Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo IDJ
CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam
IDJ VIETNAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
3.100
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh IDJ

Doanh thu và lợi nhuận IDJ theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 68Q4/2023: 285Q1/2024: 68Q2/2024: 236Q3/2024: 185Q4/2024: 225Q1/2025: 105Q2/2025: 565Q3/2025: 151Q4/2025: 238Q1/2026: 12Q2/2026: 76565Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 22Q4/2023: 48Q1/2024: 15Q2/2024: 45Q3/2024: 28Q4/2024: 3Q1/2025: 12Q2/2025: 6Q3/2025: 6Q4/2025: -128Q1/2026: -4Q2/2026: -3348-128Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202676-33
Q1/202612-4
Q4/2025238-128
Q3/20251516
Q2/20255656
Q1/202510512
Q4/20242253
Q3/202418528
Q2/202423645
Q1/20246815
Q4/202328548
Q3/20236822

Doanh thu và lợi nhuận IDJ theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 411Năm 2021: 893Năm 2022: 817Năm 2023: 862Năm 2024: 718Năm 2025: 1.0591.059Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 79Năm 2021: 203Năm 2022: 148Năm 2023: 109Năm 2024: 96Năm 2025: -160203-160Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.059-160
Năm 202471896
Năm 2023862109
Năm 2022817148
Năm 2021893203
Năm 202041179

Báo cáo tài chính gốc IDJ theo kỳ

258 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025—
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

258 tệp báo cáo IDJ trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính IDJ

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố IDJ.

Kết quả kinh doanh IDJ theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.058,6717,5862,0816,9893,4410,7378,2245,1301,825,617,233,434,519,357,6183,8539,220,641,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,60,00,10,09,73,50,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.058,6717,5862,0816,9893,4410,7378,2245,1301,825,613,633,434,419,347,9180,2539,220,641,1
4. Giá vốn hàng bán780,7466,3578,9558,6593,6295,8334,5184,2295,029,213,439,837,98,253,9134,7379,85,58,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)277,9251,2283,2258,3299,8114,943,760,96,8-3,70,2-6,4-3,511,1-6,045,6159,415,132,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,46,049,466,019,011,23,30,71,30,55,71,60,07,51,79,115,04,35,7
7. Chi phí tài chính121,233,641,827,611,23,02,40,50,20,10,110,54,65,54,511,324,40,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay21,615,615,816,15,82,92,40,50,20,10,10,83,04,32,02,30,20,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,20,12,00,2-1,7-0,62,81,30,52,5-0,62,10,00,00,00,01,70,00,0
9. Chi phí bán hàng187,5108,9143,290,033,212,40,50,30,31,40,10,20,20,00,60,72,50,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp112,926,743,649,346,121,810,74,84,74,15,114,714,113,214,521,921,711,40,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-138,588,1105,9157,6226,688,336,157,23,5-6,20,0-28,1-22,4-0,0-23,820,7127,78,037,8
12. Thu nhập khác17,238,638,825,228,812,91,40,20,30,10,30,59,40,47,00,10,20,10,0
13. Chi phí khác37,35,93,21,91,51,70,90,90,80,30,30,30,10,02,90,10,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-20,032,735,523,327,311,20,5-0,6-0,5-0,1-0,00,29,30,34,1-0,00,10,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-158,5120,9141,5180,9253,999,536,656,63,0-6,30,0-27,8-13,10,3-19,720,7127,88,137,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,025,328,533,451,020,77,54,90,00,00,00,00,00,00,75,122,41,810,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,20,03,50,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,225,332,133,451,020,77,54,90,00,00,00,00,00,00,75,122,41,810,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-159,795,6109,4147,5202,978,829,151,73,0-6,30,0-27,8-13,10,3-20,415,6105,46,327,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,0-0,00,00,00,1-0,0-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,0-0,00,00,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-159,795,6109,4147,5202,878,829,251,73,0-6,30,0-27,8-13,10,3-20,415,6105,56,327,2

