Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo HQC
CTCP Tư vấn - Thương mại - Dịch vụ Địa ốc Hoàng Quân
Hoang Quan Consulting - Trading - Service Real Estate Corporation
1.980
▲ +10 (▲ +0,51%)

Kết quả kinh doanh HQC

Doanh thu và lợi nhuận HQC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 84Q4/2023: 64Q1/2024: 13Q2/2024: 23Q3/2024: 9Q4/2024: 55Q1/2025: 49Q2/2025: -18Q3/2025: 20Q4/2025: 18Q1/2026: 5Q2/2026: 6584-18Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 1Q4/2023: 2Q1/2024: 5Q2/2024: 10Q3/2024: 11Q4/2024: 6Q1/2025: 5Q2/2025: 4Q3/2025: 9Q4/2025: 55Q1/2026: 5Q2/2026: 755Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026657
Q1/202655
Q4/20251855
Q3/2025209
Q2/2025-184
Q1/2025495
Q4/2024556
Q3/2024911
Q2/20242310
Q1/2024135
Q4/2023642
Q3/2023841

Doanh thu và lợi nhuận HQC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 538Năm 2021: 279Năm 2022: 276Năm 2023: 293Năm 2024: -67Năm 2025: 69538-67Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 10Năm 2021: 4Năm 2022: 19Năm 2023: 5Năm 2024: 34Năm 2025: 7070Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20256970
Năm 2024-6734
Năm 20232935
Năm 202227619
Năm 20212794
Năm 202053810

Báo cáo tài chính gốc HQC theo kỳ

148 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010———
2009—————

148 tệp báo cáo HQC trên HOSE từ năm 2009, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính HQC

