Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo HSL
CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà
HONG HA FOOD INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
7.540
▲ +20 (▲ +0,27%)

Cân đối kế toán HSL

Cân đối kế toán HSL theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn290,4253,4266,2306,6166,6127,3172,3148,9124,096,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền70,680,163,83,55,78,46,611,327,921,6
      1. Tiền30,630,618,83,55,78,46,61,32,91,6
      2. Các khoản tương đương tiền40,049,545,00,00,00,00,010,025,020,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn85,160,70,00,00,00,024,015,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh93,461,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-8,3-0,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,024,015,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn132,7106,9184,2249,4148,1100,3128,596,859,838,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng0,023,9107,9163,7134,582,099,292,745,629,7
      2. Trả trước cho người bán0,08,121,19,24,617,619,23,514,18,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,072,553,057,29,00,010,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác132,62,42,119,30,00,70,00,60,10,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho0,03,515,550,811,918,012,625,636,036,4
      1. Hàng tồn kho0,03,515,550,811,918,012,625,636,036,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,02,22,62,90,80,70,60,20,30,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,00,10,10,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,92,12,52,70,80,70,60,20,30,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn263,6215,9214,0182,0160,5132,473,855,145,947,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn158,697,697,60,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác158,697,697,60,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định35,042,046,250,112,910,111,312,526,829,6
      1. Tài sản cố định hữu hình35,032,235,537,712,910,111,312,526,829,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,09,80,012,40,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,010,70,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn68,374,067,5129,1144,6119,159,039,014,014,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh68,374,035,1129,1144,6119,159,039,014,014,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,032,40,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,72,42,62,83,03,23,43,64,14,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,32,42,62,83,03,23,43,64,14,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN554,0469,3480,1488,6327,1259,7246,1204,0170,0144,4
  A. Nợ phải trả102,022,740,059,565,413,811,212,82,00,1
    I. Nợ ngắn hạn99,518,631,844,865,413,811,212,82,00,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3,66,23,42,037,80,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn0,12,818,532,218,35,53,09,80,60,0
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,20,00,01,80,00,40,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,20,40,91,10,80,50,50,50,00,0
      6. Phải trả người lao động0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,20,00,00,01,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác83,50,20,10,30,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,98,98,98,98,27,85,92,40,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2,54,18,214,70,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,04,08,214,70,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,50,10,10,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu452,0446,6440,1429,1261,7246,0234,8191,2167,9144,3
    I. Vốn chủ sở hữu452,0446,6440,1429,1261,7246,0234,8191,2167,9144,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu385,7385,7353,8353,8171,7171,7157,5157,5126,0126,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu39,839,839,839,839,839,80,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển4,44,44,44,44,13,92,91,20,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối11,711,737,225,943,928,674,432,641,918,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước11,75,025,510,427,916,827,36,918,30,7
      - LNST chưa phân phối kỳ này0,06,811,815,516,011,847,125,723,717,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát10,55,04,95,22,32,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN554,0469,3480,1488,6327,1259,7246,1204,0170,0144,4
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,01,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—0,00,00,00,00,00,00,01,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán HSL theo quý

