Số liệu tới phiên26-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 596 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ART, BMV, BRR, CDO, CPA · Xem bảng →
Logo IDJ
CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam
IDJ VIETNAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
3.100
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán IDJ

Cân đối kế toán IDJ theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.490,92.860,83.235,23.303,12.248,02.016,11.049,1221,098,430,318,220,816,327,813,426,0115,781,2128,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,3107,587,4218,433,081,735,912,812,63,45,84,11,45,14,918,683,120,415,0
      1. Tiền13,336,727,4117,533,021,735,92,30,60,91,84,11,43,11,87,19,620,415,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,070,860,0100,90,060,00,010,512,02,54,00,00,02,03,011,573,50,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn110,391,5106,311,113,738,320,311,519,58,15,814,30,30,00,00,019,058,467,7
      1. Chứng khoán kinh doanh11,211,211,211,211,211,211,211,23,94,04,014,30,30,00,00,035,158,467,7
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-4,2-4,0-4,0-4,4-4,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-16,10,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn103,384,399,14,36,827,19,10,315,64,11,80,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn640,61.214,71.304,01.292,6615,6543,1323,2180,463,718,36,11,714,121,17,46,410,50,233,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng283,2275,6336,4365,2289,4172,7175,6161,655,19,49,05,38,27,15,60,00,50,121,5
      2. Trả trước cho người bán281,844,074,4107,9137,0113,657,514,811,81,80,40,30,31,40,23,36,40,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn98,7564,5583,2554,736,0184,251,50,00,010,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác83,2344,5323,8278,7167,186,252,517,810,810,810,610,312,712,51,53,13,50,111,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-106,3-13,9-13,9-13,9-13,9-13,6-13,8-13,8-13,9-13,9-13,9-14,2-7,20,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho714,51.433,41.727,71.773,21.584,41.332,2653,214,50,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Hàng tồn kho714,51.433,41.727,71.773,21.584,41.332,2653,214,50,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác12,213,79,87,71,220,816,51,82,40,50,50,70,51,71,11,03,12,112,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,06,78,20,70,60,40,31,31,90,00,00,00,30,40,20,50,11,011,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,26,91,60,90,613,016,20,50,50,40,40,40,00,90,70,40,00,30,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,06,10,07,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,20,40,20,13,10,91,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.785,41.349,71.448,81.426,11.207,6439,3340,6216,2223,0246,6259,1261,5309,4344,9348,2393,4407,184,259,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn870,3790,1826,4817,7674,40,80,86,60,71,00,30,31,31,31,31,02,02,00,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng15,040,789,0123,5249,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác855,7749,7737,6694,5424,70,80,86,60,71,00,30,31,31,31,31,02,02,00,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định31,532,833,534,834,732,031,919,019,419,720,120,50,30,81,24,54,14,44,5
      1. Tài sản cố định hữu hình3,44,55,16,36,03,02,82,93,13,33,53,70,30,81,24,54,14,44,5
