Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 10:17:18
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 384 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HHC · Xem bảng →
Logo HVN
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP
Vietnam Airlines JSC
21.450
▲ +250 (▲ +1,18%)
trong phiên · 10:17:18

Cân đối kế toán HVN

Cân đối kế toán HVN theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn32.050,617.337,714.884,312.330,011.356,38.249,519.288,320.325,621.122,722.309,119.256,818.832,717.651,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền9.895,84.626,72.551,02.490,31.713,81.653,72.957,23.603,07.540,62.764,94.573,85.480,25.047,0
      1. Tiền2.909,62.861,91.964,22.344,5835,3780,81.743,43.077,62.120,41.767,71.670,42.753,92.100,6
      2. Các khoản tương đương tiền6.986,11.764,8586,8145,8878,5872,91.213,8525,45.420,2997,22.903,42.726,32.946,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8.058,91.015,2920,4896,62.229,5487,03.579,22.875,4409,3763,7382,2211,1287,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0211,1287,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8.058,91.015,2920,4896,62.229,5487,03.579,22.875,3409,3763,7382,20,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn9.427,47.322,36.121,74.897,53.999,73.430,27.904,19.644,29.608,215.622,912.169,210.891,17.706,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng5.421,74.656,84.474,73.983,02.136,22.049,64.367,04.579,23.963,53.443,63.131,73.074,93.274,3
      2. Trả trước cho người bán1.382,7536,1220,1238,0325,6290,1457,64.302,94.922,411.136,77.912,27.116,22.995,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2.867,82.453,71.758,0884,11.832,91.284,23.181,0856,9813,81.125,41.202,3904,61.633,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-244,8-324,3-331,1-207,6-295,0-193,7-101,5-94,8-91,6-82,8-76,9-204,6-195,5
    IV. Tổng hàng tồn kho3.795,53.369,43.430,72.875,32.250,51.849,33.569,73.685,63.233,82.712,21.727,01.863,94.089,7
      1. Hàng tồn kho4.068,33.619,33.659,33.077,12.424,81.993,03.688,73.919,73.470,52.821,01.800,21.927,74.276,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-272,7-249,8-228,6-201,8-174,3-143,7-119,1-234,0-236,7-108,9-73,2-63,7-187,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác873,01.004,01.860,41.170,21.162,8829,31.278,1517,4330,8445,5404,6386,3521,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn627,7631,4605,3416,9393,9533,3743,9197,7217,2184,4190,4147,6118,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ232,6371,71.247,8744,6734,8285,4511,0299,389,7156,588,277,5230,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước12,60,97,28,834,110,723,220,323,9104,6126,194,9120,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,066,452,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn41.124,340.848,942.832,648.306,251.701,554.312,657.166,662.064,767.427,874.171,369.924,953.375,351.992,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn2.352,41.867,91.632,21.606,71.103,01.356,42.172,92.017,24.176,54.833,27.035,64.295,65.145,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng1,71,92,02,12,71,41,41,41,41,41,40,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,02.435,90,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2.351,31.870,61.632,41.606,71.102,01.355,62.172,12.016,44.175,72.396,57.035,64.295,65.145,3
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,6-4,6-2,2-2,1-1,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-1,40,00,0
    II. Tài sản cố định25.164,429.591,034.358,640.672,043.252,244.531,246.956,051.026,155.086,661.409,555.315,739.270,537.345,8
      1. Tài sản cố định hữu hình12.114,112.887,513.706,416.032,916.348,216.837,817.450,517.038,417.949,521.181,613.809,211.378,28.849,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,05,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,9-3,5
      2. Tài sản cố định thuê tài chính12.827,116.464,220.503,824.464,726.721,727.468,929.268,133.824,536.974,640.074,941.331,627.668,928.235,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,05,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,9-3,5
      3. Tài sản cố định vô hình223,2239,3148,4174,5182,3224,5237,4163,2162,4152,9174,9223,3261,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,05,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,9-3,5
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,11,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,05,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,9-3,5
