Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:47:35
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 524 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: HU4, HUG, LPT, MML, MSR · Xem bảng →
Logo HTP
CTCP In sách giáo khoa Hòa Phát
Hoaphat Textbook Printing Joint Stock Company
900
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 13:47:35

Cân đối kế toán HTP

Cân đối kế toán HTP theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2005 → Năm 2024. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.762,91.929,81.837,31.201,617,917,016,016,616,316,410,08,612,016,823,313,69,98,88,89,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,4251,5147,189,53,20,61,513,22,21,61,40,15,17,44,83,62,51,31,10,3
      1. Tiền13,431,066,689,03,20,30,10,10,50,20,40,10,30,51,10,30,30,31,10,3
      2. Các khoản tương đương tiền0,0220,580,50,50,00,31,413,11,71,41,00,04,86,93,83,32,21,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,1260,4464,0295,80,00,01,01,01,01,04,55,53,43,90,00,00,00,04,55,7
      1. Chứng khoán kinh doanh0,0100,00,0295,80,00,00,00,00,00,04,55,53,43,90,00,00,00,04,55,7
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,1160,4464,00,00,00,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.544,91.220,21.030,5680,213,415,012,41,712,412,93,11,92,83,47,61,00,50,40,40,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng21,865,960,119,80,70,90,41,72,22,73,11,92,63,35,20,90,40,30,20,1
      2. Trả trước cho người bán1.109,0876,9749,1315,80,10,00,00,00,00,10,00,00,10,12,30,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn120,1191,912,6322,612,613,112,00,010,110,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác312,285,5208,722,00,11,10,10,10,10,10,10,10,20,10,10,10,10,10,20,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-18,10,0-0,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
    IV. Tổng hàng tồn kho0,10,50,41,01,21,10,90,70,71,00,91,00,72,110,48,76,05,92,83,1
      1. Hàng tồn kho0,10,50,41,21,21,10,90,70,71,00,91,00,72,110,48,76,05,92,83,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,00,0-0,0-0,2-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác204,4197,2195,4135,10,20,30,20,00,00,00,00,00,00,10,50,30,81,20,00,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn22,122,122,10,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ182,2175,1173,3134,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,50,30,00,40,00,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,00,00,10,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4.920,04.645,64.341,34.237,42,83,23,84,45,25,412,412,89,87,15,36,37,08,88,57,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,90,40,5535,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,90,40,5535,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2,35,05,56,22,12,63,23,84,64,65,35,76,86,44,85,76,48,28,17,0
      1. Tài sản cố định hữu hình1,64,14,65,61,52,02,63,23,94,04,75,16,25,84,25,15,86,97,56,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,70,80,80,70,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,61,30,60,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn4.703,64.445,54.172,03.681,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn3.460,53.202,42.928,93.063,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0——0,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.243,21.243,11.243,0617,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0——0,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,20,20,21,10,60,50,60,60,60,77,17,12,80,40,50,60,60,50,30,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,11,11,11,10,70,60,60,60,60,87,17,23,00,70,70,80,80,50,30,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,9-1,0-0,9-0,0-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,2-0,3-0,2-0,1-0,20,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác211,9194,5163,113,90,10,10,00,00,10,00,00,00,10,30,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn160,1160,7148,713,10,10,10,00,00,10,00,00,00,10,30,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại51,833,814,40,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.682,96.575,36.178,65.439,020,720,219,821,021,421,822,321,421,823,928,620,016,917,617,316,8
  A. Nợ phải trả4.692,94.233,83.842,23.103,81,00,60,50,91,41,61,91,62,13,18,75,72,72,63,55,0
    I. Nợ ngắn hạn2.096,72.523,01.235,2349,11,00,60,50,91,41,61,91,62,13,08,65,72,62,63,45,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn572,42.080,3616,10,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,01,60,50,02,10,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn95,389,4162,250,70,50,40,30,40,60,60,50,60,60,66,10,80,31,90,03,6
      4. Người mua trả tiền trước0,00,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước80,756,327,05,70,00,10,00,10,20,20,10,20,30,20,10,30,10,00,00,0
      6. Phải trả người lao động4,96,01,91,30,40,00,00,30,40,70,80,61,01,21,11,30,90,50,50,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn137,7121,8100,488,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1.205,7169,2325,3201,80,10,20,20,10,10,20,50,10,20,41,21,60,80,20,70,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,10,00,10,10,10,00,00,10,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2.596,11.710,82.607,12.754,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1.799,61.300,6734,1385,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn400,180,11.542,92.039,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả396,4330,1330,1330,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.990,02.341,52.336,42.335,219,819,619,320,120,020,320,419,819,720,919,914,214,215,013,811,8
    I. Vốn chủ sở hữu1.990,02.341,52.336,42.335,219,819,619,320,120,020,320,419,819,720,919,914,214,215,013,811,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu918,0918,0918,0918,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,012,612,612,69,09,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,71,71,71,7-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,0-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,4-0,4-0,40,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,01,01,01,00,90,70,40,21,71,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,90,90,80,70,60,50,40,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,80,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-109,358,454,956,50,80,60,31,11,01,31,40,80,81,50,60,70,61,70,01,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3,154,956,50,80,60,30,10,00,00,1————————0,0—
      - LNST chưa phân phối kỳ này-112,43,5-1,655,70,20,30,21,01,01,1————————0,0—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.177,61.361,41.359,81.357,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6.682,96.575,36.178,65.439,020,720,219,821,021,421,822,321,421,823,928,620,016,917,617,316,8

