Số liệu tới phiên3-11-2026
Trong phiên 10:28:00
Logo HAS
CTCP Hacisco
Hacisco Joint Stock Company
8.110
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 10:28:00

Khối ngoại mua bán HAS — trang 114

Mua bán ròng của khối ngoại với HAS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: -022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: -011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: -019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: -026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: -02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: -015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: 021-7-2026: -022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: -029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: -05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: -021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: -027-8-2026: -028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: -022-9-2026: -023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: -09-10-2026: -012-10-2026: -013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: -021-10-2026: -022-10-2026: -023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: -00-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch HAS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
1-4-20135.00000■ 00,00,0■ 0,02.253.484
29-3-20134.90000■ 00,00,0■ 0,02.253.484
28-3-20135.10000■ 00,00,0■ 0,02.253.484
27-3-20135.10000■ 00,00,0■ 0,02.253.484
26-3-20135.10000■ 00,00,0■ 0,02.253.484
25-3-20134.90000■ 00,00,0■ 0,02.253.484
22-3-20135.00000■ 00,00,0■ 0,02.253.484
21-3-20135.20000■ 00,00,0■ 0,02.253.344
20-3-20135.30000■ 00,00,0■ 0,02.253.344
19-3-20135.00000■ 00,00,0■ 0,02.253.344
18-3-20135.2000140▼ −1400,00,0▼ −0,02.252.484
15-3-20135.10000■ 00,00,0■ 0,02.252.484
14-3-20135.10000■ 00,00,0■ 0,02.252.434
13-3-20135.0000860▼ −8600,00,0▼ −0,02.252.334
12-3-20135.00000■ 00,00,0■ 0,02.252.334
11-3-20135.200050▼ −500,00,0▼ −0,02.252.334
8-3-20135.2000100▼ −1000,00,0▼ −0,02.252.334
7-3-20135.20000■ 00,00,0■ 0,02.252.334
6-3-20135.00000■ 00,00,0■ 0,02.252.334
5-3-20135.00000■ 00,00,0■ 0,02.252.334
4-3-20135.20000■ 00,00,0■ 0,02.252.334
1-3-20135.20000■ 00,00,0■ 0,02.252.334
28-2-20135.00000■ 00,00,0■ 0,02.252.334
27-2-20135.2002000▲ +2000,00,0▲ +0,02.252.334
26-2-20135.10000■ 00,00,0■ 0,02.252.534
25-2-20135.10000■ 00,00,0■ 0,02.252.534
22-2-20135.00000■ 00,00,0■ 0,02.252.534
21-2-20135.10000■ 00,00,0■ 0,02.252.534
20-2-20135.30000■ 00,00,0■ 0,02.252.534
19-2-20135.20000■ 00,00,0■ 0,02.252.534

Trang 114/199 · 19-2-2013 – 1-4-2013 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 19-12-2002

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại HAS, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của HAS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu HAS (CTCP Hacisco) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu HAS (mua 2 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.705.036 cổ phiếu.