Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo HWS
CTCP Cấp nước Huế
Thua Thien Hue Water Supply Joint Stock Company
14.500
▲ +100 (▲ +0,69%)

Khối ngoại mua bán HWS — trang 15

Mua bán ròng của khối ngoại với HWS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

5-5-2026: 06-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: -09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: -022-7-2026: -023-7-2026: -024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: -029-7-2026: -030-7-2026: 031-7-2026: -03-8-2026: -04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: -013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: -025-8-2026: -026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 0-05-5-202622-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch HWS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
14-2-202518.00000■ 00,00,0■ 0,086.684.900
13-2-202518.00000■ 00,00,0■ 0,086.684.900
12-2-202518.00000■ 00,00,0■ 0,086.684.900
11-2-202518.00000■ 00,00,0■ 0,086.684.900
10-2-202518.00000■ 00,00,0■ 0,086.684.900
7-2-202518.00000■ 00,00,0■ 0,086.684.900
6-2-202518.00000■ 00,00,0■ 0,086.684.900
5-2-202518.00000■ 00,00,0■ 0,086.684.900
4-2-202518.0001000▲ +1000,00,0▲ +0,086.684.900
3-2-202517.2002000▲ +2000,00,0▲ +0,086.685.000
24-1-202517.10000■ 00,00,0■ 0,086.685.200
23-1-202517.10000■ 00,00,0■ 0,086.685.200
22-1-202517.10000■ 00,00,0■ 0,086.685.200
21-1-202518.10000■ 00,00,0■ 0,086.685.200
20-1-202518.20000■ 00,00,0■ 0,086.685.100
17-1-202517.20000■ 00,00,0■ 0,086.685.100
16-1-202517.3000100▼ −1000,00,0▼ −0,086.685.100
15-1-202518.00000■ 00,00,0■ 0,086.685.100
14-1-202517.40000■ 00,00,0■ 0,086.685.100
13-1-202517.5005.0000▲ +5.0000,10,0▲ +0,186.685.100
10-1-202517.3005.0000▲ +5.0000,10,0▲ +0,186.690.100
9-1-202517.00000■ 00,00,0■ 0,086.695.100
8-1-202516.60000■ 00,00,0■ 0,086.695.100
7-1-202516.50000■ 00,00,0■ 0,086.695.100
6-1-202516.50000■ 00,00,0■ 0,086.695.100
3-1-202516.50000■ 00,00,0■ 0,086.695.100
2-1-202516.90000■ 00,00,0■ 0,086.695.100
31-12-202416.90000■ 00,00,0■ 0,086.695.100
30-12-202416.90000■ 00,00,0■ 0,086.695.100
27-12-202416.80000■ 00,00,0■ 0,086.695.100

Trang 15/69 · 27-12-2024 – 14-2-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 27-7-2018

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại HWS, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của HWS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu HWS (CTCP Cấp nước Huế) theo từng phiên.

Phiên 22-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu HWS (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 86.675.200 cổ phiếu.