Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:56:50
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 524 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: HU4, HUG, LPT, MML, MSR · Xem bảng →
Logo HDA
CTCP Hãng Sơn Đông Á
DONG A Paint JSC
10.500
▼ −200 (▼ −1,87%)
trong phiên · 13:56:50

Cân đối kế toán HDA

Cân đối kế toán HDA theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn375,7326,9271,2274,9207,5189,2211,7211,4180,9139,1120,184,375,966,058,344,620,219,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền137,4105,193,180,472,639,557,795,976,165,146,616,020,26,87,36,31,60,1
      1. Tiền137,4105,193,180,472,639,557,795,976,165,146,616,020,26,87,36,31,60,1
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,71,71,71,70,00,40,00,00,00,00,04,50,40,50,70,50,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,50,40,50,70,50,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,71,71,71,70,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn128,8105,167,4101,572,396,0107,872,265,242,940,229,424,828,824,316,811,615,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng90,089,351,949,259,865,058,541,634,223,924,223,621,623,218,913,68,13,5
      2. Trả trước cho người bán3,53,74,83,34,64,915,55,54,04,53,72,41,53,53,50,90,23,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,02,62,64,10,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác43,521,125,054,613,130,935,726,225,212,58,13,31,72,11,92,23,49,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,2-9,0-14,4-5,6-5,2-4,8-1,8-1,2-0,8-0,60,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho106,2110,6103,288,358,448,740,240,437,527,524,024,322,423,419,115,34,42,6
      1. Hàng tồn kho106,2110,6103,288,358,448,740,240,437,527,524,024,322,423,419,115,34,42,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,54,35,83,04,24,56,02,92,13,69,310,28,16,66,95,82,61,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,43,44,91,24,14,45,92,92,12,59,17,16,03,74,54,61,40,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,01,10,00,10,10,00,01,10,20,00,00,00,00,00,10,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,80,90,60,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,12,12,82,31,21,10,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn154,4174,0190,3211,6182,5185,4141,487,564,473,380,869,112,59,111,810,738,634,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,60,60,00,60,10,30,210,120,20,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,60,60,00,60,10,30,210,120,20,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định111,7114,9128,564,681,492,0100,676,254,244,423,710,57,67,89,38,57,52,9
      1. Tài sản cố định hữu hình106,3109,384,658,775,385,892,365,943,736,322,610,57,67,89,38,57,52,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,038,10,00,00,02,03,83,91,51,10,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình5,55,65,75,96,06,26,36,46,66,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,20,00,081,676,064,211,02,92,92,90,40,20,80,10,50,40,00,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,20,00,081,676,064,211,02,92,92,90,4—————0,0—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn32,032,032,432,42,42,60,60,00,09,036,057,73,10,00,00,028,928,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,10,00,00,028,928,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn32,032,032,030,00,00,00,00,00,09,036,057,70,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,42,42,42,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,527,028,832,422,726,029,18,27,17,00,40,60,91,22,11,72,22,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn9,514,213,414,42,22,93,48,27,17,00,40,50,71,01,51,52,12,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,025,60,00,00,00,00,20,20,20,60,20,20,1
    VII. Lợi thế thương mại0,012,815,417,920,523,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN530,1500,8461,5486,5390,0374,5353,0298,9245,3212,4200,9153,388,475,170,155,358,954,6
  A. Nợ phải trả161,0157,8133,4160,9166,2170,8158,6125,794,767,764,7110,949,046,640,225,743,745,4
