Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo MSR
CTCP MaSan High - Tech Materials
MASAN HIGH-TECH MATERIALS CORPORATION
63.000
▼ −300 (▼ −0,47%)

Cân đối kế toán MSR

Cân đối kế toán MSR theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7.244,86.992,010.603,712.228,210.576,79.756,37.581,64.333,73.456,02.496,12.490,22.040,6861,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền570,21.468,8974,21.502,91.043,8761,91.723,2467,2780,4603,3372,0136,4150,7
      1. Tiền145,21.468,8974,2802,6644,8705,9941,4263,482,5536,7370,481,4150,7
      2. Các khoản tương đương tiền425,00,00,0700,2399,056,0781,8203,8697,966,61,655,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn365,00,08,18,17,40,05,90,032,50,02,10,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh365,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,08,18,17,40,05,90,032,50,02,10,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.693,21.873,52.757,12.940,72.653,02.771,11.735,61.612,9860,5583,8747,1969,5221,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng777,5789,71.668,82.170,61.988,31.166,7280,4960,3368,6271,2241,2594,889,6
      2. Trả trước cho người bán86,799,3206,9371,6243,4139,9204,6175,878,642,175,8107,7108,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn691,50,00,00,00,01.143,51.000,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.137,4993,2890,1413,4421,3321,1250,6476,8420,2277,4432,4267,123,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,0-8,7-8,7-14,90,00,00,00,0-6,9-6,9-2,30,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho2.875,42.967,65.997,66.858,25.930,44.880,13.139,01.646,01.409,11.112,41.084,4653,7432,0
      1. Hàng tồn kho2.928,93.071,56.191,76.905,05.958,44.969,13.139,01.646,01.409,11.112,41.084,4653,7432,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-53,5-104,0-194,1-46,9-28,0-89,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác741,1682,2866,7918,4942,21.343,1977,9607,6373,6196,6284,6280,957,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn56,036,261,974,946,156,241,246,047,861,842,842,95,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ685,0646,1780,1807,3896,01.286,8936,7561,6325,7134,8241,8224,752,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,024,836,20,10,10,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,30,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn19.215,619.974,529.768,729.292,828.774,530.352,522.193,123.615,423.688,224.039,424.117,523.065,720.336,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn1.140,81.199,31.447,21.403,31.344,61.298,31.303,91.335,31.346,81.379,51.401,31.383,10,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1.140,81.199,31.447,21.403,31.344,61.298,31.303,91.335,31.346,81.379,51.401,31.383,10,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định14.055,114.299,820.129,920.185,721.507,623.784,816.568,918.267,318.898,118.629,316.902,117.347,697,1
      1. Tài sản cố định hữu hình13.656,313.862,416.776,716.864,317.916,819.826,816.103,817.767,918.351,718.037,616.256,616.648,932,9
      - Nguyên giá0,00,01.197,71.129,61.156,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0-494,8-407,2-355,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,04,517,931,444,958,3
      - Nguyên giá0,00,01.197,71.129,61.156,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0-494,8-407,2-355,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình398,9437,43.353,23.321,43.590,73.957,9465,1499,4541,9573,7614,1653,95,9
