Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo HSM
Tổng CTCP Dệt May Hà Nội
HaNoi Textile And Garment Joint Stock Corporation
5.500
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán HSM

Cân đối kế toán HSM theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn482,2486,3594,7919,5966,5699,6909,01.266,1963,2761,3864,1642,7704,0595,7518,7518,2526,4546,917,816,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền60,053,961,054,628,833,047,962,2138,4149,4200,269,184,740,614,629,117,220,70,81,4
      1. Tiền24,27,322,720,628,820,730,225,255,360,9130,131,118,940,614,629,1——0,81,4
      2. Các khoản tương đương tiền35,846,638,334,00,012,317,737,083,088,570,138,065,80,00,00,0——0,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn164,2145,4179,7345,0412,0242,1121,9176,6114,40,00,00,00,041,867,758,60,015,40,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,041,867,758,60,0—0,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn164,2145,4179,7345,0412,0242,1121,9176,6114,40,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn40,948,367,5137,1200,7162,5218,0240,2237,2223,9256,9239,1483,1458,2335,0279,2339,0260,11,37,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng117,7111,5123,4132,3169,8122,6188,6217,9158,9139,7165,5168,2190,2113,5198,5195,6——1,37,1
      2. Trả trước cho người bán10,310,22,72,425,933,028,518,971,879,088,570,95,97,26,138,6——0,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,51,02,9——0,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,02,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,0——0,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,31,94,310,012,714,911,011,611,49,67,14,1293,1341,0131,942,2——0,10,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-89,3-77,4-62,9-7,6-7,9-8,1-10,1-8,3-4,9-4,4-4,2-4,1-6,1-4,0-2,5-0,1——0,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho206,4225,3263,6363,2303,0232,8489,2746,4406,5316,5344,8298,0115,828,967,6129,2150,1237,414,97,8
      1. Hàng tồn kho214,6230,3268,8414,8311,5243,4500,6758,2416,1325,3354,0317,4121,329,479,6133,4——15,18,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-8,2-5,0-5,2-51,6-8,5-10,6-11,4-11,9-9,6-8,8-9,3-19,4-5,4-0,5-12,0-4,2——-0,2-0,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác10,713,322,919,622,229,231,940,766,871,562,336,620,426,333,821,920,013,40,80,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,51,51,51,61,41,72,01,71,72,13,32,70,00,00,20,2——0,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,67,215,713,019,825,828,537,064,167,657,632,620,225,928,918,9——0,80,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,54,65,75,01,01,71,41,91,01,91,40,10,00,04,20,0——0,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,20,40,52,8——0,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn673,8719,4877,3962,91.051,31.107,41.235,71.244,61.341,21.346,71.054,7931,3344,7290,4281,4361,2338,7348,528,932,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn13,213,815,818,421,39,69,61,40,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác13,213,815,818,421,39,69,61,40,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
    II. Tài sản cố định550,5592,6728,4800,1876,8861,0992,3978,71.038,9748,6747,6771,7147,983,099,8199,5—292,527,931,6