Cân đối kế toán HTP theo quý

tỉ đồng

59 kỳ, Quý 2/2010 → Quý 1/2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.779,31.762,91.832,81.755,41.788,81.929,82.071,12.042,21.660,82.044,01.867,41.164,91.203,61.110,6643,6755,318,017,518,718,017,216,817,817,216,116,817,417,116,617,217,316,716,316,117,216,816,515,617,49,810,010,710,79,58,610,111,210,514,415,515,516,116,819,019,820,223,313,914,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,513,446,9328,7194,5251,5322,0295,2147,1194,4159,3102,089,5478,7160,8261,03,20,90,30,60,61,61,51,01,52,12,313,613,214,43,31,12,22,52,91,81,63,33,10,91,42,42,70,25,61,93,73,17,012,38,08,211,211,311,96,84,86,24,3
      1. Tiền9,513,446,913,744,031,041,514,766,6193,9158,8101,589,0443,7100,8124,53,20,90,30,60,30,70,60,40,10,41,50,30,10,10,30,30,50,41,30,70,20,70,80,20,40,10,30,20,10,20,20,10,30,40,31,80,40,30,40,31,10,91,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,0315,0150,5220,5280,5280,580,50,50,50,50,535,060,0136,50,00,00,00,00,30,90,90,61,41,70,813,313,114,33,00,81,72,11,61,11,42,62,30,71,02,32,40,05,51,73,53,06,711,97,76,410,811,011,56,53,85,33,3
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,10,10,10,1195,4260,4560,3560,0464,0300,0300,0300,0299,2299,2299,2295,50,00,00,00,00,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,04,54,84,85,30,05,52,52,53,90,02,93,90,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,0100,0100,00,00,00,00,00,00,0299,2299,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,54,84,85,30,05,52,52,53,90,02,93,90,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,10,10,10,195,4160,4560,3560,0464,0300,0300,0300,00,00,0299,2295,50,00,00,00,00,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.561,71.544,91.584,81.229,31.202,11.220,2992,4980,4872,91.378,91.251,5619,0678,7189,654,880,113,415,917,316,115,113,314,414,212,513,113,41,91,81,312,314,012,512,012,513,112,910,611,96,83,12,32,32,91,91,64,13,82,82,33,73,13,44,84,78,17,62,74,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng21,821,859,859,956,965,951,961,914,314,534,126,519,82,51,11,60,70,92,71,71,01,32,42,10,50,91,21,81,71,22,23,82,31,62,32,92,71,62,93,23,12,22,22,81,91,64,13,72,62,23,63,03,33,02,96,25,22,14,5
      2. Trả trước cho người bán1.109,01.109,01.109,1753,7865,0876,9742,6751,2716,5732,0614,3270,982,633,819,542,70,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,10,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,11,81,71,82,30,60,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn120,1120,1120,1174,9194,8191,9125,412,612,612,612,6297,1322,612,612,612,612,613,113,113,113,112,012,012,012,012,012,00,00,00,010,110,110,110,110,110,110,18,98,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác328,9312,2295,8240,885,385,572,6154,8129,5619,8590,524,6253,7140,821,723,30,11,91,61,41,10,10,10,10,10,30,30,20,10,10,10,20,10,10,10,10,10,20,23,60,10,10,00,10,10,00,00,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-18,1-18,10,00,00,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
    IV. Tổng hàng tồn kho0,00,10,10,20,20,50,40,50,40,70,70,41,00,60,83,01,20,50,91,11,30,80,81,00,90,60,70,60,60,60,70,60,70,70,80,91,00,71,41,00,91,00,81,11,01,00,91,10,70,80,80,82,12,83,25,210,45,05,7
      1. Hàng tồn kho0,10,10,10,20,20,50,40,60,40,90,80,51,20,60,93,11,20,50,91,11,30,80,81,00,90,60,70,60,60,60,70,60,70,70,80,91,00,71,41,00,91,00,81,11,01,00,91,10,70,80,80,82,12,83,25,210,45,05,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,1-0,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác208,0204,4200,9197,2196,6197,2196,0206,1176,5170,1156,0143,5135,2142,6128,0115,70,20,10,10,20,30,10,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,00,00,10,00,10,00,10,10,10,10,10,00,00,50,10,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn22,122,122,422,422,322,122,231,42,02,00,11,00,311,90,30,20,20,10,10,20,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ185,8182,2178,4174,6174,3175,1173,8174,7174,5168,1155,9142,5134,9130,6127,6115,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,50,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,