202223,88%▲ +0,77 điểm %35.233.249100%112.334.048
5-202223,10%▲ +0,49 điểm %34.090.449100%113.476.848
4-202222,61%▲ +0,18 điểm %33.366.049100%114.201.248
3-202222,43%▲ +1,06 điểm %33.093.549100%114.473.748
2-202221,37%▲ +0,22 điểm %31.532.445100%116.034.852
1-202221,15%▲ +0,04 điểm %31.210.045100%116.357.252
12-202121,11%▼ −0,24 điểm %31.157.325100%116.409.972
11-202121,35%▲ +0,13 điểm %31.511.763100%116.055.534
10-202121,23%▼ −0,18 điểm %31.323.275100%116.244.022
9-202121,40%▼ −0,05 điểm %31.585.225100%115.982.072
8-202121,45%▼ −0,23 điểm %31.652.335100%115.914.962
7-202121,68%—31.542.317100%113.950.780

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202693.643.390+25.08024,57%287.502.360
1-10-202693.618.310−17.49824,56%287.527.440
30-9-202693.635.808−31.30024,57%287.509.942
29-9-202693.667.108−27.46624,58%287.478.642
28-9-202693.694.574024,58%287.451.176
25-9-202693.694.574−2.80024,58%287.451.176
24-9-202693.697.374+6.70024,58%287.448.376
23-9-202693.690.674−40024,58%287.455.076
22-9-202693.691.074+39.30024,58%287.454.676
21-9-202693.651.774−10.91024,57%287.493.976
18-9-202693.662.684−34.10524,57%287.483.066
17-9-202693.696.789−30024,58%287.448.961
16-9-202693.697.089024,58%287.448.661
15-9-202693.697.089+25.41824,58%287.448.661
14-9-202693.671.671+115.30024,58%287.474.079
11-9-202693.556.371+42.98424,55%287.589.379
10-9-202693.513.387−12.30024,53%287.632.363
9-9-202693.525.687−10.00524,54%287.620.063
8-9-202693.535.692024,54%287.610.058
7-9-202693.535.692−41.44324,54%287.610.058
4-9-202693.577.135−1.17024,55%287.568.615
3-9-202693.578.305−99.60024,55%287.567.445
28-8-202693.677.905024,58%287.467.845
27-8-202693.677.905−12.60024,58%287.467.845
26-8-202693.690.505+15.80024,58%287.455.245
25-8-202693.674.705−52.80024,58%287.471.045
24-8-202693.727.505−74.90024,59%287.418.245
21-8-202693.802.405−93.90024,61%287.343.345
20-8-202693.896.305−9.20224,64%287.249.445
19-8-202693.905.507—24,64%287.240.243

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của FTS