Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo HU4
CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4
HUD4 Investment and Construction Joint Stock Company
8.000
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:49:50

Cân đối kế toán HU4

Cân đối kế toán HU4 theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn567,6695,7721,9676,9722,1790,4570,7570,0679,6952,8705,8823,1874,5939,61.047,7956,8645,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền93,39,313,53,9110,340,85,25,87,639,96,16,78,254,440,390,352,3
      1. Tiền13,39,313,53,944,210,85,25,87,630,96,06,74,717,210,050,352,3
      2. Các khoản tương đương tiền80,00,00,00,066,230,00,00,00,09,00,10,03,537,330,340,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,91,10,60,30,00,00,32,00,50,513,80,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,91,10,60,30,00,00,32,00,50,513,80,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn80,573,159,0167,3101,0131,3166,8122,0164,9236,0187,9352,1377,5486,3430,6379,1146,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng50,330,028,941,772,587,4120,080,9116,8181,4141,9201,7220,8329,6224,9224,6123,1
      2. Trả trước cho người bán8,87,93,74,76,415,019,418,214,33,85,14,312,24,7169,3127,73,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,08,23,45,34,19,80,06,93,9
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác33,539,629,6124,225,431,630,225,937,047,240,2143,4143,0144,839,022,617,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-12,1-4,5-3,3-3,3-3,3-2,8-2,8-3,1-3,2-4,6-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-1,9
    IV. Tổng hàng tồn kho385,5606,1644,3502,8510,7618,3398,4440,2506,6674,3494,8444,8471,0384,8556,0472,3426,4
      1. Hàng tồn kho385,5606,1644,3502,8510,7618,3398,4440,2506,6674,3494,8444,8471,0384,8556,0472,3426,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác6,46,04,62,60,00,00,00,00,02,23,119,617,814,020,915,020,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,50,10,10,60,91,31,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,82,70,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6,46,04,62,60,00,00,00,00,00,00,00,10,00,20,00,05,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,417,713,220,013,712,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7,27,03,64,17,610,611,212,122,233,232,632,731,330,336,540,624,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn3,43,40,00,00,00,00,00,00,01,60,10,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác3,43,40,00,00,00,00,00,00,01,10,10,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2,92,93,23,46,78,39,39,717,221,823,626,026,825,929,930,619,8
      1. Tài sản cố định hữu hình2,92,93,23,46,78,39,39,717,221,823,626,026,025,129,129,819,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,80,80,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,50,00,00,00,00,10,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,50,00,00,0——0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,60,60,20,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,60,00,20,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,80,60,40,60,92,31,91,94,48,27,36,74,54,46,68,45,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,80,60,40,60,92,31,91,94,48,27,05,33,12,86,48,23,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,41,31,41,60,20,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,21,1
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN574,8702,7725,6680,9729,7801,0582,0582,1701,8986,1738,4855,8905,7969,91.084,3997,4670,0
  A. Nợ phải trả354,3499,0534,2467,1518,5589,0376,8383,5453,0734,6494,1617,6658,9706,9813,2764,0574,4
    I. Nợ ngắn hạn260,7485,8362,4321,7391,1426,1242,8276,7349,3537,7383,7537,1626,8576,8698,5747,2569,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn43,9334,5190,1141,018,9168,648,562,082,4139,3140,4206,0250,3180,4255,5342,8143,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn36,337,442,957,677,972,762,126,142,863,333,738,539,643,341,0113,0239,5
