Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo HUG
Tổng Công ty May Hưng Yên - CTCP
Hung Yen Garment Corporation - Joint Stock Company
26.500
▲ +3.400 (▲ +14,72%)

Kết quả kinh doanh HUG

Doanh thu và lợi nhuận HUG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 176Q4/2023: 138Q1/2024: 167Q2/2024: 145Q3/2024: 200Q4/2024: 158Q1/2025: 188Q2/2025: 227Q3/2025: 219Q4/2025: 168Q1/2026: 227Q2/2026: 226227Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 22Q4/2023: 22Q1/2024: 11Q2/2024: 13Q3/2024: 18Q4/2024: 21Q1/2025: 17Q2/2025: 25Q3/2025: 17Q4/2025: 25Q1/2026: 17Q2/2026: 2727Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202622627
Q1/202622717
Q4/202516825
Q3/202521917
Q2/202522725
Q1/202518817
Q4/202415821
Q3/202420018
Q2/202414513
Q1/202416711
Q4/202313822
Q3/202317622

Doanh thu và lợi nhuận HUG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 676Năm 2021: 819Năm 2022: 937Năm 2023: 716Năm 2024: 678Năm 2025: 789937Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 70Năm 2021: 83Năm 2022: 116Năm 2023: 73Năm 2024: 64Năm 2025: 81116Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202578981
Năm 202467864
Năm 202371673
Năm 2022937116
Năm 202181983
Năm 202067670

Báo cáo tài chính gốc HUG theo kỳ

137 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017————

137 tệp báo cáo HUG trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính HUG

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố HUG.

Kết quả kinh doanh HUG theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh789,3678,4716,3936,6818,8676,5713,4673,1578,4528,1540,8613,3505,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)789,3678,4716,3936,6818,8676,5713,4673,1578,4528,1540,8613,3505,7
4. Giá vốn hàng bán604,8519,2558,3677,5562,3457,9444,6406,1357,8312,1319,7372,8298,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)184,5159,2158,0259,1256,5218,6268,8267,0220,7216,0221,1240,5207,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính37,735,647,830,721,424,629,024,719,518,917,412,57,8
7. Chi phí tài chính1,12,72,54,4-0,81,42,5-1,20,72,91,30,90,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,40,30,40,40,00,00,20,10,30,60,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,01,928,328,123,022,828,720,421,523,125,318,4
9. Chi phí bán hàng67,766,777,596,0106,698,399,692,378,177,476,684,567,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp60,252,446,884,8102,488,3103,0103,475,584,382,782,670,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)93,373,081,0132,997,778,3115,6125,9106,491,9101,0110,395,5
12. Thu nhập khác0,60,41,21,91,70,80,41,00,41,70,93,11,1
13. Chi phí khác0,10,10,70,50,20,00,10,00,00,00,20,31,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,50,30,51,41,50,80,31,00,41,70,62,90,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)93,773,381,5134,399,279,0115,9126,9106,893,6101,6113,295,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,19,08,018,816,28,514,415,814,511,114,416,712,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,10,10,40,30,3-1,4-1,2-0,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)13,19,08,018,816,28,614,616,214,811,413,015,512,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)80,664,273,4115,583,070,4101,4110,791,982,288,697,682,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,0-2,52,11,10,33,32,11,41,23,98,42,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)80,664,276,0113,581,970,198,1108,690,581,084,789,280,4

Kết quả kinh doanh HUG theo quý

tỉ đồng

34 kỳ, Quý 1/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh226,1226,7168,0219,3227,5187,7158,2199,6144,8166,8138,4175,7210,3191,9204,1251,8277,1203,9231,6232,9170,7174,8162,2223,9124,1161,3165,3182,9209,0171,6165,2190,3190,5149,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)226,1226,7168,0219,3227,5187,7158,2199,6144,8166,8138,4175,7210,3191,9204,1251,8277,1203,9231,6232,9170,7174,8162,2223,9124,1161,3165,3182,9209,0171,6165,2190,3190,5149,6
4. Giá vốn hàng bán175,6170,2133,4172,0174,8134,6128,1147,1114,0120,5117,1124,8174,8133,9157,4176,2206,5137,7158,8159,3125,2123,2112,9148,980,1105,5107,7106,8130,5105,1102,7114,4115,293,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)50,556,534,547,352,753,130,252,530,746,321,350,935,558,046,775,570,766,272,873,645,651,649,375,044,055,857,676,178,566,562,575,975,355,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính21,04,022,56,72,34,120,54,08,91,536,35,64,21,616,75,12,44,315,61,52,91,215,22,84,51,919,13,65,62,221,25,23,04,0
7. Chi phí tài chính0,00,10,70,30,10,00,32,30,10,01,8-1,40,30,12,60,10,10,10,60,5-2,12,60,10,20,80,20,12,20,00,06,5-1,50,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,10,00,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,20,00,0-0,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,61,37,57,56,46,39,39,74,04,49,57,53,82,412,03,33,85,918,34,45,74,6
9. Chi phí bán hàng21,921,616,218,314,219,714,618,716,317,720,518,215,422,718,829,024,323,432,329,724,220,526,730,919,722,924,626,026,721,522,924,526,118,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,018,112,815,310,817,113,213,58,916,712,212,94,923,817,422,918,925,630,821,318,219,521,021,921,523,930,324,226,523,728,023,922,620,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)31,520,627,320,229,920,422,522,014,313,423,126,819,714,332,036,136,227,633,933,412,214,726,232,410,413,333,830,634,629,444,638,735,326,0
12. Thu nhập khác0,00,30,20,10,00,20,10,10,10,10,50,10,50,11,40,50,00,00,50,60,30,30,20,00,50,10,20,10,10,10,60,20,20,1
13. Chi phí khác0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,30,0-0,00,00,30,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,30,10,10,00,20,10,00,10,10,50,10,10,11,00,50,00,00,20,60,30,30,2-0,00,50,00,10,10,10,10,60,20,20,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)31,520,927,520,329,920,622,622,114,513,623,626,919,914,433,036,636,227,634,234,012,515,026,432,310,913,333,830,734,729,445,138,935,426,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,73,72,73,15,13,91,33,91,62,71,55,40,43,34,56,73,04,03,94,61,53,10,22,61,62,31,04,55,64,53,15,75,63,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,01,0-1,00,10,30,00,00,10,4-0,00,00,20,0-0,50,50,30,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,73,72,73,15,13,91,33,91,62,71,55,40,63,34,56,73,04,04,83,61,63,40,22,61,62,81,04,55,84,52,76,26,03,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)26,817,224,717,224,816,721,318,112,910,922,121,519,311,128,529,933,223,629,430,310,911,626,129,89,310,632,926,128,924,942,432,829,422,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,8-1,70,50,80,90,30,72,2-0,7-1,10,03,8-0,9-1,71,11,01,30,82,30,70,50,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)26,817,224,717,224,816,721,318,112,910,922,121,520,112,828,029,132,323,228,728,211,612,626,125,910,212,331,825,127,724,240,132,129,021,6

Báo cáo khác của HUG

Dữ liệu khác của HUG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng Công ty May Hưng Yên - CTCP (mã HUG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 789 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 81 tỉ đồng, tăng 25,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 226 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 27 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.