      - Nguyên giá250,4193,2146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7165,5176,1184,8218,6253,1253,1288,0319,20,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-51,3-46,3-41,8-38,7-35,5-32,4-29,3-26,1-23,0-22,4-20,1-17,1-15,6-12,6-7,2-1,90,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá250,4193,2146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7165,5176,1184,8218,6253,1253,1288,0319,20,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-51,3-46,3-41,8-38,7-35,5-32,4-29,3-26,1-23,0-22,4-20,1-17,1-15,6-12,6-7,2-1,90,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình28,028,228,428,528,728,929,116,116,316,516,616,80,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá250,4193,2146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7165,5176,1184,8218,6253,1253,1288,0319,20,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-51,3-46,3-41,8-38,7-35,5-32,4-29,3-26,1-23,0-22,4-20,1-17,1-15,6-12,6-7,2-1,90,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư199,0146,9104,9108,1111,2114,3117,5120,6123,8143,1156,1167,7203,0240,5245,9286,0319,20,00,0
      - Nguyên giá250,4193,2146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7165,5176,1184,8218,6253,1253,1288,0319,20,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-51,3-46,3-41,8-38,7-35,5-32,4-29,3-26,1-23,0-22,4-20,1-17,1-15,6-12,6-7,2-1,90,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn30,00,00,00,00,41,90,10,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang30,00,00,00,00,41,90,10,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn538,748,548,442,3180,474,054,557,665,366,965,654,292,792,790,593,280,977,854,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,2
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh360,432,232,229,448,29,453,957,658,061,961,654,292,792,790,590,277,912,70,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn246,124,224,213,25,765,01,00,07,35,04,00,00,00,00,02,93,065,043,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-67,7-7,9-7,9-0,4-0,4-0,4-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,0126,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác115,8331,5435,6423,3206,5216,3135,912,413,815,917,018,812,19,69,28,80,90,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn113,3328,1431,1416,7197,8205,6123,15,96,16,96,87,412,19,69,28,80,90,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại2,53,44,56,68,610,712,86,57,78,910,211,40,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.276,34.210,44.684,04.729,23.455,62.455,31.389,7437,2321,3276,9277,3282,3325,7372,7361,5419,4522,8165,4187,6
  A. Nợ phải trả1.338,72.113,22.630,32.784,92.467,52.052,21.036,1115,451,19,53,07,516,250,941,258,0275,45,610,7
    I. Nợ ngắn hạn1.022,02.024,72.544,52.600,02.133,71.554,0814,1110,347,65,92,37,416,250,941,158,0275,45,610,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn80,891,439,027,171,040,345,07,92,80,00,03,211,733,918,427,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn369,4384,1437,5365,1241,3310,2121,164,339,70,10,10,20,111,511,610,4195,30,80,0
      4. Người mua trả tiền trước313,41.297,21.907,32.091,11.616,81.015,620,024,02,02,30,00,00,00,00,21,117,10,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước37,038,228,27,866,919,98,810,90,60,60,51,91,20,00,00,327,81,510,5
      6. Phải trả người lao động1,72,06,36,67,02,20,80,30,20,20,10,00,00,10,00,00,70,00,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,92,215,317,912,910,81,30,40,00,00,00,51,22,97,114,932,60,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,01,01,31,21,10,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác216,2209,0110,183,7117,1154,2615,50,40,40,90,40,40,50,50,70,00,20,20,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,71,01,52,13,14,31,63,1-0,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn316,688,485,9184,9333,8498,2222,05,13,53,60,80,20,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác6,311,312,512,110,113,713,65,13,53,60,80,20,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn305,673,669,8172,8323,6484,6208,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,73,63,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.937,62.097,32.053,71.944,3988,2403,1353,6321,8270,2267,4274,3274,8309,5321,8320,4361,4247,4159,8176,9
