Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo HTP
CTCP In sách giáo khoa Hòa Phát
Hoaphat Textbook Printing Joint Stock Company
900
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh HTP

Doanh thu và lợi nhuận HTP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q2/2022: 23Q3/2022: 16Q4/2022: 27Q1/2023: 9Q2/2023: 38Q3/2023: 23Q4/2023: 30Q1/2024: 1Q2/2024: 0Q3/2024: 0Q4/2024: 0Q1/2025: 038Q2/2022Q1/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q2/2022: 0Q3/2022: 1Q4/2022: 3Q1/2023: 2Q2/2023: 1Q3/2023: 1Q4/2023: 2Q1/2024: -32Q2/2024: -41Q3/2024: -50Q4/2024: -112Q1/2025: -653-112Q2/2022Q1/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q1/20250-65
Q4/20240-112
Q3/20240-50
Q2/20240-41
Q1/20241-32
Q4/2023302
Q3/2023231
Q2/2023381
Q1/202392
Q4/2022273
Q3/2022161
Q2/2022230

Doanh thu và lợi nhuận HTP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2019: 8Năm 2020: 8Năm 2021: 24Năm 2022: 84Năm 2023: 101Năm 2024: 2101Năm 2019Năm 2024
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2019: 0Năm 2020: 0Năm 2021: 56Năm 2022: 1Năm 2023: 5Năm 2024: -23556-235Năm 2019Năm 2024
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20242-235
Năm 20231015
Năm 2022841
Năm 20212456
Năm 202080
Năm 201980

Báo cáo tài chính gốc HTP theo kỳ

145 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026—————
2025——
2024——
2023—
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

145 tệp báo cáo HTP trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh HTP theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2005 → Năm 2024. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,5101,083,823,88,08,27,411,611,714,313,912,815,326,135,226,626,725,726,124,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,5101,083,823,88,08,27,411,611,714,313,912,815,326,135,226,626,725,726,124,6
4. Giá vốn hàng bán2,214,620,97,77,17,46,89,19,711,811,510,613,423,131,323,022,822,221,419,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-0,786,462,916,10,90,80,62,52,02,52,52,21,92,93,93,63,93,54,65,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính73,997,563,019,51,11,11,10,91,11,21,41,31,51,40,60,50,40,40,30,2
7. Chi phí tài chính242,4156,2102,127,80,00,00,0-0,0-0,0-0,00,0-0,2-0,00,20,0-0,00,20,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay80,082,380,527,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,10,10,00,10,10,10,10,10,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,721,014,26,61,81,51,42,02,12,52,12,32,42,42,12,12,11,71,61,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-191,86,79,61,20,20,30,21,41,11,21,71,31,11,72,21,91,92,13,33,6
12. Thu nhập khác2,04,61,556,30,10,10,10,00,30,40,20,00,00,10,41,42,21,00,10,4
13. Chi phí khác4,82,83,20,10,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,20,90,80,80,00,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,81,8-1,756,20,00,10,1-0,10,20,30,1-0,0-0,10,00,20,51,40,10,1-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-194,78,57,957,40,20,40,21,31,31,51,81,21,01,72,42,43,32,33,43,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành19,322,720,32,60,00,10,00,30,30,30,40,30,30,40,30,30,70,50,70,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại21,4-19,4-13,6-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)40,63,36,71,80,00,10,00,30,30,30,40,30,30,40,30,30,70,50,70,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-235,35,21,255,70,20,30,21,01,01,11,41,00,71,32,22,12,61,92,72,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-122,91,62,8-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-112,43,5-1,655,70,20,30,21,01,01,11,41,00,71,32,22,12,61,92,72,8

