Số liệu tới phiên29-10-2026
Logo HPW
CTCP Cấp nước Hải Phòng
Hai Phong water Joint stock company
22.500
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán HPW — trang 22

Mua bán ròng của khối ngoại với HPW

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

12-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: -024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: -09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 0-012-5-202629-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch HPW từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
17-4-202418.50004.500▼ −4.5000,00,1▼ −0,136.279.500
16-4-202417.2000100▼ −1000,00,0▼ −0,036.279.500
15-4-202419.6005000▲ +5000,00,0▲ +0,036.279.400
12-4-202418.80000■ 00,00,0■ 0,036.279.900
11-4-202419.5000100▼ −1000,00,0▼ −0,036.279.900
10-4-202418.80000■ 00,00,0■ 0,036.279.900
9-4-202418.8002.0000▲ +2.0000,00,0▲ +0,036.279.900
8-4-202418.00000■ 00,00,0■ 0,036.281.900
5-4-202418.00000■ 00,00,0■ 0,036.281.900
4-4-202418.10000■ 00,00,0■ 0,036.281.900
3-4-202417.50000■ 00,00,0■ 0,036.281.900
2-4-202417.50000■ 00,00,0■ 0,036.281.900
1-4-202417.50000■ 00,00,0■ 0,036.281.900
29-3-202417.50000■ 00,00,0■ 0,036.281.900
28-3-202417.50000■ 00,00,0■ 0,036.281.900
27-3-202417.50000■ 00,00,0■ 0,036.281.900
26-3-202417.50000■ 00,00,0■ 0,036.281.900
25-3-202417.50000■ 00,00,0■ 0,036.281.900
22-3-202417.50000■ 00,00,0■ 0,036.281.900
21-3-202417.50000■ 00,00,0■ 0,036.281.900
20-3-202417.50000■ 00,00,0■ 0,036.281.800
19-3-202417.50000■ 00,00,0■ 0,036.281.800
18-3-202417.0002.000100▲ +1.9000,00,0▲ +0,036.281.800
15-3-202417.00000■ 00,00,0■ 0,036.283.700
14-3-202417.00000■ 00,00,0■ 0,036.282.700
13-3-202416.0000100▼ −1000,00,0▼ −0,036.282.700
12-3-202418.10001.000▼ −1.0000,00,0▼ −0,036.282.700
11-3-202416.30000■ 00,00,0■ 0,036.282.700
8-3-202416.30000■ 00,00,0■ 0,036.282.700
7-3-202416.30000■ 00,00,0■ 0,036.282.700

Trang 22/83 · 7-3-2024 – 17-4-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 21-11-2016

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại HPW, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của HPW

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu HPW (CTCP Cấp nước Hải Phòng) theo từng phiên.

Phiên 29-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu HPW (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -102.700 cổ phiếu.