      4. Người mua trả tiền trước17,880,250,516,19,2113,022,913,436,018,020,712,120,222,926,253,859,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,92,40,81,623,410,215,712,48,016,612,814,915,325,612,020,07,1
      6. Phải trả người lao động9,21,21,17,012,510,14,74,43,315,66,811,915,214,542,921,67,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,72,38,933,114,034,329,092,1139,0227,2104,6114,1126,813,055,471,320,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,04,226,720,20,23,90,22,18,30,00,23,65,9
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn88,41,424,933,2221,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác15,824,138,929,46,96,023,134,429,041,149,1119,4133,3262,4258,4115,581,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn40,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,12,24,32,76,47,010,011,78,612,615,318,017,914,66,95,53,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn93,613,3171,7145,4127,4162,9134,0106,8103,7196,9110,580,532,2130,1114,616,85,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,70,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,91,20,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn23,913,3171,7145,4127,4162,9134,0106,8103,7195,397,472,430,5113,8107,410,42,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,80,60,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,60,3
      10. Dự phòng phải trả dài hạn69,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,30,015,36,55,82,8
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu220,5203,6191,4213,8211,1212,0205,2198,6248,8251,4244,3238,3246,8263,0271,1233,495,6
    I. Vốn chủ sở hữu220,5203,6191,4213,8211,1212,0205,2198,6248,8251,4244,3238,3246,8263,0271,1233,495,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,050,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần31,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,93,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển11,411,411,411,411,411,411,411,454,851,851,634,634,231,513,60,36,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,520,817,311,26,94,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối27,110,3-2,020,417,718,611,85,212,013,35,4-5,63,226,057,537,225,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,0-3,6-2,10,8-2,60,8-0,31,92,90,0-5,4——————
      - LNST chưa phân phối kỳ này27,113,90,119,620,417,812,03,49,113,310,8——————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,04,45,35,76,86,26,87,05,7
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN574,8702,7725,6680,9729,7801,0582,0582,1701,8986,1738,4855,8905,7969,91.084,3997,4670,0

Cân đối kế toán HU4 theo quý

tỉ đồng

57 kỳ, Quý 4/2009 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 4/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn546,2532,4567,6594,9584,4692,8695,7724,1766,5728,5721,9696,1688,7687,9654,6655,8647,2633,0722,1719,1826,8844,1800,3714,4727,4606,0569,7651,9556,3551,9570,0609,0642,6645,4680,2775,3841,5848,5916,0822,2776,7724,0705,8724,0726,6823,1835,3874,5832,7832,8931,2939,6977,1950,61.047,7956,8645,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền35,769,493,3108,218,59,29,310,370,212,913,55,52,74,93,96,412,551,0110,251,848,956,610,840,022,32,85,241,016,16,85,82,37,75,07,613,718,311,539,914,117,87,36,129,79,76,78,58,210,04,820,354,442,555,040,390,352,3
      1. Tiền5,74,413,3108,218,59,29,310,370,212,913,55,52,71,93,96,412,57,944,220,828,946,610,840,022,32,85,241,016,16,85,82,37,75,07,613,718,37,530,914,117,87,36,03,78,06,78,54,79,94,810,317,26,37,810,050,352,3