Kết quả kinh doanh HTP theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 2/2010 → Quý 1/2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh0,00,00,20,21,129,823,338,59,527,315,723,58,717,22,61,72,31,01,42,92,71,10,93,62,40,10,64,22,51,72,23,93,72,60,94,53,42,43,34,93,73,12,04,54,32,22,04,83,92,03,04,75,63,22,07,513,310,35,59,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)0,00,00,20,21,129,823,338,59,527,315,723,58,717,22,61,72,31,01,42,92,71,10,93,62,40,10,64,22,51,72,23,93,72,60,94,53,42,43,34,93,73,12,04,54,32,22,04,83,92,03,04,75,63,22,07,513,310,35,59,5
4. Giá vốn hàng bán0,00,00,20,61,43,02,85,93,01,42,83,34,31,01,11,91,90,81,22,62,40,81,03,31,90,70,93,22,01,71,63,12,72,30,93,82,72,13,13,82,92,81,83,53,41,91,74,03,02,02,73,94,92,82,06,412,19,84,88,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-0,0-0,0-0,1-0,3-0,226,820,532,66,525,912,820,14,416,11,6-0,20,50,10,20,30,30,3-0,10,30,5-0,6-0,31,00,5-0,00,60,81,00,20,00,80,70,30,21,20,80,30,31,00,90,30,20,80,8-0,00,40,80,60,40,11,11,30,50,71,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính16,316,518,224,215,023,725,518,030,333,23,59,116,815,51,10,70,50,30,30,30,30,30,30,20,30,30,20,30,20,30,20,30,20,30,30,30,30,30,30,30,30,40,30,40,40,40,30,40,20,60,30,40,40,50,50,30,20,30,10,1
7. Chi phí tài chính63,6101,954,446,839,340,439,446,330,147,29,522,518,126,60,60,50,10,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,0-0,00,00,00,0-0,10,0-0,00,00,00,0-0,10,00,00,00,10,00,10,0-0,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay19,317,322,620,519,621,419,023,518,431,58,019,118,126,50,60,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,56,15,45,85,48,95,23,73,24,24,63,81,50,41,23,90,90,30,60,40,50,40,40,50,50,30,20,50,40,50,40,40,70,60,30,60,60,80,40,70,70,70,30,50,60,40,40,90,60,40,40,70,70,60,40,70,80,40,50,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-52,8-91,5-41,6-28,7-30,01,21,30,73,57,82,32,91,64,60,8-3,90,00,1-0,20,20,20,1-0,10,10,3-0,6-0,30,70,3-0,30,30,60,6-0,10,10,40,3-0,20,10,70,40,00,30,80,60,40,10,40,30,10,20,50,30,20,10,60,70,30,40,7
12. Thu nhập khác0,00,02,00,00,01,80,41,60,81,40,00,10,10,30,00,156,00,00,00,00,00,10,10,20,00,00,10,00,00,10,0-0,10,10,20,10,10,20,40,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0-0,00,20,2
13. Chi phí khác1,20,51,70,62,00,50,41,20,72,90,00,20,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,2-0,50,3-0,6-2,01,3-0,00,40,1-1,6-0,0-0,10,00,3-0,10,156,00,00,0-0,0-0,00,10,10,20,00,00,1-0,0-0,00,10,0-0,10,00,20,00,10,20,3-0,0-0,0-0,00,2-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,1-0,0-0,1-0,10,20,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-54,0-92,0-41,3-29,3-32,02,51,31,03,66,22,32,81,64,90,7-3,856,00,1-0,10,20,20,1-0,00,20,3-0,6-0,20,70,3-0,20,30,60,60,10,10,50,60,20,10,70,40,20,30,80,50,40,20,40,30,10,20,50,30,20,20,50,70,20,60,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,85,34,95,04,18,00,912,31,51,11,87,30,62,30,10,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,00,10,0-0,00,10,10,10,00,00,10,10,00,00,20,10,00,10,20,10,10,00,10,10,00,00,10,10,10,00,10,1-0,00,10,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại6,514,94,16,2-3,9-7,1-0,3-11,8-0,11,9-0,4-4,70,00,30,1-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,420,28,911,20,20,80,60,51,43,11,42,60,62,60,2-0,70,00,0-0,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,00,10,0-0,00,10,10,10,00,00,10,10,00,00,20,10,00,10,20,10,10,00,10,10,00,00,10,10,10,00,10,1-0,00,10,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-65,3-112,2-50,2-40,6-32,21,70,70,52,23,20,90,21,02,30,5-3,156,00,1-0,10,10,10,1-0,00,20,2-0,5-0,10,60,2-0,20,30,50,50,10,10,40,50,10,10,60,30,10,20,70,40,30,10,30,30,10,10,30,20,10,10,50,60,20,40,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-34,3-59,4-27,0-19,7-16,80,40,20,20,92,70,60,70,31,00,2-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-31,0-52,9-23,2-20,9-15,41,30,50,41,30,40,2-0,40,71,30,3-1,956,00,1-0,10,10,10,1-0,00,20,2-0,5-0,10,60,2-0,20,30,50,50,10,10,40,50,10,10,60,30,10,20,70,40,30,10,30,30,10,10,30,20,10,10,50,60,20,40,7

Báo cáo khác của HTP

Dữ liệu khác của HTP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP In sách giáo khoa Hòa Phát (mã HTP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2024: doanh thu 2 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -235 tỉ đồng, giảm 4.662,4% so với năm 2023.

Quý gần nhất (Q1/2025): lợi nhuận sau thuế -65 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.