    I. Nợ ngắn hạn156,0153,7126,3149,8145,8152,8143,3116,692,866,463,0109,848,646,339,524,240,234,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn89,482,074,488,971,069,767,346,840,127,026,519,717,415,118,37,44,04,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn42,345,334,642,042,663,050,147,126,225,921,617,719,016,112,113,06,14,1
      4. Người mua trả tiền trước6,45,96,02,62,94,76,64,72,12,23,03,62,52,71,51,30,60,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,19,91,94,89,33,48,07,45,95,56,45,76,03,63,30,50,70,0
      6. Phải trả người lao động3,41,61,32,82,64,63,73,82,33,01,11,92,12,01,41,30,80,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,81,40,70,50,71,00,60,60,50,50,50,50,60,50,20,10,00,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác5,96,05,86,515,24,85,44,614,01,03,260,21,16,42,10,728,024,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,61,61,61,61,61,61,61,61,61,20,80,40,00,00,60,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn5,04,27,111,120,418,015,29,12,01,41,81,10,40,30,61,53,511,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,30,30,60,60,70,80,81,60,20,10,10,10,00,10,00,42,91,8
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3,71,34,09,419,117,214,47,51,81,31,71,00,40,20,61,10,69,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,12,62,61,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu369,1343,0328,1325,6223,8203,8194,5173,2150,5144,7136,142,539,428,529,929,515,19,2
    I. Vốn chủ sở hữu369,1343,0328,1325,6223,8203,8194,5173,2150,5144,7136,142,539,428,529,929,515,19,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu276,0276,0276,0276,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,029,729,722,022,022,013,510,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,4-0,4-0,4-0,7-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,30,30,30,30,30,30,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển34,633,933,932,867,262,946,129,212,110,98,95,32,32,21,60,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối24,60,7-13,81,126,510,417,417,417,816,212,27,06,93,85,87,31,3-1,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,0-13,8-0,50,00,50,00,00,00,00,00,0———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này24,614,5-13,31,126,010,317,317,417,816,212,2———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát34,232,732,416,315,215,616,111,75,62,50,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN530,1500,8461,5486,5390,0374,5353,0298,9245,3212,4200,9153,388,475,170,155,358,954,6

Cân đối kế toán HDA theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn389,3348,7376,5340,1352,4303,9333,1279,6276,7248,3277,9274,1260,7249,3276,4307,1332,5222,3213,6195,7199,0181,4188,0178,9187,0202,7206,8187,9213,6171,9212,3161,6170,8150,1182,3139,0139,3117,0146,0123,9126,5103,8119,6105,0102,480,786,077,973,969,976,570,569,565,467,664,761,856,858,358,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền91,017,7137,424,765,316,6104,117,046,420,293,138,347,210,680,458,972,057,672,640,721,915,639,536,127,015,056,322,353,422,295,920,534,220,876,116,925,613,065,125,331,214,546,612,212,45,016,03,93,43,420,22,62,60,56,31,21,10,27,30,8
      1. Tiền91,017,7137,424,765,316,6104,117,046,420,293,138,347,210,680,458,972,057,672,640,721,915,639,536,127,015,056,322,353,422,295,920,534,220,876,116,925,613,065,125,331,214,546,612,212,45,016,03,93,43,420,22,62,60,56,31,21,10,27,30,8
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,70,00,00,00,00,00,00,40,40,40,40,40,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,44,54,44,44,40,40,80,60,70,60,70,60,60,71,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,44,54,44,44,40,40,80,60,70,60,70,60,60,71,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,70,00,00,00,00,00,00,40,40,40,40,40,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn173,7204,9128,3202,4174,8168,7114,7134,8117,9114,776,2105,492,8128,0103,2142,3139,965,779,079,6101,186,995,190,7102,1129,0104,0101,289,691,374,083,379,478,166,067,354,258,443,160,458,957,440,055,956,232,629,832,632,328,425,232,632,230,929,027,927,125,524,326,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng97,098,591,4104,1102,680,390,172,870,647,351,856,150,847,648,855,158,551,160,065,072,948,965,049,357,065,958,053,449,647,741,939,935,237,034,439,933,832,824,034,633,829,123,730,028,225,523,627,526,823,821,827,226,424,023,122,921,318,918,921,4