      1. Tài sản cố định hữu hình545,7587,2721,6781,1852,8822,5953,2957,21.025,5735,3733,9660,3133,783,099,5198,5275,7291,527,931,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính4,75,36,618,823,726,126,18,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,10,10,20,312,413,013,513,413,313,6111,414,20,00,31,00,41,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn5,70,00,00,00,056,559,843,441,1316,446,227,80,040,70,30,0—18,70,10,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,70,00,00,00,056,559,843,441,1316,446,2—0,0——0,0————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,511,820,720,820,522,623,652,872,094,994,6123,4192,4166,7181,3161,755,435,20,90,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0140,7138,1141,8135,8——0,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,90,93,63,73,43,43,331,430,543,943,180,148,010,42,02,0——0,30,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn24,024,024,024,024,024,024,024,044,056,056,045,745,544,539,524,5——0,60,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-13,4-13,1-6,9-6,9-6,9-4,8-4,7-3,6-3,4-5,0-4,5-2,4-41,8-26,3-1,9-0,5——0,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác92,9101,2112,4123,6132,8157,7150,3168,4189,2186,8166,48,44,40,00,00,06,22,00,00,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn92,9101,2112,2123,2132,2157,0149,2166,9187,5181,2160,17,54,40,00,00,0——0,00,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,20,40,50,71,11,51,85,56,30,90,00,00,00,0——0,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.156,01.205,61.472,01.882,42.017,91.807,02.144,72.510,72.304,42.108,01.918,81.573,91.048,7886,1800,0879,4865,1895,546,748,8
  A. Nợ phải trả760,5820,21.017,71.301,61.426,91.271,61.603,11.943,31.892,51.585,41.424,31.278,8814,9660,2584,2637,6653,7686,430,433,7
    I. Nợ ngắn hạn439,8508,1627,9843,1923,0744,61.014,21.319,71.129,4942,3974,9889,3602,3413,1350,3393,9567,9563,520,819,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn301,2319,0424,8605,6616,4518,2761,21.021,7798,5492,1597,7513,8333,4227,1152,7311,6——4,84,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn66,3123,4122,291,2132,9110,1129,4116,3139,4142,981,5129,7142,734,529,125,3——14,313,5
      4. Người mua trả tiền trước2,13,53,110,33,55,66,310,415,39,020,05,88,67,17,35,0——1,61,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,74,19,32,98,41,92,54,56,55,916,65,41,91,40,08,0——0,00,1
      6. Phải trả người lao động39,919,320,743,067,354,459,873,059,474,263,648,515,88,44,115,1——0,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,03,44,57,28,410,113,312,837,5102,2101,2110,514,917,960,50,3——0,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,0——0,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,31,91,31,21,21,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác4,817,022,761,219,417,014,151,542,384,559,648,255,6113,594,028,0——0,10,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn10,03,30,60,042,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,513,218,720,522,726,227,529,330,531,534,627,429,23,32,20,50,82,50,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
    II. Nợ dài hạn320,7312,1389,9458,6504,0527,0588,9623,6763,1643,1449,4389,6212,7247,1233,9243,885,8122,99,514,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,0——0,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,51,50,00,01,65,49,30,00,00,00,10,20,00,00,0184,0——0,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn316,2306,4380,3424,0467,5487,4544,5546,3688,3547,1327,2257,061,449,776,859,8——9,313,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,94,19,49,69,68,68,87,76,74,94,611,50,00,00,00,0——0,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,0——0,30,3
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,024,724,724,724,768,068,089,7117,3119,3151,2197,5156,60,0——0,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,10,20,51,01,61,50,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,21,60,00,00,00,0——0,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu395,6385,5454,3580,8590,9535,3541,7567,4412,0522,7494,5295,1233,8225,8215,8241,7211,4209,116,315,1
