Số liệu tới phiên3-11-2026
Logo HAS
CTCP Hacisco
Hacisco Joint Stock Company
8.110
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán HAS — trang 64

Mua bán ròng của khối ngoại với HAS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: -022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: -011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: -019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: -026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: -02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: -015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: 021-7-2026: -022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: -029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: -05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: -021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: -027-8-2026: -028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: -022-9-2026: -023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: -09-10-2026: -012-10-2026: -013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: -021-10-2026: -022-10-2026: -023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: -00-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch HAS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
9-4-20199.80000■ 00,00,0■ 0,02.337.155
8-4-20199.80000■ 00,00,0■ 0,02.337.155
5-4-20199.80000■ 00,00,0■ 0,02.337.155
4-4-20199.90000■ 00,00,0■ 0,02.335.155
3-4-20199.90000■ 00,00,0■ 0,02.335.155
2-4-20199.90000■ 00,00,0■ 0,02.335.155
1-4-20199.70000■ 00,00,0■ 0,02.335.155
29-3-20199.90002.000▼ −2.0000,00,0▼ −0,02.335.155
28-3-20199.50000■ 00,00,0■ 0,02.335.135
27-3-20199.50000■ 00,00,0■ 0,02.335.135
26-3-20199.50000■ 00,00,0■ 0,02.335.135
25-3-20199.500020▼ −200,00,0▼ −0,02.335.135
22-3-20199.65000■ 00,00,0■ 0,02.335.135
21-3-20199.70000■ 00,00,0■ 0,02.335.135
20-3-20199.79025.0000▲ +25.0000,20,0▲ +0,22.335.135
19-3-20199.50000■ 00,00,0■ 0,02.334.135
18-3-20199.35000■ 00,00,0■ 0,02.334.135
15-3-20198.800026.000▼ −26.0000,00,2▼ −0,22.334.135
14-3-20199.20000■ 00,00,0■ 0,02.319.485
13-3-20199.30000■ 00,00,0■ 0,02.319.485
12-3-20199.400014.650▼ −14.6500,00,1▼ −0,12.319.485
11-3-20199.20000■ 00,00,0■ 0,02.319.485
8-3-20199.00000■ 00,00,0■ 0,02.319.485
7-3-20199.19000■ 00,00,0■ 0,02.319.485
6-3-20199.17000■ 00,00,0■ 0,02.319.485
5-3-20199.1701000▲ +1000,00,0▲ +0,02.319.485
4-3-20199.16000■ 00,00,0■ 0,02.319.585
1-3-20199.19000■ 00,00,0■ 0,02.319.585
28-2-20199.13000■ 00,00,0■ 0,02.319.585
27-2-20199.19000■ 00,00,0■ 0,02.318.575

Trang 64/199 · 27-2-2019 – 9-4-2019 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 19-12-2002

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại HAS, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của HAS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu HAS (CTCP Hacisco) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu HAS (mua 2 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.705.036 cổ phiếu.