    IV. Tài sản dở dang dài hạn254,2109,2132,794,0146,1403,9410,1243,2269,6262,2549,4639,8435,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang254,2109,2132,794,0146,1403,9410,1243,2269,6262,2549,4639,8435,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2.705,11.795,31.672,51.751,11.636,31.974,12.094,62.135,32.114,52.066,31.965,62.053,42.092,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.303,11.421,41.298,61.183,0928,21.358,71.522,81.559,71.551,31.579,11.580,11.799,71.805,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn463,9463,9463,9649,0815,9568,0568,2565,6565,8496,6399,7258,8542,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-90,0-90,0-90,0-90,0-114,6-2,60,00,0-2,5-9,4-14,2-5,2-255,8
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn28,10,00,09,26,850,03,610,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác10.648,37.485,65.036,74.182,45.563,96.047,15.533,06.642,85.780,55.600,05.058,57.111,16.971,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn10.263,07.229,34.845,03.981,55.302,05.820,85.211,36.407,85.530,65.319,94.709,74.435,54.188,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4,51,51,31,05,47,99,92,61,32,24,35,05,8
      3. Tài sản dài hạn khác380,9254,8190,5199,9256,5218,4311,9232,4248,5277,9344,52.377,82.459,3
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0292,8317,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN73.174,958.186,657.716,960.636,263.057,762.562,176.454,982.390,388.550,596.480,389.181,772.208,069.643,7
  A. Nợ phải trả66.445,267.530,974.742,971.691,862.533,556.489,857.847,363.717,871.117,680.235,777.039,361.270,858.940,8
    I. Nợ ngắn hạn56.433,457.159,261.171,351.800,141.194,132.705,431.420,632.170,332.738,429.362,827.734,826.122,926.654,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn9.378,714.311,217.561,813.400,114.374,911.193,86.507,98.272,59.689,511.035,713.751,311.176,811.978,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn33.937,330.504,330.797,328.174,819.112,513.306,715.882,914.475,413.805,312.009,69.168,09.478,211.160,3
      4. Người mua trả tiền trước323,0216,6211,3171,3323,3287,0655,7277,0339,5268,8241,0212,9287,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước765,3365,7321,4310,0185,5278,2589,2617,5425,0426,2384,4223,3202,4
      6. Phải trả người lao động2.109,41.764,51.214,0989,91.070,3983,21.683,11.791,11.568,51.390,91.088,8881,9814,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn6.575,57.038,07.869,95.367,33.862,84.087,03.588,34.281,74.573,52.470,12.546,72.361,21.695,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,70,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1.789,01.666,11.215,9730,3405,4742,7951,61.036,6719,5562,30,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác877,8684,71.300,51.890,7825,2528,6599,8627,61.082,0918,8356,91.613,3237,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn17,29,28,79,18,58,60,20,028,941,740,30,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi660,2598,9670,5756,61.025,51.289,6961,9790,8506,6238,7151,5175,4278,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn10.011,810.371,613.571,619.891,721.339,523.784,426.426,731.547,538.379,150.872,949.304,535.147,932.286,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,0268,7763,22.440,00,00,00,00,00,00,00,00,0146,5
      2. Chi phí phải trả dài hạn1.546,12.326,11.528,31.142,50,00,00,0341,80,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1.154,11.377,51.315,61.278,0727,7794,6870,7807,6758,9878,5814,3481,3336,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3.725,16.171,69.806,314.868,120.424,822.856,925.426,530.193,337.432,849.829,148.482,934.335,631.513,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả255,7224,6156,8160,8184,8129,8126,7201,9183,1159,67,1172,6116,2
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn3.324,30,00,00,00,00,00,00,00,03,70,0152,3170,4
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn6,53,11,42,22,13,02,72,94,41,90,36,13,9
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu6.729,7-9.344,2-17.025,9-11.055,6524,26.072,318.607,618.672,417.432,916.244,612.142,410.937,210.703,0
    I. Vốn chủ sở hữu6.729,7-9.344,2-17.025,9-11.055,6524,26.072,318.607,618.672,417.432,916.244,612.142,410.936,910.702,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu31.115,022.143,922.143,922.143,922.143,914.182,914.182,914.182,912.275,312.275,311.198,69.023,29.061,9
