Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo HKT
CTCP QP Holdings
QP Holdings Joint Stock Company
14.600
▼ −100 (▼ −0,68%)

Cân đối kế toán HKT

Cân đối kế toán HKT theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn447,766,488,495,767,053,166,328,560,656,861,337,421,416,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,62,21,40,20,41,70,80,90,20,35,31,50,10,2
      1. Tiền7,62,21,40,20,41,70,80,90,20,35,31,5——
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh6,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn54,158,674,681,845,830,445,724,740,932,433,616,74,211,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,81,941,560,136,528,242,719,727,916,417,912,13,54,4
      2. Trả trước cho người bán9,70,11,77,90,80,70,10,29,912,00,04,50,00,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,04,732,613,38,50,03,81,81,51,513,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác43,853,10,01,61,22,60,44,13,73,53,00,00,66,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-2,0-1,0-0,40,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho375,75,612,413,620,719,819,82,919,424,022,319,217,14,8
      1. Hàng tồn kho375,75,612,413,620,719,819,82,919,424,022,319,217,14,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,60,00,00,00,11,20,00,00,00,10,00,10,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,40,00,00,00,11,20,00,00,00,10,00,10,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn28,523,632,536,236,845,346,948,824,426,331,812,814,013,9
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,60,60,69,19,112,60,60,00,0
    II. Tài sản cố định0,93,85,66,57,89,611,413,315,217,119,112,013,013,7
      1. Tài sản cố định hữu hình0,93,85,66,57,89,611,413,315,217,119,112,013,013,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn25,019,326,329,029,035,035,035,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,026,329,029,00,035,035,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn25,019,30,00,00,035,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,60,40,60,00,00,10,00,00,00,10,10,21,00,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,10,40,60,00,00,10,00,00,00,10,10,20,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,2
    VII. Lợi thế thương mại2,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN476,290,0120,9131,9103,898,4113,277,385,083,193,150,235,430,2
  A. Nợ phải trả127,019,150,361,734,429,344,99,016,815,833,219,028,022,8
    I. Nợ ngắn hạn6,919,150,361,734,429,344,99,016,815,817,811,922,015,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,915,015,016,41,62,62,43,62,93,50,011,117,32,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1,71,734,644,732,122,241,62,011,69,916,50,04,011,7
      4. Người mua trả tiền trước0,01,40,00,00,02,40,00,00,00,70,70,60,50,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,60,30,40,20,21,50,22,81,31,20,60,10,00,0
      6. Phải trả người lao động0,30,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,10,30,00,00,00,10,20,40,40,10,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,10,20,20,20,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,00,20,00,00,00,10,00,00,20,10,00,10,00,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn120,10,00,00,00,00,00,00,00,00,015,47,16,17,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,21,10,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn120,10,00,00,00,00,00,00,00,00,013,26,16,17,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu349,270,970,670,269,469,168,368,368,267,359,931,17,37,4
    I. Vốn chủ sở hữu349,270,970,670,269,469,168,368,368,267,359,931,17,37,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu333,461,461,461,461,461,461,461,455,855,855,831,99,19,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối14,69,29,08,57,87,46,76,712,111,34,1-0,7-1,8-1,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước9,29,08,57,87,36,76,76,611,33,6-0,7———
      - LNST chưa phân phối kỳ này5,40,30,50,70,50,70,00,10,97,74,8———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN476,290,0120,9131,9103,898,4113,277,385,083,193,150,235,430,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,60,60,69,19,112,60,60,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn—0,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—0,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán HKT theo quý

