Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 10:17:34
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 384 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HHC · Xem bảng →
Logo HU4
CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4
HUD4 Investment and Construction Joint Stock Company
8.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 10:17:34

Kết quả kinh doanh HU4

Doanh thu và lợi nhuận HU4 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 6Q4/2023: 17Q1/2024: 16Q2/2024: 55Q3/2024: 102Q4/2024: -17Q1/2025: 41Q2/2025: 185Q3/2025: 256Q4/2025: 10Q1/2026: 43Q2/2026: 50256-17Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 0Q4/2023: 0Q1/2024: 0Q2/2024: 1Q3/2024: 7Q4/2024: 5Q1/2025: 2Q2/2025: 13Q3/2025: 10Q4/2025: 2Q1/2026: 2Q2/2026: 413Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026504
Q1/2026432
Q4/2025102
Q3/202525610
Q2/202518513
Q1/2025412
Q4/2024-175
Q3/20241027
Q2/2024551
Q1/2024160
Q4/2023170
Q3/202360

Doanh thu và lợi nhuận HU4 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 316Năm 2021: 450Năm 2022: 262Năm 2023: 29Năm 2024: 156Năm 2025: 491491Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 18Năm 2021: 20Năm 2022: 20Năm 2023: 0Năm 2024: 14Năm 2025: 2727Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202549127
Năm 202415614
Năm 2023290
Năm 202226220
Năm 202145020
Năm 202031618

Báo cáo tài chính gốc HU4 theo kỳ

120 tệp

120 tệp báo cáo HU4 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh HU4 theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh491,4156,028,8262,3450,3321,4262,1165,3290,0303,2195,1252,0305,1507,6670,7718,5516,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,05,41,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)491,4156,028,8262,3450,3316,0260,5165,3290,0303,2195,1252,0305,1507,6670,7718,5516,5
4. Giá vốn hàng bán316,070,120,5172,6372,2235,4208,8144,3259,2267,7172,7231,5271,1440,6553,7641,1456,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)175,485,98,389,778,280,651,721,130,735,522,420,633,967,0116,977,460,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,30,00,10,60,70,50,20,11,14,97,46,014,416,124,418,710,6
7. Chi phí tài chính42,324,79,110,54,54,77,13,71,98,18,711,918,219,221,716,69,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay26,224,79,110,54,54,77,13,71,98,08,79,518,218,821,716,69,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng40,112,4-17,916,118,633,011,52,95,60,00,00,00,00,10,51,40,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp58,629,516,225,623,918,013,76,311,818,015,117,618,425,941,829,628,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)34,919,20,938,131,825,319,88,412,614,26,0-3,011,737,977,348,532,4
12. Thu nhập khác1,60,30,10,34,22,50,71,41,67,64,28,97,63,93,510,24,3
13. Chi phí khác0,61,70,913,34,04,85,45,83,26,31,43,25,72,02,21,71,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,0-1,4-0,7-13,00,2-2,3-4,7-4,4-1,61,32,85,71,81,81,38,52,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)35,817,80,225,132,023,015,13,910,915,58,82,713,539,778,657,035,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,73,90,05,511,75,23,00,61,82,31,90,60,211,820,614,66,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,1-0,10,30,30,7-1,4-0,10,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,73,90,05,511,75,23,00,61,92,22,10,90,910,520,414,66,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)27,113,90,119,620,417,812,03,49,113,36,61,812,629,358,142,429,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2-0,10,00,3-0,1-0,30,81,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)27,113,90,119,620,417,812,03,49,113,16,81,712,329,458,441,627,9