      2. Thặng dư vốn cổ phần1.220,11.220,51.220,51.220,51.220,51.220,91.220,91.220,91.220,91.220,936,50,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4158,2130,90,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái258,2209,5154,3122,481,7234,4239,2240,6209,7204,9190,7102,082,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển933,1933,1933,1932,1931,3931,3801,421,421,421,4103,6703,0711,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,718,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,02,02,02,02,02,02,02,02,02,01.070,72,35,4
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-26.685,8-33.614,2-41.057,4-35.072,2-21.961,5-9.329,02.612,53.365,32.907,61.801,165,341,3-61,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-33.889,0-41.181,9-35.134,0-22.022,7-9.051,31.730,6271,71.040,9553,7-143,3-82,5——
      - LNST chưa phân phối kỳ này7.203,27.567,7-5.923,4-13.049,6-12.910,2-11.059,52.340,82.324,32.353,91.944,4147,8——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0342,5342,5
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,01.068,61.068,60,087,287,2
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát798,8672,5489,3507,3-982,2-258,5460,3550,9639,0562,0471,7495,8455,7
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,7
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,4
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,3
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN73.174,958.186,657.716,960.636,263.057,762.562,176.454,982.390,388.550,596.480,389.181,772.208,069.643,7

Cân đối kế toán HVN theo quý

tỉ đồng

48 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 4/2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn36.448,635.730,732.340,532.683,921.761,119.408,217.462,316.372,816.271,114.716,414.811,915.410,613.281,513.269,512.315,713.034,516.227,812.782,211.425,414.756,88.199,07.862,78.612,19.493,412.042,114.913,819.100,120.971,122.765,023.294,420.122,121.778,123.051,823.758,221.122,724.116,421.303,723.368,722.309,121.989,519.130,618.918,119.256,815.985,519.046,717.982,418.832,717.651,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền8.542,89.949,89.885,016.303,96.835,56.049,44.650,93.533,12.652,02.494,22.554,52.959,22.946,92.845,92.485,03.040,43.304,62.457,91.713,86.310,51.288,71.594,81.646,92.618,52.601,22.468,05.054,95.090,38.055,17.515,23.652,95.361,77.582,310.676,77.540,68.163,35.261,54.696,02.764,95.248,23.888,33.710,74.573,83.549,63.534,33.411,05.480,25.047,0
      1. Tiền3.032,43.254,12.900,611.618,02.401,42.420,22.855,42.741,71.702,41.890,11.967,72.566,82.478,12.572,62.344,02.417,22.583,02.007,0835,31.741,6713,8937,9780,9802,51.568,81.463,81.743,62.106,32.247,02.397,83.077,62.263,22.276,32.562,22.120,42.526,72.641,22.212,01.767,72.147,62.547,82.410,81.670,41.777,11.869,71.485,22.753,92.100,6
      2. Các khoản tương đương tiền5.510,46.695,76.984,44.686,04.434,13.629,21.795,5791,5949,7604,1586,8392,4468,8273,3141,0623,2721,5450,9878,54.568,9574,9657,0866,01.816,01.032,31.004,23.311,32.983,95.808,15.117,4575,33.098,55.306,18.114,55.420,25.636,62.620,32.484,0997,23.100,61.340,51.299,92.903,41.772,51.664,61.925,82.726,32.946,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10.689,810.268,28.065,51.864,71.391,9982,1984,5810,5756,1875,8920,4898,7908,31.017,0905,3750,72.153,52.226,42.229,51.955,7326,3481,9494,0656,31.648,33.269,61.458,83.799,82.063,52.164,22.825,82.911,52.316,7370,9409,3750,8678,1502,8763,7548,5422,9339,5382,2261,5286,3268,9211,1287,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0211,1287,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn10.689,810.268,28.065,51.864,71.391,9982,1984,5810,5756,1875,8920,4898,7908,31.017,0905,3750,72.153,52.226,42.229,51.955,7326,3481,9494,0656,31.648,33.269,61.458,83.799,72.063,42.164,12.825,82.911,52.316,7370,9409,3750,8678,1502,8763,7548,5422,9339,5382,2261,5286,3268,90,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn11.376,310.601,89.837,210.590,79.138,38.467,87.455,17.015,17.587,86.007,16.053,25.832,94.755,14.724,24.888,04.553,55.216,84.103,54.038,23.204,43.039,13.326,43.795,03.635,74.239,35.570,27.799,48.044,38.368,79.362,89.436,88.890,48.663,69.149,59.608,212.300,112.101,215.152,515.622,913.808,912.309,212.537,512.169,29.043,512.665,312.062,010.891,17.706,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng6.663,26.346,35.834,85.375,45.296,85.262,84.747,14.569,44.930,24.697,04.329,44.657,13.804,44.038,64.172,24.051,44.360,03.040,82.136,21.913,21.789,22.315,32.035,21.957,92.052,51.899,34.390,04.294,25.001,24.943,24.571,04.214,04.186,84.635,33.963,53.689,73.603,44.122,03.443,63.391,13.577,43.500,43.131,73.431,13.198,53.137,73.074,93.274,3