      - Nguyên giá0,00,01.197,71.129,61.156,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0-494,8-407,2-355,60,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,0702,9722,4800,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,01.197,71.129,61.156,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0-494,8-407,2-355,60,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn163,81.209,32.510,92.081,81.157,51.467,51.694,51.429,2987,81.681,63.994,93.185,620.158,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang163,81.209,32.510,92.081,81.157,51.467,51.694,51.429,2987,81.681,63.994,9——
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,01.638,01.532,5180,5202,60,05,90,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,0211,6190,2180,5195,20,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,01.426,41.342,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,07,40,05,90,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3.855,83.266,03.339,93.367,03.783,83.599,42.625,92.577,72.455,52.349,01.819,21.149,481,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn3.848,73.243,33.283,73.346,23.487,02.905,92.625,92.576,42.440,92.349,01.819,21.111,266,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại7,122,756,220,9296,8693,50,01,314,70,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,038,314,3
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN26.460,326.966,540.372,441.521,039.351,240.108,829.774,727.949,127.144,226.535,526.607,725.106,321.198,0
  A. Nợ phải trả14.278,714.802,826.747,926.273,625.010,026.029,317.304,915.823,215.132,614.825,015.012,613.595,510.227,0
    I. Nợ ngắn hạn4.699,85.185,411.020,717.154,17.877,27.508,211.219,44.101,94.871,83.518,63.971,22.653,95.573,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.817,43.657,97.896,113.105,54.800,14.162,97.757,32.467,43.404,82.227,00,01.342,03.628,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.194,5466,01.085,11.574,51.508,6953,0324,9526,3434,1385,7527,9419,7337,5
      4. Người mua trả tiền trước6,525,5757,2489,834,7955,71.105,6238,8166,337,05,011,00,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước32,7218,7187,9160,2167,0162,7199,766,874,643,530,0106,141,6
      6. Phải trả người lao động0,10,218,614,84,816,10,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn647,9792,0832,7818,71.000,5944,6704,9734,8788,2794,2798,3683,7573,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,725,1235,4980,6342,4306,71.127,067,93,931,279,891,4991,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,07,80,00,06,50,00,00,00,02.530,20,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,010,019,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn9.578,99.617,415.727,29.119,517.132,818.521,26.085,511.721,210.260,811.306,411.041,410.941,64.654,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,01,50,00,00,50,01.124,11.124,11.124,11.581,62.251,41.204,8
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn8.487,08.567,48.760,52.979,19.238,29.220,44.969,79.491,07.967,98.922,98.173,47.352,32.698,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả573,2584,71.457,51.517,61.543,91.842,8587,0613,4643,9675,1704,2730,0751,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn518,7465,35.507,64.622,86.350,77.457,4528,9492,7524,8584,3582,2607,90,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu12.181,712.163,713.624,515.247,414.341,214.079,512.469,812.126,012.011,611.710,511.595,111.510,810.971,0
    I. Vốn chủ sở hữu12.181,712.163,713.624,515.247,414.341,214.079,512.469,812.126,012.011,611.710,511.595,111.510,810.971,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu10.998,310.991,610.991,610.991,610.991,610.991,69.892,48.993,17.194,57.194,57.194,57.194,56.985,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần1.098,21.098,31.098,31.098,31.098,31.098,3145,7145,71.944,31.944,31.944,31.944,32.097,7