      2. Các khoản tương đương tiền30,065,080,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,043,166,031,020,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,09,00,00,00,00,126,01,70,00,03,50,10,010,037,336,247,230,340,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn22,12,01,917,31,51,31,10,90,80,80,60,40,40,40,30,30,30,00,00,00,00,030,00,00,00,00,32,22,01,82,01,61,00,50,60,50,50,50,53,06,88,213,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn22,12,01,917,31,51,31,10,90,80,80,60,40,40,40,30,30,30,00,00,00,00,030,00,00,00,00,32,22,01,82,01,61,00,50,60,50,50,50,53,06,88,213,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn81,279,180,584,582,782,773,1131,162,460,659,0165,3164,1168,669,080,896,399,0101,299,4114,8129,8141,2110,0183,4191,7166,891,9115,9118,1122,0127,7144,5155,2165,5178,5203,1173,6201,8188,2193,0187,9187,9172,8203,4352,1345,5377,5389,1391,8481,0486,3337,5333,5430,6379,1146,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng45,146,550,352,942,230,030,033,526,625,028,934,636,239,041,750,264,268,672,562,161,485,287,666,987,0113,8120,046,060,067,880,987,097,0109,0117,3131,1148,7129,3142,097,1101,6115,8141,9112,4103,8201,7189,1220,8234,6243,3311,1329,6144,9160,4224,9224,6123,1
      2. Trả trước cho người bán15,713,28,87,38,212,17,96,65,35,23,74,24,26,44,74,34,37,56,412,020,512,515,010,662,743,119,418,421,222,218,226,121,516,214,39,716,26,33,814,413,18,25,14,56,04,310,612,211,05,514,04,75,16,0169,3127,73,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,59,25,85,54,63,44,34,25,34,94,12,42,63,29,822,52,30,06,93,9
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác32,531,533,536,536,845,139,696,134,033,729,6129,8126,9126,425,929,631,126,225,628,836,334,941,235,336,537,630,330,337,931,225,917,729,133,137,040,041,040,451,476,178,162,040,254,492,1143,4143,5143,0143,8143,1155,3144,8167,6167,439,022,617,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-12,1-12,1-12,1-12,2-4,5-4,5-4,5-5,1-3,5-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,4-3,4-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-3,1-3,1-3,1-3,2-3,2-3,2-3,2-2,8-2,8-2,8-4,6-5,3-5,3-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-1,9
    IV. Tổng hàng tồn kho380,8374,8385,5378,9475,6593,3606,1581,7631,4649,8644,3520,9517,3511,0578,8567,1536,4483,0510,7567,9659,3657,6618,3564,5521,7411,5397,3516,7422,3425,2440,2477,4489,4484,7508,7582,3619,1661,7671,6608,4552,5516,9494,8515,2507,2444,8455,8471,0409,5416,3409,3384,8580,0545,4556,0472,3426,4
      1. Hàng tồn kho380,8374,8385,5378,9475,6593,3606,1581,7631,4649,8644,3520,9517,3511,0578,8567,1536,4483,0510,7567,9659,3657,6618,3564,5521,7411,5397,3516,7422,3425,2440,2477,4489,4484,7508,7582,3619,1661,7671,6608,4552,5516,9494,8515,2507,2444,8455,8471,0409,5416,3409,3384,8580,0545,4556,0472,3426,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác26,47,16,46,06,06,36,00,01,74,54,63,94,22,92,61,21,70,00,00,03,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,41,32,28,56,73,83,16,36,319,625,617,824,120,020,614,017,016,620,915,020,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,40,40,40,50,50,90,60,10,10,11,11,01,20,61,61,50,91,31,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,88,16,33,32,75,25,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6,07,16,46,06,06,36,00,01,74,54,63,94,22,92,61,21,70,00,00,03,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,20,00,10,20,00,10,00,20,22,40,50,00,05,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,425,317,722,918,919,313,213,114,620,013,712,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn10,310,57,27,27,36,97,07,17,17,03,63,53,73,84,14,27,47,67,68,59,19,410,611,710,811,011,211,111,411,712,117,518,421,122,224,525,226,481,056,233,333,132,632,332,732,732,631,330,931,833,030,332,132,836,540,624,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn3,43,43,43,43,43,43,43,43,43,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,048,122,50,00,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,03,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,03,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác3,40,03,43,43,43,40,03,43,43,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,222,70,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định4,54,62,93,03,02,92,93,13,13,23,23,33,33,43,43,56,56,66,77,57,98,18,38,89,09,29,48,88,99,39,713,414,016,617,219,119,820,521,823,324,124,723,624,124,526,027,926,826,126,928,825,925,627,029,930,619,8