tỉ đồng

44 kỳ, Quý 4/2012 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn536,5498,9447,7344,565,566,868,460,263,4121,787,8132,7121,292,995,7108,0116,466,873,470,046,250,454,847,194,7121,166,295,437,043,828,157,457,457,461,563,562,456,357,069,561,337,421,416,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền44,413,97,65,81,78,92,21,22,31,00,81,50,51,01,00,91,51,60,50,60,90,81,93,30,63,10,81,42,80,20,90,00,10,60,20,00,10,20,30,35,31,50,10,2
      1. Tiền44,413,97,65,81,78,92,21,22,31,00,81,50,51,01,00,91,51,60,50,60,90,81,93,30,63,10,81,42,80,20,90,00,10,60,20,00,10,20,30,35,31,5——
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn40,210,45,85,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh4,610,86,15,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,2-0,4-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn35,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn37,683,754,1332,763,055,960,052,848,0107,274,6106,7104,378,381,092,7100,644,551,538,325,330,231,823,974,398,345,674,314,423,724,337,937,937,441,842,940,732,632,645,933,616,74,211,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng0,00,61,83,14,42,23,413,230,276,441,578,173,651,460,174,585,527,639,635,221,629,728,222,774,398,242,771,21,41,419,719,119,119,127,932,824,716,516,446,417,912,13,54,4
      2. Trả trước cho người bán37,340,39,7271,40,81,90,10,71,49,41,70,70,70,77,91,30,62,04,00,70,60,80,70,70,70,80,10,20,20,20,29,99,89,810,06,212,012,212,00,40,04,50,00,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,012,740,117,122,632,620,630,626,312,58,58,58,58,50,00,00,00,00,00,00,02,80,811,619,21,81,51,51,51,51,51,51,50,00,013,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,242,843,859,359,053,045,0-0,00,3-0,0-0,08,50,61,01,69,67,27,60,63,64,30,92,90,40,50,51,33,32,34,13,79,59,48,93,53,53,63,55,00,03,00,00,66,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,0-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,20,00,0-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-2,0-2,0-2,0-1,0-1,0-1,0-1,0-0,8-0,8-0,40,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho406,8385,5375,70,00,72,05,66,113,113,512,424,416,413,613,614,314,320,721,029,719,719,219,819,819,719,719,819,819,819,82,919,419,419,419,420,621,623,524,023,222,319,217,14,8
      1. Hàng tồn kho406,8385,5375,70,00,82,05,66,113,113,512,424,416,413,613,614,314,320,721,029,719,719,219,819,819,719,719,819,819,819,82,919,419,419,419,420,621,623,524,023,222,319,217,14,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác7,65,44,60,00,10,00,60,10,00,00,00,10,10,00,00,10,0-0,00,51,40,40,11,30,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,00,30,10,00,10,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0-0,00,20,20,40,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,55,14,40,00,00,00,00,10,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,11,00,00,01,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,515,928,58,58,512,423,131,431,932,333,236,135,736,636,235,836,037,037,443,843,744,743,744,446,246,547,047,447,948,448,822,923,424,424,424,925,325,826,430,431,812,814,013,9
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,00,60,00,00,00,60,60,60,00,60,30,60,60,60,60,60,60,60,69,19,19,19,19,19,19,19,112,612,60,60,00,0
    II. Tài sản cố định0,90,90,90,00,03,63,84,55,15,45,65,86,16,36,56,87,07,37,88,28,79,19,610,010,410,911,411,812,312,813,313,714,215,215,215,716,216,717,117,619,112,013,013,7
      1. Tài sản cố định hữu hình0,90,90,90,00,03,63,84,55,15,45,65,86,16,36,56,87,07,37,88,28,79,19,610,010,410,911,411,812,312,813,313,714,215,215,215,716,216,717,117,619,112,013,013,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,012,525,08,48,48,419,326,326,326,326,329,029,029,029,029,029,029,029,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,329,029,029,029,029,029,029,029,035,035,035,00,00,035,035,035,035,035,035,035,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,012,525,08,48,48,419,326,326,326,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,035,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,62,52,60,10,10,40,00,60,50,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,21,00,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,30,10,10,10,10,40,00,60,50,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,20,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,2