    I. Vốn chủ sở hữu395,6385,5454,3580,8590,9535,3541,7567,4412,0522,7494,5295,1233,8225,8215,8241,7211,4209,116,315,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,013,013,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,043,742,743,637,637,631,429,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,6-0,6-3,9-4,80,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển133,6132,5138,4122,859,652,163,656,845,944,438,328,612,35,66,62,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,00,00,10,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,50,81,80,60,60,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-149,8-156,6-97,939,770,223,110,240,636,430,913,933,513,912,71,834,08,58,22,62,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-157,8-86,119,622,610,318,114,7-3,5-12,2-10,3-17,4—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này8,1-70,5-117,417,159,85,0-4,544,148,641,131,3—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản136,9136,9136,9136,9136,9136,9136,9136,90,0136,9136,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát67,365,169,273,873,073,079,887,984,571,568,425,50,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.156,01.205,61.472,01.882,42.017,91.807,02.144,72.510,72.304,42.108,01.918,81.573,91.048,7886,1800,0879,4865,1895,546,748,8

Cân đối kế toán HSM theo quý

tỉ đồng

50 kỳ, Quý 4/2006 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 2/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009Quý 4/2008Quý 4/2007Quý 4/2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn462,8482,2482,2386,9478,4531,6486,6485,8445,4534,9594,7618,8648,5729,2921,81.155,91.084,21.021,6958,2981,8868,7764,5700,3712,8726,3773,2910,41.123,41.164,21.213,51.253,51.177,11.179,11.148,0957,51.061,31.008,1922,5761,3864,1621,0642,7704,0595,7518,7518,2526,4546,917,816,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,523,560,037,660,185,853,991,617,132,167,828,136,827,859,558,517,725,228,836,526,123,533,056,168,762,550,587,844,936,164,774,0121,7180,0183,8183,8163,2185,1149,4200,296,169,184,740,614,629,117,220,70,81,4
      1. Tiền11,210,224,219,412,218,37,39,517,120,722,716,631,822,820,453,517,725,228,832,820,617,520,721,821,247,529,839,828,921,525,233,044,233,655,457,850,970,160,9130,126,131,118,940,614,629,1——0,81,4
      2. Các khoản tương đương tiền10,213,235,818,247,967,546,682,20,011,545,111,55,05,039,05,00,00,00,03,75,56,012,334,347,515,020,748,016,014,639,541,077,5146,4128,4126,0112,3114,988,570,170,038,065,80,00,00,0——0,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn77,8127,3164,2124,2133,9135,4145,4150,9170,8185,7172,9212,5221,5239,9340,0462,1509,7466,0412,0413,1336,7272,7242,1127,6140,3160,8115,8121,7115,0151,6174,1183,0199,4109,069,041,030,00,00,00,00,00,00,041,867,758,60,015,40,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,041,867,758,60,0—0,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0413,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn77,8127,3164,2124,2133,9135,4145,4150,9170,8185,7172,9212,5221,5239,9340,0462,1509,7466,0412,00,0336,7272,7242,1127,6140,3160,8115,8121,7115,0151,6174,1183,0199,4109,069,041,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn134,8126,940,920,520,549,748,641,544,096,767,5144,7113,2167,3138,6211,4206,5229,6202,9247,0251,9219,4165,7185,3137,4181,9226,3242,7285,1380,0226,7301,8292,5322,4231,8350,5338,2331,8223,9256,9242,0239,1483,1458,2335,0279,2339,0260,11,37,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng108,997,6117,797,790,998,4112,994,8110,0113,6125,5113,9112,3141,3134,4148,4170,4179,5171,0165,0142,9147,8123,4133,4107,2141,6191,6210,5212,4271,4178,5222,6215,6191,6144,6249,1229,2221,9139,7165,5145,8168,2190,2113,5198,5195,6——1,37,1
