Số liệu tới phiên2-11-2026
Trong phiên 09:10:18
Logo HAS
CTCP Hacisco
Hacisco Joint Stock Company
8.110
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:10:18

Khối ngoại mua bán HAS — trang 150

Mua bán ròng của khối ngoại với HAS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

14-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: -022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: -011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: -019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: -026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: -02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: -015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: 021-7-2026: -022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: -029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: -05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: -021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: -027-8-2026: -028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: -022-9-2026: -023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: -09-10-2026: -012-10-2026: -013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: -021-10-2026: -022-10-2026: -023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 00-014-5-20262-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch HAS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
28-11-200811.60000■ 00,00,0■ 0,01.616.470
27-11-200811.10000■ 00,00,0■ 0,01.616.470
26-11-200811.50000■ 00,00,0■ 0,01.616.470
25-11-200811.7002.6200▲ +2.6200,00,0▲ +0,01.616.470
24-11-200811.80000■ 00,00,0■ 0,01.619.090
21-11-200811.60000■ 00,00,0■ 0,01.619.090
20-11-200811.60000■ 00,00,0■ 0,01.619.090
19-11-200812.0000450▼ −4500,00,0▼ −0,01.619.090
18-11-200811.90000■ 00,00,0■ 0,01.618.640
17-11-200812.00000■ 00,00,0■ 0,01.618.640
14-11-200811.80000■ 00,00,0■ 0,01.618.640
13-11-200812.00000■ 00,00,0■ 0,01.618.640
12-11-200811.70000■ 00,00,0■ 0,01.618.640
11-11-200811.90000■ 00,00,0■ 0,01.618.640
10-11-200812.20000■ 00,00,0■ 0,01.618.640
7-11-200812.20000■ 00,00,0■ 0,01.618.640
6-11-200812.80000■ 00,00,0■ 0,01.618.640
5-11-200813.10000■ 00,00,0■ 0,01.618.640
4-11-200812.50000■ 00,00,0■ 0,01.618.640
3-11-200812.40000■ 00,00,0■ 0,01.618.640
31-10-200813.00000■ 00,00,0■ 0,01.618.640
30-10-200813.0002000▲ +2000,00,0▲ +0,01.618.640
29-10-200812.60000■ 00,00,0■ 0,01.618.840
28-10-200812.00000■ 00,00,0■ 0,01.618.840
27-10-200811.9005.0000▲ +5.0000,10,0▲ +0,11.618.840
24-10-200812.50000■ 00,00,0■ 0,01.623.840
23-10-200812.9005.0000▲ +5.0000,10,0▲ +0,11.623.840
22-10-200813.50000■ 00,00,0■ 0,01.628.840
21-10-200813.5001.6100▲ +1.6100,00,0▲ +0,01.628.840
20-10-200813.00006.660▼ −6.6600,00,1▼ −0,11.630.450

Trang 150/199 · 20-10-2008 – 28-11-2008 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 19-12-2002

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại HAS, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của HAS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu HAS (CTCP Hacisco) theo từng phiên.

Phiên 2-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu HAS (mua 2 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.705.036 cổ phiếu.