    VII. Lợi thế thương mại2,32,42,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN540,0514,8476,2353,074,079,291,591,695,4154,0121,0168,8157,0129,5131,8143,7152,4103,8110,8113,989,995,198,591,6140,9167,6113,2142,984,992,276,980,380,881,885,988,487,882,183,499,993,150,235,430,2
  A. Nợ phải trả184,7162,6127,010,02,18,120,119,724,083,050,297,986,359,361,773,682,434,340,746,622,426,629,321,671,198,944,675,116,924,18,613,813,713,517,420,019,715,315,834,533,219,028,022,8
    I. Nợ ngắn hạn10,43,76,910,02,18,120,119,724,083,050,297,986,359,361,773,682,434,340,746,622,426,629,321,671,198,944,675,116,924,18,613,813,713,517,420,019,715,315,834,517,811,922,015,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5,60,02,92,90,00,015,016,316,316,314,920,016,316,416,41,41,41,41,62,12,12,62,62,62,72,42,42,42,42,13,63,03,02,92,93,33,23,23,50,00,011,117,32,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1,51,71,70,70,70,61,71,76,865,934,671,064,342,144,771,479,832,438,443,519,422,622,216,367,595,241,671,613,520,72,08,58,58,511,613,914,09,89,924,616,50,04,011,7
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,02,40,76,82,90,60,10,30,06,65,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,41,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,60,60,71,70,70,60,50,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,90,91,60,30,40,40,21,00,30,40,50,20,30,30,20,20,80,00,30,30,10,41,50,40,40,3-0,0-0,00,30,72,41,31,31,31,41,41,31,21,41,10,60,10,00,0
      6. Phải trả người lao động0,60,60,30,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,10,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,10,10,10,10,10,20,10,40,00,40,40,60,50,40,40,30,20,10,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0-0,10,0-0,10,0-0,10,10,20,10,20,00,10,20,50,20,30,20,40,20,50,20,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,30,10,03,00,00,0-0,0-0,00,2-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,40,10,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,20,10,10,10,00,10,00,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,80,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,50,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn174,2158,9120,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,47,16,17,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,21,10,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn174,2158,9120,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,26,16,17,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu355,3352,3349,2343,072,071,171,571,971,471,070,770,970,770,270,170,170,169,570,167,367,668,569,270,069,868,768,667,768,068,068,366,567,168,268,568,468,066,867,565,459,931,17,37,4
    I. Vốn chủ sở hữu355,3352,3349,2343,072,071,171,571,971,471,070,770,970,770,270,170,170,169,570,167,367,668,569,270,069,868,768,667,768,068,068,366,567,168,268,568,468,066,867,565,459,931,17,37,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu333,4333,4333,4333,461,461,461,461,461,461,461,461,461,461,461,461,461,461,461,461,461,461,461,461,461,461,461,461,461,461,461,461,461,455,855,855,855,855,855,855,855,831,99,19,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối20,717,614,69,310,39,59,810,39,79,39,19,29,08,68,58,58,47,98,55,65,96,87,68,38,17,16,96,16,46,46,74,85,412,212,412,412,010,711,59,34,1-0,7-1,8-1,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước14,414,69,09,29,29,29,09,09,09,08,58,58,58,57,87,87,87,87,87,87,37,76,76,76,76,76,76,76,76,76,66,66,612,111,311,311,311,33,63,6-0,7———
      - LNST chưa phân phối kỳ này6,33,05,60,11,10,30,91,30,70,40,50,70,50,00,70,70,60,10,7-2,2-1,4-0,90,91,61,40,40,3-0,6-0,3-0,30,1-1,7-1,10,01,11,10,7-0,57,95,74,8———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN540,0514,8476,2353,074,079,291,591,695,4154,0121,0168,8157,0129,5131,8143,7152,4103,8110,8113,989,995,198,591,6140,9167,6113,2142,984,992,276,980,380,881,885,988,487,882,183,499,993,150,235,430,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn——0,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,00,60,00,00,00,60,60,60,00,6-0,8-0,60,60,60,60,60,60,60,69,19,19,19,19,19,19,19,112,612,60,60,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,2-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn——0,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang——0,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————

Báo cáo khác của HKT

Dữ liệu khác của HKT

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP QP Holdings (mã HKT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HKT.