Số liệu tới phiên3-11-2026
Trong phiên 10:15:55
Logo HAS
CTCP Hacisco
Hacisco Joint Stock Company
8.110
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 10:15:55

Khối ngoại mua bán HAS — trang 119

Mua bán ròng của khối ngoại với HAS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: -022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: -011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: -019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: -026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: -02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: -015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: 021-7-2026: -022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: -029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: -05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: -021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: -027-8-2026: -028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: -022-9-2026: -023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: -09-10-2026: -012-10-2026: -013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: -021-10-2026: -022-10-2026: -023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: -00-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch HAS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
22-8-20125.00000■ 00,00,0■ 0,02.239.874
21-8-20125.00000■ 00,00,0■ 0,02.239.874
20-8-20125.20005.000▼ −5.0000,00,0▼ −0,02.239.874
17-8-20125.10000■ 00,00,0■ 0,02.239.874
16-8-20124.90000■ 00,00,0■ 0,02.239.874
15-8-20124.90000■ 00,00,0■ 0,02.239.874
14-8-20125.00000■ 00,00,0■ 0,02.239.874
13-8-20125.10000■ 00,00,0■ 0,02.239.874
10-8-20125.1004.4900▲ +4.4900,00,0▲ +0,02.239.872
9-8-20125.00000■ 00,00,0■ 0,02.244.362
8-8-20125.00000■ 00,00,0■ 0,02.244.362
7-8-20125.2005100▲ +5100,00,0▲ +0,02.244.362
6-8-20125.10000■ 00,00,0■ 0,02.244.872
3-8-20125.00000■ 00,00,0■ 0,02.244.872
2-8-20124.90000■ 00,00,0■ 0,02.244.872
1-8-20124.9005.4000▲ +5.4000,00,0▲ +0,02.244.872
31-7-20124.80000■ 00,00,0■ 0,02.250.272
30-7-20125.00000■ 00,00,0■ 0,02.249.162
27-7-20125.00000■ 00,00,0■ 0,02.249.162
26-7-20125.0005.0000▲ +5.0000,00,0▲ +0,02.249.162
25-7-20124.80001.110▼ −1.1100,00,0▼ −0,02.254.162
24-7-20125.00000■ 00,00,0■ 0,02.254.162
23-7-20125.10000■ 00,00,0■ 0,02.254.162
20-7-20125.0005.0000▲ +5.0000,00,0▲ +0,02.254.162
19-7-20125.20000■ 00,00,0■ 0,02.259.162
18-7-20125.1005.0000▲ +5.0000,00,0▲ +0,02.259.162
17-7-20125.20000■ 00,00,0■ 0,02.264.162
16-7-20125.10000■ 00,00,0■ 0,02.264.162
13-7-20125.00000■ 00,00,0■ 0,02.264.162
12-7-20124.9004.4000▲ +4.4000,00,0▲ +0,02.264.162

Trang 119/199 · 12-7-2012 – 22-8-2012 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 19-12-2002

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại HAS, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của HAS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu HAS (CTCP Hacisco) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu HAS (mua 2 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.705.036 cổ phiếu.