Số liệu tới phiên2-11-2026
Logo HAS
CTCP Hacisco
Hacisco Joint Stock Company
8.110
■ 0 (■ 0,00%)
nghỉ trưa · 11:35:34

Khối ngoại mua bán HAS — trang 148

Mua bán ròng của khối ngoại với HAS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

14-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: -022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: -011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: -019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: -026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: -02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: -015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: 021-7-2026: -022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: -029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: -05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: -021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: -027-8-2026: -028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: -022-9-2026: -023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: -09-10-2026: -012-10-2026: -013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: -021-10-2026: -022-10-2026: -023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 00-014-5-20262-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch HAS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
2-3-200910.20000■ 00,00,0■ 0,01.596.200
27-2-200910.40000■ 00,00,0■ 0,01.596.200
26-2-200910.20000■ 00,00,0■ 0,01.596.200
25-2-200910.00000■ 00,00,0■ 0,01.596.200
24-2-20099.60000■ 00,00,0■ 0,01.596.200
23-2-200910.0005.0000▲ +5.0000,00,0▲ +0,01.596.200
20-2-200910.30000■ 00,00,0■ 0,01.601.200
19-2-200910.5005.0000▲ +5.0000,10,0▲ +0,11.601.200
18-2-200910.50000■ 00,00,0■ 0,01.606.200
17-2-200910.6003.0000▲ +3.0000,00,0▲ +0,01.606.200
16-2-200910.8006.0200▲ +6.0200,10,0▲ +0,11.609.200
13-2-200911.1009900▲ +9900,00,0▲ +0,01.615.220
12-2-200911.1004.0000▲ +4.0000,00,0▲ +0,01.616.210
11-2-200911.00000■ 00,00,0■ 0,01.620.210
10-2-200911.00000■ 00,00,0■ 0,01.620.210
9-2-200911.40000■ 00,00,0■ 0,01.620.210
6-2-200911.00000■ 00,00,0■ 0,01.620.210
5-2-200911.20000■ 00,00,0■ 0,01.620.210
4-2-200911.60000■ 00,00,0■ 0,01.620.210
3-2-200911.20000■ 00,00,0■ 0,01.620.210
2-2-200911.70000■ 00,00,0■ 0,01.620.210
23-1-200912.00000■ 00,00,0■ 0,01.620.723
22-1-200911.50000■ 00,00,0■ 0,01.620.210
21-1-200911.20000■ 00,00,0■ 0,01.620.210
20-1-200911.20000■ 00,00,0■ 0,01.620.210
19-1-200911.20000■ 00,00,0■ 0,01.620.210
16-1-200910.80000■ 00,00,0■ 0,01.620.210
15-1-200910.70000■ 00,00,0■ 0,01.620.210
14-1-200910.70000■ 00,00,0■ 0,01.620.210
13-1-200910.70000■ 00,00,0■ 0,01.620.210

Trang 148/199 · 13-1-2009 – 2-3-2009 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 19-12-2002

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại HAS, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của HAS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu HAS (CTCP Hacisco) theo từng phiên.

Phiên 2-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu HAS (mua 2 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.705.036 cổ phiếu.