Số liệu tới phiên3-11-2026
Logo HAS
CTCP Hacisco
Hacisco Joint Stock Company
8.110
▲ +0 (▲ +0,00%)

Khối ngoại mua bán HAS — trang 129

Mua bán ròng của khối ngoại với HAS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: -022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: -011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: -019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: -026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: -02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: -015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: 021-7-2026: -022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: -029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: -05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: -021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: -027-8-2026: -028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: -022-9-2026: -023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: -09-10-2026: -012-10-2026: -013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: -021-10-2026: -022-10-2026: -023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: -00-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch HAS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
15-6-20115.60000■ 00,00,0■ 0,01.888.990
14-6-20115.80000■ 00,00,0■ 0,01.888.990
13-6-20115.70000■ 00,00,0■ 0,01.888.990
10-6-20115.50000■ 00,00,0■ 0,01.888.990
9-6-20115.30000■ 00,00,0■ 0,01.888.990
8-6-20115.10000■ 00,00,0■ 0,01.888.990
7-6-20115.30000■ 00,00,0■ 0,01.888.990
6-6-20115.10000■ 00,00,0■ 0,01.888.990
3-6-20115.0001.8000▲ +1.8000,00,0▲ +0,01.888.990
2-6-20115.10000■ 00,00,0■ 0,02.469.617
1-6-20114.90000■ 00,00,0■ 0,02.469.617
31-5-20115.00020.0000▲ +20.0000,10,0▲ +0,12.469.617
30-5-20115.2008.3700▲ +8.3700,00,0▲ +0,02.489.617
27-5-20115.30000■ 00,00,0■ 0,02.497.987
26-5-20115.3001.6300▲ +1.6300,00,0▲ +0,02.497.987
25-5-20115.30019.9300▲ +19.9300,10,0▲ +0,12.499.617
24-5-20115.50000■ 00,00,0■ 0,02.519.547
23-5-20115.70000■ 00,00,0■ 0,02.519.547
20-5-20115.70000■ 00,00,0■ 0,02.519.547
19-5-20115.90000■ 00,00,0■ 0,02.519.547
18-5-20116.2001000▲ +1000,00,0▲ +0,02.519.547
17-5-20116.20000■ 00,00,0■ 0,02.519.647
16-5-20116.30000■ 00,00,0■ 0,02.519.647
13-5-20116.60000■ 00,00,0■ 0,02.519.647
12-5-20116.40000■ 00,00,0■ 0,02.519.647
11-5-20116.60000■ 00,00,0■ 0,02.519.647
10-5-20116.60000■ 00,00,0■ 0,02.519.647
9-5-20116.80000■ 00,00,0■ 0,02.519.647
6-5-20116.5002500▲ +2500,00,0▲ +0,02.519.647
5-5-20116.50000■ 00,00,0■ 0,02.519.897

Trang 129/199 · 5-5-2011 – 15-6-2011 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 19-12-2002

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại HAS, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của HAS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu HAS (CTCP Hacisco) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu HAS (mua 2 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.705.036 cổ phiếu.