69 văn bản
3-9-2025Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2025 trước và sau soát xétHOSE19-4-2024Thông báo thay đổi mô hình công ty và loại BCTCHOSE4-5-2023Đính chính BCTC Tổng hợp quý 1/2023HOSE31-8-2022Giải trình ý kiến kiểm toán trên BCTC soát xét bán niên năm 2022HOSE29-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận soát xét bán niên năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-8-2022Đính chính BCTC kiểm toán năm 2020, 2021HOSE30-8-2021Giải trình chênh lệch LNST HN 6 tháng năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2021Giải trình ý kiến kiểm toán bán niên 2021HOSE30-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE4-5-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-4-2021Giải trình BCTC năm 2020 đã kiểm toánHOSE1-2-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-11-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-8-2020Giải trình ý kiến cần nhấn mạnh của kiểm toán trong BCTC soát xét bán niên năm 2020HOSE10-8-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2020 so với quý 2/2019HOSE6-5-2020Giải trình KQKD quý 1/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-2-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE29-8-2019Giải trình ý kiến của kiểm toán và chênh lệch số liệu sau soát xét bán niên năm 2019HOSE10-4-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2019HOSE3-4-2019Giải trình BCTC năm 2018HOSE30-1-2019Giải trình KQKD quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-7-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2018 so với quý 2/2017HOSE23-4-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2018 so với quý 1/2017HOSE20-4-2018UBCKNN chấp thuận gia hạn nộp BCTCHOSE18-4-2018Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC năm 2017 trước và sau kiểm toánHOSE12-4-2018Xin gia hạn thời gian công bố các loại BCTC trong năm 2018HOSE11-4-2018Đăng ký loại mô hình công ty và loại báo cáo tài chínhHOSE23-1-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2017 so với quý 4 năm 2016HOSE31-7-2017Giải trình KQKD HN và riêng quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2017 so với quý 1 năm 2016(tiếp)HOSE28-4-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2017 so với quý 1 năm 2016HOSE12-4-2017Thông báo bổ sung trang 46 BCTC riêng kiểm toán năm 2016HOSE11-4-2017Giải trình BCTC HN và Cty mẹ trước và sau kiểm toán năm 2016HOSE17-1-2017UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm tài chính 2017HOSE13-1-2017Xin gia hạn công bố thông tin các Báo cáo tài chính năm 2017HOSE31-10-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE1-9-2016Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau soát xét bán niên năm 2016HOSE6-5-2016Giải trình chênh lệch KQKD HN và Cty mẹ quý 1.2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2016Thông báo nhận được công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin BCTCHOSE15-4-2016UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm tài chính 2016HOSE
Xem thêm 29 văn bản cũ hơn (tới 19-1-2011)
3-3-2016Xin gia hạn công bố thông tin các Báo cáo tài chính riêng và Báo cáo tài chính hợp nhấtHOSE3-2-2016Giải trình chênh lệch KQKD quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-11-2015Giải trình lợi nhuận quý 3.2015 tăng so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-7-2015Giải trình chênh lệch KQKD quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-5-2015Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q1-2015HOSE25-4-2015Giải trình ý kiến kiểm toán năm 2014HOSE4-11-2014Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-9-2014Ý kiến kểm toán với công văn giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2014HOSE27-8-2014Giải trình BCTC bán niên năm 2014HOSE28-7-2014Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2.2014HOSE25-4-2014Giải trình BCTC Q1-2014HOSE24-4-2014Giải