Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:57:51
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 524 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: HU4, HUG, LPT, MML, MSR · Xem bảng →
Logo HFC
CTCP Xăng dầu HFC
HFC Petrol Joint Stock Company
8.500
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 13:57:51

Cân đối kế toán HFC

Cân đối kế toán HFC theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn164,6198,1252,6272,1220,5240,2222,1243,7228,6182,6122,978,266,053,548,332,835,228,0—
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,76,931,733,215,38,113,522,027,216,010,95,44,07,56,82,84,511,2—
      1. Tiền10,76,431,232,715,38,113,522,027,216,010,95,44,07,56,82,84,57,7—
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,5—
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn107,0147,8193,9225,1192,3220,7190,0205,4185,7152,793,365,155,437,933,525,323,913,512,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng112,8136,9157,9181,3178,8213,3180,4192,3178,6147,990,262,954,737,433,222,621,611,610,1
      2. Trả trước cho người bán2,50,80,615,41,51,32,35,62,93,21,81,50,60,40,32,72,21,92,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác24,926,435,328,412,06,07,27,54,21,71,30,60,20,00,00,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-33,2-16,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho25,942,326,313,312,010,516,314,713,612,616,96,35,97,77,74,76,83,1—
      1. Hàng tồn kho25,942,326,313,312,010,516,314,713,612,616,96,35,97,77,74,76,83,1—
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,01,10,70,50,91,02,31,72,01,31,81,40,60,50,30,00,00,2—
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,71,10,70,30,91,02,11,71,91,10,41,40,30,10,00,00,00,2—
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,30,00,00,10,00,00,10,00,10,21,50,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,10,10,00,00,10,00,00,00,00,00,20,30,20,00,00,0—
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0—
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn66,766,067,974,779,4103,9114,0105,2103,884,560,531,919,819,016,414,313,64,7—
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải thu dài hạn khác0,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Tài sản cố định34,833,231,537,539,751,159,559,348,540,935,312,110,49,69,510,110,42,2—
      1. Tài sản cố định hữu hình28,025,823,528,633,244,452,652,040,732,626,54,12,11,51,21,61,82,22,4
      - Nguyên giá19,619,619,619,619,619,616,65,35,35,35,35,35,33,13,13,13,13,26,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,5-5,9-5,2-4,6-3,9-3,2-2,9-2,5-2,4-2,2-2,1-1,9-1,8-1,6-1,5-1,4-1,2-1,23,6
      2. Tài sản cố định thuê tài chính1,01,52,02,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Nguyên giá19,619,619,619,619,619,616,65,35,35,35,35,35,33,13,13,13,13,26,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,5-5,9-5,2-4,6-3,9-3,2-2,9-2,5-2,4-2,2-2,1-1,9-1,8-1,6-1,5-1,4-1,2-1,23,6
      3. Tài sản cố định vô hình5,75,96,16,36,56,66,97,37,88,38,88,08,38,18,38,48,60,0—
      - Nguyên giá19,619,619,619,619,619,616,65,35,35,35,35,35,33,13,13,13,13,26,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,5-5,9-5,2-4,6-3,9-3,2-2,9-2,5-2,4-2,2-2,1-1,9-1,8-1,6-1,5-1,4-1,2-1,23,6
    III. Bất động sản đầu tư13,013,714,415,015,716,313,62,82,93,13,23,43,51,51,71,81,92,0—
      - Nguyên giá19,619,619,619,619,619,616,65,35,35,35,35,35,33,13,13,13,13,26,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,5-5,9-5,2-4,6-3,9-3,2-2,9-2,5-2,4-2,2-2,1-1,9-1,8-1,6-1,5-1,4-1,2-1,23,6
    IV. Tài sản dở dang dài hạn9,88,910,58,58,513,416,421,327,418,912,710,85,17,65,22,41,10,5—
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,08,50,00,021,30,00,00,0————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang9,88,910,58,50,013,416,40,027,418,912,7————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,05,25,03,13,14,30,02,00,00,00,00,00,00,0—
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,05,25,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,05,05,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0-1,8-1,8-0,60,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,910,111,313,515,517,919,518,721,917,39,33,70,80,20,10,10,20,1—
      1. Chi phí trả trước dài hạn8,910,111,313,515,517,919,518,721,917,39,33,70,80,20,10,10,10,1—
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
TỔNG CỘNG TÀI SẢN231,3264,2320,5346,7299,9344,1336,1348,9332,3267,1183,4110,185,872,564,747,148,832,727,2
  A. Nợ phải trả133,2177,2239,8285,9225,1286,9268,4283,7268,3221,4141,876,353,441,330,39,614,05,12,7
    I. Nợ ngắn hạn129,0172,3235,1282,4223,0263,8261,3276,4260,7206,5125,572,152,140,529,59,213,54,72,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn103,7141,4191,0200,0154,7169,0190,0175,9212,0137,582,042,028,030,025,20,05,60,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn6,310,516,463,953,180,657,885,634,250,430,620,29,84,50,30,20,20,20,3
      4. Người mua trả tiền trước2,72,71,31,60,70,40,50,20,20,20,10,30,10,10,20,20,00,10,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,64,83,30,22,01,20,91,70,61,21,20,20,50,30,10,91,10,40,2
      6. Phải trả người lao động8,16,22,52,21,94,54,06,54,15,94,93,52,01,61,41,92,82,01,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,30,20,10,50,51,30,80,70,80,72,32,33,00,30,10,10,20,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,00,00,10,00,40,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3,76,120,013,59,75,96,55,08,18,92,93,08,53,51,75,43,41,40,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,40,40,50,50,50,60,60,70,61,81,60,60,20,30,60,50,20,50,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn4,24,94,63,52,223,27,27,37,614,916,34,21,20,80,70,40,40,40,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác4,24,94,63,53,13,42,92,10,90,80,80,81,00,80,50,10,00,10,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,02,23,65,26,814,115,63,40,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,017,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,0-0,90,10,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu98,187,080,860,874,857,267,665,364,045,741,633,832,431,234,437,534,827,6—
    I. Vốn chủ sở hữu98,187,080,860,874,857,267,665,364,045,741,633,832,431,234,437,534,827,60,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu102,0102,0102,082,082,064,664,660,960,921,021,021,021,021,021,021,021,021,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,01,21,011,911,28,17,87,87,45,63,13,10,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,12,12,12,11,50,60,60,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-3,8-14,9-21,1-21,2-7,8-7,82,62,61,612,28,92,51,50,23,89,410,12,90,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-14,9-21,1-21,2-5,7-14,5-2,8-0,80,60,03,41,2———————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này11,16,20,0-15,56,7-5,03,52,01,68,97,6———————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,50,40,40,50,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN231,3264,2320,5346,7299,9344,1336,1348,9332,3267,1183,4110,185,872,564,747,148,832,7—

