Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:48:55
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 524 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: HU4, HUG, LPT, MML, MSR · Xem bảng →
Logo TDF
CTCP Trung Đô
Trung Do Joint Stock Company
7.300
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 13:48:55

Cân đối kế toán TDF

Cân đối kế toán TDF theo năm

tỉ đồng

9 kỳ, Năm 2017 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn620,1584,1655,2552,6655,6886,0540,4497,4567,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,59,913,214,110,04,912,56,177,4
      1. Tiền5,59,913,214,110,04,912,56,177,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,01,07,533,0123,2120,580,60,00,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,06,6
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,06,1-6,1
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,01,07,533,0123,2120,580,6-6,10,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn130,995,3105,4124,1171,2120,5125,5148,2163,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng133,797,9106,8118,5138,1101,8109,1110,6121,3
      2. Trả trước cho người bán8,05,97,610,931,79,319,624,631,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,10,10,112,90,01,81,8
      6. Phải thu ngắn hạn khác9,510,59,613,118,512,414,033,126,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-20,3-19,0-18,6-18,4-17,2-15,8-17,3-21,8-17,4
    IV. Tổng hàng tồn kho472,8463,0496,7347,6345,6635,4315,8338,2320,8
      1. Hàng tồn kho475,7466,3500,5348,7346,7636,5316,3338,8321,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,9-3,4-3,7-1,0-1,1-1,1-0,5-0,5-0,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác10,015,032,433,75,64,66,14,95,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,21,62,52,73,04,54,03,54,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,910,526,230,91,90,01,20,91,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,92,83,60,00,60,10,90,50,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn964,9997,41.050,51.063,6581,3301,0392,8346,3271,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,90,30,70,00,00,50,50,50,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,10,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,90,20,70,00,00,50,50,50,5
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định774,9824,0886,8196,4154,2165,2175,3206,6110,8
      1. Tài sản cố định hữu hình771,5824,0886,8196,3154,0165,0175,1206,3110,5
      - Nguyên giá94,8100,2100,299,184,345,930,030,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-27,6-25,5-21,1-16,7-12,4-8,9-7,2-6,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính3,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá94,8100,2100,299,184,345,930,030,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-27,6-25,5-21,1-16,7-12,4-8,9-7,2-6,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,10,10,20,20,30,3
      - Nguyên giá94,8100,2100,299,184,345,930,030,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-27,6-25,5-21,1-16,7-12,4-8,9-7,2-6,00,0
    III. Bất động sản đầu tư67,274,879,182,471,836,922,824,00,0
      - Nguyên giá94,8100,2100,299,184,345,930,030,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-27,6-25,5-21,1-16,7-12,4-8,9-7,2-6,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn90,171,053,4770,0338,992,5187,8108,4157,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,0166,182,970,7
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang90,171,053,4770,0338,992,521,725,586,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,01,01,52,02,02,02,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,01,01,52,02,02,02,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác29,827,329,513,314,43,94,34,82,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn29,827,329,513,314,43,94,34,82,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,0—0,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.585,11.581,61.705,81.616,21.236,91.186,9933,2843,7838,8
  A. Nợ phải trả815,5817,0937,8844,9508,0507,1475,9444,9476,3
    I. Nợ ngắn hạn477,2440,1511,6629,4439,2444,6374,1379,0420,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn306,2251,7312,1267,3171,1144,2202,0118,7158,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn67,280,581,7251,7141,893,084,598,195,3
      4. Người mua trả tiền trước8,95,67,93,827,5124,818,095,592,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,84,66,324,019,715,218,513,55,0
      6. Phải trả người lao động9,38,311,715,614,410,312,813,922,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,18,15,92,65,02,12,50,10,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,66,50,61,52,72,90,61,711,7
      11. Phải trả ngắn hạn khác68,770,080,460,454,048,732,234,832,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,02,32,30,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,42,62,62,63,03,33,02,81,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn338,3376,9426,2215,568,862,5101,866,056,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác3,13,12,72,60,70,878,947,831,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn325,9364,5376,4159,023,428,90,00,06,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ9,39,347,153,944,832,822,918,218,2
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu769,6764,6768,0771,3728,9679,9457,3398,7362,5
    I. Vốn chủ sở hữu765,1759,9761,3771,4726,4679,9457,3398,7362,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu300,0300,0300,0300,0300,0300,0150,0150,0150,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần70,170,270,270,270,270,240,440,440,4
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển235,8235,8235,8235,8235,8235,8176,9151,0114,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối158,8153,9155,2165,4120,473,990,157,357,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước153,9140,2120,472,425,91,00,20,30,3
      - LNST chưa phân phối kỳ này5,013,634,893,094,572,989,857,057,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,40,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác4,54,76,7-0,22,50,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí2,82,84,6-0,22,50,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định1,71,92,10,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.585,11.581,61.705,81.616,21.236,91.186,9933,2843,7838,8

