Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu HNP — trang 40
Biểu đồ giá HNP
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá HNP theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 12.000 | 10.500 | 30.000 | 10.500 | ▼ −12,5% | 197 |
| 2025 | 17.700 | 12.000 | 18.500 | 10.700 | ▼ −32,2% | 249 |
| 2024 | 20.900 | 17.700 | 25.000 | 17.000 | ▼ −15,3% | 250 |
| 2023 | 21.100 | 20.900 | 22.000 | 20.900 | ▼ −0,9% | 249 |
| 2022 | 24.300 | 21.100 | 25.500 | 19.000 | ▼ −13,2% | 249 |
| 2021 | 19.000 | 24.300 | 24.300 | 17.600 | ▲ +27,9% | 250 |
| 2020 | 21.400 | 19.000 | 39.000 | 16.500 | ▼ −11,2% | 252 |
| 2019 | 26.200 | 19.500 | 29.000 | 12.400 | ▼ −25,6% | 250 |
| 2018 | 27.500 | 26.200 | 31.700 | 15.900 | ▼ −4,7% | 250 |
| 2017 | 23.000 | 27.500 | 31.100 | 20.000 | ▲ +19,6% | 250 |
| 2016 | 28.000 | 23.000 | 42.500 | 23.000 | ▼ −17,9% | 9 |
Giá HNP từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11-2-2022 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-2-2022 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-2-2022 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-2-2022 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-2-2022 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-1-2022 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-1-2022 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-1-2022 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-1-2022 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-1-2022 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-1-2022 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-1-2022 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-1-2022 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-1-2022 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-1-2022 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-1-2022 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-1-2022 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-1-2022 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-1-2022 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | ■ 0,00% | 700 | 0,0 |
| 10-1-2022 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | ■ 0,00% | 100 | 0,0 |
| 7-1-2022 | 24.300 | 24.300 | 24.300 | 24.300 | 24.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-1-2022 | 24.300 | 24.300 | 24.300 | 24.300 | 24.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-1-2022 | 24.300 | 24.300 | 24.300 | 24.300 | 24.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 4-1-2022 | 24.300 | 24.300 | 24.300 | 24.300 | 24.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 31-12-2021 | 24.300 | 24.300 | 24.300 | 24.300 | 24.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-12-2021 | 24.300 | 24.300 | 24.300 | 24.300 | 24.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-12-2021 | 24.300 | 24.300 | 24.300 | 24.300 | 24.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-12-2021 | 24.300 | 24.300 | 24.300 | 24.300 | 24.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-12-2021 | 24.300 | 24.300 | 24.300 | 24.300 | 24.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-12-2021 | 24.300 | 24.300 | 24.300 | 24.300 | 24.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 40/82 · 24-12-2021 – 11-2-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 20-12-2016
Dữ liệu khác của HNP
Phân tích kỹ thuật HNPBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh HNPDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán HNPTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ HNPDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn HNPDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức HNPCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên HNPBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ HNPNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại HNPMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại HNPTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố HNPCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp HNPNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu HNP (CTCP Hanel Xốp nhựa) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 20-12-2016 tới nay, tổng cộng 2.455 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 10.500 đồng, giảm 12,50%, khối lượng 100 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 45 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, HNP tăng mạnh nhất vào năm 2021 (27,9%) và giảm sâu nhất vào năm 2025 (32,2%).