    I. Vốn chủ sở hữu1.937,62.097,32.053,71.944,3988,2403,1353,6321,8270,2267,4274,3274,8309,5321,8320,4361,4247,4159,8176,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.734,91.734,91.734,91.734,9735,1326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0149,6149,6149,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,50,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,8-1,9-0,70,20,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối165,3325,0281,4172,0215,675,523,1-5,7-57,3-60,2-53,2-52,7-18,0-4,9-5,334,797,610,127,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước325,0229,4172,024,512,8-3,3-6,0-59,1-60,4-53,8-52,7————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-159,795,6109,4147,5202,878,829,253,43,0-6,3-0,5————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát35,935,935,935,935,90,12,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.276,34.210,44.684,04.729,23.455,62.455,31.389,7437,2321,3276,9277,3282,3325,7372,7361,5419,4522,8165,4187,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán IDJ theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.457,31.484,61.533,72.249,52.343,52.795,02.885,72.985,83.049,93.168,23.236,33.368,23.342,83.317,23.500,82.939,62.873,73.029,12.720,12.547,42.233,92.161,52.023,21.650,31.306,41.170,0385,0328,7280,4250,9219,6116,0149,892,196,589,187,5111,730,128,629,418,118,226,528,418,720,814,211,118,216,326,022,534,517,919,415,820,113,320,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,619,913,343,072,682,0107,590,257,310,787,4231,9273,6215,5218,0142,357,550,833,051,0114,4213,481,778,9101,61,635,981,546,15,512,86,25,14,26,67,315,712,33,44,34,25,25,82,55,40,44,14,61,23,81,71,10,60,75,16,14,69,14,99,9
      1. Tiền9,619,913,310,013,811,236,724,421,010,727,429,640,668,5117,582,352,550,833,026,034,433,421,718,973,61,635,913,014,14,02,33,22,11,20,61,31,91,80,90,30,70,41,80,50,90,44,14,61,23,81,40,80,60,43,10,84,63,11,80,2
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,033,058,870,870,865,836,30,060,0202,3233,0147,0100,560,05,00,00,025,080,0180,060,060,028,00,00,068,532,01,510,53,03,03,06,06,013,810,52,54,03,54,84,02,04,50,00,00,00,00,00,30,30,00,32,05,30,06,03,09,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn130,8185,0110,5113,593,591,591,591,081,0132,0105,929,629,611,111,213,713,7233,7140,6164,933,063,338,360,820,320,370,323,638,614,84,210,210,210,225,526,619,115,18,111,18,65,35,818,313,814,314,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh7,311,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,23,93,93,93,93,94,04,04,04,04,04,04,05,818,313,814,314,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-4,2-4,2-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-4,4-4,4-4,4-4,4-4,3-4,3-4,3-4,3-4,30,00,00,00,00,00,00,0-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn127,7178,0103,3106,386,384,384,383,873,8124,899,122,822,84,34,36,86,8226,8133,7153,721,852,127,149,69,19,160,512,427,43,60,36,36,36,321,622,615,111,14,17,14,61,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn611,1548,3683,31.237,61.232,11.220,01.239,71.244,91.258,11.290,91.305,51.256,51.260,21.348,01.241,0831,1783,81.127,31.072,8869,0635,7496,1542,7481,8390,8376,0245,0206,7167,8128,8180,482,9117,660,363,754,752,247,718,112,716,17,15,95,08,63,41,78,48,613,614,124,321,232,211,111,59,89,57,39,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng285,7286,8283,2299,8295,5285,1299,9312,9323,2331,4336,4322,0309,0346,4287,3287,0283,9362,0539,1378,6259,2186,1172,7198,0180,2139,6149,0106,990,5105,7161,776,8108,547,755,132,638,711,29,410,69,010,19,08,111,86,15,35,05,28,88,211,28,07,87,18,67,36,05,65,6