Cân đối kế toán HFC theo quý

tỉ đồng

19 kỳ, Quý 4/2007 → Quý 4/2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 4/2025Quý 4/2024Quý 4/2023Quý 4/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009Quý 4/2008Quý 4/2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn164,6198,1252,6272,1220,5240,2222,1243,7228,6182,6122,978,266,053,548,332,835,228,0—
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,76,931,733,215,38,113,522,027,216,010,95,44,07,56,82,84,511,2—
      1. Tiền10,76,431,232,715,38,113,522,027,216,010,95,44,07,56,82,84,57,7—
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,5—
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn107,0147,8193,9225,1192,3220,7190,0205,4185,7152,793,365,155,437,933,525,323,913,512,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng112,8136,9157,9181,3178,8213,3180,4192,3178,6147,990,262,954,737,433,222,621,611,610,1
      2. Trả trước cho người bán2,50,80,615,41,51,32,35,62,93,21,81,50,60,40,32,72,21,92,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác24,926,435,328,412,06,07,27,54,21,71,30,60,20,00,00,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-33,2-16,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho25,942,326,313,312,010,516,314,713,612,616,96,35,97,77,74,76,83,1—
      1. Hàng tồn kho25,942,326,313,312,010,516,314,713,612,616,96,35,97,77,74,76,83,1—
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,01,10,70,50,91,02,31,72,01,31,81,40,60,50,30,00,00,2—
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,71,10,70,30,91,02,11,71,91,10,41,40,30,10,00,00,00,2—
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,30,00,00,10,00,00,10,00,10,21,50,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,10,10,00,00,10,00,00,00,00,00,20,30,20,00,00,0—
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0—
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn66,766,067,974,779,4103,9114,0105,2103,884,560,531,919,819,016,414,313,64,7—
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải thu dài hạn khác0,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Tài sản cố định34,833,231,537,539,751,159,559,348,540,935,312,110,49,69,510,110,42,2—
      1. Tài sản cố định hữu hình28,025,823,528,633,244,452,652,040,732,626,54,12,11,51,21,61,82,22,4
      - Nguyên giá19,619,619,619,619,619,616,65,35,35,35,35,35,33,13,13,13,13,26,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,5-5,9-5,2-4,6-3,9-3,2-2,9-2,5-2,4-2,2-2,1-1,9-1,8-1,6-1,5-1,4-1,2-1,23,6
      2. Tài sản cố định thuê tài chính1,01,52,02,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Nguyên giá19,619,619,619,619,619,616,65,35,35,35,35,35,33,13,13,13,13,26,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,5-5,9-5,2-4,6-3,9-3,2-2,9-2,5-2,4-2,2-2,1-1,9-1,8-1,6-1,5-1,4-1,2-1,23,6
      3. Tài sản cố định vô hình5,75,96,16,36,56,66,97,37,88,38,88,08,38,18,38,48,60,0—
      - Nguyên giá19,619,619,619,619,619,616,65,35,35,35,35,35,33,13,13,13,13,26,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,5-5,9-5,2-4,6-3,9-3,2-2,9-2,5-2,4-2,2-2,1-1,9-1,8-1,6-1,5-1,4-1,2-1,23,6
    III. Bất động sản đầu tư13,013,714,415,015,716,313,62,82,93,13,23,43,51,51,71,81,92,0—
      - Nguyên giá19,619,619,619,619,619,616,65,35,35,35,35,35,33,13,13,13,13,26,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,5-5,9-5,2-4,6-3,9-3,2-2,9-2,5-2,4-2,2-2,1-1,9-1,8-1,6-1,5-1,4-1,2-1,23,6
    IV. Tài sản dở dang dài hạn9,88,910,58,58,513,416,421,327,418,912,710,85,17,65,22,41,10,5—