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,70,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,0-233,8-419,4-365,8-189,10,00,00,00,00,00,0-60,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,0396,3675,5-170,3-359,00,00,00,00,00,0-295,7-295,7
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối380,9369,61.455,33.031,22.962,22.766,62.727,43.282,82.757,72.551,82.442,02.289,82.243,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước369,61.455,33.031,22.962,22.766,62.727,42.375,02.757,72.551,82.442,02.289,8——
      - LNST chưa phân phối kỳ này11,3-1.085,8-1.575,969,0195,639,2352,4525,1205,9109,8152,1——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,0212,6166,0120,966,80,00,0410,8315,6310,1377,90,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN26.460,326.966,540.372,441.521,039.351,240.108,829.774,727.949,127.144,226.535,526.607,725.106,321.198,0

Cân đối kế toán MSR theo quý

tỉ đồng

47 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 4/2014Quý 4/2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn18.075,99.365,17.244,86.731,66.233,26.121,96.992,010.510,810.491,210.180,710.603,710.983,412.039,612.426,112.228,212.222,811.858,411.220,610.576,79.961,29.785,38.827,19.689,78.401,58.809,66.184,67.581,67.205,05.583,44.700,44.333,73.925,74.038,73.244,53.456,02.813,62.703,62.593,22.496,12.192,82.270,92.362,22.490,22.992,52.670,42.040,6861,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền2.432,0732,3570,2347,6254,6556,51.468,8554,5595,7559,6974,2392,31.400,91.445,51.502,9877,5994,3724,31.043,8785,9638,2447,6761,9574,7647,1250,71.723,22.255,8368,9121,2467,2500,21.019,8461,5780,4450,6537,0324,2603,3483,8309,8168,5372,0388,689,0136,4150,7
      1. Tiền490,9717,2145,2196,1254,6556,51.468,8554,5595,7559,6974,2392,21.396,41.441,0802,6873,0864,3489,8644,8542,9460,1395,1705,9565,9641,7247,6941,4111,2140,790,1263,4202,8157,2104,682,5115,6344,2282,6536,7362,2308,2146,8370,4258,488,081,4150,7
      2. Các khoản tương đương tiền1.941,115,0425,0151,50,00,00,00,00,00,00,00,14,54,5700,24,5130,0234,5399,0243,0178,152,556,08,85,43,1781,82.144,6228,231,1203,8297,4862,6356,8697,9334,9192,841,666,6121,61,621,61,6130,21,055,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.906,61.859,7365,00,00,00,00,00,00,00,08,18,18,18,18,18,18,114,07,40,0194,80,00,00,00,00,05,90,00,00,00,00,00,00,032,50,00,00,00,00,00,00,02,10,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh649,6239,6365,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0194,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.257,01.620,10,00,00,00,00,00,00,00,08,18,18,18,18,18,18,114,07,40,00,00,00,00,00,00,05,90,00,00,00,00,00,00,032,50,00,00,00,00,00,00,02,10,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn3.758,32.191,72.693,22.665,32.394,91.985,81.873,53.029,42.872,52.994,02.757,12.846,92.863,23.059,92.940,73.160,63.072,53.002,82.653,02.271,32.156,11.992,92.598,22.009,72.034,61.531,81.735,61.032,21.467,11.067,91.612,91.001,1829,4797,3860,5833,3695,4763,4583,8549,5821,1842,1747,11.163,91.124,9969,5221,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.654,6984,5777,5871,3603,7614,3789,71.665,21.640,61.802,61.668,81.769,61.855,22.233,42.170,62.156,32.275,92.208,11.988,31.692,51.650,71.540,6993,8980,11.010,2512,9280,4773,3887,0491,6960,3301,2328,8300,4368,6373,3260,7391,2271,2291,8332,2351,1241,2625,8728,4594,889,6