      2. Trả trước cho người bán19,027,83,428,58,022,33,721,66,320,14,914,24,118,03,935,835,04,45,27,28,57,24,97,510,125,815,811,65,79,66,94,84,74,33,86,74,88,04,68,79,25,52,24,64,02,92,42,32,71,81,63,13,54,03,63,64,13,63,54,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,72,42,82,87,15,94,75,62,66,75,85,84,69,012,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác65,986,841,879,473,774,525,754,752,361,626,140,743,568,055,656,651,515,418,612,224,535,530,035,736,839,131,437,335,735,222,437,037,534,821,315,411,512,612,511,010,717,09,412,311,14,23,72,82,82,81,92,42,32,92,31,41,73,01,91,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,2-8,2-8,4-9,6-9,6-8,4-4,8-14,4-14,4-14,4-6,6-5,6-5,6-5,6-5,2-5,2-5,2-5,2-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-1,8-1,8-1,8-1,2-1,2-1,5-1,2-0,8-0,8-0,8-0,8-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho118,3119,8105,0106,9102,5111,4103,3117,3102,8105,9103,1118,9111,3103,288,392,5107,590,258,666,365,969,348,447,852,450,141,257,559,453,939,155,152,648,137,451,056,541,427,528,026,021,823,728,925,926,224,226,323,223,522,424,724,024,824,924,522,621,919,120,5
      1. Hàng tồn kho118,3119,8105,0106,9102,5111,4103,3117,3102,8105,9103,1118,9111,3103,288,392,5107,590,258,666,365,969,348,447,852,450,141,257,559,453,939,155,152,648,137,451,056,541,427,528,026,021,823,728,925,926,224,226,323,223,522,424,724,024,824,924,522,621,919,120,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,64,54,14,38,15,59,28,88,05,83,99,77,75,92,813,413,08,73,59,110,19,24,63,95,28,34,76,311,14,53,32,84,73,12,83,93,04,110,310,210,410,29,38,07,912,511,610,710,610,38,39,810,18,76,910,310,58,66,99,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,23,74,04,17,64,89,07,97,04,82,96,94,73,31,611,59,96,73,49,09,97,84,53,12,96,84,56,310,64,03,32,54,22,62,83,61,83,29,39,110,09,39,17,67,66,86,96,96,65,66,06,86,14,93,96,46,75,34,54,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,30,60,00,00,00,00,00,10,10,10,02,12,11,71,11,93,02,00,00,10,20,90,10,82,21,50,20,00,60,50,00,30,40,50,00,31,21,01,01,10,40,80,20,40,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,20,10,20,40,70,20,80,90,91,00,70,90,90,00,10,10,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,74,63,84,04,72,33,04,13,73,04,03,83,32,34,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn152,0153,3152,2157,7154,5154,0172,9175,3180,5183,2192,7195,3204,5208,7210,9182,1174,0178,4182,4189,0191,5185,5185,2172,4164,9148,6144,8111,895,299,386,783,278,477,265,282,184,174,266,076,368,887,380,882,780,670,669,171,314,512,012,59,59,08,79,010,111,011,211,811,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,60,60,60,60,60,00,60,60,60,60,60,60,70,10,40,20,20,30,30,20,30,30,30,210,210,110,110,120,220,220,220,220,220,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,60,60,60,60,60,00,60,60,60,60,60,60,70,10,40,20,20,30,30,20,30,30,30,210,210,110,110,120,220,220,220,220,220,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định115,8110,7111,8114,4111,2111,0114,9115,7120,0122,7128,5129,4134,4138,564,666,770,375,581,486,590,890,991,296,198,7100,299,493,589,086,075,872,468,764,654,153,451,944,544,433,030,730,224,014,512,211,19,29,09,37,17,77,87,17,37,47,68,18,79,39,8
      1. Tài sản cố định hữu