Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo PCG
CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị
PetroVietNam Gas City Investment And Development Joint Stock Company
5.200
▲ +400 (▲ +8,33%)

Kết quả kinh doanh PCG

Doanh thu và lợi nhuận PCG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 71Q4/2023: 93Q1/2024: 90Q2/2024: 99Q3/2024: 101Q1/2025: 10Q2/2025: 63Q3/2025: 84Q4/2025: 91Q1/2026: 92Q2/2026: 77101Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -0Q4/2023: 2Q1/2024: -5Q2/2024: -4Q3/2024: 1Q1/2025: -1Q2/2025: -2Q3/2025: 1Q4/2025: -15Q1/2026: 4Q2/2026: 04-15Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026770
Q1/2026924
Q4/202591-15
Q3/2025841
Q2/202563-2
Q1/202510-1
Q4/2024——
Q3/20241011
Q2/202499-4
Q1/202490-5
Q4/2023932
Q3/202371-0

Doanh thu và lợi nhuận PCG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 288Năm 2021: 393Năm 2022: 421Năm 2023: 309Năm 2024: 348Năm 2025: 249421Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 4Năm 2021: 4Năm 2022: 0Năm 2023: 1Năm 2024: -8Năm 2025: -174-17Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025249-17
Năm 2024348-8
Năm 20233091
Năm 20224210
Năm 20213934
Năm 20202884

Báo cáo tài chính gốc PCG theo kỳ

223 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024——
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

223 tệp báo cáo PCG trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PCG

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PCG.

Kết quả kinh doanh PCG theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh248,7347,7309,1421,0392,8287,9298,6336,6319,5484,1663,0853,3855,2796,9605,4339,4139,25,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,20,00,10,00,00,31,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)248,7347,5309,1421,0392,8287,9298,3335,6319,5484,1663,0853,3855,2796,9605,1339,4139,25,3
4. Giá vốn hàng bán235,7328,4284,6398,1365,0260,2279,5315,0298,8463,7636,8823,3812,3774,4588,3327,8131,15,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,019,124,522,927,827,618,920,620,720,426,230,042,922,516,811,58,10,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,83,46,32,93,02,93,46,97,39,18,811,012,015,623,819,216,511,8
7. Chi phí tài chính1,62,71,82,01,21,40,70,00,00,10,00,00,00,00,30,10,10,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,91,31,31,21,21,30,70,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,50,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng7,312,211,411,812,112,917,313,912,312,711,210,19,88,96,93,60,50,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,014,415,212,014,212,540,622,113,320,618,818,026,021,624,417,412,16,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-14,7-6,72,20,03,23,8-36,4-8,42,5-3,95,113,019,27,68,99,711,95,8
12. Thu nhập khác0,00,30,00,30,90,71,00,31,04,12,10,51,31,51,51,30,00,0
13. Chi phí khác2,11,41,20,20,20,65,20,00,20,00,00,71,01,01,60,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,1-1,1-1,20,10,70,2-4,20,30,84,12,1-0,20,30,5-0,01,30,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-16,8-7,91,00,14,04,0-40,6-8,13,30,27,212,719,58,18,911,011,95,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,10,00,00,00,00,00,00,00,70,21,62,84,92,12,62,72,11,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,0-0,00,1-0,10,00,10,00,2-0,40,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,10,00,00,00,00,00,00,00,70,11,62,94,92,32,22,72,11,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-16,9-7,91,00,13,93,9-40,6-8,12,50,25,69,914,65,86,78,29,84,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-16,9-7,91,00,13,93,9-40,6-8,12,50,25,69,914,65,86,78,29,84,7