      2. Trả trước cho người bán104,888,486,7103,3107,7116,199,3322,0275,8246,6206,9214,7327,2416,8371,6628,1443,6340,3243,4179,5179,9155,2139,9131,6128,8203,8204,6134,9157,3131,9175,8224,184,079,578,661,263,551,142,136,930,953,775,860,250,6107,7108,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0691,5691,5691,5264,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.143,50,00,0563,51.000,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác998,91.118,91.137,4999,1992,0991,3993,21.050,9964,8953,5890,1877,5695,7424,6413,4376,1353,0454,5421,3388,5325,4297,0321,1399,5599,5251,6250,6124,1422,7444,5476,8475,7416,5417,4420,2405,7378,2328,0277,4223,1460,3439,6432,4477,9345,9267,123,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,0-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-14,9-14,9-14,9-14,90,00,00,00,010,90,00,00,0498,6296,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-2,3-2,3-2,3-2,30,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho8.725,63.676,12.875,42.937,22.880,82.806,62.967,65.967,26.019,95.724,05.997,66.807,86.810,86.857,16.858,27.059,76.644,66.362,25.930,45.588,15.550,44.928,74.986,44.512,04.769,83.320,23.139,02.960,22.865,72.696,11.646,01.805,71.643,41.522,71.409,11.192,21.153,81.263,81.112,4967,8962,4968,31.084,41.164,71.207,2653,7432,0
      1. Hàng tồn kho8.775,83.780,72.928,92.979,52.880,82.897,73.071,56.170,66.140,35.960,96.191,77.104,07.105,16.900,06.905,07.084,36.669,96.390,55.958,45.607,35.565,94.948,45.099,64.544,35.039,13.320,23.139,02.960,22.865,72.696,11.646,01.805,71.643,41.522,71.409,11.192,21.153,81.263,81.112,4967,8962,4968,31.084,41.164,71.207,2653,7432,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-50,2-104,6-53,5-42,30,0-91,1-104,0-203,4-120,4-236,9-194,1-296,2-294,3-42,9-46,9-24,7-25,3-28,4-28,0-19,1-15,5-19,7-113,2-32,3-269,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1.253,4905,3741,1781,4702,9773,1682,2959,81.003,1903,1866,7928,3956,51.055,5918,41.116,91.138,91.117,4942,21.315,81.245,81.457,91.343,11.305,11.358,21.082,0977,9956,7881,7815,3607,6618,8546,2462,9373,6337,5317,4241,8196,6191,7177,6383,3284,6275,4249,3280,957,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn50,980,356,079,854,490,536,2113,7116,6104,461,9128,1123,0149,174,9142,194,8126,346,1111,7134,496,956,279,579,482,741,274,859,189,446,081,293,776,947,866,892,568,961,872,640,7107,042,841,870,042,95,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1.202,6825,0685,0701,6648,4682,6646,1816,5860,6772,7780,1757,1802,7865,6807,3959,31.028,1970,1896,01.204,11.111,31.360,91.286,81.166,91.222,6999,3936,7881,9822,6725,8561,6537,6452,5386,0325,7270,8224,8172,9134,8119,0136,9276,3241,8233,6179,2224,752,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,029,626,026,124,843,130,840,736,215,516,021,00,10,10,10,10,158,856,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,30,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn18.813,119.056,019.215,619.238,919.414,419.664,719.974,528.884,129.126,129.478,629.768,729.482,429.350,229.330,429.292,828.245,127.854,828.506,328.774,529.372,629.810,529.714,531.327,130.233,127.421,922.006,522.193,122.189,223.435,423.516,423.615,423.635,823.618,223.654,223.688,223.834,723.931,923.864,424.039,424.170,524.280,524.260,324.117,523.747,023.347,623.065,720.336,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn1.154,41.154,41.140,81.114,41.114,41.199,31.199,31.318,91.319,21.447,91.447,21.415,71.413,11.403,71.403,31.385,21.389,11.354,01.344,61.192,31.304,81.282,51.298,31.300,11.300,11.300,11.303,91.303,91.320,91.335,41.335,31.335,31.335,31.338,31.346,81.336,61.345,91.384,01.379,51.379,51.379,51.405,61.401,31.403,41.403,41.383,10,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