      2. Trả trước cho người bán1.398,21.505,41.277,1827,0674,5550,7505,6447,9343,2217,2223,0197,5214,2282,6231,2274,4233,3187,3325,6280,9269,1247,7275,5264,6331,9753,4502,31.078,11.128,53.359,34.182,24.311,63.984,44.068,64.922,48.151,17.890,410.000,411.136,79.125,87.428,87.876,17.912,22.217,57.938,57.483,77.116,22.995,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác3.522,22.960,12.970,14.658,83.490,32.996,72.518,92.303,02.607,61.451,81.831,31.217,7954,3614,6720,4466,6849,01.299,71.855,71.281,01.236,8984,51.677,71.587,11.997,73.018,93.010,92.774,52.340,81.155,1778,1455,8583,1536,6813,8541,1689,51.112,91.125,41.377,91.382,91.241,41.202,33.587,01.701,71.500,6904,61.633,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-207,3-210,0-244,8-270,5-323,4-342,4-316,6-305,3-293,2-358,8-330,4-239,4-217,7-211,6-235,8-238,9-225,4-424,3-279,3-270,7-256,0-221,0-193,4-174,0-142,9-101,4-103,7-102,5-101,8-94,8-94,6-91,0-90,7-91,0-91,6-81,8-82,0-82,8-82,8-85,9-79,9-80,3-76,9-192,1-173,3-59,9-204,6-195,5
    IV. Tổng hàng tồn kho4.813,03.812,03.679,33.037,53.580,62.957,23.359,33.210,63.461,53.560,73.428,94.083,33.238,33.362,92.874,43.558,54.466,82.761,32.281,12.387,62.580,81.592,41.849,71.969,92.425,42.546,83.598,33.284,53.583,93.549,83.692,54.143,34.032,53.141,93.233,82.531,92.806,22.551,72.712,21.957,32.123,81.872,01.727,02.513,22.181,31.849,01.863,94.089,7
      1. Hàng tồn kho5.081,04.084,73.951,73.303,43.840,33.213,23.609,13.457,13.701,93.795,33.657,54.304,73.453,73.570,93.077,03.746,84.649,12.935,12.452,82.531,32.724,51.736,11.993,02.089,02.544,42.665,93.689,13.350,43.756,63.783,83.919,34.379,94.269,03.378,53.470,52.715,72.964,82.660,52.821,02.030,52.197,01.945,21.800,22.576,92.245,01.908,81.927,74.276,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-268,0-272,7-272,4-265,9-259,7-255,9-249,8-246,5-240,4-234,6-228,6-221,4-215,4-208,1-202,5-188,3-182,3-173,8-171,7-143,7-143,7-143,7-143,3-119,1-119,1-119,1-90,8-65,9-172,7-234,0-226,8-236,5-236,6-236,6-236,7-183,8-158,6-108,9-108,9-73,2-73,2-73,2-73,2-63,7-63,7-59,8-63,7-187,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác1.026,71.098,9873,5887,0814,8951,71.012,51.803,51.813,61.778,61.854,71.636,51.432,81.319,51.163,01.131,41.086,01.233,11.162,8898,6964,1867,1826,5613,01.127,91.059,21.188,7752,3693,8702,4514,2471,1456,7419,2330,8370,2456,7465,7445,5426,7386,4458,4404,6617,7379,5391,4386,3521,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn657,7698,6629,2641,2593,2634,6632,0570,9567,8558,7601,0574,9571,7500,3418,1423,2428,4400,6393,9461,0699,8598,4531,9193,0556,5337,4668,2307,2311,9317,9197,1292,7322,5319,1217,2300,3294,0302,1184,4266,7273,2274,5190,4431,2245,4235,4147,6118,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ281,6381,1232,5242,7219,4305,0379,81.222,71.232,41.187,51.246,51.050,9851,8809,5736,6690,0637,8798,9734,8402,4230,0254,7284,8414,2564,1717,2496,3388,9352,0349,7297,4147,0131,682,489,741,178,494,5156,570,337,753,188,271,136,166,977,5230,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước31,519,111,83,22,312,00,69,913,532,37,210,79,29,78,318,219,833,534,135,234,214,09,85,87,44,624,356,229,834,819,631,32,617,823,928,884,369,1104,689,775,4130,8126,1115,494,789,194,9120,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác56,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,40,066,452,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn43.001,343.332,941.149,941.053,340.572,640.430,140.601,740.979,141.460,841.599,842.804,844.917,245.876,946.309,048.262,949.541,950.352,151.233,351.680,352.319,153.056,352.717,454.354,952.877,054.629,656.021,357.260,258.049,259.542,460.523,762.059,862.560,763.118,765.226,867.427,868.261,572.731,473.375,574.171,373.382,673.445,369.433,869.924,968.211,354.056,153.047,853.375,351.992,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn4.270,04.448,42.354,62.154,32.247,31.907,01.738,51.609,81.385,81.633,11.631,61.619,31.624,61.503,41.637,21.938,01.551,21.635,71.103,01.231,91.248,41.648,91.397,91.472,31.768,51.756,92.192,91.970,82.076,22.007,12.017,42.352,12.339,53.304,64.176,54.082,16.046,85.273,24.833,29.614,38.879,07.634,57.035,611.178,19.651,27.759,64.295,65.145,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng1,71,71,71,71,71,71,92,02,02,42,02,02,12,12,52,42,72,72,72,81,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,21,20,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06.928,50,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4.268,94.447,32.353,52.153,22.246,21.909,71.741,21.612,51.388,51.634,61.632,41.619,31.624,61.503,41.636,31.937,21.550,21.634,61.102,01.230,71.247,61.648,01.397,01.471,51.767,71.756,12.192,01.969,92.075,42.006,22.016,62.351,22.338,73.303,84.175,74.081,36.046,05.272,44.832,49.614,71.950,57.634,57.035,611.178,19.651,27.759,64.295,65.145,3
