Số liệu tới phiên26-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 578 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BMV, CDO, CPA, CQT, CSI · Xem bảng →
Logo HDA
CTCP Hãng Sơn Đông Á
DONG A Paint JSC
10.600
▼ −100 (▼ −0,93%)

Kết quả kinh doanh HDA

Doanh thu và lợi nhuận HDA theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 51Q4/2023: 62Q1/2024: 58Q2/2024: 53Q3/2024: 50Q4/2024: 95Q1/2025: 57Q2/2025: 71Q3/2025: 64Q4/2025: 87Q1/2026: 68Q2/2026: 7395Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -0Q4/2023: -7Q1/2024: 2Q2/2024: 3Q3/2024: 1Q4/2024: 11Q1/2025: 2Q2/2025: 15Q3/2025: 14Q4/2025: 6Q1/2026: 4Q2/2026: 215-7Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026732
Q1/2026684
Q4/2025876
Q3/20256414
Q2/20257115
Q1/2025572
Q4/20249511
Q3/2024501
Q2/2024533
Q1/2024582
Q4/202362-7
Q3/202351-0

Doanh thu và lợi nhuận HDA theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 261Năm 2021: 268Năm 2022: 243Năm 2023: 215Năm 2024: 275Năm 2025: 280280Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 11Năm 2021: 28Năm 2022: 3Năm 2023: -16Năm 2024: 15Năm 2025: 2728-16Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202528027
Năm 202427515
Năm 2023215-16
Năm 20222433
Năm 202126828
Năm 202026111

Báo cáo tài chính gốc HDA theo kỳ

204 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

204 tệp báo cáo HDA trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh HDA theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh318,1333,3278,1322,8359,9335,6341,8240,4195,8179,5150,4125,3113,796,492,762,122,210,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu38,558,863,179,391,474,249,411,40,16,90,00,00,30,20,41,50,50,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)279,6274,5214,9243,5268,4261,5292,4229,0195,7172,6150,4125,2113,496,292,460,621,810,2
4. Giá vốn hàng bán171,6171,7141,0150,6150,5147,0156,5133,0119,2101,496,675,569,960,258,337,013,68,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)108,0102,874,092,8117,9114,5135,996,076,571,253,949,743,436,134,123,68,12,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,40,70,30,20,20,10,00,00,10,10,00,00,00,00,10,20,00,0
7. Chi phí tài chính5,14,15,75,54,512,613,310,02,32,21,92,12,23,12,50,60,40,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay5,14,15,75,54,55,95,13,52,32,21,92,12,23,12,40,60,40,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng66,564,154,261,059,560,181,049,139,337,227,129,822,320,617,210,83,21,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,518,129,521,719,528,519,515,112,811,58,98,88,58,48,34,22,21,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)27,417,1-15,14,934,713,422,221,822,220,416,08,910,64,16,28,22,4-0,8
12. Thu nhập khác1,01,51,00,60,60,20,20,20,50,60,10,20,10,10,10,00,10,0
13. Chi phí khác0,20,30,60,50,30,50,50,30,00,00,00,10,10,00,10,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,81,20,50,10,3-0,2-0,3-0,10,50,60,10,10,00,10,0-0,10,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,318,3-14,75,034,913,121,921,822,721,016,19,010,64,26,28,12,4-0,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,83,40,01,55,82,53,93,33,44,73,52,02,70,40,60,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,50,01,40,60,60,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,43,41,42,16,42,53,83,33,44,73,52,02,70,40,60,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)26,914,9-16,12,928,510,618,118,519,316,312,67,08,03,85,68,12,4-0,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,30,4-2,71,82,40,30,81,10,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24,614,5-13,31,126,010,317,317,418,716,312,67,08,03,85,68,12,4-0,8