      2. Trả trước cho người bán284,8284,5281,838,736,339,244,048,252,774,476,083,4114,0157,5114,2162,0209,8252,3364,1355,8128,9115,0113,377,184,7120,557,544,045,217,714,81,04,49,611,89,50,424,11,80,40,30,40,40,40,30,40,30,30,30,30,30,30,411,91,41,31,11,90,20,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,098,7565,5565,5565,1568,7568,8572,1574,7583,2555,6555,6572,2574,7140,3145,2265,336,05,149,046,8184,2153,974,772,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác80,983,382,4347,5348,8344,4341,0328,8323,9324,3323,7309,4295,4285,8278,7255,7158,8261,6147,5143,5212,4161,886,266,564,757,052,469,545,919,217,819,018,516,810,826,327,026,310,615,620,610,510,410,310,311,210,310,310,311,712,712,812,812,52,61,51,51,61,53,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-40,2-106,3-62,8-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,6-13,6-13,6-13,6-13,8-13,8-13,8-13,8-13,8-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-14,2-14,2-7,2-7,2-7,2-7,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho692,2718,8714,5841,9932,11.386,81.433,41.549,91.640,01.719,61.727,71.832,11.773,81.735,92.027,31.932,72.000,81.616,01.452,71.446,81.448,91.374,31.339,01.022,0792,9756,114,89,923,4100,020,414,414,414,40,10,10,133,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Hàng tồn kho692,2718,8714,5841,9932,11.386,81.433,41.549,91.640,01.719,61.727,71.832,11.773,81.735,92.027,31.932,72.000,81.616,01.452,71.446,81.448,91.374,31.339,01.022,0792,9756,114,89,923,4—0,014,414,4———0,1——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0———0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác13,612,612,213,613,214,713,69,913,515,09,818,05,76,73,219,818,01,320,915,62,014,421,56,80,816,018,97,04,61,81,82,32,53,00,50,50,53,50,50,50,60,40,70,70,60,60,71,01,00,50,50,60,71,61,71,91,41,51,10,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,14,14,04,04,04,26,68,18,08,18,28,20,55,72,30,50,60,80,60,50,50,40,40,40,30,40,31,20,90,91,31,91,92,30,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,30,30,30,40,40,30,20,20,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,58,58,29,59,110,56,91,85,46,91,69,85,20,90,919,317,40,60,60,61,43,613,76,40,515,618,65,83,71,00,50,50,60,70,50,50,53,50,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,00,00,00,20,90,90,90,81,00,70,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,714,60,010,47,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,30,30,20,20,20,30,20,40,40,50,30,30,20,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.757,01.791,11.796,61.264,31.284,31.366,81.361,71.423,61.421,01.468,01.447,71.486,21.436,01.449,31.404,61.760,71.662,51.263,1735,4731,3689,6571,5441,3376,8371,5346,3976,8719,1459,1226,6215,9217,3220,2221,6225,4226,8236,5245,9245,0256,1257,4258,8259,8250,2254,8260,2259,8291,1297,9296,8309,4308,3331,4342,2354,9355,6352,3347,9350,2351,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn992,9863,9870,3758,8765,2783,6801,9798,2806,5817,8826,4835,0843,9835,9798,0856,8902,3726,7197,6196,2170,0126,80,80,822,80,80,90,90,80,80,80,80,70,70,70,70,70,70,70,60,60,50,30,30,30,30,30,30,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng2,18,615,021,427,834,252,660,969,280,489,097,6106,3114,9123,5132,1198,2267,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác991,1855,7855,7737,7737,7749,7749,7737,6737,6737,6737,6737,6738,0721,3674,5724,7704,0459,3197,6196,2170,0126,80,80,822,80,80,90,90,80,80,80,80,70,70,70,70,70,70,70,60,60,50,30,30,30,30,30,30,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,3
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định30,931,131,531,832,132,432,832,532,833,233,533,834,234,534,835,235,635,934,732,132,231,932,031,731,731,831,931,932,032,119,019,119,219,319,419,519,619,719,719,819,920,020,120,220,320,420,520,620,80,20,30,30,40,60,80,90,91,01,01,2
      1. Tài sản cố định hữu hình3,03,23,43,74,04,34,54,34,64,95,15,45,76,06,36,66,97,26,03,33,43,03,02,72,72,82,82,82,82,92,93,03,03,13,13,13,23,23,33,33,43,43,53,53,63,63,73,73,90,20,30,30,40,60,80,90,91,01,01,2