00,00,10,00,00,00,10,10,00,00,10,00,00,00,10,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4.982,94.920,04.895,24.795,54.728,34.645,64.492,84.424,94.482,44.265,24.041,04.365,94.235,14.149,04.066,73.944,52,82,93,13,23,23,33,63,73,83,94,14,34,44,64,85,05,25,15,55,75,46,56,712,212,412,012,112,412,811,611,711,47,47,88,08,47,14,84,84,95,35,45,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,91,91,91,90,50,40,40,5120,55,55,5535,0535,1535,0530,0530,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,36,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,91,91,91,90,50,40,40,5120,55,55,5535,0535,1535,0530,0530,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2,22,32,44,64,85,05,15,35,59,49,76,56,16,36,56,92,12,22,42,52,62,82,93,13,23,43,53,73,84,04,24,44,64,54,74,94,64,64,85,05,34,95,05,35,75,95,96,46,97,17,37,76,44,14,24,34,84,85,0
      1. Tài sản cố định hữu hình1,51,61,73,83,94,14,34,54,68,58,85,85,55,65,86,21,51,61,71,92,02,22,32,52,62,82,93,13,23,43,63,83,93,94,14,34,04,04,24,44,74,34,44,75,15,35,35,86,36,56,77,15,83,53,63,74,24,24,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,70,70,80,80,80,80,80,80,80,90,90,70,70,70,70,70,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn4.762,54.703,64.686,04.588,44.525,34.445,54.299,74.258,44.194,24.136,93.992,73.800,63.670,13.603,63.526,13.405,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn3.519,43.460,53.441,43.345,23.282,13.202,43.056,63.015,43.516,93.459,63.315,53.183,03.029,92.969,02.898,12.789,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.243,11.243,21.244,51.243,21.243,11.243,11.243,11.243,0677,3677,3677,3617,6640,2634,5628,0615,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,50,51,11,11,41,31,30,60,60,60,60,60,60,60,60,50,60,60,60,60,60,60,60,60,60,70,70,70,60,60,67,17,17,17,17,15,75,74,90,40,40,40,40,40,40,40,50,50,60,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,41,31,40,70,70,70,70,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,80,80,80,60,60,67,27,27,27,27,25,95,95,10,60,70,70,70,70,70,70,70,70,70,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-1,0-0,9-0,9-0,9-0,6-0,6-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,1-0,1
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác216,1211,9204,7200,4197,6194,5187,4160,4161,9113,032,622,722,72,72,71,20,10,10,10,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,30,30,20,20,10,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn159,5160,1158,2158,8159,9160,7161,0145,9157,9107,127,121,922,32,01,91,20,10,10,10,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,30,30,20,20,10,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại56,651,846,541,637,733,826,414,54,05,95,50,80,40,70,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.762,26.682,96.728,06.550,96.517,26.575,36.564,06.467,16.143,26.309,35.908,55.530,85.438,75.259,64.710,34.699,820,820,421,721,220,420,221,320,919,820,821,521,421,021,822,121,721,521,222,622,421,822,124,121,922,422,622,821,921,421,722,921,921,923,323,424,423,923,824,625,128,619,320,2
  A. Nợ phải trả4.837,54.692,94.552,94.325,64.207,94.233,84.224,84.128,53.802,73.971,93.572,03.194,63.103,62.926,72.377,92.366,71,00,61,81,40,60,51,61,40,50,91,61,10,91,52,12,11,41,32,83,01,62,04,12,51,92,32,72,51,62,13,42,02,13,63,83,73,13,04,04,88,74,34,8
    I. Nợ ngắn hạn2.080,12.096,71.996,92.599,22.497,02.523,01.241,61.006,91.960,72.138,11.787,7433,7348,9183,5231,7228,71,00,61,81,40,60,51,61,40,50,91,61,10,91,52,12,11,41,32,83,01,62,04,12,51,92,32,72,51,62,13,42,02,13,53,73,63,03,03,94,78,64,34,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn564,7572,4566,82.088,42.082,82.080,3616,2616,0651,4644,6620,10,90,90,920,95,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,50,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn92,995,3100,589,695,089,496,3125,8162,2127,865,658,949,056,647,945,90,50,21,20,50,40,20,80,50,30,40,50,40,40,40,50,70,60,40,81,00,60,41,60,90,50,90,41,00,60,51,21,10,60,70,81,00,60,30,41,76,10,60,9