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-4,5-4,6-4,7-4,7-3,9-2,9-2,0-2,1-2,1-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-1,8-1,4-1,4-1,4-1,2-1,20,00,00,0
    II. Tài sản cố định23.698,624.171,325.162,026.206,227.293,228.415,829.591,030.780,232.003,133.087,734.348,335.603,737.495,938.890,740.661,640.847,841.683,142.483,343.245,043.622,343.879,743.434,144.533,643.452,444.533,045.794,346.942,648.241,149.233,149.968,351.025,751.996,352.694,053.801,155.086,656.007,058.705,360.029,461.409,555.641,256.728,454.183,455.315,749.628,037.815,638.672,239.270,537.345,8
      1. Tài sản cố định hữu hình11.493,211.543,910.653,411.149,611.683,512.264,312.885,312.590,912.575,113.108,313.435,613.205,814.355,515.002,516.022,215.775,115.592,415.962,116.341,016.508,716.684,716.393,316.840,315.916,216.328,516.904,317.434,116.498,116.719,116.757,117.038,817.247,017.171,617.511,817.949,518.123,920.035,620.582,821.181,616.599,916.871,813.523,013.809,212.826,711.229,011.441,411.378,28.849,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0781,70,00,0787,90,00,00,00,00,00,00,014,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,97,49,05,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-618,10,00,0-605,70,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,0-1,8-3,9-3,5
      2. Tài sản cố định thuê tài chính12.004,512.415,814.285,414.830,115.374,815.919,516.464,217.943,519.171,319.837,520.764,122.246,822.986,523.725,024.464,724.909,125.915,426.351,426.721,726.923,526.993,426.828,727.468,927.330,827.988,528.663,029.269,531.516,532.286,533.053,133.824,534.595,835.367,236.129,136.974,637.743,438.528,139.299,940.074,938.889,339.698,040.499,341.331,636.610,326.379,127.024,127.668,928.235,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0781,70,00,0787,90,00,00,00,00,00,00,014,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,97,49,05,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-618,10,00,0-605,70,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,0-1,8-3,9-3,5
      3. Tài sản cố định vô hình201,0211,6223,2226,4234,8231,9241,4245,8256,8141,9148,6151,1153,9163,1174,7163,6175,2169,8182,3190,1201,6212,0224,4205,3216,1227,0239,0226,4227,4158,1162,4153,5155,2160,1162,4139,7141,6146,7152,9152,0158,6161,1174,9191,0207,5206,7223,3261,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0781,70,00,0787,90,00,00,00,00,00,00,014,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,97,49,05,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-618,10,00,0-605,70,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,0-1,8-3,9-3,5
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,014,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,95,65,11,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0781,70,00,0787,90,00,00,00,00,00,00,014,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,97,49,05,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-618,10,00,0-605,70,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,0-1,8-3,9-3,5
    IV. Tài sản dở dang dài hạn403,9333,6353,3204,5129,3136,0109,292,865,2141,0132,7143,5147,894,272,6413,8133,4188,7146,1134,0124,4391,7401,7437,7412,4521,1399,2299,6313,9181,3248,7139,8360,1307,1269,6288,1310,0250,7262,2534,9584,0587,0549,4651,2567,6487,9639,8435,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang403,9333,6353,3204,5129,3136,0109,292,865,2141,0132,7143,5147,894,272,6413,8133,4188,7146,1134,0124,4391,7401,7437,7412,4521,1399,2299,6313,9181,3248,7139,8360,1307,1269,6288,1310,0250,7262,2534,9584,0587,0549,4651,2567,6487,9639,8435,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2.764,82.713,42.705,61.933,81.873,81.827,71.795,51.857,41.868,91.751,61.691,81.856,01.793,11.764,71.714,21.774,01.713,31.664,01.632,01.742,41.885,21.925,61.970,82.037,22.001,22.122,52.112,72.101,62.104,32.186,82.135,22.114,22.067,72.159,02.114,52.074,52.037,22.106,22.066,32.016,11.932,72.042,51.965,61.956,92.022,82.088,22.053,42.092,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.307,22.266,92.309,81.538,01.490,91.452,31.421,61.476,51.488,01.377,71.317,91.130,11.068,21.034,61.000,31.077,21.015,8962,3923,81.252,71.288,21.319,51.365,51.416,61.412,61.537,91.523,81.525,01.528,71.611,21.559,81.538,61.502,41.595,81.551,31.531,61.521,31.619,01.579,11.623,61.523,91.643,01.580,11.704,01.769,11.710,61.799,71.805,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn538,8522,8463,9463,9463,9463,9463,9463,9463,9463,9463,9815,9815,9815,9815,7815,7815,9815,9815,9567,8567,9567,9568,0568,1568,1568,1568,2565,6565,6565,6565,4565,6565,6565,7565,8546,6525,3496,5496,6407,7423,9414,4399,7258,5258,5381,5258,8542,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-87,6-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-107,0-107,0-107,0-118,8-118,3-116,2-114,6-100,0-7,9-2,6-12,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-2,5-2,5-3,7-9,4-9,4-9,4-15,2-15,2-15,0-14,2-5,6-4,8-4,0-5,2-255,8