      - Nguyên giá250,4250,4250,4260,5260,5193,2193,2193,2193,2146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7165,5165,5176,1176,1176,1176,5176,5180,5184,8184,8191,9197,1218,6218,6218,6241,8251,6253,1253,1253,1253,1253,1253,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-54,1-52,7-51,3-50,3-48,8-47,4-46,3-45,2-44,2-42,6-41,8-41,0-40,2-39,5-38,7-37,9-37,1-36,3-35,5-34,7-34,0-33,2-32,4-31,6-30,8-30,0-29,3-28,5-27,7-26,9-26,1-25,3-24,5-23,8-23,0-22,2-21,4-23,3-22,4-22,9-22,0-21,0-20,0-19,0-18,5-18,1-17,1-16,8-16,2-16,8-15,6-14,3-14,5-13,8-12,6-11,3-9,9-8,6-7,0-5,7
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá250,4250,4250,4260,5260,5193,2193,2193,2193,2146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7165,5165,5176,1176,1176,1176,5176,5180,5184,8184,8191,9197,1218,6218,6218,6241,8251,6253,1253,1253,1253,1253,1253,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-54,1-52,7-51,3-50,3-48,8-47,4-46,3-45,2-44,2-42,6-41,8-41,0-40,2-39,5-38,7-37,9-37,1-36,3-35,5-34,7-34,0-33,2-32,4-31,6-30,8-30,0-29,3-28,5-27,7-26,9-26,1-25,3-24,5-23,8-23,0-22,2-21,4-23,3-22,4-22,9-22,0-21,0-20,0-19,0-18,5-18,1-17,1-16,8-16,2-16,8-15,6-14,3-14,5-13,8-12,6-11,3-9,9-8,6-7,0-5,7
      3. Tài sản cố định vô hình27,928,028,028,128,128,228,228,228,328,328,428,428,428,528,528,628,628,728,728,828,828,928,929,029,029,129,129,129,229,216,116,116,216,216,316,316,416,416,516,516,516,616,616,716,716,816,816,916,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá250,4250,4250,4260,5260,5193,2193,2193,2193,2146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7165,5165,5176,1176,1176,1176,5176,5180,5184,8184,8191,9197,1218,6218,6218,6241,8251,6253,1253,1253,1253,1253,1253,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-54,1-52,7-51,3-50,3-48,8-47,4-46,3-45,2-44,2-42,6-41,8-41,0-40,2-39,5-38,7-37,9-37,1-36,3-35,5-34,7-34,0-33,2-32,4-31,6-30,8-30,0-29,3-28,5-27,7-26,9-26,1-25,3-24,5-23,8-23,0-22,2-21,4-23,3-22,4-22,9-22,0-21,0-20,0-19,0-18,5-18,1-17,1-16,8-16,2-16,8-15,6-14,3-14,5-13,8-12,6-11,3-9,9-8,6-7,0-5,7
    III. Bất động sản đầu tư196,2197,6199,0210,2211,7145,8146,9147,9149,0104,1104,9105,7106,5107,3108,1108,8109,6110,4111,2112,0112,8113,6114,3115,1115,9116,7117,5118,3119,0119,8120,6121,4122,2123,0123,8124,5125,3142,2143,1153,2154,2155,1156,5157,5162,0166,7167,7175,1180,9201,8203,0204,3227,3237,9240,5241,9243,2244,6246,1247,4
      - Nguyên giá250,4250,4250,4260,5260,5193,2193,2193,2193,2146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7146,7165,5165,5176,1176,1176,1176,5176,5180,5184,8184,8191,9197,1218,6218,6218,6241,8251,6253,1253,1253,1253,1253,1253,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-54,1-52,7-51,3-50,3-48,8-47,4-46,3-45,2-44,2-42,6-41,8-41,0-40,2-39,5-38,7-37,9-37,1-36,3-35,5-34,7-34,0-33,2-32,4-31,6-30,8-30,0-29,3-28,5-27,7-26,9-26,1-25,3-24,5-23,8-23,0-22,2-21,4-23,3-22,4-22,9-22,0-21,0-20,0-19,0-18,5-18,1-17,1-16,8-16,2-16,8-15,6-14,3-14,5-13,8-12,6-11,3-9,9-8,6-7,0-5,7
    IV. Tài sản dở dang dài hạn30,330,230,029,729,728,70,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,43,23,22,81,91,91,00,1638,4420,9212,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0638,3420,9212,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang30,330,230,029,729,728,70,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,43,23,22,81,91,91,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn412,0538,8549,959,559,548,548,548,548,548,451,550,550,547,542,025,719,2184,753,355,255,245,576,051,653,054,152,353,752,961,963,163,365,065,265,866,168,066,965,666,166,166,665,654,254,254,252,473,773,783,292,792,792,792,792,792,792,790,590,593,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh225,3360,5360,632,232,232,232,232,232,232,230,230,230,230,129,216,410,449,048,049,949,99,411,451,052,453,451,652,152,251,255,856,057,757,958,558,860,761,960,761,161,161,653,654,254,254,254,773,773,783,292,792,792,792,792,792,792,790,590,590,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn258,1246,1246,136,236,224,224,224,224,224,224,223,223,217,713,29,79,29,25,75,75,736,565,01,01,01,01,02,01,011,17,37,37,37,37,37,37,35,05,05,05,05,012,