Số liệu tới phiên3-11-2026
Logo HAS
CTCP Hacisco
Hacisco Joint Stock Company
8.110
▲ +0 (▲ +0,00%)

Khối ngoại mua bán HAS — trang 135

Mua bán ròng của khối ngoại với HAS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: -022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: -011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: -019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: -026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: -02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: -015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: 021-7-2026: -022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: -029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: -05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: -021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: -027-8-2026: -028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: -022-9-2026: -023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: -09-10-2026: -012-10-2026: -013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: -021-10-2026: -022-10-2026: -023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: -00-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch HAS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
21-9-201012.80000■ 00,00,0■ 0,01.968.240
20-9-201012.80000■ 00,00,0■ 0,01.968.240
17-9-201013.30000■ 00,00,0■ 0,01.968.240
16-9-201012.80000■ 00,00,0■ 0,01.968.240
15-9-201012.70000■ 00,00,0■ 0,01.968.240
14-9-201012.90000■ 00,00,0■ 0,01.968.240
13-9-201012.70000■ 00,00,0■ 0,01.968.240
10-9-201012.70000■ 00,00,0■ 0,01.968.240
9-9-201013.20000■ 00,00,0■ 0,01.968.240
8-9-201012.60000■ 00,00,0■ 0,01.968.240
7-9-201013.10000■ 00,00,0■ 0,02.547.040
6-9-201013.4004000▲ +4000,00,0▲ +0,01.968.240
1-9-201012.90000■ 00,00,0■ 0,01.968.640
31-8-201012.40000■ 00,00,0■ 0,01.968.640
30-8-201011.90000■ 00,00,0■ 0,01.968.640
27-8-201011.4002000▲ +2000,00,0▲ +0,01.968.640
26-8-201011.30000■ 00,00,0■ 0,01.968.840
25-8-201011.2009.0000▲ +9.0000,10,0▲ +0,11.968.840
24-8-201011.70000■ 00,00,0■ 0,01.977.840
23-8-201012.30000■ 00,00,0■ 0,01.977.840
20-8-201012.60000■ 00,00,0■ 0,01.977.840
19-8-201012.80000■ 00,00,0■ 0,01.977.840
18-8-201013.40000■ 00,00,0■ 0,01.977.840
17-8-201013.50000■ 00,00,0■ 0,01.977.840
16-8-201013.6003000▲ +3000,00,0▲ +0,01.977.840
13-8-201013.00000■ 00,00,0■ 0,01.978.140
12-8-201012.6002.9000▲ +2.9000,00,0▲ +0,01.978.140
11-8-201013.20000■ 00,00,0■ 0,01.978.140
10-8-201012.90000■ 00,00,0■ 0,01.981.040
9-8-201013.50000■ 00,00,0■ 0,01.981.040

Trang 135/199 · 9-8-2010 – 21-9-2010 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 19-12-2002

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại HAS, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của HAS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu HAS (CTCP Hacisco) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu HAS (mua 2 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.705.036 cổ phiếu.