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6,413,721,921,99,01,50,07,07,00,00,00,016,021,25,20,00,02,06,821,837,040,850,052,520,516,520,711,010,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác11.863,911.666,210.574,310.554,59.029,18.143,77.367,56.639,06.137,84.986,45.000,45.694,84.815,64.056,04.177,34.568,45.271,15.261,75.554,25.588,55.918,65.317,16.050,95.477,45.914,35.826,55.598,75.436,25.815,06.180,26.632,75.958,35.657,35.655,05.780,55.809,85.632,15.716,05.600,05.576,15.321,34.986,45.058,54.797,13.993,04.034,27.111,16.971,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn11.423,411.120,310.189,010.267,48.713,37.877,07.111,36.438,55.915,84.752,74.808,75.492,04.614,83.768,13.975,94.364,55.069,45.055,65.292,45.368,05.705,55.098,75.822,45.225,35.636,85.539,05.282,85.133,35.562,55.937,86.399,35.742,05.440,95.417,45.530,65.555,05.372,75.458,15.319,95.245,14.958,94.633,54.709,74.531,83.713,43.889,34.435,54.188,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,74,44,50,40,41,41,50,40,50,41,32,91,30,71,55,75,45,25,47,57,37,410,111,610,910,54,12,12,22,21,00,70,71,21,32,01,81,92,22,43,34,24,33,63,63,65,05,8
      3. Tài sản dài hạn khác437,8541,4380,9286,7315,3265,3254,8200,0221,5233,2190,5199,8199,5287,2199,9198,1196,2200,9256,5213,0205,8211,0218,4240,5266,6277,0311,9300,8250,3240,2232,4215,7215,7236,3248,5252,9257,6256,1277,9328,7359,0348,7344,50,03,9141,32.377,82.459,3
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0261,7272,10,0292,8317,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN79.450,079.063,673.490,473.737,262.333,859.838,358.064,057.351,957.731,956.316,257.616,660.327,859.158,459.578,660.578,662.576,566.579,964.015,563.105,767.075,861.255,360.580,162.967,062.370,366.671,670.935,176.360,479.020,282.307,583.818,182.181,984.338,886.170,588.985,088.550,592.377,894.035,196.744,196.480,395.372,292.575,988.351,889.181,784.196,873.102,871.030,172.208,069.643,7
  A. Nợ phải trả69.178,067.831,466.673,167.367,865.432,565.692,668.109,368.438,769.364,568.872,374.561,774.278,770.756,869.817,670.777,970.087,071.477,366.176,462.598,765.600,564.042,459.549,756.826,255.759,655.279,854.992,757.772,160.418,064.837,863.943,863.575,467.112,369.383,870.414,671.117,675.355,777.699,779.800,580.237,778.521,278.841,174.978,677.039,371.944,461.040,059.017,961.270,858.940,8
    I. Nợ ngắn hạn61.073,857.946,156.336,556.747,656.051,056.939,257.813,357.272,857.058,057.555,960.608,859.810,957.274,454.778,153.139,050.179,652.653,145.672,441.259,242.434,142.863,337.027,633.036,931.454,130.486,629.201,131.203,232.553,735.681,533.841,232.011,133.725,935.484,334.611,432.738,434.181,734.987,533.827,629.364,832.110,531.098,228.041,627.734,826.970,926.122,024.538,926.122,926.654,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn10.137,29.217,89.037,311.395,214.218,613.976,014.311,215.000,915.083,815.214,917.527,117.361,015.958,413.655,113.400,114.494,715.035,214.518,414.374,914.290,814.180,212.693,611.186,811.684,111.117,010.781,46.507,38.311,79.358,79.843,78.253,99.893,710.542,611.290,99.689,513.026,015.421,415.160,411.035,714.598,813.668,713.218,813.751,313.565,612.722,111.869,011.176,811.978,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn16.387,732.962,132.915,531.805,729.029,828.286,230.182,428.863,129.316,128.346,030.159,229.307,228.220,828.707,129.908,525.637,725.699,721.864,919.125,421.334,221.658,916.229,613.639,89.800,811.036,510.848,615.735,412.968,013.933,313.885,114.298,713.162,813.764,913.232,313.805,311.227,711.592,511.224,212.009,69.282,89.898,69.162,99.168,08.341,38.609,77.895,79.478,211.160,3
      4. Người mua trả tiền trước17.504,3262,3445,6242,8255,0208,4218,2210,7200,0179,2165,7209,1166,6185,6178,4195,4222,3323,7323,3344,5376,7294,3287,0355,8407,3395,4468,5317,6370,9423,1289,8301,1288,8306,1339,5346,0261,4440,7268,8286,5256,8216,7241,0195,7196,0157,6212,9287,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước562,8709,3763,4658,2648,4340,2372,1350,2299,8293,7317,5425,8392,7285,1306,6368,1384,1244,2185,5219,7213,9293,3273,6288,8503,9355,0586,1579,2550,3722,8611,4430,4498,7685,8425,0457,6485,5423,6426,1438,9513,5480,6384,4310,1386,7331,6223,3202,4