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-71,4-67,7-56,7-8,9-8,9-7,9-7,9-7,9-7,9-7,9-2,8-2,8-2,8-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,40,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,0-2,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0126,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác94,7129,3115,8174,2186,1327,7331,6396,0384,2464,5431,4461,2400,9424,1421,7734,1595,8205,3338,2332,6316,3250,9216,3175,7147,1142,8135,993,541,812,112,412,813,113,515,716,022,816,515,916,316,516,517,217,918,018,618,821,322,110,212,19,69,79,719,518,814,110,511,28,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn92,7127,0113,3171,5183,2324,6328,3392,4380,4460,5426,8456,1395,4418,1415,1361,2213,1197,2329,5323,4306,6240,7205,6164,5135,4130,6123,180,228,05,95,96,06,06,18,08,014,57,86,97,07,06,77,07,47,27,27,49,610,110,212,19,69,79,719,518,814,110,511,28,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại2,12,32,52,72,93,13,43,63,84,04,55,05,56,16,6372,9382,78,18,69,29,710,210,711,211,712,212,813,313,86,26,56,87,17,47,78,08,38,68,99,29,69,910,210,510,811,411,411,712,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.214,33.275,63.330,33.513,83.627,84.161,84.247,44.409,44.470,94.636,34.683,94.854,44.778,84.766,54.905,44.700,34.536,24.292,23.455,53.278,72.923,52.733,02.464,52.027,11.677,91.516,31.361,81.047,8739,4477,5435,5333,3370,0313,7321,9316,0323,9357,7275,1284,7286,8276,9278,0276,7283,2279,0280,5305,3309,0315,0325,7334,2353,9376,7372,7375,0368,2367,9363,6371,6
  A. Nợ phải trả1.314,41.342,41.337,21.392,61.512,52.052,12.102,32.319,32.408,62.567,32.623,22.841,92.788,02.791,92.965,12.755,22.719,82.554,52.467,52.394,32.095,91.958,22.059,41.623,31.281,21.160,21.031,1718,0414,1155,1115,462,698,643,751,146,150,691,49,015,315,73,72,93,18,84,37,58,79,18,616,217,431,148,450,952,244,545,143,621,3
    I. Nợ ngắn hạn1.167,71.028,41.021,81.303,51.400,71.966,32.011,82.236,42.357,22.483,12.540,92.735,22.635,32.591,32.792,82.480,52.428,92.233,02.219,82.091,41.823,71.531,91.561,11.172,71.037,2951,6197,2141,8139,2144,1110,357,693,740,347,642,347,388,15,411,212,72,31,72,28,34,07,48,79,18,616,217,431,148,450,952,144,445,143,621,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn275,678,980,8101,271,093,891,476,361,033,339,055,279,527,440,459,573,864,5157,0105,1116,722,640,30,025,045,045,053,79,948,57,94,56,87,02,82,14,40,00,00,05,50,00,00,00,61,53,25,25,15,911,711,326,632,933,935,828,229,018,41,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn372,7367,4369,4406,7407,9411,4423,8411,5420,5412,8433,3416,7358,2289,0365,1316,5280,2215,0241,3219,5223,4151,6317,4210,7133,2121,9121,170,360,751,264,249,582,527,439,734,337,90,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,30,10,40,10,50,311,511,59,79,69,711,610,4
      4. Người mua trả tiền trước257,7320,1313,4531,7665,71.207,81.297,21.544,31.675,81.884,41.905,92.115,72.041,82.060,72.025,81.773,31.909,11.786,81.616,81.512,61.355,11.226,41.015,6734,5521,9111,620,011,060,840,223,80,00,43,12,02,70,185,22,30,11,80,00,00,05,00,10,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,20,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước37,136,936,743,041,541,339,537,531,431,831,018,713,114,55,129,147,637,366,939,921,911,419,914,324,36,44,03,62,00,310,90,20,10,10,60,82,30,00,60,20,20,50,20,51,10,61,91,52,10,21,21,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải trả người lao