Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo TDF
CTCP Trung Đô
Trung Do Joint Stock Company
7.300
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh TDF

Doanh thu và lợi nhuận TDF theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 131Q4/2023: 155Q1/2024: 89Q2/2024: 144Q3/2024: 121Q4/2024: 126Q1/2025: 87Q2/2025: 131Q3/2025: 92Q4/2025: 155Q1/2026: 157Q2/2026: 115157Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 2Q4/2023: 15Q1/2024: -20Q2/2024: 1Q3/2024: 0Q4/2024: 34Q1/2025: -21Q2/2025: 0Q3/2025: -23Q4/2025: 48Q1/2026: 1Q2/2026: 348-23Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261153
Q1/20261571
Q4/202515548
Q3/202592-23
Q2/20251310
Q1/202587-21
Q4/202412634
Q3/20241210
Q2/20241441
Q1/202489-20
Q4/202315515
Q3/20231312

Doanh thu và lợi nhuận TDF theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 578Năm 2021: 793Năm 2022: 687Năm 2023: 519Năm 2024: 480Năm 2025: 465793Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 73Năm 2021: 95Năm 2022: 93Năm 2023: 35Năm 2024: 14Năm 2025: 595Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20254655
Năm 202448014
Năm 202351935
Năm 202268793
Năm 202179395
Năm 202057873

Báo cáo tài chính gốc TDF theo kỳ

99 tệp

99 tệp báo cáo TDF trên HNX từ năm 2020, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TDF

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TDF.

Kết quả kinh doanh TDF theo năm

tỉ đồng

9 kỳ, Năm 2017 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh468,0483,0522,8696,3802,4582,9664,5555,7521,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,63,44,29,79,44,51,71,71,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)465,4479,7518,6686,6793,0578,5662,8554,0520,4
4. Giá vốn hàng bán384,9407,2392,1491,4615,5428,7493,8430,2398,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)80,472,5126,5195,3177,5149,8169,0123,8122,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,21,67,98,96,71,70,10,0
7. Chi phí tài chính42,644,439,215,911,513,24,97,38,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay42,443,839,215,711,312,98,97,38,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng19,622,224,038,530,130,129,323,820,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,220,621,932,126,722,325,420,322,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,1-14,442,9116,7118,290,9111,172,570,7
12. Thu nhập khác1,937,12,21,60,60,73,41,61,7
13. Chi phí khác2,01,31,52,10,60,73,50,30,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,135,80,6-0,5-0,0-0,0-0,11,31,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,021,443,5116,2118,190,9111,073,872,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,97,88,723,223,618,021,116,814,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,97,88,723,223,618,021,116,814,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,213,634,893,094,572,989,857,057,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,20,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,013,634,893,094,572,989,857,057,4

Kết quả kinh doanh TDF theo quý

tỉ đồng

31 kỳ, Quý 1/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 2/2020Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh116,0158,5156,292,0131,788,2126,8122,3144,989,2156,5132,2121,1112,8211,7151,6173,8158,9248,8110,9160,2290,4150,5174,3147,2138,9150,4235,4160,1146,0100,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,91,11,10,40,40,71,10,81,00,41,00,91,50,32,43,12,61,72,83,02,41,42,80,60,80,40,40,40,40,40,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)115,1157,4155,191,6131,387,5125,7121,5143,888,7155,4131,4119,5112,5209,3148,6171,3157,2246,0107,9157,8289,0147,7173,7146,4138,5150,1235,0159,7145,5100,0
4. Giá vốn hàng bán79,6136,490,692,4113,488,6104,597,2116,488,4108,7107,392,288,1138,7109,4120,8121,7171,281,2118,0252,8108,0128,0112,3103,0122,4201,3124,7112,485,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)35,521,064,5-0,817,8-1,121,124,227,40,346,824,127,424,470,639,250,535,574,826,739,836,339,745,734,135,527,733,735,033,114,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,10,00,2-0,00,30,20,50,62,02,01,81,82,72,21,72,33,11,70,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính13,811,610,910,810,410,38,911,511,812,214,014,25,85,24,64,83,13,03,32,33,02,73,24,41,3-2,01,91,71,81,71,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay13,711,610,810,810,410,38,311,511,812,214,014,25,85,24,94,83,13,03,32,33,02,73,24,41,32,11,91,71,81,71,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng5,75,85,34,45,34,65,55,86,83,95,84,76,77,08,89,412,28,17,46,38,67,07,56,96,87,06,77,34,75,95,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,22,0-0,47,10,83,88,03,74,73,17,54,16,04,111,86,17,65,610,44,06,55,44,87,91,73,93,12,43,13,83,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,91,648,8-23,21,3-19,7-1,23,34,4-19,019,81,49,48,647,520,829,520,756,416,323,423,427,328,224,326,616,022,325,421,74,2
12. Thu nhập khác0,00,00,70,10,20,036,70,20,00,10,01,60,10,40,50,10,30,20,10,10,20,20,10,10,5-1,01,10,20,11,50,1
13. Chi phí khác0,20,10,40,10,90,60,00,60,40,40,90,30,30,10,10,50,40,00,10,00,50,00,00,00,10,20,10,10,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,2-0,10,4-0,1-0,6-0,636,6-0,4-0,4-0,3-0,91,3-0,20,40,4-0,4-0,10,20,00,1-0,30,20,00,10,4-1,21,00,10,01,50,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,71,549,2-23,20,6-20,235,42,94,0-19,318,92,79,28,947,920,529,420,956,416,423,023,627,328,424,825,416,922,425,423,14,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,00,30,90,00,40,91,72,53,40,43,70,51,81,89,14,15,94,211,03,34,74,74,85,75,04,93,44,55,14,70,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,00,30,90,00,40,91,72,53,40,43,70,51,81,89,14,15,94,211,03,34,74,74,85,75,04,93,44,55,14,70,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,71,248,2-23,20,3-21,233,70,40,6-19,715,22,17,47,238,816,423,516,745,413,118,318,922,522,719,820,513,517,920,318,53,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,51,048,0-23,20,3-21,233,70,40,6-19,715,22,17,47,238,816,423,516,745,413,118,318,922,522,719,820,513,517,920,318,53,4

Báo cáo khác của TDF

Dữ liệu khác của TDF

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Trung Đô (mã TDF): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 465 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 5 tỉ đồng, giảm 62,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 115 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.