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,08,50,00,021,30,00,00,0————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang9,88,910,58,50,013,416,40,027,418,912,7————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,05,25,03,13,14,30,02,00,00,00,00,00,00,0—
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,05,25,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,05,05,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0-1,8-1,8-0,60,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,910,111,313,515,517,919,518,721,917,39,33,70,80,20,10,10,20,1—
      1. Chi phí trả trước dài hạn8,910,111,313,515,517,919,518,721,917,39,33,70,80,20,10,10,10,1—
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
TỔNG CỘNG TÀI SẢN231,3264,2320,5346,7299,9344,1336,1348,9332,3267,1183,4110,185,872,564,747,148,832,727,2
  A. Nợ phải trả133,2177,2239,8285,9225,1286,9268,4283,7268,3221,4141,876,353,441,330,39,614,05,12,7
    I. Nợ ngắn hạn129,0172,3235,1282,4223,0263,8261,3276,4260,7206,5125,572,152,140,529,59,213,54,72,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn103,7141,4191,0200,0154,7169,0190,0175,9212,0137,582,042,028,030,025,20,05,60,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn6,310,516,463,953,180,657,885,634,250,430,620,29,84,50,30,20,20,20,3
      4. Người mua trả tiền trước2,72,71,31,60,70,40,50,20,20,20,10,30,10,10,20,20,00,10,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,64,83,30,22,01,20,91,70,61,21,20,20,50,30,10,91,10,40,2
      6. Phải trả người lao động8,16,22,52,21,94,54,06,54,15,94,93,52,01,61,41,92,82,01,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,30,20,10,50,51,30,80,70,80,72,32,33,00,30,10,10,20,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,00,00,10,00,40,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3,76,120,013,59,75,96,55,08,18,92,93,08,53,51,75,43,41,40,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,40,40,50,50,50,60,60,70,61,81,60,60,20,30,60,50,20,50,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn4,24,94,63,52,223,27,27,37,614,916,34,21,20,80,70,40,40,40,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác4,24,94,63,53,13,42,92,10,90,80,80,81,00,80,50,10,00,10,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,02,23,65,26,814,115,63,40,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,017,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,0-0,90,10,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu98,187,080,860,874,857,267,665,364,045,741,633,832,431,234,437,534,827,6—
    I. Vốn chủ sở hữu98,187,080,860,874,857,267,665,364,045,741,633,832,431,234,437,534,827,60,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu102,0102,0102,082,082,064,664,660,960,921,021,021,021,021,021,021,021,021,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,01,21,011,911,28,17,87,87,45,63,13,10,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,12,12,12,11,50,60,60,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-3,8-14,9-21,1-21,2-7,8-7,82,62,61,612,28,92,51,50,23,89,410,12,90,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-14,9-21,1-21,2-5,7-14,5-2,8-0,80,60,03,41,2———————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này11,16,20,0-15,56,7-5,03,52,01,68,97,6———————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,50,40,40,50,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN231,3264,2320,5346,7299,9344,1336,1348,9332,3267,1183,4110,185,872,564,747,148,832,7—

Báo cáo khác của HFC

Dữ liệu khác của HFC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Xăng dầu HFC (mã HFC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HFC.