Kết quả kinh doanh HDA theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh88,885,297,870,180,868,8108,660,369,775,478,962,266,471,396,175,176,674,9106,966,7102,985,6113,589,269,964,7134,963,381,458,8114,157,946,139,167,055,635,536,066,941,637,635,652,138,134,626,151,234,226,018,443,424,724,222,035,521,725,713,131,120,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu15,916,811,05,79,912,013,810,816,417,917,010,916,319,421,520,017,320,429,113,129,420,820,617,625,312,624,76,614,96,410,10,70,00,00,10,00,00,06,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,10,00,0-1,20,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)72,968,386,864,470,956,994,849,553,457,661,951,350,151,974,655,159,254,577,853,573,564,892,971,544,752,1110,356,766,652,5104,057,246,139,166,955,635,536,060,041,637,635,652,138,134,626,151,234,226,018,443,124,724,222,035,521,625,713,132,320,3
4. Giá vốn hàng bán55,135,855,039,646,829,169,230,329,132,052,333,828,725,752,833,533,029,937,635,640,336,952,237,430,626,954,334,335,824,969,829,928,022,242,234,519,721,538,123,421,320,633,220,920,715,831,419,715,212,124,914,814,313,722,013,016,18,520,012,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,732,631,824,824,127,825,719,224,325,69,617,421,426,321,821,626,224,740,217,933,227,840,734,114,125,255,922,430,827,634,327,418,116,824,721,015,814,521,918,116,315,018,917,214,010,219,814,510,76,318,29,99,98,313,48,69,64,612,37,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,112,312,30,00,60,00,00,00,10,20,00,00,00,10,00,00,00,20,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính1,91,41,31,01,80,91,11,21,20,90,81,71,51,71,51,51,60,90,71,51,21,12,13,94,12,55,03,62,42,43,13,52,70,70,70,80,50,20,80,70,30,40,50,50,50,40,50,70,50,40,50,60,60,50,60,70,90,90,90,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,91,41,31,01,80,91,11,20,90,90,81,71,51,71,51,51,60,90,71,51,21,10,81,71,81,51,41,61,30,91,01,00,90,70,70,80,50,20,80,7-0,40,40,50,50,50,40,50,70,50,40,50,60,60,50,60,70,90,90,90,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng8,620,218,914,413,819,512,211,715,417,79,811,813,817,817,712,118,212,822,05,516,317,318,217,316,515,034,211,121,116,013,417,19,010,18,811,59,69,711,310,08,08,69,07,49,08,07,97,27,57,88,25,64,85,59,34,72,24,67,13,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,65,74,47,06,45,6-0,35,75,45,36,65,15,16,16,85,55,55,04,63,95,15,38,42,56,94,16,04,83,84,24,23,84,03,23,53,53,12,72,93,62,72,22,22,62,32,02,82,62,12,12,92,42,11,72,82,02,41,33,31,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,55,37,314,714,41,813,30,52,31,7-7,6-1,10,90,6-4,22,50,86,012,97,210,74,111,910,5-13,53,610,72,93,55,013,62,92,42,811,75,22,62,07,03,95,23,87,26,72,2-0,28,64,10,6-4,06,61,42,40,60,71,14,1-2,01,11,3
12. Thu nhập khác0,20,20,10,20,20,20,50,30,30,40,30,60,30,10,00,20,20,20,5-0,10,00,0-0,10,10,00,10,5-0,10,40,1-0,10,1-0,20,20,30,00,00,20,50,00,70,0-0,40,4-0,20,30,00,00,10,1-0,10,00,10,00,00,00,40,00,10,0
13. Chi phí khác-0,10,40,00,10,10,00,10,00,00,10,40,00,10,10,40,00,10,10,0-0,00,10,20,30,10,10,10,80,10,20,00,10,10,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,10,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,1-0,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,3-0,20,10,20,10,20,40,30,30,3-0,00,60,2-0,0-0,30,20,00,10,5-0,0-0,1-0,2-0,30,0-0,10,0-0,3-0,20,20,1-0,20,0-0,20,20,30,00,00,10,5-0,00,70,0-0,30,3-0,20,30,00,0-0,10,1-0,10,00,10,00,0-0,00,40,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,95,17,414,814,62,013,80,82,51,9-7,6-0,51,20,6-4,62,70,86,113,47,210,63,911,610,6-13,53,610,42,73,75,113,42,92,23,012,15,22,62,17,53,95,93,87,07,01,90,18,64,10,5-3,96,61,42,40,60,81,14,5-2,01,11,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,20,91,20,40,30,42,90,00,10,0-0,2-0,50,80,2-0,2-0,20,41,31,51,71,71,03,30,5-0,90,91,80,10,41,00,00,30,50,82,00,6-0,10,71,50,81,20,81,51,50,40,01,90,20,00,01,60,40,60,20,10,20,30,0-0,10,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,70,00,00,0-0,90,00,00,0-0,70,00,00,00,20,00,00,00,70,00,00,00,60,0-2,1-0,42,90,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-0,50,91,20,4-0,60,42,90,0-0,50,0-0,2-0,51,00,2-0,2-0,21,11,31,51,72,31,01,20,12,10,91,80,10,91,00,00,30,50,82,00,6-0,10,71,50,81,20,81,51,50,40,01,90,20,00,01,60,40,60,20,10,20,30,0-0,10,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,34,26,214,415,21,610,80,83,11,9-7,4-0,00,10,4-4,33,0-0,34,811,85,58,32,910,410,5-15,62,88,62,62,84,113,42,61,72,310,14,62,71,56,03,14,83,05,45,51,50,16,73,90,5-3,94,91,11,80,50,70,94,2-2,01,21,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,70,81,20,50,50,20,61,10,60,4-1,90,00,10,10,21,00,10,31,40,30,90,11,70,2-1,70,10,6-0,20,30,00,00,20,4-0,30,30,20,2-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,63,45,013,914,71,410,3-0,32,51,5-5,6-0,10,00,3-4,62,0-0,44,510,45,27,42,88,710,3-13,92,78,02,92,64,013,42,41,32,69,84,42,51,66,03,14,83,05,45,51,50,16,73,90,5-3,94,91,11,80,50,70,94,2-2,01,21,1

Báo cáo khác của HDA

Dữ liệu khác của HDA

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Hãng Sơn Đông Á (mã HDA): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 280 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 27 tỉ đồng, tăng 80,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 73 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.