Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 09:31:44
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 488 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: MML, ABB, ABC, ABI, ADC · Xem bảng →
Logo HOT
CTCP Du lịch - Dịch vụ Hội An
Hoi An Tourist Service Joint Stock Company
16.100
▼ −2.800 (▼ −14,81%)
trong phiên · 09:31:44

Kết quả kinh doanh HOT

Doanh thu và lợi nhuận HOT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q2/2023: 26Q3/2023: 29Q4/2023: 24Q1/2024: 35Q2/2024: 34Q3/2024: 37Q1/2025: 42Q2/2025: 42Q3/2025: 43Q1/2026: 5252Q2/2023Q1/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q2/2023: 1Q3/2023: 3Q4/2023: 1Q1/2024: 3Q2/2024: 1Q3/2024: 3Q1/2025: 6Q2/2025: 7Q3/2025: 4Q1/2026: 88Q2/2023Q1/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q1/2026528
Q4/2025——
Q3/2025434
Q2/2025427
Q1/2025426
Q4/2024——
Q3/2024373
Q2/2024341
Q1/2024353
Q4/2023241
Q3/2023293
Q2/2023261

Doanh thu và lợi nhuận HOT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 38Năm 2021: 26Năm 2022: 41Năm 2023: 100Năm 2024: 136Năm 2025: 161161Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -25Năm 2021: -21Năm 2022: -17Năm 2023: 5Năm 2024: 10Năm 2025: 2020-25Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202516120
Năm 202413610
Năm 20231005
Năm 202241-17
Năm 202126-21
Năm 202038-25

Báo cáo tài chính gốc HOT theo kỳ

39 tệp

39 tệp báo cáo HOT trên HNX từ năm 2023, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh HOT theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh160,9136,2100,340,726,538,4183,2193,7187,3175,2164,6161,8147,2158,6132,4108,992,277,069,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,50,30,40,60,40,10,10,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)160,9136,2100,340,726,538,4183,2193,7187,2175,2164,6161,3146,9158,2131,8108,592,177,069,3
4. Giá vốn hàng bán104,398,172,645,738,749,1129,1132,6134,5133,4128,7124,1108,8102,688,967,653,650,049,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)56,638,127,7-5,0-12,3-10,754,061,152,741,735,937,338,155,642,940,938,527,020,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,00,30,10,10,52,02,41,50,30,10,20,12,72,13,33,21,82,21,5
7. Chi phí tài chính0,10,10,50,20,00,00,10,31,10,71,20,80,00,00,10,30,30,10,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,40,20,00,00,00,21,10,61,20,80,00,00,00,20,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng17,613,08,92,30,63,316,618,118,610,28,64,34,24,94,44,02,20,10,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,415,413,59,59,213,222,518,718,217,714,78,78,57,55,84,94,66,04,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,69,95,0-16,9-21,6-25,117,425,615,113,211,623,728,145,335,935,033,123,016,8
12. Thu nhập khác0,00,40,00,30,70,70,10,21,20,40,91,01,70,30,61,90,50,50,1
13. Chi phí khác0,20,10,40,10,10,51,70,70,70,20,10,71,90,10,31,50,30,10,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,20,3-0,40,20,60,2-1,6-0,50,50,30,80,4-0,20,20,20,40,30,40,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,410,34,6-16,8-21,0-24,915,825,115,613,412,424,028,045,436,135,433,423,416,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,03,65,63,62,12,95,57,311,68,06,24,30,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,1-0,2-0,2-0,00,10,1-0,4-0,20,30,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-0,1-0,2-0,2-0,00,10,13,25,44,02,82,95,57,311,68,06,24,30,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,510,54,8-16,7-21,1-25,112,619,711,610,69,518,520,633,828,129,229,123,416,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,510,54,8-16,7-21,1-25,112,619,711,610,69,518,520,633,828,129,229,123,416,8