1.154,41.154,41.140,81.114,41.114,41.199,31.199,31.318,91.319,21.447,91.447,21.415,71.413,11.403,71.403,31.385,21.389,11.354,01.344,61.192,31.304,81.282,51.298,31.300,11.300,11.300,11.303,91.303,91.320,91.335,41.335,31.335,31.335,31.338,31.346,81.336,61.345,91.384,01.379,51.379,51.379,51.405,61.401,31.403,41.403,41.383,10,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định13.705,513.938,014.055,114.165,513.968,714.124,114.299,820.216,620.486,720.692,520.129,919.790,819.677,519.938,020.185,720.117,420.525,421.100,021.507,621.748,123.083,423.079,423.761,123.449,718.216,116.294,916.568,916.351,917.789,117.973,918.267,318.323,218.517,118.603,718.898,117.849,518.129,418.386,618.629,318.496,416.462,616.691,216.902,116.043,716.238,617.347,697,1
      1. Tài sản cố định hữu hình13.259,813.548,713.656,313.757,013.550,613.696,313.862,416.941,317.179,217.385,916.776,716.538,816.403,216.629,516.864,316.991,417.208,117.602,417.916,818.031,819.160,719.333,319.803,219.726,317.707,815.840,616.103,815.877,317.303,817.485,117.767,917.813,317.996,518.071,418.351,717.291,817.557,917.801,118.037,617.891,115.843,616.059,416.256,615.384,415.567,616.648,932,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,01.221,11.219,71.198,21.197,71.153,81.148,91.136,41.129,61.044,41.101,31.146,41.156,21.180,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0-552,1-536,2-510,8-494,8-462,4-444,7-425,4-407,2-365,7-371,1-369,5-355,6-346,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,14,57,911,214,617,921,324,728,031,434,838,144,958,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,01.221,11.219,71.198,21.197,71.153,81.148,91.136,41.129,61.044,41.101,31.146,41.156,21.180,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0-552,1-536,2-510,8-494,8-462,4-444,7-425,4-407,2-365,7-371,1-369,5-355,6-346,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình445,7389,2398,9408,5418,1427,8437,43.275,33.307,63.306,63.353,23.251,93.274,33.308,63.321,43.126,03.317,33.497,63.590,73.716,33.922,73.746,03.957,93.723,5508,2454,3465,1474,6485,3488,8499,4509,9520,5531,2541,9549,8560,4570,9573,7584,0594,3603,8614,1624,5632,9653,95,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,01.221,11.219,71.198,21.197,71.153,81.148,91.136,41.129,61.044,41.101,31.146,41.156,21.180,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0-552,1-536,2-510,8-494,8-462,4-444,7-425,4-407,2-365,7-371,1-369,5-355,6-346,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,0669,0683,5687,4702,9691,4704,2711,0722,4678,7730,2776,9800,5834,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,01.221,11.219,71.198,21.197,71.153,81.148,91.136,41.129,61.044,41.101,31.146,41.156,21.180,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0-552,1-536,2-510,8-494,8-462,4-444,7-425,4-407,2-365,7-371,1-369,5-355,6-346,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn151,6138,0163,8159,61.194,81.183,61.209,31.873,61.782,71.674,22.510,92.427,52.565,52.349,22.081,81.622,61.560,61.328,41.157,51.466,41.719,71.614,51.467,51.586,81.430,91.790,21.694,51.899,81.713,11.613,91.429,21.443,01.247,91.239,5987,82.234,72.058,81.753,81.681,62.025,04.158,64.333,63.994,94.615,04.004,43.185,620.158,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang151,6138,0163,8159,61.194,81.183,61.209,31.873,61.782,71.674,22.510,92.427,52.565,52.349,22.081,81.622,61.560,61.328,41.157,51.466,41.719,71.614,51.467,51.586,81.430,91.790,21.694,51.899,81.713,11.613,91.429,21.443,01.247,91.239,5987,82.234,72.058,81.753,81.681,62.025,04.158,64.333,63.994,94.615,04.004,4——
