Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 412 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APS, CKV, CST · Xem bảng →
Logo MSR
CTCP MaSan High - Tech Materials
MASAN HIGH-TECH MATERIALS CORPORATION
63.300
■ 0 (■ 0,00%)
nghỉ trưa · 11:40:52

Kết quả kinh doanh MSR

Doanh thu và lợi nhuận MSR theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 3.590Q4/2023: 3.188Q1/2024: 3.089Q2/2024: 3.652Q3/2024: 3.727Q4/2024: 3.868Q1/2025: 1.393Q2/2025: 1.614Q3/2025: 2.041Q4/2025: 2.395Q1/2026: 2.993Q2/2026: 8.1388.138Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -213Q4/2023: -830Q1/2024: -702Q2/2024: -344Q3/2024: -334Q4/2024: -206Q1/2025: -222Q2/2025: 6Q3/2025: 5Q4/2025: 222Q1/2026: 537Q2/2026: 1.6661.666-830Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20268.1381.666
Q1/20262.993537
Q4/20252.395222
Q3/20252.0415
Q2/20251.6146
Q1/20251.393-222
Q4/20243.868-206
Q3/20243.727-334
Q2/20243.652-344
Q1/20243.089-702
Q4/20233.188-830
Q3/20233.590-213

Doanh thu và lợi nhuận MSR theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 7.291Năm 2021: 13.564Năm 2022: 15.550Năm 2023: 14.093Năm 2024: 14.336Năm 2025: 7.44315.550Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 52Năm 2021: 261Năm 2022: 105Năm 2023: -1.530Năm 2024: -1.587Năm 2025: 11261-1.587Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20257.44311
Năm 202414.336-1.587
Năm 202314.093-1.530
Năm 202215.550105
Năm 202113.564261
Năm 20207.29152

Báo cáo tài chính gốc MSR theo kỳ

256 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

256 tệp báo cáo MSR trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh MSR theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7.442,714.345,314.107,015.563,013.583,67.365,84.706,16.865,05.404,64.048,82.665,32.946,20,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,08,913,813,419,474,60,00,00,00,07,4120,50,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7.442,714.336,314.093,315.549,513.564,37.291,24.706,16.865,05.404,64.048,82.657,92.825,70,0
4. Giá vốn hàng bán6.067,413.443,613.309,013.172,711.293,97.113,23.971,14.703,53.713,82.945,61.894,42.086,30,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.375,3892,7784,32.376,92.270,4178,0735,02.161,51.690,91.103,3763,5739,40,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính183,81.917,3485,3470,2344,6646,5931,7126,842,0221,0556,128,13,1
7. Chi phí tài chính1.253,52.284,42.195,81.917,51.435,51.653,01.290,71.204,81.137,9966,9834,8614,30,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1.020,11.371,71.503,01.194,61.076,31.278,81.079,21.079,81.013,00,0706,2589,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,030,39,713,93,1-29,50,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng99,2361,7377,2453,0445,6226,2104,8104,3135,3132,9160,291,90,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp78,6452,3499,6588,0638,0282,1142,0127,0125,093,0247,9280,533,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)127,9-258,1-1.793,3-97,499,0-1.366,4129,2852,1334,7131,576,7-219,2-30,7
12. Thu nhập khác10,269,5181,1171,6142,21.329,01.230,02,12,32,411,8268,397,2
13. Chi phí khác89,3745,041,896,984,658,8893,526,144,833,329,941,443,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-79,1-675,5139,374,857,51.270,2336,6-24,0-42,6-30,9-18,2226,953,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)48,9-933,6-1.654,0-22,6156,5-96,2465,8828,1292,1100,658,67,723,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành33,5309,757,045,359,720,7138,635,236,814,30,1-7,012,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4,1343,3-181,4-173,1-164,3-168,7-25,2-17,1-45,8-29,1-25,9-21,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)37,6653,0-124,4-127,8-104,6-148,0113,418,1-9,0-14,8-25,8-27,912,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,3-1.586,6-1.529,6105,2261,151,8352,4810,0301,1115,384,335,710,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,051,946,336,165,512,60,0146,295,25,5-67,8-11,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,3-1.638,5-1.575,969,0195,639,2352,4663,8205,9109,8152,146,710,8