trình ý kiến kiểm toán trong BCTC KT 2013HOSE7-4-2014Giải trình BCTC kiểm toán năm 2013HOSE24-10-2013Giải trình lợi nhuận Q3/2013 tăng so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2013Giải trình ý kiến kiểm toán trong BCTC soát xétHOSE24-10-2012Giải trình BCTC Q3/2012HOSE20-8-2012Giải trình BCTC soát xét 6 tháng 2012HOSE25-5-2012Giải trình BCTC kiểm toán năm 2011HOSE17-4-2012Giải trình BCTC kiểm toán năm 2011HOSE12-4-2012HOSE phản hồi công văn xin gia hạn nộp báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán năm 2011HOSE2-2-2012Giải trình Báo cáo tài chính Q4-2011HOSE25-11-2011Giải trình BCTC soát xét bán niên 2011HOSE10-10-2011Giải trình BCTC soát xét công ty mẹ 6 tháng 2011HOSE4-10-2011Gia hạn nộp BCTC hợp nhất soát xét 6 tháng đầu năm 2011HOSE21-9-2011Giải trình chậm nộp Báo cáo tài chính soát xét 6 tháng đầu năm 2011HOSE17-8-2011Chậm nộp BCTC quý 2 năm 2011HOSE16-5-2011Giải trình kết quả kinh doanh trên BCTC kiểm toán năm 2010HOSE29-1-2011Gia hạn nộp báo cáo tài chính Q4/2010HOSE19-1-2011Nghị quyết Hội đồng Quản trị về việc điều chỉnh kết quả kinh doanh năm 2010 và mục tiêu định hướng cho năm 2011HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố HQC.

Kết quả kinh doanh HQC theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh147,4345,7322,6333,2346,8566,9788,5532,9507,81.114,01.421,9328,9438,7302,0216,01.233,3544,642,399,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu77,9412,230,157,367,828,8132,364,4140,394,532,30,50,00,110,049,968,40,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)69,5-66,6292,6275,9279,0538,1656,3468,5367,51.019,51.389,6328,4438,7301,9206,01.183,4476,242,399,3
4. Giá vốn hàng bán55,8-157,4240,8200,5206,2418,4427,5285,8250,6700,21.002,0256,0330,8209,098,1558,8349,833,684,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,790,951,875,472,8119,7228,8182,7116,9319,3387,672,4107,993,0107,9624,6126,58,814,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính121,5100,93,221,116,97,65,691,7178,62,0215,7102,151,645,4187,918,36,33,52,6
7. Chi phí tài chính95,8117,74,817,034,344,549,454,364,697,953,456,183,573,288,151,629,64,11,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay80,987,74,616,233,841,544,651,563,396,754,255,911,773,283,151,42,73,61,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,10,70,00,00,00,00,00,00,01,85,90,00,00,0-22,70,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng6,15,75,721,115,723,021,928,528,661,644,835,016,719,034,726,68,12,72,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-2,445,329,735,331,343,487,9117,9103,7137,591,143,537,127,5103,671,929,74,73,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)37,623,814,723,18,416,275,173,798,626,1419,939,922,218,646,8492,865,50,79,7
12. Thu nhập khác72,319,89,316,79,410,17,85,51,226,5309,81,69,97,02,154,215,12,33,2
13. Chi phí khác19,01,817,913,310,415,623,024,114,520,49,53,52,01,31,66,75,00,52,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)53,318,1-8,63,5-1,0-5,5-15,2-18,6-13,36,2300,2-1,97,85,70,547,510,11,80,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)90,941,86,226,57,410,759,955,185,332,3720,138,030,124,347,3540,375,62,510,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành20,66,71,07,73,21,118,412,619,910,778,37,93,85,39,855,720,70,33,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,11,40,00,00,00,00,00,00,01,50,50,03,30,011,873,6-4,50,3-0,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)20,68,11,07,73,21,118,412,619,912,278,87,97,15,321,6129,216,20,63,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)70,233,85,218,84,29,641,542,565,420,1641,430,123,019,025,7411,059,41,96,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,20,00,00,013,080,63,70,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)70,233,75,218,84,29,641,542,565,419,6641,230,123,019,012,8330,555,71,96,9

