Ngày hiệu lực2-10-2026
Quỹ ETF KIM Growth VNFINSELECT
KIM Growth VNFINSELECT ETF
16.210
▲ +1.050 (▲ +6,93%)

Room ngoại FUEKIVFS: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài FUEKIVFS theo thời gian

978 ngày
75,29%87,14%99,00%110,85%122,70%4-10-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 4-10-2022. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 9.274.200 cổ phiếu FUEKIVFS, tương đương 91,82% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 825.800 cổ phiếu (8,18% vốn), khoảng 13 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 4-10-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 119,43% (20-6-2023), thấp nhất 78,56% (12-9-2025).

FUEKIVFS có 2 ngày hiệu lực ở trạng thái hết room, gần nhất 28-6-2023.

Khối ngoại tăng giảm sở hữu FUEKIVFS theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202691,82%91,82%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-202685,10%91,82%▲ +6,72 điểm %-2.299.300
3 tháng3-7-202685,08%91,82%▲ +6,74 điểm %-3.572.900
1 năm2-10-202580,00%91,82%▲ +11,83 điểm %-4.085.000
3 năm3-10-202388,58%91,82%▲ +3,25 điểm %-15.527.800

Sở hữu nước ngoài FUEKIVFS cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202691,82%■ 0,00 điểm %9.274.200100%825.800
9-202691,82%▲ +6,72 điểm %9.274.200100%825.800
8-202685,10%▼ −0,03 điểm %11.573.500100%2.026.500
7-202685,13%▲ +0,05 điểm %11.747.300100%2.052.700
6-202685,08%▲ +0,00 điểm %12.847.100100%2.252.900
5-202685,08%▼ −1,01 điểm %12.847.000100%2.253.000
4-202686,09%▲ +0,01 điểm %13.947.200100%2.252.800
3-202686,09%▼ −0,04 điểm %13.945.900100%2.254.100
2-202686,13%▼ −0,02 điểm %13.952.300100%2.247.700
1-202686,14%▼ −0,05 điểm %13.954.900100%2.245.100
12-202586,19%▼ −0,37 điểm %13.963.400100%2.236.600
11-202586,57%▲ +6,55 điểm %14.456.700100%2.243.300
10-202580,02%▲ +0,04 điểm %13.363.200100%3.336.800
9-202579,98%▼ −0,74 điểm %13.357.100100%3.342.900
8-202580,72%▲ +0,22 điểm %15.659.900100%3.740.100
7-202580,51%▼ −5,83 điểm %15.376.500100%3.723.500
6-202586,34%▲ +0,06 điểm %18.562.400100%2.937.600
5-202586,28%▲ +1,83 điểm %18.549.500100%2.950.500
4-202584,45%▼ −0,62 điểm %18.494.200100%3.405.800
3-202585,06%▼ −0,26 điểm %20.840.600100%3.659.400
2-202585,32%▼ −3,19 điểm %20.904.000100%3.596.000
1-202588,51%▲ +1,63 điểm %21.685.200100%2.814.800
12-202486,88%▲ +0,07 điểm %21.285.300100%3.214.700
11-202486,81%▼ −0,45 điểm %21.268.000100%3.232.000
10-202487,26%▼ −0,04 điểm %21.291.500100%3.108.500
9-202487,30%▲ +0,05 điểm %21.302.300100%3.097.700
8-202487,25%▼ −0,04 điểm %21.290.000100%3.110.000
7-202487,29%▼ −1,61 điểm %21.299.500100%3.100.500
6-202488,90%▲ +0,19 điểm %24.802.800100%3.097.200
5-202488,71%▼ −0,19 điểm %24.750.900100%3.149.100
4-202488,90%▼ −0,00 điểm %24.803.200100%3.096.800
3-202488,90%▲ +0,03 điểm %24.804.000100%3.096.000
2-202488,88%▼ −0,05 điểm %24.796.500100%3.103.500
1-202488,93%▲ +0,35 điểm %24.811.000100%3.089.000
12-202388,58%▲ +0,00 điểm %24.802.000100%3.198.000
11-202388,57%▼ −0,00 điểm %24.800.800100%3.199.200
10-202388,58%▼ −0,00 điểm %24.801.600100%3.198.400
9-202388,58%▼ −0,13 điểm %24.802.000100%3.198.000
8-202388,70%▲ +0,40 điểm %24.837.100100%3.162.900
7-202388,30%▼ −6,95 điểm %23.841.600100%3.158.400
6-202395,26%▲ +5,92 điểm %19.051.200100%948.800
5-202389,34%▲ +0,05 điểm %6.879.100100%820.900
4-202389,29%▼ −0,09 điểm %6.875.000100%825.000
3-202389,37%▲ +0,10 điểm %6.881.700100%818.300
2-202389,27%▼ −0,24 điểm %6.873.900100%826.100
1-202389,51%▲ +0,32 điểm %6.892.300100%807.700
12-202289,19%▼ −0,26 điểm %6.867.700100%832.300
11-202289,45%▲ +2,15 điểm %6.888.000100%812.000
10-202287,30%—5.500.000100%800.000

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20269.274.200091,82%825.800
1-10-20269.274.200091,82%825.800
30-9-20269.274.200091,82%825.800
29-9-20269.274.200091,82%825.800
28-9-20269.274.200091,82%825.800
25-9-20269.274.200091,82%825.800
24-9-20269.274.200091,82%825.800
23-9-20269.274.200091,82%825.800
22-9-20269.274.200091,82%825.800
21-9-20269.274.200091,82%825.800
18-9-20269.274.200−1.199.90091,82%825.800
17-9-202610.474.100092,69%825.900
16-9-202610.474.100+500.00092,69%825.900
15-9-20269.974.100−1.299.80088,27%1.325.900
14-9-202611.273.900089,48%1.326.100
11-9-202611.273.900+400.00089,48%1.326.100
10-9-202610.873.900−1.000.00086,30%1.726.100
9-9-202611.873.900+10087,31%1.726.100
8-9-202611.873.800+300.00087,31%1.726.200
7-9-202611.573.800+10085,10%2.026.200
4-9-202611.573.700+20085,10%2.026.300
3-9-202611.573.500085,10%2.026.500
28-8-202611.573.500085,10%2.026.500
27-8-202611.573.500−50085,10%2.026.500
26-8-202611.574.000085,10%2.026.000
25-8-202611.574.000085,10%2.026.000
24-8-202611.574.000085,10%2.026.000
21-8-202611.574.000085,10%2.026.000
20-8-202611.574.000+3.50085,10%2.026.000
19-8-202611.570.500—85,08%2.029.500

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của FUEKIVFS