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,01.533,81.541,21.646,01.638,01.570,51.564,11.555,51.532,5995,1179,1185,8180,5193,8199,7197,0202,6203,520,87,40,05,95,95,95,95,95,95,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,0232,6226,7218,5211,6202,6199,3196,0190,2174,0179,1185,8180,5186,4192,37,4195,2196,113,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,01.439,71.453,11.427,41.426,41.367,91.364,81.359,61.342,4821,10,00,00,07,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0-138,5-138,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,4189,67,47,47,47,40,05,95,95,95,95,95,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3.801,63.825,63.855,83.799,43.136,53.157,63.266,03.272,23.312,93.330,83.339,93.586,53.425,83.373,03.367,03.446,13.470,43.761,23.783,83.937,63.502,83.541,14.597,63.692,96.454,12.613,92.625,92.627,72.606,42.587,22.577,72.528,32.512,02.466,82.455,52.413,92.397,82.340,12.349,02.269,72.279,71.829,91.819,21.684,81.701,11.149,481,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn3.801,63.825,63.848,73.792,33.129,33.136,83.243,33.228,73.252,43.278,53.283,73.353,23.363,83.345,83.346,23.424,73.442,33.471,73.487,03.366,62.910,42.877,12.905,92.717,42.665,92.613,92.625,92.627,72.606,42.587,22.576,42.528,32.502,02.459,62.440,92.413,92.397,82.340,12.349,02.269,72.279,71.829,91.819,21.684,81.701,11.111,266,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,07,17,17,120,822,743,460,552,256,296,162,027,220,921,428,1289,5296,8571,0592,5664,11.691,7975,6926,00,00,00,00,00,01,30,010,07,214,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,038,314,3
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0137,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02.862,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN36.889,028.421,126.460,325.970,525.647,625.786,626.966,539.394,939.617,439.659,440.372,440.465,841.389,941.756,541.521,040.467,939.713,239.726,939.351,239.333,839.595,738.541,641.016,838.634,636.231,528.191,129.774,729.394,229.018,828.216,827.949,127.561,527.656,826.898,627.144,226.648,326.635,626.457,726.535,526.363,326.551,426.622,626.607,726.739,526.018,025.106,321.198,0
  A. Nợ phải trả22.505,015.702,814.278,714.011,313.700,313.844,914.802,826.989,826.810,126.672,926.747,925.701,926.608,426.465,526.273,625.210,724.282,425.255,525.010,025.316,825.504,424.823,926.842,926.346,424.432,415.912,517.304,916.804,216.899,816.094,315.823,215.741,915.220,914.719,715.132,614.782,514.839,414.704,414.825,014.657,614.884,915.021,315.012,615.156,314.471,413.595,510.227,0
    I. Nợ ngắn hạn13.449,86.165,44.699,84.443,34.131,04.238,85.185,410.495,011.027,811.217,711.020,712.151,115.879,417.292,317.154,115.138,210.859,58.213,97.877,27.556,37.649,56.703,77.420,38.235,610.125,99.811,310.095,29.806,26.225,14.420,74.101,94.012,94.010,24.516,44.871,83.509,23.582,03.459,83.518,63.868,33.856,54.040,03.971,23.743,43.333,62.653,95.573,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5.361,82.872,22.817,43.081,93.212,33.225,73.657,96.342,66.757,47.968,87.896,19.113,012.565,813.691,913.105,510.738,67.074,75.125,64.800,14.207,24.166,63.756,54.162,94.829,66.641,47.725,87.757,37.757,64.228,63.147,52.467,41.930,02.573,83.484,33.404,82.090,62.392,22.508,82.227,02.983,92.837,62.968,72.530,22.400,80,01.342,03.628,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn6.966,72.447,51.194,5832,3449,5421,0466,01.290,91.446,71.260,61.085,11.319,11.520,41.389,21.574,51.875,52.063,01.622,51.508,61.449,71.411,91.155,8879,7775,3920,1232,5324,9376,2546,0517,6526,3498,6495,8408,4434,1509,6527,1380,9385,7373,2387,2459,3527,9568,5644,1419,7337,5