      6. Phải trả người lao động1.585,61.351,72.079,81.790,21.460,11.433,11.621,21.478,01.215,5988,21.217,11.214,81.156,0901,41.022,8986,2860,0708,71.070,3992,7801,9710,8849,6807,8612,3926,01.679,51.710,71.607,51.307,11.805,51.712,71.402,91.203,81.568,51.239,71.116,01.057,81.393,11.325,8947,8861,11.088,81.000,1702,3613,8881,9814,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn8.536,310.320,27.697,07.179,57.153,09.689,98.150,98.562,67.970,39.604,17.905,68.510,88.129,67.628,66.116,96.406,66.673,55.862,43.892,02.182,62.633,34.546,94.214,15.486,14.271,93.438,93.600,25.718,65.418,65.286,43.981,24.763,85.755,65.603,64.573,54.547,13.438,43.344,22.469,94.862,04.527,53.415,02.546,72.742,62.622,23.135,32.361,21.695,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,70,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1.794,71.719,01.789,01.874,11.794,71.686,41.667,81.408,81.381,81.292,21.348,5608,4661,8701,4734,2533,3496,5478,5405,4521,2505,9513,4742,7977,2977,3950,3975,51.195,11.173,81.105,71.032,11.327,41.058,6952,3719,5708,5658,1626,3562,3459,6396,95,70,08,17,75,60,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1.092,9777,9924,91.029,8925,3780,6681,4730,0993,51.032,21.288,91.513,71.908,42.015,7705,7723,62.389,7723,9848,41.435,01.374,8566,6545,1677,0688,3762,0686,6533,31.918,4704,9947,11.135,81.066,2955,21.082,01.919,51.279,81.313,1918,8675,7711,6539,7356,9521,7547,4372,41.613,3237,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2.831,625,417,226,420,213,59,226,616,612,38,714,611,011,39,111,29,28,78,59,78,79,28,615,514,515,50,211,614,817,60,023,625,810,028,948,146,044,941,72,142,742,840,323,211,13,20,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi640,7600,6666,7745,5546,0524,8598,9642,0580,7593,1670,6645,6669,2686,9756,7822,8882,8938,91.025,51.103,71.108,81.170,01.289,61.361,1857,6728,0963,81.207,91.335,2544,8791,4974,61.080,2371,3506,6661,5688,5192,4238,7178,3134,298,4151,5262,4316,8154,7175,4278,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn8.104,29.885,310.336,610.620,29.381,58.753,410.296,011.165,912.306,511.316,413.952,914.467,813.482,415.039,417.638,919.907,518.824,320.503,921.339,523.166,421.179,222.522,123.789,324.305,524.793,225.791,726.568,927.864,329.156,330.102,631.564,333.386,433.899,535.803,138.379,141.174,042.712,345.972,950.872,946.410,747.742,846.937,049.304,544.973,534.918,034.479,035.147,932.286,1
      1. Phải trả người bán dài hạn493,20,00,00,00,0134,7268,7387,9533,4651,31.110,01.112,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0146,5
      2. Chi phí phải trả dài hạn1.948,11.394,11.546,12.826,31.693,71.442,32.251,12.111,92.128,20,01.528,3780,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0341,8488,3339,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0814,30,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1.102,91.149,41.137,51.161,61.304,31.298,01.377,21.363,01.196,71.323,21.315,71.186,91.298,11.286,62.611,02.723,3777,6728,7727,7749,6758,1746,8788,4790,3787,9869,71.011,6867,2860,9816,8805,6796,4780,6760,7758,9716,1716,0683,6878,51.118,31.005,7925,448.482,9730,8558,5484,0481,3336,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2.631,53.209,04.066,54.567,24.928,65.647,46.171,67.126,38.271,89.186,29.841,011.226,512.029,313.594,214.868,216.995,017.853,719.584,920.424,822.257,520.282,521.639,722.863,923.371,523.866,624.789,925.428,026.786,728.085,129.082,830.212,031.901,832.586,634.852,137.432,840.271,541.830,045.118,149.829,145.235,246.693,346.003,70,044.054,434.184,733.983,634.335,631.513,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả255,3255,6255,7224,0224,2224,5224,3173,7175,0154,5156,6160,3152,7156,3157,5186,6190,5188,5184,8156,8135,6132,4134,0140,9134,8127,7126,7207,8207,4200,1202,0196,1188,9185,0183,1178,8159,6164,9159,656,142,27,17,1187,7174,211,4172,6116,2
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1.666,03.870,53.324,31.836,61.224,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,73,73,73,70,00,00,00,00,00,00,0152,3170,4
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn7,16,76,54,66,46,53,13,21,41,11,41,82,22,42,22,52,51,82,12,52,93,23,02,83,94,42,72,63,02,82,93,73,75,34,43,82,92,61,91,21,70,90,30,60,60,06,13,9
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu10.271,911.232,26.817,36.369,3-3.098,7-5.854,2-10.045,3-11.086,8-11.632,6-12.556,1-16.945,1-13.950,8-11.598,4-10.239,0-10.199,3-7.510,6-4.897,4-2.160,8507,01.475,4-2.787,21.030,46.140,86.610,711.391,815.942,418.588,218.602,217.469,719.874,318.606,517.226,516.786,718.570,417.432,917.022,116.335,316.943,716.242,616.850,913.734,813.373,212.142,412.252,512.062,912.012,210.937,210.703,0