Kết quả kinh doanh HOT theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 4/2010 → Quý 1/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 1/2026Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh52,142,942,241,937,334,235,223,929,126,321,111,614,310,93,98,28,36,63,43,04,22,728,535,554,547,845,439,056,150,947,840,456,047,843,233,851,044,145,834,849,138,542,236,742,539,343,330,333,137,046,836,838,738,544,635,232,631,533,127,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,10,10,20,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)52,142,942,241,937,334,235,223,929,126,321,111,614,310,93,98,28,36,63,43,04,22,728,535,554,547,845,439,056,150,947,840,356,047,743,233,851,044,145,834,849,138,542,236,642,439,143,230,233,137,046,736,738,638,444,435,032,531,432,927,3
4. Giá vốn hàng bán33,527,325,526,226,525,924,817,020,319,615,812,914,012,88,49,610,610,18,57,78,09,224,325,537,434,831,927,536,336,232,529,438,833,732,825,238,636,333,329,337,931,429,528,034,930,430,622,426,328,231,922,825,326,528,022,123,324,119,416,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,715,616,715,710,88,310,46,98,86,75,3-1,20,3-1,9-4,5-1,4-2,3-3,5-5,1-4,6-3,8-6,54,29,917,113,013,511,519,814,715,310,817,214,010,48,612,47,712,55,511,27,112,68,67,58,812,67,86,78,814,814,013,311,916,513,09,17,313,510,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,10,30,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,10,40,21,00,41,10,30,70,30,60,40,40,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,31,21,10,10,30,60,60,61,50,70,50,61,7
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,0-0,00,10,10,00,30,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,30,20,30,30,10,10,20,20,30,20,40,30,40,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,0-0,00,10,10,00,30,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,30,20,30,30,10,10,20,20,30,20,40,30,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng5,75,34,63,83,63,23,02,22,72,31,61,00,70,40,20,20,20,10,20,20,30,32,53,74,84,14,04,74,84,34,43,35,86,92,42,62,92,72,12,82,41,71,71,20,90,71,41,20,90,91,21,61,01,31,11,61,21,00,61,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,36,85,35,93,83,94,03,73,33,23,42,32,82,22,32,22,12,22,32,73,22,64,76,07,34,05,23,55,74,45,14,54,25,04,53,64,84,25,03,84,13,04,11,92,12,02,71,62,12,22,52,41,72,01,51,41,51,51,51,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,73,67,26,03,41,33,41,02,81,00,2-4,5-3,1-4,5-7,0-3,7-4,5-5,6-7,4-7,2-7,1-8,4-2,51,35,35,64,63,89,66,35,93,06,91,93,22,44,50,65,2-1,44,52,16,55,14,16,18,55,34,96,811,110,311,39,214,411,57,15,311,99,9
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,80,00,00,10,00,0-0,10,80,10,00,00,00,10,00,10,00,10,10,30,80,50,40,00,00,10,20,60,00,10,50,40,10,70,40,60,00,30,00,10,00,30,20,10,00,2
13. Chi phí khác0,00,00,00,10,00,10,00,00,00,20,10,10,00,00,00,30,00,00,00,20,00,10,20,20,31,40,10,50,00,10,10,00,10,10,60,10,10,00,00,10,00,10,00,10,60,00,01,50,20,10,00,10,00,00,00,00,20,10,0-0,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,2-0,10,2-0,0-0,0-0,00,50,0-0,00,1-0,2-0,0-0,20,6-0,1-0,2-1,3-0,0-0,50,0-0,0-0,10,1-0,00,20,20,50,30,0-0,0-0,00,20,60,00,0-0,10,30,1-0,80,20,5-0,00,1-0,00,00,00,3-0,0-0,00,00,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,83,67,25,93,41,23,40,92,80,70,1-4,3-3,2-4,6-7,0-3,2-4,5-5,6-7,4-7,3-7,1-8,6-1,91,25,14,34,63,49,66,35,83,16,92,13,52,84,80,65,2-1,54,82,66,55,14,06,48,64,55,27,211,110,411,39,214,411,87,15,311,910,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,21,00,91,00,92,01,31,21,01,40,50,70,61,00,21,10,01,10,71,51,10,91,51,91,11,31,92,82,72,92,43,62,62,52,50,05,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,00,0-0,0-0,1-0,0-0,0-0,1-0,10,0-0,10,0-0,20,00,10,00,00,00,20,0-0,10,00,20,0-0,20,00,00,0-0,20,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-0,00,0-0,0-0,1-0,0-0,0-0,1-0,1-0,0-0,10,0-0,20,00,10,0-0,10,00,20,0-0,10,00,20,0-0,01,00,91,00,72,01,31,21,41,40,50,70,61,00,21,10,01,10,71,51,10,91,51,91,11,31,92,82,72,92,43,62,62,52,50,05,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,83,67,26,03,41,33,51,12,80,80,1-4,2-3,2-4,7-7,0-3,2-4,5-5,8-7,4-7,3-7,1-8,8-1,91,24,13,43,62,77,75,04,61,75,51,62,72,33,80,54,1-1,53,71,95,04,03,14,96,63,43,95,48,37,78,46,810,89,24,62,811,95,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,83,67,26,03,41,33,51,12,80,80,1-4,2-3,2-4,7-7,0-3,2-4,5-5,8-7,4-7,3-7,1-8,8-1,91,24,13,43,62,77,75,04,61,75,51,62,72,33,80,54,1-1,53,71,95,04,03,14,96,63,43,95,48,37,78,46,810,89,24,62,811,95,2

Báo cáo khác của HOT

Dữ liệu khác của HOT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Du lịch - Dịch vụ Hội An (mã HOT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 161 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 20 tỉ đồng, tăng 95,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q1/2026): doanh thu 52 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 8 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.