Khối ngoại mua bán FUEKIVFS — trang 30
Mua bán ròng của khối ngoại với FUEKIVFS
120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng
Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.
Khối ngoại giao dịch FUEKIVFS từng phiên
| Phiên | Giá đóng cửa | KL mua | KL bán | KL ròng | GT mua (tỉ) | GT bán (tỉ) | Ròng (tỉ) | Room còn lại (cp) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24-4-2023 | 9.140 | 25.000 | 27.100 | ▼ −2.100 | 0,2 | 0,2 | ▼ −0,0 | 822.300 |
| 21-4-2023 | 9.140 | 25.000 | 26.000 | ▼ −1.000 | 0,2 | 0,2 | ▼ −0,0 | 821.400 |
| 20-4-2023 | 9.200 | 25.100 | 25.000 | ▲ +100 | 0,2 | 0,2 | ▲ +0,0 | 821.500 |
| 19-4-2023 | 9.290 | 25.000 | 25.900 | ▼ −900 | 0,2 | 0,2 | ▼ −0,0 | 821.500 |
| 18-4-2023 | 9.300 | 25.000 | 25.000 | ■ 0 | 0,2 | 0,2 | ■ 0,0 | 820.500 |
| 17-4-2023 | 9.400 | 25.800 | 25.000 | ▲ +800 | 0,2 | 0,2 | ▲ +0,0 | 821.300 |
| 14-4-2023 | 9.350 | 25.100 | 26.000 | ▼ −900 | 0,2 | 0,2 | ▼ −0,0 | 820.400 |
| 13-4-2023 | 9.430 | 25.000 | 25.000 | ■ 0 | 0,2 | 0,2 | ■ 0,0 | 820.400 |
| 12-4-2023 | 9.470 | 25.800 | 26.000 | ▼ −200 | 0,2 | 0,2 | ▼ −0,0 | 821.200 |
| 11-4-2023 | 9.370 | 25.000 | 25.000 | ■ 0 | 0,2 | 0,2 | ■ 0,0 | 821.200 |
| 10-4-2023 | 9.450 | 25.100 | 25.000 | ▲ +100 | 0,2 | 0,2 | ▲ +0,0 | 821.300 |
| 7-4-2023 | 9.360 | 25.000 | 25.000 | ■ 0 | 0,2 | 0,2 | ■ 0,0 | 820.500 |
| 6-4-2023 | 9.450 | 26.100 | 25.000 | ▲ +1.100 | 0,2 | 0,2 | ▲ +0,0 | 820.400 |
| 5-4-2023 | 9.480 | 25.000 | 25.800 | ▼ −800 | 0,2 | 0,2 | ▼ −0,0 | 820.300 |
| 4-4-2023 | 9.440 | 25.000 | 26.200 | ▼ −1.200 | 0,2 | 0,2 | ▼ −0,0 | 818.300 |
| 3-4-2023 | 9.410 | 25.000 | 25.100 | ▼ −100 | 0,2 | 0,2 | ▼ −0,0 | 818.300 |
| 31-3-2023 | 9.350 | 25.000 | 27.000 | ▼ −2.000 | 0,2 | 0,3 | ▼ −0,0 | 818.300 |
| 30-3-2023 | 9.300 | 25.000 | 25.000 | ■ 0 | 0,2 | 0,2 | ■ 0,0 | 817.300 |
| 29-3-2023 | 9.170 | 25.000 | 25.000 | ■ 0 | 0,2 | 0,2 | ■ 0,0 | 817.300 |
| 28-3-2023 | 9.210 | 25.000 | 26.000 | ▼ −1.000 | 0,2 | 0,2 | ▼ −0,0 | 842.200 |
| 27-3-2023 | 9.090 | 26.000 | 25.000 | ▲ +1.000 | 0,2 | 0,2 | ▲ +0,0 | 843.200 |
| 24-3-2023 | 9.060 | 0 | 100 | ▼ −100 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | 818.200 |
| 23-3-2023 | 8.900 | 25.000 | 25.000 | ■ 0 | 0,2 | 0,2 | ■ 0,0 | 817.700 |
| 22-3-2023 | 8.850 | 24.100 | 25.000 | ▼ −900 | 0,2 | 0,2 | ▼ −0,0 | 815.800 |
| 21-3-2023 | 8.820 | 25.000 | 25.500 | ▼ −500 | 0,2 | 0,2 | ▼ −0,0 | 815.800 |
| 20-3-2023 | 8.830 | 25.000 | 26.000 | ▼ −1.000 | 0,2 | 0,2 | ▼ −0,0 | 815.800 |
| 17-3-2023 | 9.010 | 25.000 | 25.000 | ■ 0 | 0,2 | 0,2 | ■ 0,0 | 815.800 |
| 16-3-2023 | 9.060 | 25.000 | 25.000 | ■ 0 | 0,2 | 0,2 | ■ 0,0 | 815.800 |
| 15-3-2023 | 9.120 | 25.000 | 25.000 | ■ 0 | 0,2 | 0,2 | ■ 0,0 | 815.800 |
| 14-3-2023 | 8.930 | 25.000 | 25.000 | ■ 0 | 0,2 | 0,2 | ■ 0,0 | 815.800 |
Trang 30/33 · 14-3-2023 – 24-4-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 11-11-2022
Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.
Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại FUEKIVFS, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.
Dữ liệu khác của FUEKIVFS
Tóm tắt
Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu FUEKIVFS (Quỹ ETF KIM Growth VNFINSELECT) theo từng phiên.
Phiên 21-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.
Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 24 tỉ đồng cổ phiếu FUEKIVFS (mua 100 tỉ đồng, bán 76 tỉ đồng).
Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 825.700 cổ phiếu.