Kết quả kinh doanh MSR theo quý

tỉ đồng

46 kỳ, Quý 1/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8.137,92.993,12.394,72.041,01.614,31.392,73.868,43.730,93.653,63.092,53.190,73.594,83.533,03.788,53.901,73.532,84.194,23.934,43.965,83.501,53.149,02.967,42.418,82.507,31.506,71.064,81.020,9995,31.501,81.188,22.177,11.449,21.751,61.487,01.476,81.369,21.382,71.175,91.241,31.062,0939,3806,21.092,1326,5379,7820,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,24,31,43,02,74,84,22,03,64,90,54,55,34,75,14,265,74,41,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,4-46,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)8.137,92.993,12.394,72.041,01.614,31.392,73.868,13.726,63.652,23.089,53.188,03.589,93.528,83.786,53.898,13.528,04.193,73.929,83.960,53.496,83.143,82.963,22.353,12.502,91.505,41.064,81.020,9995,31.501,81.188,22.177,11.449,21.751,61.487,01.476,81.369,21.382,71.175,91.241,31.062,0939,3806,21.084,7372,5379,7820,9
4. Giá vốn hàng bán6.075,62.076,31.879,31.640,91.216,31.246,33.487,53.461,83.291,23.203,23.572,63.192,03.298,83.245,63.524,32.960,53.441,03.247,02.932,02.998,22.589,82.773,92.375,12.405,21.572,3912,2961,91.030,41.145,0833,91.528,81.072,01.128,3974,4948,0961,1991,5813,2864,9806,0724,1550,5826,1223,6241,7603,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2.062,3916,8515,4400,1398,0146,4380,7264,8361,0-113,7-384,6398,0230,0540,9373,8567,5752,7682,91.028,6498,6554,0189,3-22,097,7-66,9152,659,0-35,1356,8354,3648,3377,2623,3512,6528,8408,1391,2362,7376,4256,0215,2255,6258,7148,9138,1217,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính61,284,549,135,056,942,81.594,6138,8117,666,3129,0111,8140,9103,635,9199,5127,7107,2113,596,138,996,158,779,2470,138,4198,8694,126,911,826,864,818,916,27,310,213,810,718,888,1106,08,210,4525,7375,14,9
7. Chi phí tài chính314,0311,7292,6298,3324,3338,3602,3479,1683,1519,9500,4547,2649,8498,5493,0591,6452,1380,8369,4364,4357,4344,2453,8429,5428,4341,3303,8347,1333,3306,4305,7320,8294,2284,1308,4282,7270,4276,4313,4253,8188,8210,9206,2178,6240,2209,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay310,3236,6250,7256,8256,0256,5321,6334,7195,5519,9366,9397,8239,90,00,00,0570,8262,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0244,8280,70,00,0269,3265,30,0182,2249,5249,80,00,00,00,00,0163,30,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,014,24,74,66,90,82,92,53,40,04,21,78,0-2,81,20,93,8-16,3-13,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng26,825,327,723,125,123,298,891,890,680,692,898,486,999,1106,5109,9111,0125,6128,9117,4106,792,685,663,759,817,224,731,128,320,720,524,827,931,135,428,834,037,140,233,429,729,643,338,134,144,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-3,969,812,5101,234,315,3101,0117,6116,5117,2114,9138,9166,878,9114,7143,5169,2160,6183,3161,3157,0136,53,7190,355,422,064,127,224,126,621,219,451,435,139,027,936,621,629,915,628,718,88,763,191,384,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1.786,6594,6231,712,671,2-187,61.187,5-280,3-407,0-758,2-962,9-271,8-530,0-28,5-304,5-73,8149,9130,9457,6-47,2-27,3-284,2-522,7-519,5-140,6-189,4-134,7253,6-2,112,4327,777,1268,7178,5153,478,864,138,411,741,373,94,610,9394,9147,6-116,6