      4. Người mua trả tiền trước5,86,56,514,75,75,925,5329,4476,1743,8757,2270,3505,0729,4489,838,815,046,034,771,6207,5451,0952,2607,01.090,3829,81.105,6814,4687,6257,1238,8818,3121,973,9166,3443,756,5155,237,051,99,86,95,060,795,811,00,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước150,950,532,718,88,59,4218,7208,8200,7170,5187,9202,6126,6115,5160,2168,684,0153,7167,0225,3213,4196,0155,6204,8302,663,7199,7170,254,644,266,898,381,650,174,653,339,310,843,525,813,7167,230,025,618,9106,141,6
      6. Phải trả người lao động0,10,10,10,00,10,10,23,63,66,418,63,74,55,314,83,24,67,04,82,86,35,116,12,46,62,00,0584,60,00,10,00,00,20,50,00,20,10,00,00,10,50,20,00,20,20,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn885,9786,1647,9490,4436,5551,8792,0869,6642,1935,9832,7967,2904,3992,9818,71.130,3933,3898,81.000,51.023,51.102,4990,5940,6787,3740,6655,4704,90,0603,5451,3734,8598,2727,4493,5788,2408,1563,6399,7794,2403,5551,3382,0798,3541,0738,4683,7573,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác78,62,60,75,318,425,025,11.442,51.494,3124,7235,4265,6244,1360,6980,61.174,4676,9343,9342,4559,8524,7144,1306,7604,6319,9302,02,9103,2104,83,067,969,49,65,83,93,73,24,331,230,056,455,679,8146,655,191,4991,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,07,77,06,97,80,00,00,00,00,00,00,00,016,516,74,76,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.781,20,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,68,67,710,08,98,016,319,10,00,00,00,0424,6104,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn9.055,29.537,39.578,99.568,09.569,39.606,19.617,416.494,815.782,315.455,215.727,213.550,810.729,09.173,19.119,510.072,513.422,917.041,717.132,817.760,517.854,818.120,219.422,718.110,814.306,56.101,17.209,76.998,010.674,711.673,611.721,211.729,011.210,710.203,310.260,811.273,211.257,411.244,711.306,410.789,311.028,410.981,311.041,411.412,911.137,710.941,64.654,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,03,71,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,01,51,51,51,50,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,30,00,50,50,01.124,11.124,11.124,11.124,11.124,11.124,11.124,11.124,11.124,11.124,11.124,11.124,11.124,11.124,11.455,31.555,31.581,61.581,62.156,52.251,41.204,8
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn7.926,28.455,08.487,08.518,08.519,28.556,48.567,49.723,59.084,28.644,38.760,57.288,54.585,33.051,72.979,14.270,57.169,49.247,39.238,29.456,89.236,89.228,69.220,49.219,07.153,24.972,24.969,74.761,08.513,59.506,39.491,09.495,78.985,87.980,77.967,98.953,48.940,38.931,18.922,98.366,18.277,88.134,88.173,48.487,37.632,47.352,32.698,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả546,9560,9573,2576,0579,1581,5584,71.355,11.382,61.445,71.457,51.513,01.497,31.497,41.517,61.719,01.593,41.563,61.543,91.692,31.751,81.773,42.744,32.155,4586,4590,5587,0594,2598,4614,1613,4626,8628,6636,6643,9651,9660,1667,4675,1682,7690,3697,7704,2710,5717,1730,0751,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn582,1521,3518,7474,0471,1468,2465,35.411,05.312,15.363,75.507,64.749,44.646,44.624,04.622,84.082,94.660,26.230,76.350,76.611,36.865,97.118,07.457,46.735,86.566,5538,5528,9518,7438,8429,1492,7482,4472,2461,9524,8543,7532,9522,1584,3616,4605,0593,6582,2633,5631,6607,90,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu14.384,012.718,412.181,711.959,211.947,311.941,712.163,712.405,112.807,312.986,413.624,514.763,914.781,515.291,115.247,415.257,215.430,814.471,414.341,214.017,014.091,413.717,714.173,912.288,211.799,112.278,612.469,812.590,012.119,012.122,512.126,011.819,512.435,912.178,912.011,611.865,811.796,211.753,211.710,511.705,711.666,511.601,211.595,111.583,211.546,611.510,810.971,0