Cân đối kế toán TDF theo quý

tỉ đồng

33 kỳ, Quý 4/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 2/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn659,0666,9620,9584,7595,8599,0585,6585,2601,1632,9650,1666,1621,7595,4581,4789,6651,3647,9699,1831,6814,6836,6881,2752,8540,4521,7515,7516,0541,2543,5508,3483,7567,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,314,25,53,65,510,39,93,28,05,113,24,08,118,514,031,525,112,610,06,710,75,94,99,412,512,55,210,06,211,418,116,877,4
      1. Tiền10,314,25,53,65,510,39,93,28,05,113,24,08,118,514,031,525,112,610,06,710,75,94,99,412,512,55,210,06,211,418,116,877,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,31,01,01,01,01,01,00,00,00,07,59,99,924,633,0211,2118,6127,2123,2144,1143,4155,3133,4100,480,60,00,00,02,01,01,00,50,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,18,17,17,16,66,6
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,1-6,1-6,1-6,1-6,1-6,1
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6,31,01,01,01,01,01,00,00,00,07,59,99,924,633,0211,2118,6127,2123,2144,1143,4155,3133,4100,480,60,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn111,0152,0132,7104,0112,0113,695,698,398,0111,8106,2118,4125,8139,5139,4156,3160,6169,7210,9171,5169,1185,9108,3144,7125,5149,8163,9150,3177,0162,8147,6140,4163,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng93,6137,4134,4101,7104,3104,997,9100,599,697,5107,3118,1123,6126,7120,0122,0138,2135,8137,9108,4116,4125,5101,8114,8109,1121,2119,1112,4111,9117,4104,5105,1121,3
      2. Trả trước cho người bán21,620,29,612,416,117,06,16,07,422,37,87,110,718,925,232,923,429,771,662,454,050,010,533,519,617,818,225,038,829,326,320,631,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,19,80,00,00,00,00,01,81,81,81,81,81,8
      6. Phải thu ngắn hạn khác17,914,98,99,411,110,710,510,810,110,59,711,59,712,211,718,415,921,318,517,014,916,512,013,814,032,748,733,040,831,532,230,326,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-22,2-20,3-20,2-19,5-19,5-19,0-19,0-19,1-19,1-18,6-18,6-18,2-18,2-18,4-17,7-17,1-17,1-17,2-17,2-16,3-16,3-15,8-16,1-17,5-17,3-22,0-22,0-21,8-16,3-17,3-17,3-17,4-17,4
    IV. Tổng hàng tồn kho521,8485,5472,2454,5461,9457,6464,1465,1469,5484,7490,5500,0445,2381,2363,6361,1318,5311,2349,0505,7488,2481,3629,9493,7315,8355,2342,6351,2349,4359,6333,8322,5320,8
      1. Hàng tồn kho524,4488,3475,0457,3464,8461,0467,5468,9473,4488,4497,2514,7446,4382,2364,8362,9319,8313,1350,1506,1488,8482,9631,9496,1316,3355,8343,2351,7349,9360,2334,3323,0321,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,6-2,9-2,9-2,9-2,9-3,4-3,4-3,8-3,8-3,7-6,7-14,7-1,2-1,0-1,2-1,8-1,3-1,8-1,1-0,4-0,6-1,6-2,0-2,4-0,5-0,6-0,6-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác9,614,29,521,715,416,415,018,625,531,332,633,732,731,631,429,528,427,25,93,73,28,24,64,66,14,34,04,66,68,67,83,55,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,03,64,22,51,51,61,61,72,02,02,51,72,12,62,93,42,82,43,03,53,03,44,54,64,03,13,23,13,52,73,22,94,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,95,31,915,07,29,410,513,018,222,826,431,930,028,828,426,125,521,82,30,00,00,00,00,01,20,00,41,13,15,94,30,41,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,75,33,54,26,75,42,83,95,26,53,60,10,60,20,00,00,13,00,60,10,14,80,10,00,91,20,40,40,00,00,30,20,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.006,0995,1959,1961,1966,9981,2996,61.016,61.030,71.031,81.050,51.079,51.094,11.073,81.028,2974,0964,4856,2486,3345,6331,5315,6300,8266,6392,8377,3336,8326,4320,8293,5297,4282,4271,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn3,92,92,92,91,00,70,70,70,80,70,70,70,70,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,537,00,00,50,50,50,50,50,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác3,92,92,92,91,00,70,70,70,70,70,70,70,70,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,537,00,00,50,50,50,50,50,5
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định741,0757,0773,9776,7791,0805,6813,0833,8850,1868,2802,2820,9187,5186,6255,9202,8149,4154,4154,2163,7167,0164,0165,2161,3175,3181,4190,1198,3230,6105,8112,6103,6110,8