      2. Trả trước cho người bán30,434,410,39,57,223,910,220,34,142,12,722,71,825,12,557,830,143,627,077,5101,671,335,345,829,632,828,523,868,793,041,571,565,7119,971,883,0103,799,879,088,593,170,95,97,26,138,6——0,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,51,02,9——0,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,01,42,02,02,03,30,00,08,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,03,00,00,00,00,00,0——0,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác4,03,42,32,02,42,72,32,64,84,53,36,86,48,79,313,113,914,412,712,215,38,315,114,18,613,515,917,012,724,315,012,115,715,920,023,39,714,59,67,14,24,1293,1341,0131,942,2——0,10,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,6-8,6-89,3-88,8-81,5-77,4-78,8-78,2-78,2-63,4-63,9-7,3-7,3-7,7-7,6-7,9-7,9-7,9-7,9-7,8-7,8-8,1-8,1-8,0-8,0-5,9-9,6-8,6-8,7-8,6-8,3-4,4-4,5-4,9-4,7-5,0-4,4-4,4-4,4-4,2-4,1-4,1-6,1-4,0-2,5-0,1——0,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho209,1189,6206,4190,2249,0244,7225,3186,1196,6199,3263,6209,2251,1274,1364,5407,4332,7277,2292,4260,2223,1220,0229,9314,1348,4340,5485,6640,1685,0611,6746,7575,0521,8475,9404,8411,2405,2334,9316,5344,8264,7298,0115,828,967,6129,2150,1237,414,97,8
      1. Hàng tồn kho215,5197,0214,6196,0254,8250,0230,3191,8202,3204,0268,6218,8262,2293,0414,4416,8343,1284,9300,9267,0232,8230,4240,5327,8362,5352,2498,1651,4696,3621,2758,6583,4531,4484,6414,0419,5414,7343,3325,3354,0278,9317,4121,329,479,6133,4——15,18,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-6,4-7,4-8,2-5,9-5,9-5,3-5,0-5,6-5,6-4,6-5,1-9,6-11,1-18,9-50,0-9,3-10,4-7,7-8,5-6,8-9,7-10,4-10,6-13,7-14,1-11,7-12,5-11,3-11,3-9,6-11,9-8,4-9,6-8,7-9,2-8,3-9,5-8,4-8,8-9,3-14,2-19,4-5,4-0,5-12,0-4,2——-0,2-0,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác19,715,010,714,414,916,013,315,717,021,022,924,425,820,119,316,417,623,622,225,031,029,029,629,831,427,432,131,034,334,241,243,243,760,768,174,971,570,771,562,318,236,620,426,333,821,920,013,40,80,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,51,71,51,21,61,41,51,11,72,21,51,61,62,01,71,61,82,01,51,21,92,32,02,82,82,12,12,02,22,51,71,71,72,63,06,83,04,02,13,32,42,70,00,00,20,2——0,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ13,78,74,68,78,810,17,29,710,313,115,717,819,313,113,014,515,320,619,822,828,125,725,826,127,624,128,527,029,028,837,040,241,057,164,167,067,865,067,657,614,932,620,225,928,918,9——0,80,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,54,54,54,54,54,64,64,94,95,75,75,05,05,04,70,30,51,01,01,01,01,01,81,01,01,31,42,13,02,92,51,31,01,01,01,10,71,81,91,40,10,10,00,04,20,0——0,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,81,20,20,40,52,8——0,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn673,5683,3673,8683,3691,2701,3718,3741,0764,2856,5877,4903,7925,1942,1962,8984,71.006,31.029,51.051,31.068,01.088,51.107,81.107,21.097,11.114,21.069,61.231,61.215,81.234,31.238,91.215,11.243,11.270,51.293,81.335,31.334,51.317,11.332,81.346,71.054,7933,9931,3344,7290,4281,4361,2338,7348,528,932,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn12,913,113,213,413,513,713,814,014,315,715,817,518,118,318,418,518,721,121,321,221,815,69,69,610,210,29,67,09,11,61,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác12,913,113,213,413,513,713,814,014,315,715,817,518,118,318,418,518,721,121,321,221,815,69,69,610,210,29,67,09,11,61,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định551,7540,0550,5563,7569,3577,0592,7608,4626,2710,9728,4749,2767,7781,8800,3819,3838,8857,6876,8822,0815,0843,3861,0778,4795,1811,8986,6992,7957,0955,4974,2984,21.010,01.005,71.029,91.021,91.008,6734,7748,6747,6755,8771,7147,983,099,8199,5277,1292,527,931,6