Kết quả kinh doanh HU4 theo quý

tỉ đồng

52 kỳ, Quý 3/2012 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 3/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh49,742,89,9255,8185,140,5-17,0101,855,415,816,56,43,92,010,137,2122,692,4157,1166,154,572,6151,5129,137,92,9170,621,431,736,843,839,436,545,690,669,492,037,9197,547,727,129,735,938,476,748,0163,857,034,050,3321,145,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,40,00,00,00,00,0-1,61,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)49,742,89,9255,8185,140,5-17,0101,855,415,816,56,43,92,010,137,2122,692,4157,1166,154,572,6146,1129,137,92,9170,621,433,235,243,839,436,545,690,669,492,037,9197,547,727,129,735,938,476,748,0163,857,034,050,3321,145,5
4. Giá vốn hàng bán32,429,85,4168,9114,427,2-35,163,034,18,111,34,43,21,67,722,695,069,5127,1143,240,761,1109,4102,720,92,4132,518,627,530,238,835,530,539,480,460,680,736,3181,145,323,927,135,633,673,445,5140,453,328,948,6276,740,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,313,04,586,970,713,318,038,821,47,75,22,00,70,42,414,527,622,930,022,913,811,536,726,517,00,538,22,85,75,05,03,86,06,310,38,811,31,616,42,43,22,60,34,83,32,523,43,85,11,744,55,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,70,80,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,40,00,30,10,10,20,10,00,00,40,20,00,00,00,10,00,00,00,10,0-0,91,01,20,71,31,91,62,01,02,12,93,26,22,12,93,3
7. Chi phí tài chính1,51,21,918,116,85,45,87,38,03,6-1,50,54,65,44,45,50,50,10,33,20,10,91,01,42,10,33,30,41,71,8-2,42,10,83,1-2,90,53,51,54,21,01,71,21,42,61,22,25,63,16,72,93,75,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,51,21,94,814,05,45,87,38,03,6-1,50,54,65,44,45,50,50,10,33,20,10,91,01,42,10,33,30,43,40,0-2,42,10,83,1-0,91,22,81,54,21,01,71,21,42,61,22,20,03,16,32,93,75,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng3,24,5-3,231,89,42,1-1,96,66,11,7-2,1-2,1-5,8-7,9-18,73,211,58,90,38,24,85,312,211,98,90,08,90,21,21,10,80,60,70,71,74,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,75,13,924,626,33,88,013,75,62,38,62,92,02,79,73,25,96,812,75,42,33,58,94,84,00,27,72,02,21,72,5-0,52,22,14,51,55,30,55,91,76,53,71,14,32,72,27,64,15,11,612,43,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,63,02,212,418,32,06,111,21,70,10,10,7-0,00,27,12,810,27,117,16,26,71,914,88,31,90,318,50,20,60,44,21,52,30,57,12,81,70,67,60,4-3,7-0,4-0,5-0,10,40,213,1-0,2-0,5-0,731,2-0,6
12. Thu nhập khác0,00,20,70,10,60,30,30,00,00,10,00,00,10,00,00,30,00,02,70,2-0,61,90,82,00,10,00,30,10,10,10,90,00,00,50,10,40,60,42,42,01,71,10,50,10,50,20,85,41,10,32,30,8
13. Chi phí khác0,50,90,00,00,40,2-0,01,70,00,10,00,60,10,20,30,11,50,72,40,21,30,10,53,70,40,34,60,20,30,32,80,81,50,80,60,71,10,8-1,50,81,20,50,30,10,30,20,35,10,4-0,00,90,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,5-0,70,70,10,10,10,3-1,7-0,0-0,0-0,0-0,60,1-0,2-0,30,2-1,5-0,70,30,0-1,81,80,3-1,7-0,3-0,3-4,3-0,1-0,1-0,2-1,9-0,8-1,5-0,3-0,5-0,2-0,5-0,43,91,20,40,60,3-0,10,2-0,00,50,30,70,41,40,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,12,32,912,418,42,16,49,51,70,10,10,00,10,06,83,08,76,517,36,24,93,715,06,61,60,014,20,10,50,22,30,80,80,26,62,61,20,211,51,6-3,30,2-0,3-0,20,70,213,60,10,2-0,332,6-0,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,30,71,02,45,00,31,32,20,30,00,00,00,00,00,51,62,01,48,31,71,00,73,11,70,30,02,90,00,10,00,30,10,20,01,20,30,20,01,80,10,20,2-0,00,10,30,00,10,10,00,08,50,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,1-0,00,8-0,1-0,1-0,1-0,1-0,20,10,00,60,00,00,00,5-1,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,30,71,02,45,00,31,32,20,30,00,00,00,00,00,51,62,01,48,31,71,00,73,11,70,30,02,90,00,10,00,30,10,10,11,20,30,3-0,02,6-0,10,10,1-0,1-0,10,30,00,80,10,00,09,0-0,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,81,61,910,113,41,85,17,31,40,10,10,00,00,06,41,56,75,09,14,53,92,911,94,91,20,011,30,10,40,21,90,70,60,25,32,20,90,28,91,7-3,40,2-0,2-0,10,30,112,80,00,1-0,423,60,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,8-1,8-0,1-0,0-0,30,20,10,20,10,2-0,220,1-3,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,81,61,910,113,41,85,17,31,40,10,10,00,00,06,41,56,75,09,14,53,92,911,94,91,20,011,30,10,40,21,90,70,60,25,32,20,90,28,90,9-1,60,3-0,20,20,10,012,6-0,1-0,1-0,23,63,7

Báo cáo khác của HU4

Dữ liệu khác của HU4

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4 (mã HU4): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 491 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 27 tỉ đồng, tăng 95,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 50 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.