      1. Tài sản cố định hữu hình737,4753,7770,6776,7791,0805,6813,0833,8850,1868,2802,2820,9187,5186,5255,8202,7149,3154,2154,0163,6166,8163,8165,0161,1175,1181,1189,8198,0230,3105,5112,3103,3110,5
      - Nguyên giá126,3126,394,8100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,284,384,384,384,378,845,945,945,945,930,030,030,030,030,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-29,7-28,5-27,6-28,6-27,6-26,5-25,5-24,4-23,3-22,2-21,1-20,1-19,0-17,9-16,1-15,2-14,3-13,3-12,2-10,6-10,1-9,5-8,9-7,8-7,2-6,9-6,6-6,30,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính3,63,33,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá126,3126,394,8100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,284,384,384,384,378,845,945,945,945,930,030,030,030,030,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-29,7-28,5-27,6-28,6-27,6-26,5-25,5-24,4-23,3-22,2-21,1-20,1-19,0-17,9-16,1-15,2-14,3-13,3-12,2-10,6-10,1-9,5-8,9-7,8-7,2-6,9-6,6-6,30,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,30,30,30,30,30,30,30,3
      - Nguyên giá126,3126,394,8100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,284,384,384,384,378,845,945,945,945,930,030,030,030,030,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-29,7-28,5-27,6-28,6-27,6-26,5-25,5-24,4-23,3-22,2-21,1-20,1-19,0-17,9-16,1-15,2-14,3-13,3-12,2-10,6-10,1-9,5-8,9-7,8-7,2-6,9-6,6-6,30,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư96,597,867,271,672,673,774,875,976,978,079,180,281,382,368,169,170,070,966,635,235,836,436,922,222,823,123,423,70,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá126,3126,394,8100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,284,384,384,384,378,845,945,945,945,930,030,030,030,030,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-29,7-28,5-27,6-28,6-27,6-26,5-25,5-24,4-23,3-22,2-21,1-20,1-19,0-17,9-16,1-15,2-14,3-13,3-12,2-10,6-10,1-9,5-8,9-7,8-7,2-6,9-6,6-6,30,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn136,9107,985,082,074,673,180,877,673,955,7120,0128,5808,5787,5689,3686,5728,9614,4249,0140,8122,6102,892,476,8187,8128,3116,597,284,6185,3182,7176,4157,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0166,1107,796,583,282,972,970,770,770,7
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang136,9107,985,082,074,673,180,877,673,955,7120,0128,5808,5787,5689,3686,5728,9614,4249,0140,8122,6102,892,476,821,720,520,014,01,7112,3112,0105,786,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,01,01,01,51,52,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,01,01,01,51,52,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác27,729,530,027,827,728,127,327,728,028,247,548,215,115,412,813,213,614,014,13,43,710,13,93,94,35,54,84,75,22,01,61,92,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn27,729,530,027,827,728,127,327,728,028,247,548,215,115,412,813,213,614,014,13,43,710,13,93,94,35,54,84,75,22,01,61,92,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.665,01.662,01.580,01.545,81.562,71.580,21.582,21.601,71.631,81.664,61.700,61.745,61.715,71.669,21.609,61.763,61.615,71.504,11.185,41.177,21.146,11.152,31.182,11.019,4933,2899,0852,4842,4861,9837,0805,6766,2838,8
  A. Nợ phải trả841,8891,2811,4825,6819,1836,9816,2870,2900,0917,9937,7958,0930,3889,4830,11.017,5846,6758,5457,8495,0477,0453,5502,2561,0475,9477,6450,8420,2453,0442,4424,2400,3476,3
    I. Nợ ngắn hạn523,1566,7473,1474,4465,4468,3440,6447,4469,3480,2506,8521,0491,0452,1412,6472,1404,6689,0397,3430,4413,0391,1439,6513,4374,1411,1384,6354,1387,1389,8373,7347,2420,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn349,8354,4306,2297,9295,7291,5251,7238,4275,2306,2312,1313,8300,8261,9262,0272,5237,3227,6172,1183,5158,4219,3140,1202,3202,0129,9106,2119,1118,7107,4121,6101,4158,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn76,299,362,062,267,170,480,781,583,371,381,9120,696,092,781,271,070,2352,399,582,579,288,388,790,884,580,083,590,894,089,985,879,895,3