hình110,4105,2106,4108,8105,7105,4109,3110,0114,378,684,686,791,095,558,760,864,369,575,480,484,784,885,188,891,192,491,284,479,875,965,561,457,353,043,643,342,235,736,324,723,022,522,814,512,211,19,29,09,37,17,77,87,17,37,47,68,18,79,39,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,038,338,136,937,537,10,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,41,52,02,72,93,63,84,64,85,13,93,53,02,11,51,51,01,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình5,45,45,55,55,55,65,65,65,75,75,75,85,85,95,95,96,06,06,06,16,16,16,26,26,26,36,36,36,46,46,46,56,56,66,66,66,76,76,76,86,76,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,01,20,32,40,00,00,00,00,02,92,92,92,981,179,678,477,275,373,071,965,264,946,638,219,211,06,03,42,92,92,93,03,42,92,92,83,42,313,68,20,50,48,48,50,21,61,30,41,00,70,10,20,10,50,50,50,50,50,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,01,20,32,40,00,00,00,00,02,92,92,92,981,179,678,477,275,373,071,965,264,946,638,219,211,06,03,42,92,92,93,03,42,92,92,83,42,313,68,20,50,48,48,5———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn32,032,032,032,032,032,032,032,032,032,432,432,434,434,432,412,42,42,42,42,43,02,62,62,60,60,628,80,00,00,00,00,00,00,00,09,09,09,09,09,09,036,036,037,737,757,757,759,13,13,13,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,73,13,13,13,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn32,032,032,032,032,032,032,032,032,032,032,032,032,032,030,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,028,80,00,00,00,00,00,00,00,09,09,09,09,09,09,036,036,037,737,757,756,056,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,42,42,42,42,42,42,42,42,43,02,62,62,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,210,67,211,18,911,026,027,628,427,528,330,032,332,332,222,723,022,722,626,525,226,225,826,527,328,35,412,12,510,17,87,66,58,98,16,710,27,30,20,60,60,40,31,92,01,60,61,91,60,80,91,51,71,31,22,02,42,12,11,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn4,210,67,211,18,911,013,214,114,312,812,914,015,614,914,24,13,72,82,15,33,43,72,72,83,03,35,412,12,310,17,87,66,58,98,16,710,27,30,20,60,60,40,31,92,01,40,51,61,40,60,71,41,61,11,01,82,01,91,51,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,40,20,60,2
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,012,813,514,114,715,416,016,717,317,918,619,219,920,521,221,822,423,123,724,425,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN541,3502,0528,8497,8506,9457,9506,0454,9457,2431,5470,6469,4465,2458,0487,3489,1506,5400,6396,0384,7390,5366,9373,2351,3351,9351,4351,6299,6308,7271,2299,0244,8249,2227,3247,5221,2223,4191,2212,0200,2195,2191,1200,5187,7183,0151,3155,1149,288,482,089,080,078,574,276,774,872,768,070,170,6
  A. Nợ phải trả167,3128,6160,4135,6147,9114,2162,1121,8124,1101,5133,0124,4138,8132,1159,0157,3178,7172,2169,5170,1182,5160,5172,0160,5171,6153,9156,6118,2130,894,5127,085,991,068,796,981,288,344,066,963,561,551,964,456,657,4108,7112,3113,256,246,548,251,951,445,247,646,345,740,140,241,9
    I. Nợ ngắn hạn160,2122,8152,8127,5144,5110,6156,5117,5121,194,3120,3112,4130,9121,0141,4137,9164,5151,5141,7141,4156,8141,8144,9128,0143,0126,8134,4101,4119,679,5113,275,077,662,493,477,885,242,265,561,860,250,462,055,155,8107,7111,2112,055,546,147,851,351,345,147,345,845,139,539,540,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn103,590,987,383,785,877,180,777,171,960,367,566,680,174,682,069,775,677,563,068,077,370,960,954,265,660,060,453,659,144,344,937,439,236,838,638,836,415,627,032,430,424,326,526,522,623,119,723,524,518,917,421,921,718,715,215,817,619,118,319,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn44,319,243,328,440,120,645,423,431,223,134,732,334,835,141,739,156,548,642,449,054,156,363,450,148,443,748,433,345,121,547,224,323,513,926,313,819,012,526,116,619,012,521,615,317,715,417,719,117,916,219,012,912,111,215,714,913,410,512,110,1
      4. Người mua trả tiền trước2,32,86,55,02,03,46,53,14,62,27,21,72,22,12,62,04,12,02,98,98,42,24,710,511,14,67,03,15,71,04,91,13,32,42,12,09,78,02,22,40,30,82,72,12,24,14,62,61,73,32,51,82,03,32,71,21,83,41,53,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,92,55,64,75,43,79,45,54,62,62,33,14,02,75,04,83,23,89,35,83,92,84,72,04,97,88,44,33,66,57,53,53,54,96,72,50,61,65,15,16,67,36,45,95,95,25,73,13,64,15,12,73,53,33,24,04,33,33,32,3
      6. Phải trả người lao động1,61,52,81,81,11,62,11,11,41,61,21,31,21,52,81,61,61,12,51,51,52,84,22,72,22,63,62,71,61,54,12,12,21,12,31,71,01,22,50,60,40,81,00,80,71,32,21,21,51,72,11,41,41,51,50,30,50,81,40,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,80,70,60,50,70,81,30,80,80,70,60,70,70,60,60,20,50,70,70,60,50,70,60,62,10,70,60,60,10,70,60,50,60,60,50,60,60,40,50,70,30,50,50,70,60,50,51,11,00,80,61,91,10,82,51,00,60,40,20,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,1
