Số liệu tới phiên2-11-2026
Trong phiên 09:09:53
Logo HAS
CTCP Hacisco
Hacisco Joint Stock Company
8.110
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:09:53

Khối ngoại mua bán HAS — trang 57

Mua bán ròng của khối ngoại với HAS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

14-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: -022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: -011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: -019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: -026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: -02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: -015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: 021-7-2026: -022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: -029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: -05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: -021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: -027-8-2026: -028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: -022-9-2026: -023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: -09-10-2026: -012-10-2026: -013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: -021-10-2026: -022-10-2026: -023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 00-014-5-20262-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch HAS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
11-2-20207.6502.3800▲ +2.3800,00,0▲ +0,02.350.442
10-2-20207.25000■ 00,00,0■ 0,02.352.822
7-2-20207.25000■ 00,00,0■ 0,02.352.822
6-2-20206.90000■ 00,00,0■ 0,02.352.822
5-2-20206.90000■ 00,00,0■ 0,02.352.822
4-2-20206.90000■ 00,00,0■ 0,02.352.822
3-2-20207.30000■ 00,00,0■ 0,02.352.822
31-1-20207.20000■ 00,00,0■ 0,02.352.822
30-1-20207.00000■ 00,00,0■ 0,02.352.822
22-1-20207.00000■ 00,00,0■ 0,02.352.822
21-1-20207.05000■ 00,00,0■ 0,02.352.822
20-1-20207.10000■ 00,00,0■ 0,02.344.322
17-1-20207.15000■ 00,00,0■ 0,02.344.322
16-1-20207.20008.500▼ −8.5000,00,1▼ −0,12.342.322
15-1-20207.30000■ 00,00,0■ 0,02.342.322
14-1-20207.20002.000▼ −2.0000,00,0▼ −0,02.342.322
13-1-20207.49000■ 00,00,0■ 0,02.342.322
10-1-20207.00000■ 00,00,0■ 0,02.342.322
9-1-20207.20000■ 00,00,0■ 0,02.342.322
8-1-20207.20000■ 00,00,0■ 0,02.342.322
7-1-20207.20000■ 00,00,0■ 0,02.342.322
6-1-20207.20000■ 00,00,0■ 0,02.342.322
3-1-20207.10000■ 00,00,0■ 0,02.341.232
2-1-20207.00000■ 00,00,0■ 0,02.341.222
31-12-20197.00001.090▼ −1.0900,00,0▼ −0,02.341.222
30-12-20197.000010▼ −100,00,0▼ −0,02.341.222
27-12-20197.04000■ 00,00,0■ 0,02.341.222
26-12-20197.09000■ 00,00,0■ 0,02.338.592
25-12-20196.70000■ 00,00,0■ 0,02.338.592
24-12-20196.70002.630▼ −2.6300,00,0▼ −0,02.338.592

Trang 57/199 · 24-12-2019 – 11-2-2020 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 19-12-2002

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại HAS, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của HAS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu HAS (CTCP Hacisco) theo từng phiên.

Phiên 2-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu HAS (mua 2 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.705.036 cổ phiếu.