Số liệu tới phiên3-11-2026
Trong phiên 11:17:16
Logo HAS
CTCP Hacisco
Hacisco Joint Stock Company
8.110
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 11:17:12

Khối ngoại mua bán HAS — trang 105

Mua bán ròng của khối ngoại với HAS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: -022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: -011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: -019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: -026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: -02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: -015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: 021-7-2026: -022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: -029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: -05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: -021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: -027-8-2026: -028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: -022-9-2026: -023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: -09-10-2026: -012-10-2026: -013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: -021-10-2026: -022-10-2026: -023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: -00-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch HAS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
7-5-20146.20000■ 00,00,0■ 0,02.312.422
6-5-20146.60000■ 00,00,0■ 0,02.312.422
5-5-20146.30000■ 00,00,0■ 0,02.312.422
29-4-20146.60000■ 00,00,0■ 0,02.304.032
28-4-20146.40000■ 00,00,0■ 0,02.304.032
25-4-20146.10000■ 00,00,0■ 0,02.304.032
24-4-20146.10008.390▼ −8.3900,00,1▼ −0,12.304.032
23-4-20146.40000■ 00,00,0■ 0,02.304.032
22-4-20146.20000■ 00,00,0■ 0,02.304.032
21-4-20146.00000■ 00,00,0■ 0,02.293.032
18-4-20146.40000■ 00,00,0■ 0,02.273.932
17-4-20146.50000■ 00,00,0■ 0,02.273.932
16-4-20146.500011.000▼ −11.0000,00,1▼ −0,12.273.932
15-4-20146.600019.100▼ −19.1000,00,1▼ −0,12.273.932
14-4-20146.70000■ 00,00,0■ 0,02.273.932
11-4-20146.60000■ 00,00,0■ 0,02.273.932
10-4-20146.70000■ 00,00,0■ 0,02.273.932
8-4-20146.700100▲ +100,00,0▲ +0,02.273.932
7-4-20146.600100▲ +100,00,0▲ +0,02.273.942
4-4-20146.60000■ 00,00,0■ 0,02.273.952
3-4-20146.50000■ 00,00,0■ 0,02.273.952
2-4-20146.70000■ 00,00,0■ 0,02.273.952
1-4-20146.70000■ 00,00,0■ 0,02.270.952
31-3-20146.70000■ 00,00,0■ 0,02.270.952
28-3-20147.00000■ 00,00,0■ 0,02.270.952
27-3-20146.90003.000▼ −3.0000,00,0▼ −0,02.252.152
26-3-20147.30000■ 00,00,0■ 0,02.252.052
25-3-20147.30000■ 00,00,0■ 0,02.252.052
24-3-20147.4003.00018.800▼ −15.8000,00,1▼ −0,12.252.052
21-3-20147.0000100▼ −1000,00,0▼ −0,02.255.052

Trang 105/199 · 21-3-2014 – 7-5-2014 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 19-12-2002

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại HAS, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của HAS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu HAS (CTCP Hacisco) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu HAS (mua 2 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.705.036 cổ phiếu.