Số liệu tới phiên3-11-2026
Logo HAS
CTCP Hacisco
Hacisco Joint Stock Company
8.110
▲ +0 (▲ +0,00%)

Khối ngoại mua bán HAS — trang 144

Mua bán ròng của khối ngoại với HAS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: -022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: -011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: -019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: -026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: -02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: -015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: 021-7-2026: -022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: -029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: -05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: -021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: -027-8-2026: -028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: -022-9-2026: -023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: -09-10-2026: -012-10-2026: -013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: -021-10-2026: -022-10-2026: -023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: -00-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch HAS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
21-8-200917.20005.500▼ −5.5000,00,1▼ −0,11.583.480
20-8-200917.40002.000▼ −2.0000,00,0▼ −0,01.577.980
19-8-200917.40000■ 00,00,0■ 0,01.575.980
18-8-200916.90000■ 00,00,0■ 0,01.575.980
17-8-200916.90000■ 00,00,0■ 0,01.575.980
14-8-200917.20000■ 00,00,0■ 0,01.575.980
13-8-200917.20003.620▼ −3.6200,00,1▼ −0,11.575.980
12-8-200917.200200300▼ −1000,00,0▼ −0,01.572.360
11-8-200918.00000■ 00,00,0■ 0,01.572.260
10-8-200918.0002000▲ +2000,00,0▲ +0,01.572.260
7-8-200917.7006000▲ +6000,00,0▲ +0,01.572.460
6-8-200916.90000■ 00,00,0■ 0,01.573.060
5-8-200916.10000■ 00,00,0■ 0,01.573.060
4-8-200915.90000■ 00,00,0■ 0,01.573.060
3-8-200915.90000■ 00,00,0■ 0,01.573.060
31-7-200916.10000■ 00,00,0■ 0,01.573.060
30-7-200916.10000■ 00,00,0■ 0,01.573.060
29-7-200916.20000■ 00,00,0■ 0,01.573.060
28-7-200916.40000■ 00,00,0■ 0,01.573.060
27-7-200916.90000■ 00,00,0■ 0,01.573.060
24-7-200916.5003000▲ +3000,00,0▲ +0,01.573.060
23-7-200915.80000■ 00,00,0■ 0,01.573.360
22-7-200915.5001.4000▲ +1.4000,00,0▲ +0,01.573.360
21-7-200915.50000■ 00,00,0■ 0,01.645.940
20-7-200916.30000■ 00,00,0■ 0,01.645.940
17-7-200917.10000■ 00,00,0■ 0,01.645.940
16-7-200918.00000■ 00,00,0■ 0,01.645.940
15-7-200917.80000■ 00,00,0■ 0,01.645.940
14-7-200923.60000■ 00,00,0■ 0,01.645.940
13-7-200924.80056.5000▲ +56.5001,50,0▲ +1,51.645.940

Trang 144/199 · 13-7-2009 – 21-8-2009 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 19-12-2002

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại HAS, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của HAS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu HAS (CTCP Hacisco) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu HAS (mua 2 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.705.036 cổ phiếu.