Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 569 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BMV, CDO, CQT, CSI, HPI · Xem bảng →
Logo HBD
CTCP Bao bì PP Bình Dương
Binh Duong PP Pack Making Joint Stock Company
15.700
■ 0 (■ 0,00%)
nghỉ trưa · 12:53:06

Kết quả kinh doanh HBD

Lợi nhuận HBD theo quý

QuýLợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025—
Q4/2024—
Q4/2023—
Q4/2022—
Q4/2021—
Q4/2020—
Q4/2019—
Q4/2018—
Q4/2017—
Q4/2016—
Q4/2015—
Q4/2014—

Doanh thu và lợi nhuận HBD theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 3Năm 2021: 4Năm 2022: 4Năm 2023: 4Năm 2024: 4Năm 2025: 55Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 3Năm 2021: 4Năm 2022: 3Năm 2023: 4Năm 2024: 5Năm 2025: 45Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202554
Năm 202445
Năm 202344
Năm 202243
Năm 202144
Năm 202033

Báo cáo tài chính gốc HBD theo kỳ

10 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023—————
2022—————
2021—————
2020—————
2019—————
2018—————
2017—————
2016—————

10 tệp báo cáo HBD trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh HBD theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2005 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,94,44,04,14,03,43,53,44,64,75,48,215,948,552,245,547,257,451,843,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,94,44,04,14,03,43,53,44,64,75,48,215,948,552,245,547,257,451,843,4
4. Giá vốn hàng bán0,91,01,01,11,20,80,60,82,12,22,75,013,744,644,839,242,151,847,842,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,03,33,13,02,82,63,02,62,52,52,63,12,33,97,46,35,25,64,01,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,63,32,81,82,91,71,91,81,91,51,81,21,50,40,60,10,20,20,00,0
7. Chi phí tài chính0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,40,60,30,60,10,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,60,20,30,10,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,60,80,60,60,70,80,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,50,50,60,50,40,50,40,70,50,40,30,50,61,00,90,90,80,60,60,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,06,25,34,25,33,84,53,83,93,64,03,73,02,55,94,33,63,92,60,9
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,03,60,00,10,00,00,00,00,10,3
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,00,30,03,6-0,00,1-0,0-0,00,00,00,1-0,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,06,15,34,25,33,84,53,83,93,94,07,32,92,65,94,33,63,92,70,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,01,21,10,81,10,50,90,80,80,80,81,50,70,30,40,40,20,30,20,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,0-0,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,01,21,10,81,10,50,90,80,80,80,81,50,70,30,40,40,20,30,20,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,04,94,23,34,23,33,63,03,13,23,25,82,22,35,53,93,43,62,50,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,04,94,23,34,23,33,63,03,13,23,25,82,22,35,53,93,43,62,50,8

Kết quả kinh doanh HBD theo quý

tỉ đồng

27 kỳ, Quý 3/2006 → Quý 1/2013. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009Quý 4/2008Quý 3/2008Quý 2/2008Quý 1/2008Quý 4/2007Quý 3/2007Quý 2/2007Quý 1/2007Quý 4/2006Quý 3/2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,214,49,28,616,212,614,713,111,811,110,99,513,910,810,713,911,916,817,812,310,416,014,312,98,614,611,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6,214,49,28,616,212,614,713,111,811,110,99,513,910,810,713,911,916,817,812,310,416,014,312,98,614,611,0
4. Giá vốn hàng bán5,613,48,77,415,111,312,510,710,29,29,28,212,59,39,712,210,916,014,911,49,714,813,311,97,813,19,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,60,90,61,21,21,22,22,31,61,91,71,31,41,51,01,81,00,83,00,90,61,21,01,00,81,51,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,10,00,10,20,40,00,20,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính0,00,00,10,00,10,10,00,10,10,10,20,10,10,10,00,00,10,10,30,10,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,10,00,10,00,00,10,10,00,00,10,10,20,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,10,20,10,10,20,20,20,20,20,20,20,10,10,10,10,20,20,20,20,20,10,20,20,20,30,20,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,20,20,20,30,20,30,20,20,20,30,20,20,20,20,10,20,20,20,10,10,20,20,10,10,20,20,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,50,60,11,00,91,01,82,01,21,41,10,90,91,10,71,30,50,32,50,60,30,80,70,70,41,10,9
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,00,0-0,00,10,00,0-0,0-0,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,50,60,10,90,91,01,82,01,21,41,10,90,91,10,71,30,50,32,50,60,30,80,80,70,41,10,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,10,00,00,10,1-0,00,10,20,10,20,10,10,10,10,00,10,00,00,20,00,00,10,10,10,00,10,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,10,00,00,10,1-0,00,10,20,10,20,10,10,10,10,00,10,00,00,20,00,00,10,10,10,00,10,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,40,50,10,90,91,01,71,81,01,21,00,80,91,10,61,30,40,32,30,50,30,80,70,70,31,00,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,40,50,10,90,91,01,71,81,01,21,00,80,91,10,61,30,40,32,30,50,30,80,70,70,31,00,9

Báo cáo khác của HBD

Dữ liệu khác của HBD

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Bao bì PP Bình Dương (mã HBD): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 5 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng, giảm 19,1% so với năm 2024.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.