Kết quả kinh doanh IDJ theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh75,612,3237,9150,5565,2105,0225,3185,3236,367,7285,167,9281,3245,7229,0465,897,184,6296,0243,7231,9121,850,297,9206,656,1130,3144,938,640,2102,121,677,943,669,679,8147,05,514,55,42,23,41,65,09,21,34,45,419,61,92,620,09,52,33,65,57,23,011,63,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,60,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,09,70,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)75,612,3237,9150,5565,2105,0225,3185,3236,367,7285,167,9281,3245,7229,0465,897,184,6296,0243,7231,9121,850,297,9206,656,1130,3144,938,640,2102,121,677,943,669,679,8147,05,514,55,42,23,41,65,05,71,34,45,419,61,92,620,09,52,33,65,57,23,01,93,1
4. Giá vốn hàng bán89,510,6186,8106,5428,858,6175,8109,3143,335,9190,643,0194,9172,1165,1314,367,561,1195,8160,7153,383,837,071,0139,748,1122,4136,836,538,844,920,775,042,466,982,6140,05,515,65,74,43,51,65,04,91,39,46,619,62,11,323,012,21,41,82,12,02,21,85,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-13,91,651,044,0136,446,449,575,993,031,894,424,886,473,663,9151,529,623,5100,283,078,637,913,226,966,98,07,98,12,11,457,20,92,91,22,6-2,87,0-0,0-1,1-0,3-2,2-0,10,0-0,00,8-0,0-5,0-1,10,1-0,21,3-3,0-2,70,91,73,35,20,90,1-2,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,0-32,71,01,61,21,91,02,00,812,212,812,411,65,42,456,32,65,31,26,46,38,10,82,10,20,80,80,21,50,20,10,10,30,50,30,30,30,30,10,10,04,20,20,21,00,00,0-1,61,60,00,00,00,03,70,00,03,80,20,5
7. Chi phí tài chính15,54,160,111,227,910,817,16,53,46,68,84,222,11,99,65,95,42,99,60,60,80,30,10,21,51,33,10,1-0,10,50,20,30,00,10,10,00,00,00,20,00,00,00,60,00,00,18,90,2-3,43,60,11,50,92,22,60,91,10,93,30,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,24,05,95,35,35,05,33,73,13,53,43,76,81,96,34,33,52,94,20,60,80,30,10,21,51,31,70,1-0,10,50,00,00,00,00,10,0-0,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,10,2-0,10,30,11,50,90,51,60,91,10,91,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,90,0-0,00,02,90,0-3,40,00,00,00,50,0-0,30,0-0,20,0-0,20,01,00,0-0,3-0,12,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng12,71,038,526,4102,520,131,533,835,08,631,74,957,735,635,660,83,02,05,36,815,16,12,02,18,20,20,30,10,10,10,20,00,00,10,00,00,20,00,80,50,10,00,00,1-0,00,10,10,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-1,34,554,84,94,55,06,26,27,07,213,48,411,210,414,622,613,18,916,09,712,77,75,07,46,33,23,72,92,41,62,01,21,31,61,51,01,11,01,10,91,01,21,51,21,31,09,41,70,31,58,41,51,82,43,13,43,33,46,74,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-40,5-7,9-135,22,53,111,8-3,430,349,610,352,720,27,937,39,564,664,512,272,767,256,430,117,118,149,63,51,65,70,40,854,7-0,51,5-0,31,3-3,67,0-0,9-3,2-1,7-1,1-1,22,2-1,0-0,3-0,2-23,3-3,01,4-3,6-7,3-6,0-5,5-3,6-0,3-1,00,90,3-9,7-6,4
12. Thu nhập khác7,43,53,15,24,93,911,89,37,89,717,314,78,36,36,28,07,16,37,54,210,27,04,65,32,30,70,40,20,80,00,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,10,00,20,10,10,00,0-0,50,50,00,00,19,40,00,10,00,20,00,0
13. Chi phí khác0,10,02,40,30,70,13,33,90,60,79,37,9-4,35,60,91,10,80,40,60,30,40,20,30,50,70,20,10,00,80,00,60,20,00,00,00,00,00,30,00,00,10,00,60,00,10,00,30,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)7,23,50,74,94,23,98,55,47,29,07,96,912,50,75,36,96,25,96,93,99,86,84,34,71,60,50,30,20,10,0-0,6-0,20,10,10,10,10,1-0,2-0,0-0,0-0,10,1-0,60,20,00,1-0,30,0-0,50,50,00,0-0,19,40,00,10,00,20,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-33,2-4,5-134,57,47,315,65,135,756,819,260,627,120,438,014,971,570,818,179,671,166,236,921,522,851,24,01,95,80,40,854,1-0,71,6-0,21,4-3,67,0-1,1-3,2-1,7-1,2-1,21,6-0,9-0,3-0,1-23,6-3,00,9-3,1-7,3-6,0-5,65,8-0,2-0,90,90,5-9,7-6,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,0-6,31,5-3,23,22,27,911,44,012,35,54,27,73,116,213,93,715,814,313,47,53,94,711,11,00,81,40,20,24,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,04,80,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,0-6,31,51,63,22,27,911,44,012,35,54,27,73,116,213,93,715,814,313,47,53,94,711,11,00,81,40,20,24,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-33,2-4,5-128,25,95,612,52,927,845,415,248,321,616,330,311,755,256,814,463,856,752,829,417,618,040,13,01,04,40,20,549,2-0,71,6-0,21,4-3,67,0-1,1-3,2-1,7-1,2-1,21,6-0,9-0,3-0,1-23,6-3,00,9-3,1-7,3-6,0-5,65,8-0,2-0,90,90,5-9,7-6,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,0-0,0-0,00,00,00,0-0,00,00,0-0,00,0-0,00,00,00,00,10,10,10,1-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-33,2-4,4-128,15,95,612,52,927,845,415,248,321,616,230,311,755,156,814,363,756,752,829,417,618,040,13,01,04,50,20,549,2-0,71,6-0,21,4-3,67,0-1,1-3,2-1,7-1,2-1,21,6-0,9-0,3-0,1-23,6-3,00,9-3,1-7,3-6,0-5,65,8-0,2-0,90,90,5-9,7-6,4

Báo cáo khác của IDJ

Dữ liệu khác của IDJ

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam (mã IDJ): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.059 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -160 tỉ đồng, giảm 267,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 76 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -33 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.