Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo HSL
CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà
HONG HA FOOD INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
9.990
▲ +550 (▲ +5,83%)

Room ngoại HSL: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài HSL theo thời gian

1258 ngày
-0,64%2,47%5,58%8,69%11,80%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 122.255 cổ phiếu HSL, tương đương 0,32% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 18.775.752 cổ phiếu (48,68% vốn), khoảng 188 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 10,95% (14-10-2021), thấp nhất 0,22% (23-6-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu HSL theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,24%0,32%▲ +0,08 điểm %30.600
1 tháng28-8-20260,28%0,32%▲ +0,04 điểm %14.800
3 tháng3-7-20260,32%0,32%▼ −0,00 điểm %-200
1 năm2-10-20250,94%0,32%▼ −0,62 điểm %-241.021
3 năm3-10-20231,73%0,32%▼ −1,41 điểm %-490.561

Sở hữu nước ngoài HSL cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,32%▲ +0,08 điểm %122.25549%18.775.752
9-20260,24%▼ −0,04 điểm %92.15549%18.805.852
8-20260,28%▼ −0,20 điểm %107.45549%18.790.552
7-20260,47%▲ +0,17 điểm %183.05549%18.714.952
6-20260,30%▼ −0,12 điểm %115.85549%18.782.152
5-20260,43%▲ +0,05 điểm %163.95549%18.734.052
4-20260,37%▲ +0,08 điểm %143.77049%18.754.237
3-20260,30%▼ −0,02 điểm %113.97549%18.784.032
2-20260,31%▲ +0,05 điểm %121.37549%18.776.632
1-20260,26%▼ −0,02 điểm %100.47549%18.797.532
12-20250,28%▼ −0,18 điểm %106.67549%18.791.332
11-20250,46%▼ −1,13 điểm %177.47549%18.720.532
10-20251,60%▲ +0,39 điểm %615.17549%18.282.832
9-20251,20%▲ +0,25 điểm %463.77649%18.434.231
8-20250,96%▲ +0,47 điểm %368.47649%18.529.531
7-20250,48%▼ −0,20 điểm %185.36649%18.712.641
6-20250,68%▼ −1,20 điểm %263.71649%18.634.291
5-20251,89%▼ −0,14 điểm %727.00649%18.171.001
4-20252,03%▲ +0,10 điểm %782.00649%18.116.001
3-20251,93%▲ +0,08 điểm %742.70649%18.155.301
2-20251,85%■ 0,00 điểm %712.70649%18.185.301
1-20251,85%▼ −0,01 điểm %712.70649%18.185.301
12-20241,86%▼ −0,00 điểm %716.57049%18.181.437
11-20241,86%▲ +0,07 điểm %716.99149%18.181.016
10-20241,79%▼ −0,24 điểm %691.19149%18.206.816
9-20242,04%▼ −0,08 điểm %784.86949%18.113.138
8-20242,12%▲ +0,16 điểm %748.97749%16.588.941
7-20241,95%▲ +0,04 điểm %691.09949%16.646.819
6-20241,91%▲ +0,19 điểm %676.99949%16.660.919
5-20241,72%▼ −0,24 điểm %609.09949%16.728.819
4-20241,96%▲ +0,11 điểm %693.19949%16.644.719
3-20241,85%▼ −0,15 điểm %653.09949%16.684.819
2-20241,99%▲ +0,31 điểm %704.59949%16.633.319
1-20241,68%▲ +0,46 điểm %593.56949%16.744.349
12-20231,22%▼ −0,01 điểm %430.57949%16.907.339
11-20231,23%▼ −0,10 điểm %435.34949%16.902.569
10-20231,33%▼ −0,40 điểm %472.04949%16.865.869
9-20231,73%▼ −0,04 điểm %612.81649%16.725.102
8-20231,77%▲ +0,38 điểm %627.91649%16.710.002
7-20231,39%▼ −0,56 điểm %492.81649%16.845.102
6-20231,95%▲ +0,45 điểm %689.21649%16.648.702
5-20231,50%▼ −0,07 điểm %530.81649%16.807.102
4-20231,57%▲ +0,18 điểm %556.88949%16.781.029
3-20231,40%▼ −0,63 điểm %493.67849%16.844.240
2-20232,03%▼ −0,13 điểm %717.47849%16.620.440
1-20232,16%▲ +0,03 điểm %764.17849%16.573.740
12-20222,13%▲ +0,02 điểm %752.07849%16.585.840
11-20222,11%▲ +0,08 điểm %746.37849%16.591.540
10-20222,03%▲ +0,00 điểm %718.28649%16.619.632
9-20222,03%▲ +0,61 điểm %717.39449%16.620.524
8-20221,41%▼ −0,14 điểm %500.62849%16.837.290
7-20221,56%▲ +0,33 điểm %501.00549%15.260.895
6-20221,23%▼ −0,46 điểm %395.50549%15.366.395
5-20221,69%▼ −0,58 điểm %543.50549%15.218.395
4-20222,27%▲ +0,42 điểm %730.80549%15.031.095
3-20221,85%▼ −1,54 điểm %594.90549%15.166.995
2-20223,38%▲ +0,06 điểm %581.08549%7.830.815
1-20223,32%▼ −0,12 điểm %570.68549%7.841.215
12-20213,45%▼ −1,89 điểm %591.985100%16.575.159
11-20215,34%▼ −5,44 điểm %917.085100%16.250.059
10-202110,79%▲ +0,27 điểm %1.851.685100%15.315.459
9-202110,51%▲ +1,01 điểm %1.805.085100%15.362.059
8-20219,51%▲ +0,30 điểm %1.631.985100%15.535.159
7-20219,20%—1.579.685100%15.587.459

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026122.255+30.1000,32%18.775.752
1-10-202692.15500,24%18.805.852
30-9-202692.155−1.1000,24%18.805.852
29-9-202693.255+1.6000,24%18.804.752
28-9-202691.65500,24%18.806.352
25-9-202691.655−3.6000,24%18.806.352
24-9-202695.255+8.0000,25%18.802.752
23-9-202687.255−7.5000,23%18.810.752
22-9-202694.755−8.5000,25%18.803.252
21-9-2026103.255−14.1000,27%18.794.752
18-9-2026117.35500,30%18.780.652
17-9-2026117.35500,30%18.780.652
16-9-2026117.355−1.9000,30%18.780.652
15-9-2026119.255+6.3000,31%18.778.752
14-9-2026112.955−3.3000,29%18.785.052
11-9-2026116.255−10.1000,30%18.781.752
10-9-2026126.35500,33%18.771.652
9-9-2026126.35500,33%18.771.652
8-9-2026126.355+20.2000,33%18.771.652
7-9-2026106.155−3000,28%18.791.852
4-9-2026106.455−1.0000,28%18.791.552
3-9-2026107.45500,28%18.790.552
28-8-2026107.455−48.6000,28%18.790.552
27-8-2026156.055−2.9000,40%18.741.952
26-8-2026158.95500,41%18.739.052
25-8-2026158.955−1.2000,41%18.739.052
24-8-2026160.155+8.7000,42%18.737.852
21-8-2026151.45500,39%18.746.552
20-8-2026151.45500,39%18.746.552
19-8-2026151.455—0,39%18.746.552

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của HSL