Kết quả kinh doanh HQC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh69,615,028,933,612,172,8137,113,8323,538,169,9121,7106,640,170,231,0160,977,7103,132,1107,0104,680,2129,3214,6142,8363,8171,399,6153,8172,788,8245,224,215,7115,5190,2312,3216,1261,1420,0409,0517,9311,5343,3257,4296,92,75,43,655,399,2175,7108,6130,281,575,614,57,249,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,89,810,413,530,123,982,24,9300,524,75,937,90,70,935,00,315,213,529,72,74,031,52,12,819,24,755,017,922,137,30,09,554,90,081,80,042,90,04,147,69,40,00,10,032,20,00,00,00,50,00,00,00,00,30,00,00,10,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)64,85,218,520,1-18,148,954,98,823,013,463,983,7105,939,235,230,7145,764,373,429,4103,073,178,1126,5195,4138,1308,9153,477,5116,5172,779,3190,324,2-66,1115,5147,3312,3212,0213,5410,6409,0517,8311,5311,1257,4296,92,74,93,655,399,2175,7108,2130,281,575,614,57,249,8
4. Giá vốn hàng bán56,31,716,014,2-2,026,022,37,4-29,69,250,474,885,931,814,120,7119,246,553,120,779,852,654,7100,3149,3114,2250,9102,39,465,0119,319,7131,012,5-22,070,187,9229,281,3153,0317,7306,6344,3212,5242,2216,0232,12,04,93,645,468,7123,792,093,659,046,59,84,232,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,53,52,55,9-16,123,032,61,552,64,213,69,020,17,421,110,026,617,820,38,723,220,523,526,246,123,958,051,168,251,553,559,759,311,7-44,145,459,483,2130,760,492,8102,4173,599,068,941,464,90,70,00,19,930,552,016,236,622,529,04,73,017,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính16,015,856,014,528,822,129,440,715,914,90,81,10,60,70,90,614,55,04,24,64,23,94,71,10,90,91,21,31,51,525,41,77,956,7141,423,220,50,03,69,4-1,23,2189,20,19,616,914,226,346,923,732,610,4-2,511,21,55,616,022,367,851,5
7. Chi phí tài chính4,24,932,18,037,418,436,520,749,211,21,91,90,50,50,50,49,76,44,98,910,310,314,78,615,55,714,812,515,710,112,29,911,121,116,616,520,018,944,125,118,310,512,312,520,39,022,08,925,99,028,19,835,59,618,114,524,114,624,19,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,24,932,08,030,418,436,517,729,011,11,91,80,40,40,40,49,46,04,88,910,110,112,48,315,25,614,411,712,99,011,97,910,020,915,816,219,818,843,624,818,010,512,012,420,89,022,08,925,99,026,69,835,89,618,114,524,014,624,19,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,30,30,23,6-0,20,10,4-0,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,41,00,50,60,43,01,9325,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,3-23,9
9. Chi phí bán hàng1,12,22,12,41,60,71,71,71,50,70,70,81,32,64,24,16,36,65,51,55,23,58,61,58,94,013,22,23,13,57,42,18,611,610,15,77,56,313,211,823,413,219,89,95,89,319,64,26,04,84,23,84,63,85,46,13,64,010,79,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,98,2-19,27,6-12,521,022,17,810,54,76,86,99,94,411,77,69,87,110,62,97,710,01,017,314,910,318,719,124,225,840,624,031,622,743,130,816,233,734,427,044,222,436,112,327,55,39,17,210,17,67,27,27,17,45,26,38,97,126,521,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,54,343,75,9-13,95,12,112,07,32,64,90,58,90,75,6-1,515,32,73,40,14,20,73,9-0,27,74,812,618,726,713,718,725,415,913,127,416,037,224,943,26,38,861,4620,464,424,934,728,26,75,02,33,120,12,26,69,41,28,61,312,85,3
12. Thu nhập khác3,64,626,94,338,73,75,63,36,13,42,53,42,31,13,23,65,54,03,71,22,61,93,02,33,90,85,90,11,20,51,70,82,50,50,30,4-1,44,515,69,10,61,61,81,31,00,80,20,90,00,40,40,19,20,20,10,35,80,80,90,1
13. Chi phí khác1,02,11,80,116,02,50,21,10,30,15,42,39,70,44,70,67,00,44,70,04,51,27,90,85,71,24,46,37,90,85,912,84,90,53,32,07,32,22,51,21,90,42,25,81,10,51,20,50,31,40,20,00,01,80,70,10,10,41,20,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,62,525,14,222,71,35,42,25,83,3-2,91,0-7,50,7-1,53,0-1,53,6-1,01,2-1,90,7-4,91,6-1,8-0,41,5-6,2-6,7-0,3-4,3-12,0-2,30,0-3,0-1,7-8,72,313,17,9-1,31,1-0,4-4,4-0,10,4-1,00,4-0,3-1,10,10,19,2-1,6-0,60,25,70,4-0,3-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,16,768,810,28,76,47,514,113,15,91,91,51,51,44,11,413,76,32,41,32,31,4-1,01,45,94,414,112,520,013,414,413,313,613,124,414,428,527,256,314,27,562,5620,060,024,835,127,37,14,71,23,220,211,45,08,81,414,21,712,65,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,71,413,71,44,51,31,52,91,50,70,40,30,20,42,00,43,91,31,30,31,30,3-2,10,32,10,83,92,59,42,73,72,73,52,65,53,38,06,312,03,01,010,865,09,35,14,55,81,60,90,00,85,12,90,72,40,32,80,45,03,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3-0,4-0,0-0,50,71,4-0,0-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,71,413,71,44,51,31,52,92,90,70,40,30,20,42,00,43,91,31,30,31,30,3-2,10,32,10,83,92,59,42,73,72,73,52,65,53,67,66,311,53,72,310,864,19,35,14,55,81,60,90,00,85,12,90,72,40,32,80,45,02,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,55,455,18,84,25,25,911,210,25,31,61,21,31,02,11,09,95,01,11,01,01,11,11,13,83,510,210,010,610,710,710,610,110,518,910,720,920,844,810,65,251,7555,950,719,830,621,45,53,81,22,415,18,54,36,41,011,51,37,53,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,20,10,10,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,12,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,45,455,18,84,25,25,911,210,25,21,61,21,31,02,11,09,95,01,11,01,01,11,11,13,83,510,210,010,610,710,710,610,110,518,910,620,820,844,710,45,151,6555,550,719,830,621,45,53,81,22,415,18,54,36,41,011,51,37,60,9

Báo cáo khác của HQC

Dữ liệu khác của HQC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tư vấn - Thương mại - Dịch vụ Địa ốc Hoàng Quân (mã HQC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 69 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 70 tỉ đồng, tăng 108,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 65 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 7 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.