      1. Tài sản cố định hữu hình547,2535,4545,7558,8564,3571,8587,4602,9619,9704,4721,6730,9750,2763,6781,3799,5818,2834,7852,8800,6790,4805,8822,5739,0754,6770,4947,6957,5921,0931,5952,7971,2996,8992,41.016,51.008,9995,5721,5735,3733,9645,6660,3133,783,099,5198,5275,7291,527,931,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính4,54,64,74,95,05,25,35,46,26,46,618,117,318,018,819,620,322,723,721,124,325,226,127,027,828,726,122,122,710,68,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,30,30,30,30,312,312,412,512,612,713,013,113,213,413,513,113,213,313,413,013,113,213,313,6110,1111,414,20,00,31,00,41,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn5,327,55,70,70,60,20,0—0,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,060,787,178,956,5151,8136,476,659,339,686,967,118,031,327,849,041,150,247,9321,9316,446,228,227,80,040,70,30,00,018,70,10,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,00,0———
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,327,55,70,70,60,20,0—0,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,060,787,178,956,5151,8136,476,659,339,686,967,118,031,327,849,041,150,247,9321,9316,446,228,2—0,0——0,00,0———
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn12,611,511,511,311,311,810,615,517,920,820,720,720,620,920,820,720,720,620,520,320,422,722,622,622,431,527,224,624,552,851,952,053,252,074,374,080,294,994,994,6122,6123,4192,4166,7181,3161,755,435,20,90,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0140,7138,1141,8135,8——0,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,90,90,90,90,90,90,90,93,33,73,63,63,53,83,73,63,63,53,43,23,33,63,43,33,23,33,23,23,130,330,530,531,630,532,732,738,943,943,943,179,580,148,010,42,02,0——0,30,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn24,024,024,024,024,024,024,024,024,024,024,024,024,024,024,024,024,024,024,024,024,024,024,024,024,022,924,024,024,025,124,024,024,024,044,044,044,056,056,056,045,545,745,544,539,524,5——0,60,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-12,3-13,4-13,4-13,6-13,6-13,1-14,3-9,4-9,4-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-4,8-4,8-4,7-4,7-4,7-4,1-3,6-3,6-3,6-3,6-3,4-3,4-3,4-3,4-2,7-2,7-5,0-5,0-4,5-2,4-2,4-41,8-26,3-1,9-0,5——0,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,04,11,01,01,01,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác90,991,292,994,396,498,7101,2103,2105,7109,2112,5116,3118,7121,1123,4125,8128,1130,1132,7143,8144,1147,3157,6134,7150,1139,4148,8151,9156,8161,9169,7175,5179,5187,2190,0188,3180,4181,3186,8166,427,38,44,40,00,00,06,22,00,00,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn90,991,292,994,396,498,7101,2103,2105,6108,9112,4116,0118,4120,7123,0125,4127,7129,7132,2140,4143,5146,6156,9133,9149,3138,6147,7150,7155,5160,5168,2174,0177,9185,5185,2183,4178,5176,0181,2160,126,57,54,40,00,00,0——0,00,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,40,00,00,00,02,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,20,20,30,30,00,40,40,50,50,60,60,70,70,80,80,91,11,21,31,41,51,51,61,74,85,01,95,35,56,30,80,90,00,00,00,00,0—0,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.136,31.165,51.156,01.070,21.169,71.232,91.205,01.226,91.209,61.391,41.472,11.522,51.573,61.671,31.884,72.140,62.090,52.051,12.009,52.049,81.957,21.872,41.807,51.809,91.840,51.842,82.142,02.339,22.398,52.452,42.468,62.420,12.449,62.441,82.292,72.395,82.325,22.255,32.108,01.918,81.554,81.573,91.048,7886,1800,0879,4865,1895,546,748,8
  A. Nợ phải trả728,0760,4760,5679,2781,8839,8825,9846,3834,8981,61.017,71.003,21.040,51.123,31.301,91.555,91.497,01.423,61.421,61.491,81.409,41.361,21.271,21.270,41.306,71.343,41.637,61.839,21.858,61.924,71.935,21.878,91.880,11.884,31.910,11.889,51.811,91.719,91.585,41.424,31.255,51.278,8814,9660,2584,2637,6653,7686,430,433,7