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3,33,65,11,87,71,99,55,05,12,25,25,06,32,95,019,021,416,319,36,19,54,64,86,57,05,94,52,22,82,62,44,63,71,215,216,816,51,80,92,82,03,32,63,05,357,760,460,84,71,11,18,89,56,46,58,46,92,02,13,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,21,21,21,20,80,80,80,80,40,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn7,15,87,68,13,43,65,54,33,07,312,711,97,911,117,619,414,220,727,828,725,718,727,132,528,627,122,116,811,215,013,810,913,46,43,53,33,01,81,41,61,31,62,31,51,61,01,11,20,80,40,40,60,10,10,30,50,60,60,61,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,40,40,40,40,00,40,40,40,30,40,60,60,60,60,60,70,70,70,70,70,80,80,80,80,80,80,80,010,70,83,10,02,50,30,20,20,10,10,10,10,10,10,70,70,70,10,10,10,10,00,00,10,10,10,10,10,10,10,00,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn6,34,35,86,31,81,32,61,30,84,310,910,26,69,416,418,112,219,427,127,924,417,926,029,224,926,221,316,80,014,210,710,910,96,13,33,12,91,71,31,51,21,41,70,91,00,91,01,10,70,40,40,50,00,00,20,30,50,50,60,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,41,11,41,41,71,82,62,61,92,61,21,20,81,20,60,61,30,60,00,00,50,00,32,42,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu373,9373,3368,4362,2359,0343,7343,9333,1333,1330,0337,6345,0326,5325,9328,3331,8327,7228,4226,5214,7208,0206,4201,2190,8180,3197,5195,0181,4177,9176,6171,9158,9158,2158,6150,7140,0135,1147,2145,1136,7133,7139,2136,1131,1125,642,642,936,032,135,540,828,127,128,929,128,527,127,929,928,7
    I. Vốn chủ sở hữu373,9373,3368,4362,2359,0343,7343,9333,1333,1330,0337,6345,0326,5325,9328,3331,8327,7228,4226,5214,7208,0206,4201,2190,8180,3197,5195,0181,4177,9176,6171,9158,9158,2158,6150,7140,0135,1147,2145,1136,7133,7139,2136,1131,1125,642,642,936,032,135,540,828,127,128,929,128,527,127,929,928,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu276,0276,0276,0276,0276,0276,0276,0276,0276,0276,0276,0276,0276,0276,0276,0230,0230,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0115,0117,5115,0115,0115,0115,0115,0115,029,729,729,729,729,729,722,022,022,022,022,022,022,022,022,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,7-0,7-0,7-0,3-0,3-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu27,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển7,034,634,634,634,633,933,933,933,933,933,933,933,932,832,878,878,867,267,267,267,262,962,962,962,946,146,146,146,129,229,227,824,012,112,112,112,110,910,910,910,98,98,98,98,95,35,35,35,32,32,32,32,32,22,22,22,21,61,61,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối28,928,122,517,516,12,20,1-10,1-9,8-12,3-5,40,20,91,42,16,74,131,026,616,210,713,17,8-0,9-11,220,318,210,36,621,416,96,09,121,117,98,24,017,816,610,87,815,212,27,01,57,17,40,5-3,43,08,33,32,34,34,43,92,43,85,84,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước23,924,60,00,00,00,7-13,8-13,8-13,8-13,80,00,00,01,10,00,00,026,50,00,00,510,40,00,00,817,60,00,00,017,40,06,05,218,50,00,00,016,20,00,00,012,20,00,00,0———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này5,03,422,517,516,11,414,03,74,01,5-5,40,20,90,32,16,74,14,526,616,210,22,87,8-0,9-12,02,718,210,36,64,016,90,03,92,617,98,24,01,516,610,87,83,012,27,01,5———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát34,735,035,634,432,632,034,233,733,332,733,535,316,316,418,116,615,115,417,816,415,215,415,613,913,716,215,810,210,311,110,910,310,010,35,64,63,93,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN541,3502,0528,8497,8506,9457,9506,0454,9457,2431,5470,6469,4465,2458,0487,3489,1506,5400,6396,0384,7390,5366,9373,2351,3351,9351,4351,6299,6308,7271,2299,0244,8249,2227,3247,5221,2223,4191,2212,0200,2195,2191,1200,5187,7183,0151,3155,1149,288,482,089,080,078,574,276,774,872,768,070,170,6
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của HDA

Dữ liệu khác của HDA

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Hãng Sơn Đông Á (mã HDA), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HDA.