Kết quả kinh doanh PCG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh76,891,791,583,962,910,4101,298,890,192,770,865,378,095,9109,3103,1112,7119,890,397,285,495,468,750,473,595,474,367,361,793,986,181,375,3102,365,656,195,582,3109,1145,6147,1195,2149,0168,3150,5193,4234,6233,0192,5240,7226,2207,0181,4230,2205,5173,7190,9181,1130,9157,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,20,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)76,891,791,583,962,910,4101,298,890,192,770,865,378,095,8109,3103,1112,7119,890,397,285,495,368,750,473,595,174,367,361,793,986,080,475,3102,365,656,195,582,3109,1145,6147,1195,2149,0168,3150,5193,4234,6233,0192,4240,7226,2207,0181,4230,2205,5173,6190,9181,0130,7157,8
4. Giá vốn hàng bán70,283,092,277,459,86,494,194,786,785,565,159,372,588,9103,598,9106,7112,884,189,778,586,062,442,569,488,768,267,355,289,679,875,170,593,660,953,590,076,9104,9139,9142,0187,3143,4162,8143,3187,9227,4225,0183,0227,5213,3195,5175,5223,4194,2171,8187,4170,6129,3154,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,68,7-0,76,53,14,07,04,13,47,25,86,05,46,95,84,26,07,06,27,57,09,36,37,84,06,36,10,06,54,36,25,44,88,74,72,65,65,44,25,75,17,95,65,57,15,57,28,09,413,112,911,55,96,811,31,93,510,41,43,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,30,1-0,20,40,40,41,00,80,94,00,70,90,70,60,60,90,80,90,70,70,70,70,80,70,70,80,80,91,01,61,91,61,81,81,91,81,92,02,32,32,42,22,22,32,22,72,82,72,82,82,93,03,33,53,53,74,95,35,36,6
7. Chi phí tài chính0,20,0-1,20,21,60,40,30,70,71,20,30,40,30,60,30,70,30,30,30,30,30,30,30,40,31,60,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,20,0-0,10,40,50,30,40,40,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,20,1-0,1-0,4-0,2-0,2-0,4-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,71,71,91,91,61,93,33,33,02,92,82,53,12,63,02,93,32,92,63,33,33,53,12,63,64,14,64,04,63,73,33,53,43,42,62,93,33,02,93,43,33,62,82,32,53,12,52,42,03,82,31,91,82,32,42,02,22,21,61,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,33,212,83,31,62,23,03,75,54,93,53,63,22,22,72,84,23,04,04,13,13,32,93,23,14,75,28,46,26,15,64,45,30,74,34,84,35,04,45,45,85,55,52,94,95,93,55,23,66,28,25,85,84,74,94,57,67,15,46,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,43,9-14,61,2-1,5-0,31,1-3,2-4,92,3-0,10,3-0,52,10,3-1,3-1,11,70,00,60,92,90,72,3-2,3-3,3-3,3-11,5-3,3-3,9-0,8-0,9-2,16,4-0,3-3,4-0,2-0,6-0,9-0,8-1,71,0-0,52,71,9-0,94,03,16,66,05,46,71,63,37,6-0,9-1,36,4-0,41,7
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,0-0,00,00,20,00,10,00,10,00,50,30,20,30,20,00,10,60,10,10,10,10,10,00,00,10,50,40,70,61,71,11,00,50,10,50,30,10,10,01,00,00,20,01,10,10,20,10,60,20,6
13. Chi phí khác0,30,20,80,30,80,20,30,80,00,60,00,50,10,00,00,10,00,10,00,00,00,20,10,00,12,01,80,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,0-0,10,10,10,10,10,20,30,20,20,20,30,2-2,32,70,20,21,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,3-0,2-0,8-0,3-0,8-0,2-0,1-0,7-0,0-0,6-0,0-0,5-0,10,2-0,0-0,0-0,00,0-0,00,50,30,00,20,2-0,1-1,8-1,20,10,10,10,10,10,00,00,10,30,40,70,61,71,10,90,50,30,40,30,0-0,0-0,20,7-0,2-0,0-0,20,8-0,12,5-2,70,40,0-0,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,13,7-15,40,8-2,2-0,51,0-3,9-4,91,7-0,2-0,1-0,62,30,3-1,4-1,11,70,01,01,23,00,92,5-2,4-5,1-4,6-11,4-3,2-3,8-0,7-0,8-2,16,4-0,2-3,10,20,1-0,30,9-0,62,0-0,02,92,3-0,64,03,16,36,75,26,71,44,07,41,6-4,06,8-0,41,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,0-0,00,00,20,00,40,00,60,5-0,10,90,61,41,71,31,70,31,01,20,00,01,60,00,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,10,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,20,00,1-0,1-0,20,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,1-0,00,00,10,00,40,00,60,5-0,10,90,71,41,71,31,70,31,21,20,1-0,11,30,00,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,13,7-15,40,8-2,3-0,51,0-3,9-4,91,7-0,2-0,1-0,62,30,3-1,4-1,11,70,01,01,22,90,92,5-2,4-5,2-4,6-11,4-3,2-3,8-0,7-0,8-2,15,7-0,2-3,10,10,1-0,30,9-0,61,5-0,02,31,8-0,53,12,44,95,03,95,01,02,86,21,5-3,95,4-0,40,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,13,7-15,40,8-2,3-0,51,0-3,9-4,91,7-0,2-0,1-0,62,30,3-1,4-1,11,70,01,01,22,90,92,5-2,4-5,2-4,6-11,4-3,2-3,8-0,7-0,8-2,15,7-0,2-3,10,10,1-0,30,9-0,61,5-0,02,31,8-0,53,12,44,95,03,95,01,02,86,21,5-3,95,4-0,40,6

Báo cáo khác của PCG

Dữ liệu khác của PCG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị (mã PCG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 249 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -17 tỉ đồng, giảm 114,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 77 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.