    I. Vốn chủ sở hữu14.384,012.718,412.181,711.959,211.947,311.941,712.163,712.405,112.807,312.986,413.624,514.763,914.781,515.291,115.247,415.257,215.430,814.471,414.341,214.017,014.091,413.717,714.173,912.288,211.799,112.278,612.469,812.590,012.119,012.122,512.126,011.819,512.435,912.178,912.011,611.865,811.796,211.753,211.710,511.705,711.666,511.601,211.595,111.583,211.546,611.510,810.971,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu10.998,310.998,310.998,310.998,310.991,610.991,610.991,610.991,610.991,610.991,610.991,610.991,610.991,610.991,610.991,610.991,610.991,610.991,610.991,610.991,610.991,610.991,610.991,69.892,49.892,49.892,49.892,48.993,18.993,18.993,18.993,18.993,17.194,57.194,57.194,57.194,57.194,57.194,57.194,57.194,57.194,57.194,57.194,57.194,57.194,57.194,56.985,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần1.098,21.098,21.098,21.098,21.098,31.098,31.098,31.098,31.098,31.098,31.098,31.098,31.098,31.098,31.098,31.098,31.098,31.098,31.098,31.098,31.098,31.098,31.098,3145,7145,7145,7145,7145,7145,7145,7145,7145,71.944,31.944,31.944,31.944,31.944,31.944,31.944,31.944,31.944,31.944,31.944,31.944,31.944,31.944,32.097,7
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,7-295,70,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,0-149,0-160,9-219,0-233,8-335,5-384,2-380,2-419,4-715,0-487,0-376,4-365,8-351,1-238,1-269,7-241,1-239,0-226,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-60,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,0467,1545,4444,7396,3813,0670,8667,2675,5797,3706,4-170,3-170,3-36,0-36,0-359,0-329,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-295,7-295,7-295,7-295,7
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2.583,2917,5380,9158,4153,2147,6369,632,7377,8737,11.455,32.291,52.521,03.035,73.031,23.224,13.261,13.085,02.962,22.495,92.475,82.473,82.878,02.795,92.338,02.536,22.727,43.746,93.275,93.279,43.282,82.976,43.057,92.874,82.757,72.649,62.614,72.595,42.551,82.548,12.511,92.453,22.442,02.433,42.393,92.289,82.243,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước380,9380,9369,6369,6369,6369,61.455,31.455,31.455,31.455,33.031,23.031,23.031,23.031,22.962,22.962,22.962,22.962,22.766,62.766,62.766,62.766,62.727,42.727,42.727,42.727,42.375,03.274,33.274,33.277,92.757,72.757,72.757,72.757,72.551,82.551,82.551,82.551,82.442,02.442,02.442,02.442,02.289,82.289,82.289,8——
      - LNST chưa phân phối kỳ này2.202,3536,711,3-211,2-216,4-222,0-1.085,8-1.422,6-1.077,6-718,3-1.575,9-739,7-510,34,569,0261,9298,9122,8195,6-270,7-290,8-292,8150,668,5-389,4-191,2352,4472,61,61,5525,1218,7300,2117,0205,997,862,943,6109,8106,169,911,2152,1143,6104,1——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,0260,1250,9229,6212,6200,7179,7174,3166,0156,6156,2138,9120,9114,195,578,472,6-11,1-55,40,00,00,00,00,00,00,0534,9461,0410,8373,1338,4314,7315,6314,5311,5305,0310,1306,7309,6377,90,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN36.889,028.421,126.460,325.970,525.647,625.786,626.966,539.394,939.617,439.659,440.372,440.465,841.389,941.756,541.521,040.467,939.713,239.726,939.351,239.333,839.595,738.541,641.016,838.634,636.231,528.191,129.774,729.394,229.018,828.216,827.949,127.561,527.656,826.898,627.144,226.648,326.635,626.457,726.535,526.363,326.551,426.622,626.607,726.739,526.018,025.106,321.198,0

Báo cáo khác của MSR

Dữ liệu khác của MSR

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP MaSan High - Tech Materials (mã MSR), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc MSR.