    I. Vốn chủ sở hữu10.271,911.232,26.817,36.369,3-3.098,7-5.854,2-10.045,3-11.086,8-11.632,6-12.556,1-16.945,1-13.950,8-11.598,4-10.239,0-10.199,3-7.510,6-4.897,4-2.160,8507,01.475,4-2.787,21.030,46.140,86.610,711.391,815.942,418.588,218.602,217.469,719.874,318.606,517.226,516.786,718.570,417.432,917.022,116.335,316.943,716.242,616.850,913.734,813.373,212.142,412.252,212.062,612.012,210.936,910.702,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu31.115,031.115,031.115,031.115,022.143,922.143,922.143,922.143,922.143,922.143,922.143,922.143,922.143,922.143,922.143,922.143,922.143,922.143,922.143,922.143,914.182,914.182,914.182,914.182,914.182,914.182,914.182,914.182,914.182,914.182,914.182,912.275,312.275,312.275,312.275,312.275,312.275,312.275,312.275,312.275,311.198,611.198,611.198,69.645,49.645,411.198,69.023,29.061,9
      2. Thặng dư vốn cổ phần1.220,11.220,11.220,11.220,11.220,51.220,51.220,51.220,51.220,51.220,51.220,51.220,51.220,51.220,51.220,51.220,51.220,51.220,51.220,51.220,51.220,91.220,91.220,91.220,91.220,91.220,91.220,91.220,91.220,91.220,91.220,91.220,91.220,91.220,91.220,91.220,91.220,91.220,91.220,91.220,936,536,536,534,034,036,50,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4242,1242,1242,1158,2138,4138,4130,9130,90,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,00,00,0-1.153,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái255,0255,0249,5246,3239,8216,1210,9168,2206,1176,6106,9112,898,395,998,0103,391,783,481,7210,2228,8233,0234,4239,9241,3271,9239,2247,4249,7241,3240,6254,6223,9215,9209,7208,8209,0210,4204,9178,7179,0178,3190,7179,6129,9109,0102,082,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển933,1933,1933,1933,1933,1933,1933,1933,1933,1933,1933,1933,1933,1932,1932,1932,1932,1931,3931,3931,3931,3931,3931,3931,3931,3801,4801,4801,4801,421,421,421,421,421,421,421,421,421,421,421,421,421,5103,6768,4776,5135,7703,0711,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,718,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,01.070,71.070,71.070,71.070,790,589,91.070,92,35,4
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-23.148,2-22.303,6-26.587,4-27.013,2-27.389,1-30.215,8-34.307,4-35.226,0-35.907,7-36.742,7-40.956,7-37.932,5-35.667,5-34.303,2-34.199,5-31.547,2-28.904,3-24.574,6-21.978,6-21.199,4-17.808,3-14.218,9-9.259,9-8.874,3-4.288,822,02.592,82.565,21.548,74.552,53.312,02.749,52.407,23.956,82.907,62.611,12.050,42.543,21.799,02.242,61.682,01.284,365,3528,7362,2-56,641,3-61,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-26.744,3-26.691,6-33.888,1-33.886,8-33.645,5-33.616,8-41.188,3-41.186,1-41.100,7-41.076,7-35.147,5-34.189,9-34.201,2-34.199,5-21.995,1-22.005,5-21.986,0-21.961,6-9.009,9-9.371,2-9.348,8-9.329,01.586,81.598,52.271,62.611,4272,6274,7272,73.355,61.040,81.034,81.045,12.904,1553,7552,51.284,01.799,8-143,3—21,1—-82,5——-93,8——
      - LNST chưa phân phối kỳ này3.596,14.388,07.300,76.873,66.256,43.400,96.880,95.960,25.193,14.334,0-5.809,2-3.742,5-1.466,3-103,6-12.204,4-9.541,7-6.918,3-2.613,0-12.968,8-11.828,2-8.459,5-4.890,0-10.846,7-10.472,8-6.560,4-2.589,42.320,22.290,51.276,01.196,82.271,21.714,71.362,01.052,72.353,92.058,6766,4743,41.942,4—1.660,9—147,8——37,2——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0342,5342,50,0342,5342,5
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.068,61.068,61.068,61.068,61.068,61.068,61.068,61.068,60,00,00,00,00,00,00,087,287,2
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát806,6922,3796,7777,7662,7757,5663,2583,1681,1622,0516,8480,9582,8581,3515,4546,4528,2-1.055,8-982,2-921,5-633,1-409,1-259,1-180,413,9353,0460,6494,1375,8565,0538,3545,8479,0721,0639,0525,6399,3513,5562,0752,2457,4494,3471,7524,6543,5540,1495,8455,7
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,00,20,7
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,4
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,00,30,3
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN79.450,079.063,673.490,473.737,262.333,859.838,358.064,057.351,957.731,956.316,257.616,660.327,859.158,459.578,660.578,662.576,566.579,964.015,563.105,767.075,861.255,360.580,162.967,062.370,366.671,670.935,176.360,479.020,282.307,583.818,182.181,984.338,886.170,588.985,088.550,592.377,894.035,196.744,196.480,395.372,292.575,988.351,889.181,784.196,873.102,871.030,172.208,069.643,7
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————

Báo cáo khác của HVN

Dữ liệu khác của HVN

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP (mã HVN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HVN.