      1. Tài sản cố định hữu hình4,54,52,93,03,02,92,93,13,13,23,23,33,33,43,43,56,56,66,77,57,98,18,38,89,09,29,48,88,99,39,713,414,016,617,219,119,820,521,823,324,124,723,624,124,526,027,126,025,326,128,025,124,926,229,129,819,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,42,91,71,51,51,91,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,42,91,70,01,51,91,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,42,40,80,80,80,60,60,60,60,40,40,30,40,50,60,70,91,00,91,11,21,22,32,91,81,81,81,81,91,91,93,53,84,04,34,84,85,47,57,47,56,77,36,26,26,74,74,54,84,94,34,46,55,86,68,45,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,42,40,80,80,80,60,60,60,60,40,40,30,40,50,60,70,91,00,91,11,21,22,32,91,81,81,81,81,91,91,93,53,84,04,44,54,85,48,26,96,96,37,04,84,85,33,43,13,33,42,82,84,44,86,48,23,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,30,0-0,0-0,60,50,50,40,41,51,41,31,31,41,51,51,51,62,11,00,20,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,21,1
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN556,5542,8574,8602,2591,7699,7702,7731,2773,6735,4725,6699,6692,4691,7658,7660,0654,6640,6729,7727,6836,0853,5810,9726,1738,3617,0580,9663,0567,7563,6582,1626,5661,0666,5702,3799,8866,7875,0997,0878,4810,0757,1738,4756,3759,3855,8867,9905,7863,6864,6964,3969,91.009,2983,41.084,3997,4670,0
  A. Nợ phải trả348,8321,5354,3373,3372,8494,2499,0531,0580,7543,9534,2508,2498,9477,9444,9452,6448,6424,4518,5521,0618,0638,6598,9526,0542,8411,8375,7468,9373,7364,8383,5431,4466,7472,7454,7558,8627,8629,2745,7640,4573,6512,4494,1518,7521,3617,6621,0658,9629,5630,6700,9706,9769,9744,7813,2764,0574,4
    I. Nợ ngắn hạn237,7208,8260,7281,2344,2470,1358,9393,2431,6372,0327,5340,0306,7309,7268,4278,5313,3271,1374,9347,5433,7435,4434,2416,7403,9257,1241,7368,2282,6260,6276,7324,5371,5380,1351,0426,9479,1442,5535,8440,5414,0389,3383,7399,9431,3537,1583,1626,8558,8558,3560,2576,8611,5592,4698,5747,2569,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn79,947,143,983,2232,6313,4207,6230,6254,3188,4155,2175,8142,9158,4109,995,396,712,72,761,0122,6163,9166,8172,8192,3111,648,5131,762,961,462,076,573,882,282,4104,1108,9100,7139,3151,4144,8149,1140,4163,6182,6206,0212,1250,3230,3218,4170,0180,4158,5153,0255,5342,8143,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn21,521,836,329,432,231,237,437,838,932,742,939,636,034,457,653,253,343,277,957,454,353,882,687,855,627,262,155,929,722,426,125,835,638,043,042,043,452,252,648,442,730,933,732,139,938,543,939,630,327,652,943,340,537,741,0113,0239,5
      4. Người mua trả tiền trước33,117,517,843,630,596,880,270,495,683,550,531,630,530,916,116,017,421,39,2146,0196,8158,5113,076,347,222,922,936,226,214,013,417,318,421,336,349,256,016,116,856,747,428,920,717,813,012,126,520,248,052,761,222,975,635,826,253,859,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,60,53,917,019,92,02,47,80,20,20,82,20,21,71,50,70,0-3,223,48,20,10,710,29,48,512,415,85,29,711,712,412,110,99,78,012,212,510,516,612,412,912,112,810,513,214,915,915,310,011,817,125,65,410,912,020,07,1
      6. Phải trả người lao động0,92,59,210,96,12,41,20,80,50,21,11,10,70,67,05,36,85,612,56,53,94,810,15,11,90,64,51,70,80,24,42,14,83,63,04,07,14,115,616,49,26,86,811,69,911,97,515,211,29,56,814,511,617,942,921,67,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,51,642,253,710,32,22,312,98,68,98,911,113,425,121,742,443,119,814,040,643,538,834,336,433,527,829,080,785,089,592,1127,3133,4132,0139,0169,2200,2212,2227,298,198,8101,5104,697,299,0114,1115,0126,89,310,810,313,044,347,155,471,320,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,29,031,326,726,722,522,520,220,220,226,226,21,32,54,00,64,13,73,60,70,21,93,72,19,28,314,814,53,90,07,920,00,23,65,9