      4. Người mua trả tiền trước10,519,78,67,69,712,45,622,19,714,77,95,422,912,35,966,546,326,026,676,552,521,5125,216,818,0120,7110,094,196,990,883,5100,392,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,63,41,711,60,70,64,82,80,61,95,45,92,07,621,611,37,25,619,614,911,36,815,512,218,59,96,20,0-3,53,17,12,65,0
      6. Phải trả người lao động10,36,67,46,24,74,28,37,06,94,912,615,411,19,515,211,510,57,711,310,310,27,29,29,312,89,810,59,612,711,610,116,922,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,37,69,810,210,18,88,19,48,15,73,52,52,71,52,63,45,34,95,76,75,57,61,85,72,50,70,70,10,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,63,85,65,84,47,16,56,85,97,80,62,51,52,71,93,41,62,73,02,02,22,12,92,00,61,01,01,727,028,225,111,711,7
      11. Phải trả ngắn hạn khác56,569,569,468,368,268,570,174,574,762,980,252,151,461,419,629,923,559,456,551,290,635,352,9170,632,255,462,636,137,755,236,733,932,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,02,32,32,32,32,32,32,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,42,42,42,42,52,52,62,62,62,62,62,62,62,62,62,72,72,83,03,03,03,03,33,53,03,83,82,73,63,73,70,61,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn318,6324,5338,3351,1353,7368,5375,7422,8430,7437,7430,9437,1439,3437,3417,5545,4442,069,560,464,664,062,462,647,6101,866,566,366,065,952,650,553,156,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0156,1330,1330,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2,73,13,13,13,13,13,12,72,72,72,72,72,72,641,746,541,60,70,70,70,70,70,80,778,948,348,147,847,734,432,334,931,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn306,6312,1325,9338,8341,3356,2364,5378,6385,0390,1376,4379,0381,6380,9164,3117,821,122,423,424,325,326,228,919,70,00,00,00,00,00,00,00,06,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ9,39,39,39,39,39,38,141,543,044,951,755,455,153,855,451,049,246,436,439,538,035,532,927,222,918,218,218,218,218,218,218,218,2
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu823,3770,7768,6720,3743,5743,3766,0731,6731,8746,7762,9787,6785,4779,8779,5746,1769,1745,6727,6682,2669,1698,8679,9458,4457,3421,4401,6422,2408,9394,6381,4365,9362,5
    I. Vốn chủ sở hữu823,3770,7764,2715,7738,9738,7761,3727,6727,2741,6758,3788,1786,0780,4773,8735,0766,6743,1727,6682,2669,1698,8679,9458,4457,3421,4401,6422,2408,9394,6381,4365,9362,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu350,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần70,070,170,270,270,270,270,270,270,270,270,270,270,270,270,270,270,270,270,270,270,270,270,240,440,440,440,440,440,440,440,440,440,4
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu4,44,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển235,8235,8235,8235,8235,8235,8235,8235,8235,8235,8235,8235,8235,8235,8235,8235,8235,8235,8235,8235,8235,8235,8235,8235,8176,9176,9176,9151,0151,0151,0151,0114,4114,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối162,3159,8157,8109,7132,9132,7155,3121,6121,2135,6152,3182,1180,0174,3167,7128,9160,6137,1121,676,263,192,873,832,290,154,234,480,967,553,240,061,157,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước158,8158,8153,9153,9153,9153,9140,2140,2140,2155,2120,4165,4165,4165,472,472,4120,4120,425,925,925,918,91,01,00,20,30,363,9-0,40,418,157,70,3
      - LNST chưa phân phối kỳ này3,51,03,9-44,1-20,9-21,215,0-18,7-19,1-19,731,916,714,58,995,456,640,216,795,850,437,273,972,831,289,853,834,016,967,952,821,93,457,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,70,60,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,04,54,54,64,64,74,04,65,14,6-0,5-0,5-0,55,711,12,52,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,02,82,82,82,82,82,02,63,14,6-0,5-0,5-0,55,711,12,52,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,01,71,71,81,81,91,92,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.665,01.662,01.580,01.545,81.562,71.580,21.582,21.601,71.631,81.664,61.700,61.745,61.715,71.669,21.609,61.763,61.615,71.504,11.185,41.177,21.146,11.152,31.182,11.019,4933,2899,0852,4842,4861,9837,0805,6766,2838,8

Báo cáo khác của TDF

Dữ liệu khác của TDF

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Trung Đô (mã TDF), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TDF.