động1,01,01,71,00,90,92,01,21,31,56,42,22,52,96,63,63,33,23,33,03,12,72,21,41,30,10,80,40,20,20,60,20,10,20,20,20,10,10,20,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,10,00,00,00,00,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,52,32,92,42,32,12,23,43,77,815,320,422,865,817,913,021,89,516,74,78,60,010,84,94,218,71,00,00,80,50,50,31,20,40,00,00,00,00,00,00,00,40,30,30,30,40,50,00,00,01,21,41,91,72,93,83,73,49,75,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,0216,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,01,00,71,21,31,31,81,41,10,01,10,81,71,15,33,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác220,5221,2216,20,0210,9208,3154,9161,4162,8110,9109,2105,6116,8130,3331,2284,992,5115,9117,1205,894,3116,5154,2205,1326,6647,43,71,42,91,20,40,40,60,40,40,41,11,00,44,70,40,40,50,40,40,40,40,50,40,50,50,80,50,50,50,50,50,50,70,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,60,70,70,60,70,70,70,80,80,81,01,21,31,41,51,51,61,82,12,32,42,53,13,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn146,7313,9315,589,1111,785,890,582,951,384,282,3106,7152,7200,6172,3274,6290,9321,5247,8303,0272,2426,4498,2450,6244,0208,5833,8576,3274,911,05,15,04,93,43,53,83,33,33,64,03,11,41,20,90,50,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác8,17,36,36,79,68,913,313,411,011,012,512,211,411,312,113,211,39,310,110,411,213,613,713,412,912,9638,4566,3274,911,05,15,04,93,43,53,83,33,33,64,03,11,40,80,50,30,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn133,9301,9305,678,998,673,473,665,936,869,669,894,5141,2189,4160,2261,4279,6312,2237,6292,5261,0412,8484,6437,2231,1195,6195,410,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,74,73,63,63,63,63,53,53,53,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.899,91.933,31.993,12.121,22.115,42.109,72.145,12.090,12.062,32.069,02.060,72.012,41.990,91.974,61.940,31.945,11.816,31.737,7988,0884,3827,6774,8405,1403,8396,7356,1330,8329,7325,3322,4320,1270,7271,4270,0270,8269,8273,4266,2266,1269,4271,1273,1275,1273,6274,4274,7273,0296,6299,9306,4309,5316,8322,8328,4321,8322,8323,7322,8319,9350,3
    I. Vốn chủ sở hữu1.899,91.933,31.993,12.121,22.115,42.109,72.145,12.090,12.062,32.069,02.060,72.012,41.990,91.974,61.940,31.945,11.816,31.737,7988,0884,3827,6774,8405,1403,8396,7356,1330,8329,7325,3322,4320,1270,7271,4270,0270,8269,8273,4266,2266,1269,4271,1273,1275,1273,6274,4274,7273,0296,6299,9306,4309,5316,8322,8328,4321,8322,8323,7322,8319,9350,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.734,91.734,91.734,91.734,91.734,91.734,91.734,91.734,91.734,91.734,91.734,91.734,91.734,91.734,91.734,91.734,91.470,31.470,3735,1735,1735,1668,3326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0326,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,80,00,00,0-1,9-0,7
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối127,6161,0220,8348,9343,0337,4372,8317,8290,0296,6288,4240,1218,5202,3168,1150,8286,7230,0215,5147,590,9104,977,576,266,225,70,3-0,7-5,2-5,2-7,4-56,8-56,1-57,5-56,8-57,7-54,2-61,3-61,4-58,1-56,4-54,4-52,4-54,0-53,1-52,8-54,5-30,9-27,6-21,1-18,0-10,7-4,70,9-4,9-4,7-3,8-4,7-5,723,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước165,3165,4325,0325,0325,0325,0281,4229,4229,4281,4172,0172,0172,0172,024,524,5215,6215,712,88,68,675,56,823,123,122,7-6,0-6,0-6,2-5,7-57,4-57,4-57,4-57,3-60,0-60,0-60,0-60,2-54,1-54,1-54,1-53,2——————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-37,7-4,4-104,223,918,112,591,488,560,715,2116,468,146,530,3143,6126,371,114,3202,6138,982,229,470,753,143,13,06,35,21,00,550,00,61,3-0,23,32,35,9-1,1-7,4-4,1-2,4-1,2——————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát35,935,935,935,935,935,935,935,935,935,935,935,935,935,935,857,957,835,935,90,10,10,10,10,02,92,92,92,93,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.214,33.275,63.330,33.513,83.627,84.161,84.247,44.409,44.470,94.636,34.683,94.854,44.778,84.766,54.905,44.700,34.536,24.292,23.455,53.278,72.923,52.733,02.464,52.027,11.677,91.516,31.361,81.047,8739,4477,5435,5333,3370,0313,7321,9316,0323,9357,7275,1284,7286,8276,9278,0276,7283,2279,0280,5305,3309,0315,0325,7334,2353,9376,7372,7375,0368,2367,9363,6371,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của IDJ

Dữ liệu khác của IDJ

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam (mã IDJ), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc IDJ.