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn27,064,088,434,40,00,01,44,45,119,024,929,633,233,933,237,669,5160,8221,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,36,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác19,87,815,88,610,219,824,124,224,134,838,944,745,524,818,625,323,79,16,920,38,611,06,012,824,720,822,124,035,131,234,431,256,254,529,033,636,936,250,939,941,045,749,143,647,9119,4135,2133,3186,9194,9223,9262,4252,4254,3258,4115,581,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn46,243,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,23,03,10,32,22,22,24,34,34,34,34,34,30,02,72,82,91,96,47,53,93,97,07,18,97,210,010,310,710,111,711,912,312,68,610,110,29,812,613,513,713,715,315,416,018,017,817,917,918,114,014,615,315,76,95,53,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn111,1112,793,692,128,624,2140,1137,8149,1172,0206,6168,2192,2168,2176,5174,1135,3153,3143,6173,5184,3203,2164,7109,4138,9154,7134,0100,791,2104,2106,8107,095,192,7103,7132,0148,7186,8209,8200,0159,6123,1110,5118,890,080,538,032,270,772,4140,8130,1158,3152,3114,616,85,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,711,713,810,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,20,21,50,21,70,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,216,50,910,51,215,10,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn41,543,123,922,428,624,2140,1137,8149,1172,0206,6168,2192,2168,2176,5174,1135,3153,3143,6173,5184,3203,2164,7109,4138,9154,7134,0100,791,2104,2106,8107,095,192,6103,7131,1148,1185,9195,3183,2158,5100,497,486,577,272,436,430,542,043,7112,1113,8148,2135,5107,410,42,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,60,9-0,00,00,00,00,00,70,70,80,50,60,00,00,00,00,00,10,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,70,60,3
      10. Dự phòng phải trả dài hạn69,669,669,669,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,30,00,027,727,627,715,39,415,96,55,82,8
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,01,01,01,01,01,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu207,7221,3220,5228,9218,8205,5203,7200,2192,9191,5191,4191,3193,5213,8213,8207,4206,0216,2211,1206,6218,0214,9212,0200,1195,5205,2205,2194,1194,0198,8198,6195,1194,3193,8247,6240,9238,8245,7251,3237,9236,4244,7244,3237,5237,9238,3246,9246,8234,1234,0263,3263,0239,3238,7271,1233,495,6
    I. Vốn chủ sở hữu207,7221,3220,5228,9218,8205,5203,7200,2192,9191,5191,4191,3193,5213,8213,8207,4206,0216,2211,1206,6218,0214,9212,0200,1195,5205,2205,2194,1194,0198,8198,6195,1194,3193,8247,6240,9238,8245,7251,3237,9236,4244,7244,3237,5237,9238,3246,9246,8234,1234,0263,3263,0239,3238,7271,1233,495,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,050,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần31,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,93,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển11,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,454,850,250,20,051,851,951,951,651,656,256,234,634,234,234,234,231,531,531,531,513,60,36,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,20,00,00,00,00,00,00,021,520,820,820,820,817,317,317,317,311,26,94,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối14,327,927,135,525,512,110,36,8-0,5-1,9-2,0-2,00,120,420,414,012,622,817,713,324,621,618,66,72,111,811,80,70,65,45,21,71,00,410,99,17,413,913,50,0-1,06,55,4-5,9-5,7-5,64,13,2-8,3-9,326,326,03,32,557,537,225,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước8,926,325,325,510,310,35,2-0,5-2,0-2,0-2,1-2,10,10,014,012,50,917,78,78,817,818,611,91,80,811,80,50,60,05,23,31,00,20,31,86,34,714,45,4-0,62,81,7-5,4-5,2-4,9————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này5,41,61,910,115,21,85,17,31,50,10,10,10,020,46,41,511,75,09,14,56,82,96,74,91,30,011,30,10,60,21,90,70,80,29,12,82,8-0,58,10,7-3,84,810,8-0,7-0,8————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,8-0,34,14,13,64,65,35,35,55,76,06,85,66,56,36,25,35,46,87,05,7
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN556,5542,8574,8602,2591,7699,7702,7731,2773,6735,4725,6699,6692,4691,7658,7660,0654,6640,6729,7727,6836,0853,5810,9726,1738,3617,0580,9663,0567,7563,6582,1626,5661,0666,5702,3799,8866,7875,0997,0878,4810,0757,1738,4756,3759,3855,8867,9905,7863,6864,6964,3969,91.009,2983,41.084,3997,4670,0
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0——————————————————————————

Báo cáo khác của HU4

Dữ liệu khác của HU4

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4 (mã HU4), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HU4.