tỉ đồng

36 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 4/2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn178,2296,5310,0331,1196,5257,5253,6264,8262,9294,9266,1263,4250,1293,2306,5323,9400,5433,7166,6144,3138,7151,3127,3142,1137,5192,4172,3177,5185,2169,4148,4157,0155,1131,6124,096,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,750,470,545,234,115,579,613,721,153,163,824,329,218,13,75,613,812,35,822,39,42,98,43,04,828,96,65,54,520,326,32,35,75,127,921,6
      1. Tiền1,750,430,55,214,115,530,113,721,153,118,824,329,218,13,75,613,812,35,822,39,42,98,43,04,84,96,65,54,55,31,32,35,75,12,91,6
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,040,040,020,00,049,50,00,00,045,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,00,00,00,015,025,00,00,00,025,020,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn58,397,934,455,959,656,561,50,025,325,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,324,024,034,010,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh60,497,734,456,168,057,061,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-5,4-9,20,0-0,3-8,4-0,5-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,39,40,00,00,00,00,00,025,325,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,324,024,034,010,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn114,3146,3205,0230,0101,9183,5106,9244,8196,3202,2184,2153,1168,4241,0254,3258,8312,7354,9148,192,896,3100,9100,284,5100,3109,1128,4108,291,489,996,366,781,772,359,838,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3,40,00,03,06,23,623,943,398,089,1107,943,985,4132,2163,7147,3175,9195,5134,581,160,646,582,062,272,582,999,288,161,989,592,756,751,238,245,629,7
      2. Trả trước cho người bán31,00,00,00,10,08,18,18,18,116,621,19,19,18,014,311,06,610,54,67,721,723,317,517,725,924,219,218,727,80,13,510,028,627,614,18,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,043,032,072,5186,389,653,853,075,255,245,031,218,06,025,09,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác79,8146,2204,9227,052,7139,82,47,10,542,62,124,818,755,745,282,5124,2123,90,04,010,022,00,74,72,02,010,01,51,70,30,10,01,86,50,10,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,09,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,03,53,917,711,715,583,449,731,545,757,972,965,511,928,432,246,918,054,031,834,512,639,355,048,925,687,467,554,136,036,4
      1. Hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,03,53,917,711,715,583,449,731,545,757,972,965,511,928,432,246,918,054,031,834,512,639,355,048,925,687,467,554,136,036,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,92,00,20,00,82,12,12,42,52,62,52,62,82,72,81,61,11,00,80,80,90,70,70,60,65,60,60,50,40,30,20,60,20,10,30,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,10,10,00,00,10,00,10,20,10,00,00,10,00,00,60,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,91,90,10,00,82,02,12,32,42,52,52,62,72,62,71,01,10,90,80,70,90,70,70,60,60,60,60,50,40,30,20,30,20,10,30,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn296,9263,3158,1133,0270,3214,5216,0203,6206,7178,5214,0215,4222,5182,8182,5147,173,674,3159,9135,4131,7132,0132,3112,7113,153,473,754,154,554,855,144,144,945,845,947,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn27,8—59,059,0156,697,697,697,699,697,697,697,689,41,80,074,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác27,80,059,059,0156,697,697,697,699,697,697,697,689,41,80,074,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định64,234,725,10,014,440,642,043,344,545,946,247,648,949,047,520,421,021,612,913,39,59,810,110,410,711,011,311,612,012,312,526,026,727,526,829,6
      1. Tài sản cố định hữu hình13,334,70,10,014,431,132,233,334,335,435,536,637,837,737,420,421,021,612,913,39,59,810,110,410,711,011,311,612,012,312,526,026,727,526,829,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,09,69,810,010,210,50,010,911,111,410,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình50,90,025,00,00,00,00,00,00,00,010,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn183,9226,974,074,097,174,074,160,260,232,467,567,581,6129,1129,149,049,149,0144,0119,0119,1119,0119,084,084,039,059,039,039,039,039,014,014,014,014,014,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh68,368,374,074,097,174,074,160,260,20,035,135,149,1129,1129,149,049,149,0144,0119,0119,1119,0119,084,084,039,059,039,039,039,039,014,014,014,014,014,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn92,7158,60,00,00,00,00,00,00,032,432,432,432,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn22,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác21,01,60,00,02,32,32,42,52,52,62,72,82,72,85,92,93,63,73,03,13,13,23,23,33,33,43,43,53,53,63,64,14,24,34,14,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn20,71,30,00,02,32,32,42,52,52,62,72,82,72,85,92,93,63,73,03,13,13,23,23,33,33,43,43,53,53,63,64,14,24,34,14,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN475,1559,8468,1464,1466,8472,1469,6468,3469,7473,4480,2478,8472,6476,0489,0471,1474,1507,9326,5279,7270,5283,3259,6254,8250,6245,8246,0231,6239,7224,3203,6201,1200,0177,4170,0144,4
  A. Nợ phải trả18,8100,721,122,520,722,522,822,425,131,340,044,239,244,259,648,454,792,065,426,818,832,713,816,512,77,811,216,137,027,412,713,323,11,52,00,1
    I. Nợ ngắn hạn16,399,521,022,419,018,413,913,618,622,428,532,126,930,344,848,454,792,065,426,818,832,713,816,512,77,811,216,137,027,412,713,323,11,52,00,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3,61,90,00,00,06,61,51,04,42,80,00,01,52,02,02,27,712,837,89,87,17,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn0,10,10,15,25,72,62,83,14,79,918,519,314,817,432,234,037,069,018,38,33,116,65,58,04,61,53,08,230,821,39,89,520,70,00,60,0
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,60,22,00,00,70,00,00,00,00,00,60,00,01,81,80,00,00,00,00,01,50,40,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,44,511,88,34,20,30,40,40,40,81,00,50,51,31,10,70,51,30,90,40,40,80,50,10,30,40,50,30,30,10,50,00,00,00,00,0
      6. Phải trả người lao động0,30,20,20,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,084,00,00,00,20,00,20,20,20,00,13,10,20,00,30,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,28,28,28,28,27,87,87,85,95,95,95,95,92,42,42,40,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2,51,20,10,11,74,18,98,96,48,911,512,112,314,014,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,04,08,78,86,38,811,512,112,314,014,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,51,20,10,11,70,10,20,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu456,3459,1447,1441,6446,0449,6446,8445,9444,6442,1440,1434,6433,5431,8429,4422,7419,5415,9261,1252,9251,6250,6245,8238,3237,9238,0234,8215,5202,8196,9190,8187,9177,0175,9167,9144,3
    I. Vốn chủ sở hữu456,3459,1447,1441,6446,0449,6446,8445,9444,6442,1440,1434,6433,5431,8429,4422,7419,5415,9261,1252,9251,6250,6245,8238,3237,9238,0234,8215,5202,8196,9190,8187,9177,0175,9167,9144,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu385,7385,7385,7385,7385,7385,7385,7385,7353,8353,8353,8353,8353,8353,8353,8353,8321,7321,7171,7171,7171,7171,7171,7157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5126,0126,0126,0126,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu39,839,80,00,039,839,839,839,839,839,839,839,839,839,839,839,839,839,839,839,839,839,839,839,839,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển4,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,14,14,14,14,13,93,93,92,92,92,92,92,91,21,21,20,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối15,618,648,149,112,214,611,911,041,639,237,231,730,128,425,720,549,646,143,335,234,032,928,535,334,876,674,455,142,336,532,129,249,849,941,918,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước11,711,747,936,611,311,75,05,036,837,225,425,425,425,810,610,042,043,727,827,827,927,816,831,031,074,427,327,327,327,3-3,06,938,418,318,30,7
      - LNST chưa phân phối kỳ này3,96,90,212,50,92,96,96,04,81,911,86,34,72,615,110,57,52,415,47,46,15,111,64,33,82,247,127,815,09,235,222,311,431,623,717,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát10,810,68,82,44,05,15,05,05,04,94,94,95,35,35,64,14,04,32,32,12,12,12,01,91,91,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN475,1559,8468,1464,1466,8472,1469,6468,3469,7473,4480,2478,8472,6476,0489,0471,1474,1507,9326,5279,7270,5283,3259,6254,8250,6245,8246,0231,6239,7224,3203,6201,1200,0177,4170,0144,4
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————

Báo cáo khác của HSL

Dữ liệu khác của HSL

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà (mã HSL), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HSL.