12. Thu nhập khác2,03,93,11,04,51,623,55,934,06,1148,212,82,218,069,618,627,056,449,788,50,43,6519,5902,72,12,412,01.216,90,11,00,30,20,80,80,00,10,21,90,30,01,90,20,0-360,011,70,0
13. Chi phí khác40,517,71,6-0,157,630,2677,817,448,11,720,55,99,16,237,522,117,020,256,93,89,614,322,110,322,30,5-17,6899,26,15,88,56,05,75,819,912,57,25,25,35,017,85,25,34,814,65,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-38,5-13,71,51,1-53,1-28,6-654,2-11,5-14,14,4127,76,8-7,011,732,1-3,510,036,2-7,284,6-9,2-10,7497,4892,5-20,11,929,7317,7-5,9-4,9-8,3-5,8-4,9-5,0-19,9-12,4-7,0-3,3-5,0-5,0-16,0-5,0-5,3-364,8-2,8-5,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1.748,1580,8233,213,718,1-216,1533,2-291,8-421,2-753,8-835,2-265,0-537,0-16,8-272,4-77,3160,0167,1450,437,5-36,5-294,9-25,3373,0-160,7-187,5-105,1571,3-8,07,6319,571,3263,8173,6133,566,457,135,16,736,357,9-0,45,630,0144,7-121,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành96,549,313,611,61,27,1251,023,520,414,919,622,19,55,8-8,920,428,45,333,914,69,12,119,4-45,546,50,222,3104,57,64,210,01,517,66,110,44,921,50,09,54,80,00,00,00,00,10,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-14,1-5,1-2,8-3,111,2-1,2488,518,8-97,6-66,3-25,3-73,6-46,3-36,2-74,8-68,3-66,136,1-66,7-17,6-63,8-16,2-150,5-37,0-5,83,5-7,2-4,2-15,71,9-14,68,2-10,80,2-22,7-8,1-7,3-7,7-7,6-7,6-7,3-6,5-6,4-6,6-6,1-6,8
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)82,444,110,78,512,45,9739,542,3-77,3-51,5-5,7-51,5-36,8-30,4-83,7-47,9-37,741,5-32,8-3,0-54,7-14,1-131,2-82,540,73,715,1100,3-8,16,1-4,69,76,86,3-12,3-3,214,2-7,71,9-2,9-7,3-6,5-6,4-6,6-6,1-6,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1.665,7536,7222,55,25,6-222,0-206,2-334,1-343,9-702,4-829,5-213,5-500,213,6-188,7-29,4197,7125,6483,240,518,2-280,8105,8455,5-201,4-191,2-120,2471,00,11,5324,161,6257,0167,3145,869,743,042,74,839,265,26,111,936,6150,8-115,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,09,610,915,515,96,715,914,59,14,17,721,52,816,920,416,112,123,7-2,4-3,20,00,00,00,00,00,022,173,950,237,734,723,7-0,91,13,06,5-5,13,4-2,9-42,7-25,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1.665,7536,7222,55,25,6-222,0-215,8-345,0-359,3-718,3-836,2-229,4-514,74,5-192,8-37,1176,1122,8466,320,12,0-292,882,2457,9-198,2-191,2-120,2471,00,11,5324,139,5183,1117,0108,134,919,243,63,736,258,711,28,539,5193,5-89,4

Báo cáo khác của MSR

Dữ liệu khác của MSR

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP MaSan High - Tech Materials (mã MSR): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 7.443 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 11 tỉ đồng, tăng 100,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 8.138 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1.666 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.