    I. Nợ ngắn hạn402,9422,8439,8346,4447,9499,8514,1530,6497,4570,3625,1591,4631,1669,1837,01.063,61.002,0921,8918,7959,5876,4825,2744,3725,6767,2802,91.045,01.222,21.208,81.278,11.309,31.248,91.248,21.247,81.148,31.214,01.147,41.072,4942,3974,9876,7889,3602,3413,1350,3393,9567,9563,520,819,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn267,7283,0301,2210,1282,3275,3319,0228,5273,0422,1422,4415,5443,1486,0599,4745,3665,0664,6616,6688,1606,6565,4518,2474,5500,9569,0756,3917,0965,6958,11.017,7935,5940,7925,9798,7826,6774,4649,3492,1597,7563,0513,8333,4227,1152,7311,6567,2—4,84,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn80,687,966,368,8113,0174,7129,2227,3154,679,5121,580,695,890,591,2119,5128,095,8128,898,2110,4151,0115,1133,5125,7138,3167,8183,9126,3174,1112,4122,8110,2156,5163,1144,1107,9147,7142,981,568,9129,7142,734,529,125,3——14,313,5
      4. Người mua trả tiền trước3,89,62,10,82,53,33,53,35,04,34,214,217,624,911,04,58,012,23,510,910,513,06,410,19,19,67,315,712,09,910,510,617,917,015,36,56,519,39,020,010,75,88,67,17,35,0——1,61,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,63,83,79,67,72,94,17,13,81,49,313,08,83,32,78,86,911,48,417,39,34,21,86,15,32,32,74,53,34,94,48,27,513,36,66,76,14,75,916,67,65,41,91,40,08,0——0,00,1
      6. Phải trả người lao động27,922,239,931,520,819,922,518,016,616,721,817,620,117,843,198,4103,763,470,592,181,037,353,647,641,133,557,749,142,946,473,051,941,133,155,344,635,238,874,263,628,448,515,88,44,115,1——0,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,33,64,04,22,23,63,45,74,64,34,56,22,76,06,67,69,98,58,48,013,313,210,112,39,210,313,59,911,111,812,627,026,027,638,172,385,392,2102,2101,2100,3110,514,917,960,50,3——0,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,0——0,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,40,42,33,62,13,52,02,41,22,61,12,31,12,51,22,41,12,41,22,01,12,31,10,93,50,10,10,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác5,15,04,87,67,57,617,021,021,922,821,622,322,122,961,441,543,021,019,019,819,818,611,814,145,517,212,013,618,550,249,163,475,149,640,682,6100,792,184,559,668,348,255,6113,594,028,0——0,10,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn4,84,910,04,02,83,40,02,01,00,60,00,00,00,00,013,513,526,339,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,72,55,56,37,15,413,215,215,816,018,719,719,815,220,522,223,016,122,723,224,320,326,226,626,822,627,528,529,022,529,329,629,824,830,530,631,228,231,534,629,427,429,23,32,20,5—2,50,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
    II. Nợ dài hạn325,1337,6320,7332,8333,9340,0311,8315,7337,3411,3392,6411,9409,4454,2464,9492,2495,0501,8502,9532,2533,1536,0527,0544,8539,6540,5592,6617,0649,8646,7625,9630,0631,9636,4761,8675,5664,5647,6643,1449,4378,8389,6212,7247,1233,9243,885,8122,99,514,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,21,21,20,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác28,11,51,53,03,01,51,51,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,62,73,14,35,46,67,79,39,39,39,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,00,00,0184,0——0,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn294,1307,5316,2326,8327,9334,3306,4310,3326,6401,8382,8402,2399,7419,8430,2457,5460,2467,1467,4495,7495,9497,8487,4503,9497,3496,2549,3549,7562,5569,0550,2555,2556,3561,6688,1579,0567,9551,7547,1327,2255,1257,061,449,776,859,8——9,313,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,92,92,93,03,04,13,83,810,69,49,69,69,69,69,79,79,79,68,88,88,88,68,58,58,58,87,77,78,27,76,76,77,56,75,65,65,64,94,94,63,911,50,00,00,00,0——0,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,0——0,30,3