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,00,00,81,62,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước85,980,774,367,763,556,340,428,418,617,015,48,25,70,81,71,90,00,10,10,20,10,10,20,20,00,00,40,20,10,20,40,50,20,00,40,40,20,10,50,40,10,10,40,40,20,30,50,40,30,50,60,20,20,10,40,40,10,30,6
      6. Phải trả người lao động7,44,94,34,84,76,03,41,41,91,51,40,92,10,70,90,80,40,10,30,4-0,0-0,00,30,40,00,20,50,30,30,50,80,70,40,51,31,30,70,91,30,80,81,01,60,90,61,21,60,51,01,81,80,81,42,02,51,61,12,62,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn60,7137,746,9121,482,0121,8134,776,996,920,692,129,188,428,460,769,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1.268,41.205,71.204,0227,3169,0169,2349,8156,91.027,41.326,7993,1335,7202,896,199,4105,70,10,20,20,30,30,30,30,30,20,30,20,20,10,30,40,30,10,20,20,30,20,50,60,40,50,40,20,20,10,10,20,10,20,50,50,30,40,50,61,11,20,60,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,10,00,00,0-0,00,20,20,10,10,0-0,00,0-0,0-0,00,00,00,00,10,0-0,0-0,10,00,00,0-0,0-0,10,00,00,00,10,10,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2.757,42.596,12.556,11.726,51.710,81.710,82.983,23.121,61.842,11.833,91.784,32.760,92.754,62.743,22.146,22.137,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1.799,61.799,61.800,61.300,31.300,61.300,61.099,21.243,00,00,00,0385,0385,0385,0385,0385,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn550,1400,1400,179,880,180,11.554,01.548,61.511,91.503,81.454,32.045,82.039,52.028,11.431,11.422,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả407,7396,4355,3346,4330,1330,1330,1330,1330,2330,1330,1330,1330,1330,1330,1330,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.924,61.990,02.175,02.225,32.309,32.341,52.339,12.338,62.340,52.337,32.336,52.336,22.335,22.332,92.332,42.333,119,919,819,919,819,819,719,719,519,319,819,920,320,120,320,019,620,120,019,919,520,320,120,019,420,420,320,119,419,819,619,519,919,819,719,620,720,820,720,620,319,915,015,4
    I. Vốn chủ sở hữu1.924,61.990,02.175,02.225,32.309,32.341,52.339,12.338,62.340,52.337,32.336,52.336,22.335,22.332,92.332,42.333,119,919,819,919,819,819,719,719,519,319,819,920,320,120,320,019,620,120,019,919,520,320,120,019,420,420,320,119,419,819,619,519,919,819,719,620,720,820,720,620,319,915,015,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu918,0918,0918,0918,0918,0918,0918,0918,0918,0918,0918,0918,0918,0918,0918,0918,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,012,612,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,8-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,7-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,01,01,91,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,00,90,90,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,80,80,80,80,80,80,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-140,3-109,3-29,2-6,043,058,456,656,257,457,056,857,256,455,254,856,80,90,80,90,80,80,70,70,50,40,80,91,31,21,31,00,61,11,00,90,51,31,11,00,41,41,31,10,40,80,60,51,00,80,70,61,61,41,31,20,90,61,21,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-109,33,130,330,358,454,954,954,956,556,556,556,50,80,80,80,80,80,60,60,60,70,70,30,30,2—0,11,10,10,10,00,10,10,10,00,00,10,10,1————————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-31,0-112,4-59,5-36,3-15,43,51,71,30,90,50,30,755,654,454,056,00,10,20,30,10,1-0,00,40,20,2—0,80,21,01,21,00,51,00,90,80,51,11,00,9————————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.143,31.177,61.282,61.309,61.344,61.361,41.360,91.360,71.361,41.358,71.358,11.357,41.357,11.356,11.355,91.354,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6.762,26.682,96.728,06.550,96.517,26.575,36.564,06.467,16.143,26.309,35.908,55.530,85.438,75.259,64.710,34.699,820,820,421,721,220,420,221,320,919,820,821,521,421,021,822,121,721,521,222,622,421,822,124,121,922,422,622,821,921,421,722,921,921,923,323,424,423,923,824,625,128,619,320,2
NGUỒN VỐN————————————————————————0,0——————————————————————————————————

Báo cáo khác của HTP

Dữ liệu khác của HTP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP In sách giáo khoa Hòa Phát (mã HTP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HTP.