Số liệu tới phiên3-11-2026
Trong phiên 09:53:54
Logo HAS
CTCP Hacisco
Hacisco Joint Stock Company
8.110
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:53:54

Khối ngoại mua bán HAS — trang 99

Mua bán ròng của khối ngoại với HAS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: -022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: -011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: -019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: -026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: -02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: -015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: 021-7-2026: -022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: -029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: -05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: -021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: -027-8-2026: -028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: -022-9-2026: -023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: -09-10-2026: -012-10-2026: -013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: -021-10-2026: -022-10-2026: -023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: -00-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch HAS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
20-1-20156.00000■ 00,00,0■ 0,02.236.213
19-1-20156.000500▲ +500,00,0▲ +0,02.236.213
16-1-20156.00000■ 00,00,0■ 0,02.236.263
15-1-20156.00000■ 00,00,0■ 0,02.236.263
14-1-20156.000200▲ +200,00,0▲ +0,02.236.263
13-1-20156.00000■ 00,00,0■ 0,02.236.283
12-1-20156.000200▲ +200,00,0▲ +0,02.236.283
9-1-20156.00000■ 00,00,0■ 0,02.236.303
8-1-20155.900100▲ +100,00,0▲ +0,02.236.303
7-1-20156.00000■ 00,00,0■ 0,02.236.313
6-1-20156.000600▲ +600,00,0▲ +0,02.236.313
5-1-20156.000200▲ +200,00,0▲ +0,02.236.373
31-12-20145.9002200▲ +2200,00,0▲ +0,02.236.393
30-12-20145.600200▲ +200,00,0▲ +0,02.236.613
29-12-20145.60000■ 00,00,0■ 0,02.236.633
26-12-20145.90000■ 00,00,0■ 0,02.236.633
25-12-20145.600200▲ +200,00,0▲ +0,02.234.223
24-12-20145.60000■ 00,00,0■ 0,02.234.243
23-12-20145.600100▲ +100,00,0▲ +0,02.234.123
22-12-20145.60002.410▼ −2.4100,00,0▼ −0,02.231.033
19-12-20145.60000■ 00,00,0■ 0,02.231.023
18-12-20145.4000120▼ −1200,00,0▼ −0,02.231.023
17-12-20145.60003.100▼ −3.1000,00,0▼ −0,02.231.023
16-12-20145.5002010▲ +100,00,0▲ +0,02.231.023
15-12-20145.60000■ 00,00,0■ 0,02.230.843
12-12-20145.50000■ 00,00,0■ 0,02.230.643
11-12-20145.80000■ 00,00,0■ 0,02.230.243
10-12-20145.80020200▼ −1800,00,0▼ −0,02.230.243
9-12-20145.7000200▼ −2000,00,0▼ −0,02.230.063
8-12-20145.7000200▼ −2000,00,0▼ −0,02.229.863

Trang 99/199 · 8-12-2014 – 20-1-2015 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 19-12-2002

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại HAS, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của HAS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu HAS (CTCP Hacisco) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu HAS (mua 2 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.705.036 cổ phiếu.