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,724,749,268,068,068,068,068,068,068,089,689,789,789,7117,3118,1119,3151,2197,5156,60,0——0,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,025,70,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,10,20,20,30,40,40,50,40,50,71,01,11,41,51,61,11,81,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,20,20,21,61,60,00,00,00,0——0,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu408,3405,0395,6391,0387,9393,1379,1380,6374,9409,9454,4519,3533,1548,0582,8584,7593,5627,5587,9558,0547,8511,1536,3539,5533,7499,4504,4500,1540,0527,7533,4541,2569,5557,6382,6506,3513,3535,4522,7494,5299,3295,1233,8225,8215,8241,7211,4209,116,315,1
    I. Vốn chủ sở hữu408,3405,0395,6391,0387,9393,1379,1380,6374,9409,9454,4519,3533,1548,0582,8584,7593,5627,5587,9558,0547,8511,1536,3539,5533,7499,4504,4500,1540,0527,7533,4541,2569,5557,6382,6506,3513,3535,4522,7494,5299,3295,1233,8225,8215,8241,7211,4209,116,315,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,0205,013,013,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu136,9136,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,043,743,743,742,742,742,742,742,742,742,742,743,637,637,637,638,938,938,937,637,631,431,431,431,429,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,6-0,6-3,9-4,80,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển134,6133,6133,6133,6133,6132,5138,6138,6138,6138,4138,4138,4138,4122,8122,879,179,159,660,660,660,652,152,152,152,144,963,669,669,656,856,857,257,245,945,952,152,147,244,438,337,128,612,35,66,62,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,00,00,10,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,50,81,80,60,60,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-137,9-142,3-149,8-152,7-155,5-150,4-169,1-166,9-173,3-136,5-97,7-32,6-20,57,641,650,759,0106,967,138,928,3-0,324,527,621,7-3,3-22,4-25,98,18,811,822,144,948,410,7-0,715,721,230,913,929,533,513,912,71,834,08,58,22,62,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-151,1-149,8-157,8-157,8-157,8-156,6-97,7-97,7-97,7-97,919,619,619,639,722,722,722,770,210,310,310,3-11,818,018,018,0-7,6-18,4-18,414,612,0-35,3-36,7-5,310,3-36,7-36,7-12,47,6-10,3-17,45,7—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này13,37,48,15,22,46,1-71,4-69,3-75,6-38,6-117,2-52,1-40,0-32,218,928,036,336,756,828,618,011,56,59,63,74,3-4,0-7,5-6,5-3,247,158,850,338,147,335,928,113,741,131,323,8—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,0136,9136,9136,9136,9136,9136,9136,9136,9136,9136,9136,9136,9136,9136,9136,9136,9136,9136,9136,9136,9136,9136,9136,9136,9136,9136,9136,9136,9136,9136,9136,9136,90,0136,9136,9136,9136,9136,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát67,069,367,365,665,366,665,164,465,163,469,268,970,673,273,966,767,272,973,071,371,772,272,672,872,870,775,174,380,280,081,578,684,081,280,979,169,691,271,568,425,225,50,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.136,31.165,51.156,01.070,21.169,71.232,91.205,01.226,91.209,61.391,41.472,11.522,51.573,61.671,31.884,72.140,62.090,52.051,12.009,52.049,81.957,21.872,41.807,51.809,91.840,51.842,82.142,02.339,22.398,52.452,42.468,62.420,12.449,62.441,82.292,72.395,82.325,22.255,32.108,01.918,81.554,81.573,91.048,7886,1800,0879,4865,1895,546,748,8
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0———————————————————

Báo cáo khác của HSM

Dữ liệu khác của HSM

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng CTCP Dệt May Hà Nội (mã HSM), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HSM.